An-22: 'Người khổng lồ cánh quạt' và chiến lược vận tải tầm xa của Liên Xô
An-22, mẫu máy bay vận tải khổng lồ do Cục thiết kế Antonov (Liên Xô) phát triển trong thập niên 1960, từng giữ vị trí là máy bay vận tải lớn nhất thế giới trong một thời gian dài.
Máy bay vận tải chiến lược Antonov An-22, còn được NATO đặt tên là “Cock”, là một trong những cột mốc quan trọng nhất của ngành hàng không quân sự thế kỷ XX.
Với khả năng mang tới 80 tấn hàng và hoạt động ở những sân bay dã chiến, An-22 không chỉ là thành tựu kỹ thuật mà còn phản ánh rõ chiến lược quân sự của Liên Xô trong thời kỳ đối đầu với Mỹ.
Sự ra đời của An-22 gắn liền với bài toán mà Liên Xô phải đối mặt: làm sao đưa được lực lượng và trang thiết bị hạng nặng đến các điểm nóng trong thời gian ngắn.
Lãnh thổ rộng lớn kéo dài qua nhiều vùng khí hậu buộc quân đội phải có phương tiện vận tải đường không đủ mạnh, đủ bền và đủ linh hoạt. Những mẫu như An-12 trước đó tuy hiệu quả nhưng không đáp ứng được nhu cầu vận chuyển các khí tài quá khổ.
Từ yêu cầu này, An-22 được đặt mục tiêu mang tải trọng lớn, bay xa và cất cánh từ những đường băng không hoàn hảo.
Điểm gây ấn tượng đầu tiên ở An-22 là kích thước. Chiếc máy bay có sải cánh hơn 64 mét và chiều dài gần 58 mét, biến nó thành một trong những biểu tượng của ngành vận tải quân sự thế kỷ XX.
Động lực bay đến từ 4 động cơ turboprop NK-12MA, mỗi động cơ sử dụng hệ thống cánh quạt đồng trục quay ngược chiều.
Đây là loại động cơ cánh quạt mạnh nhất được chế tạo trong giai đoạn đó. Nhờ lực đẩy lớn, An-22 có thể cất cánh khi mang tối đa khoảng 80 tấn, điều mà nhiều máy bay cánh quạt khác không thể đạt được.
Khoang hàng rộng của An-22 cho phép vận chuyển xe bọc thép, thiết bị radar, pháo tự hành, hàng cứu trợ hoặc các kiện hàng quá khổ.
Càng đáp nhiều bánh giúp phân tán trọng lượng, cho phép máy bay tiếp đất ở đường băng đất hoặc sân bay dã chiến. Đây là chi tiết quan trọng, bởi chiến lược quân sự của Liên Xô nhấn mạnh khả năng triển khai nhanh đến các khu vực có cơ sở hạ tầng hạn chế.
Trong thực tế, An-22 đã chứng minh vai trò chiến lược của mình. Năm 1968, trong sự kiện tại Tiệp Khắc, An-22 tham gia vận chuyển quân và phương tiện đến khu vực chỉ trong thời gian ngắn.
Trong chiến tranh Afghanistan, máy bay tiếp tục là phương tiện vận chuyển chính để đưa khí tài, hậu cần và nhân lực đến vùng đồi núi xa xôi.
Ngoài vai trò quân sự, An-22 còn được sử dụng trong các chiến dịch nhân đạo, như đưa hàng cứu trợ đến Ethiopia khi hạn hán, hỗ trợ Armenia sau trận động đất năm 1988 và vận chuyển thiết bị nặng phục vụ các hoạt động quốc tế.
Khả năng hoạt động đường dài cũng là một điểm mạnh của An-22. Với tốc độ hành trình khoảng 600 km/h và tầm bay gần 5.000 km khi mang tải trung bình, máy bay có thể hoàn thành những tuyến vận tải xuyên lục địa mà không cần quá nhiều điểm dừng.
Điều này góp phần quan trọng trong chiến lược duy trì ảnh hưởng của Liên Xô tại các nước đồng minh ở châu Phi, châu Á và khu vực Trung Đông.
Tuy nhiên, không phải nhiệm vụ nào của An-22 cũng suôn sẻ. Kích thước lớn, vận hành phức tạp và yêu cầu bảo dưỡng cao khiến chi phí duy trì máy bay khá lớn.
Khi các mẫu vận tải thế hệ mới như An-124 hoặc Il-76 ra mắt, An-22 dần được rút khỏi những nhiệm vụ đòi hỏi cường độ cao.
Dù vậy, một số chiếc vẫn tiếp tục hoạt động đến tận thập niên 2010, cho thấy độ bền của cấu trúc cũng như giá trị lâu dài của thiết kế.
An-22 để lại một di sản quan trọng. Nó chính là bước đệm cho sự ra đời của những mẫu máy bay vận tải siêu lớn sau này như An-124 và An-225.
Từ nền tảng kỹ thuật của An-22, ngành hàng không vận tải Liên Xô đã bước sang giai đoạn mới, cạnh tranh trực tiếp với Mỹ trong lĩnh vực vận chuyển chiến lược.
Dù thời gian sử dụng đã giảm đi nhiều, An-22 vẫn được xem là biểu tượng của một thời kỳ mà các cường quốc tập trung đầu tư cho năng lực vận tải tầm xa.
“Người khổng lồ cánh quạt” này không chỉ mang giá trị quân sự mà còn là minh chứng cho tham vọng công nghệ của ngành hàng không Liên Xô trong hơn nửa thế kỷ qua.











