Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì -Vòng 38
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
2  -  0
Amedspor
Đội bóng Amedspor
Dálcio Gomes 45'+7
Şimşek 78'
Eryaman Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
30'
 
 
32'
36'
 
Hết hiệp 1
1 - 0
56'
 
90'
 
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
0
Việt vị
4
8
Tổng cú sút
17
4
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
9
12
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
353
Số đường chuyền
468
279
Số đường chuyền chính xác
396
2
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
15
Cầu thủ Mustafa Kaplan
Mustafa Kaplan
HLV
Cầu thủ Servet Cetin
Servet Cetin

Đối đầu gần đây

Ankaragücü

Số trận (8)

3
Thắng
37.5%
3
Hòa
37.5%
2
Thắng
25%
Amedspor
Cup
08 thg 11, 2022
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
6  -  2
Amedspor
Đội bóng Amedspor
2. Lig
24 thg 04, 2016
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
1  -  2
Amedspor
Đội bóng Amedspor
2. Lig
12 thg 12, 2015
Amedspor
Đội bóng Amedspor
Kết thúc
1  -  1
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
2. Lig
08 thg 03, 2015
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
1  -  1
Amedspor
Đội bóng Amedspor
2. Lig
04 thg 01, 2015
Amedspor
Đội bóng Amedspor
Kết thúc
3  -  2
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Ankaragücü
Amedspor
Thắng
56.8%
Hòa
23.9%
Thắng
19.3%
Ankaragücü thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.2%
4-1
2.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.9%
3-1
5.5%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
12.8%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
7.5%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Amedspor thắng
0-1
6.7%
1-2
5%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pendikspor
Đội bóng Pendikspor
1595129 - 92032
2
Amedspor
Đội bóng Amedspor
1592433 - 211229
3
Erokspor
Đội bóng Erokspor
1584335 - 171828
4
Bodrumspor
Đội bóng Bodrumspor
1483332 - 131927
5
Erzurumspor
Đội bóng Erzurumspor
1568128 - 131526
6
Corum FK
Đội bóng Corum FK
1474323 - 14925
7
76 Iğdır
Đội bóng 76 Iğdır
1574423 - 21225
8
Serik Belediye
Đội bóng Serik Belediye
1574420 - 20025
9
Bandirmaspor
Đội bóng Bandirmaspor
1465318 - 13523
10
Vanspor FK
Đội bóng Vanspor FK
1556419 - 16321
11
Boluspor
Đội bóng Boluspor
1455423 - 16720
12
Keciorengucu
Đội bóng Keciorengucu
1546522 - 18418
13
Sakaryaspor
Đội bóng Sakaryaspor
1453626 - 29-318
14
Sivasspor
Đội bóng Sivasspor
1445518 - 15317
15
Istanbulspor AS
Đội bóng Istanbulspor AS
1529415 - 24-915
16
Umraniyespor
Đội bóng Umraniyespor
144289 - 21-1214
17
Manisa FK
Đội bóng Manisa FK
1534821 - 28-713
18
Sariyer
Đội bóng Sariyer
1432912 - 22-1011
19
Hatayspor
Đội bóng Hatayspor
14041012 - 36-244
20
Adana Demirspor
Đội bóng Adana Demirspor
1401138 - 60-520