Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì -Vòng 4
Pendikspor
Đội bóng Pendikspor
Kết thúc
2  -  1
Sivasspor
Đội bóng Sivasspor
Kitsiou 46', 89'
Böke 90'+5

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
6
12
Tổng cú sút
5
5
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
1
13
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
379
Số đường chuyền
276
294
Số đường chuyền chính xác
206
2
Cứu thua
3
22
Tắc bóng
20
Cầu thủ Uğur Uçar
Uğur Uçar
HLV
Cầu thủ Osman Zeki Korkmaz
Osman Zeki Korkmaz

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Pendikspor
Sivasspor
Thắng
38%
Hòa
25.5%
Thắng
36.6%
Pendikspor thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.9%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
3.9%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
8.8%
2-1
8.4%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Sivasspor thắng
0-1
8.6%
1-2
8.2%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
3.7%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
2.7%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pendikspor
Đội bóng Pendikspor
1595129 - 92032
2
Amedspor
Đội bóng Amedspor
1592433 - 211229
3
Erokspor
Đội bóng Erokspor
1584335 - 171828
4
Bodrumspor
Đội bóng Bodrumspor
1483332 - 131927
5
Erzurumspor
Đội bóng Erzurumspor
1568128 - 131526
6
Corum FK
Đội bóng Corum FK
1474323 - 14925
7
76 Iğdır
Đội bóng 76 Iğdır
1574423 - 21225
8
Serik Belediye
Đội bóng Serik Belediye
1574420 - 20025
9
Bandirmaspor
Đội bóng Bandirmaspor
1465318 - 13523
10
Vanspor FK
Đội bóng Vanspor FK
1556419 - 16321
11
Boluspor
Đội bóng Boluspor
1455423 - 16720
12
Keciorengucu
Đội bóng Keciorengucu
1546522 - 18418
13
Sakaryaspor
Đội bóng Sakaryaspor
1453626 - 29-318
14
Sivasspor
Đội bóng Sivasspor
1445518 - 15317
15
Istanbulspor AS
Đội bóng Istanbulspor AS
1529415 - 24-915
16
Umraniyespor
Đội bóng Umraniyespor
144289 - 21-1214
17
Manisa FK
Đội bóng Manisa FK
1534821 - 28-713
18
Sariyer
Đội bóng Sariyer
1432912 - 22-1011
19
Hatayspor
Đội bóng Hatayspor
14041012 - 36-244
20
Adana Demirspor
Đội bóng Adana Demirspor
1401138 - 60-520