Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 26
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
Kết thúc
1  -  2
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
Yamada 45'+4
Matheus Jesus 15', 83'
Ekimae Real Estate Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
1
Tổng cú sút
2
1
Sút trúng mục tiêu
2
0
Sút ngoài mục tiêu
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ Akio Kogiku
Akio Kogiku
HLV
Cầu thủ Takuya Takagi
Takuya Takagi

Đối đầu gần đây

Sagan Tosu

Số trận (4)

2
Thắng
50%
1
Hòa
25%
1
Thắng
25%
V-Varen Nagasaki
J1 League
04 thg 11, 2018
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
Kết thúc
1  -  0
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
League Cup
09 thg 05, 2018
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
Kết thúc
2  -  1
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
League Cup
04 thg 04, 2018
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
Kết thúc
3  -  2
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
J1 League
03 thg 03, 2018
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
Kết thúc
2  -  2
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu

Phong độ gần đây

Tin Tức

U18 PVF thắng đậm 5-1 trước đội Nhật, giành HCĐ tại Hàn Quốc

Đại diện Việt Nam, U18 PVF, đã có màn trình diễn ấn tượng khi đánh bại U18 V-Varen Nagasaki (Nhật Bản) với tỷ số 5-1 để giành Huy chương Đồng tại giải K League Youth Asian Championship Jeju 2025.

Dự đoán máy tính

Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki
Thắng
36.8%
Hòa
25%
Thắng
38.2%
Sagan Tosu thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.7%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.9%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8.2%
2-1
8.3%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
2-2
6%
0-0
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
V-Varen Nagasaki thắng
0-1
8.3%
1-2
8.5%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
6%
1-3
4.1%
2-4
1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.9%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
382010855 - 342170
2
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
381913663 - 441970
3
JEF United
Đội bóng JEF United
38209956 - 342269
4
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
381811945 - 242165
5
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
381971259 - 51864
6
Omiya Ardija
Đội bóng Omiya Ardija
381891160 - 392163
7
Vegalta Sendai
Đội bóng Vegalta Sendai
381614847 - 361162
8
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
3816101246 - 43358
9
Iwaki FC
Đội bóng Iwaki FC
3815111255 - 441156
10
Montedio Yamagata
Đội bóng Montedio Yamagata
381581558 - 54453
11
Imabari
Đội bóng Imabari
3813141146 - 46053
12
Consadole Sapporo
Đội bóng Consadole Sapporo
381651750 - 63-1353
13
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
3811111637 - 45-844
14
Blaublitz Akita
Đội bóng Blaublitz Akita
3811101743 - 59-1643
15
Fujieda MYFC
Đội bóng Fujieda MYFC
389121741 - 50-939
16
Oita Trinita
Đội bóng Oita Trinita
388141627 - 44-1738
17
Kataller Toyama
Đội bóng Kataller Toyama
389101934 - 49-1537
18
Roasso Kumamoto
Đội bóng Roasso Kumamoto
389101941 - 57-1637
19
Renofa Yamaguchi
Đội bóng Renofa Yamaguchi
387151636 - 47-1136
20
Ehime
Đội bóng Ehime
383132235 - 71-3622