VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 32
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Luciano Neves 3'
Ferreira 80'
Arrascaeta 8'(pen)
Samuel Lino 64'
Estádio Cícero Pompeu de Toledo (Morumbi)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
1
Việt vị
1
15
Tổng cú sút
15
4
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
8
14
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
5
398
Số đường chuyền
455
337
Số đường chuyền chính xác
392
0
Cứu thua
2
11
Tắc bóng
10
Cầu thủ Hernán Crespo
Hernán Crespo
HLV
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís

Đối đầu gần đây

São Paulo

Số trận (87)

35
Thắng
40.23%
25
Hòa
28.74%
27
Thắng
31.03%
Flamengo
Friendly
19 thg 01, 2025
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
0  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
04 thg 08, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
18 thg 04, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
07 thg 12, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Copa do Brasil
24 thg 09, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal ra quyết định về Gabriel Jesus

HLV Mikel Arteta ngăn mọi khả năng chuyển nhượng Gabriel Jesus trong kỳ chuyển nhượng tháng 1, bất chấp sự quan tâm từ West Ham, Everton cùng hai CLB Brazil là Flamengo và Palmeiras.

Santos dậy sóng vì Neymar

Neymar lại tạo nên sóng gió. Một khoảnh khắc bực tức trước Flamengo chưa kịp lắng xuống thì lời qua tiếng lại lại bùng lên.

Dự đoán máy tính

São Paulo
Flamengo
Thắng
41.3%
Hòa
27.2%
Thắng
31.5%
São Paulo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.4%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
3.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
11.5%
2-1
8.5%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.7%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Flamengo thắng
0-1
9.7%
1-2
7.2%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.4%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
33218469 - 214871
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
34216758 - 292969
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
331810546 - 222464
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
341612654 - 332160
5
Botafogo
Đội bóng Botafogo
341510947 - 301755
6
Bahía
Đội bóng Bahía
331581044 - 40453
7
Fluminense
Đội bóng Fluminense
331561238 - 37151
8
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
341361540 - 50-1045
9
São Paulo
Đội bóng São Paulo
331291237 - 36145
10
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3411111237 - 39-244
11
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
341271550 - 49143
12
Ceará
Đội bóng Ceará
331191331 - 30142
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
331191335 - 38-342
14
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3410111335 - 43-841
15
Internacional
Đội bóng Internacional
339101437 - 46-937
16
Santos FC
Đội bóng Santos FC
349101534 - 48-1437
17
Vitória
Đội bóng Vitória
348121429 - 47-1836
18
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
33951929 - 59-3032
19
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
337101634 - 51-1731
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
342112127 - 63-3617