Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 38
Watari 41'
Onaga 68'
Pocari Sweat Stadium

Diễn biến

Cầu thủ Kosaku Masuda
Kosaku Masuda
HLV
Cầu thủ Takuya Takagi
Takuya Takagi

Đối đầu gần đây

Tokushima Vortis

Số trận (18)

7
Thắng
38.89%
6
Hòa
33.33%
5
Thắng
27.78%
V-Varen Nagasaki
J2 League
29 thg 06, 2024
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
Kết thúc
2  -  2
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
J2 League
13 thg 04, 2024
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
Kết thúc
6  -  1
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
J2 League
28 thg 10, 2023
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
Kết thúc
1  -  2
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
J2 League
16 thg 04, 2023
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
Kết thúc
0  -  4
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
J2 League
08 thg 10, 2022
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
Kết thúc
1  -  2
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis

Phong độ gần đây

Tin Tức

U18 PVF thắng đậm 5-1 trước đội Nhật, giành HCĐ tại Hàn Quốc

Đại diện Việt Nam, U18 PVF, đã có màn trình diễn ấn tượng khi đánh bại U18 V-Varen Nagasaki (Nhật Bản) với tỷ số 5-1 để giành Huy chương Đồng tại giải K League Youth Asian Championship Jeju 2025.

Dự đoán máy tính

Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki
Thắng
25.3%
Hòa
25.9%
Thắng
48.8%
Tokushima Vortis thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
4.1%
3-1
2.1%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
8.2%
2-1
6.2%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8.1%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
V-Varen Nagasaki thắng
0-1
12.2%
1-2
9.3%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.2%
1-3
4.6%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4.6%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
382010855 - 342170
2
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
381913663 - 441970
3
JEF United
Đội bóng JEF United
38209956 - 342269
4
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
381811945 - 242165
5
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
381971259 - 51864
6
Omiya Ardija
Đội bóng Omiya Ardija
381891160 - 392163
7
Vegalta Sendai
Đội bóng Vegalta Sendai
381614847 - 361162
8
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
3816101246 - 43358
9
Iwaki FC
Đội bóng Iwaki FC
3815111255 - 441156
10
Montedio Yamagata
Đội bóng Montedio Yamagata
381581558 - 54453
11
Imabari
Đội bóng Imabari
3813141146 - 46053
12
Consadole Sapporo
Đội bóng Consadole Sapporo
381651750 - 63-1353
13
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
3811111637 - 45-844
14
Blaublitz Akita
Đội bóng Blaublitz Akita
3811101743 - 59-1643
15
Fujieda MYFC
Đội bóng Fujieda MYFC
389121741 - 50-939
16
Oita Trinita
Đội bóng Oita Trinita
388141627 - 44-1738
17
Kataller Toyama
Đội bóng Kataller Toyama
389101934 - 49-1537
18
Roasso Kumamoto
Đội bóng Roasso Kumamoto
389101941 - 57-1637
19
Renofa Yamaguchi
Đội bóng Renofa Yamaguchi
387151636 - 47-1136
20
Ehime
Đội bóng Ehime
383132235 - 71-3622