Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì -Vòng 3
Umraniyespor
Đội bóng Umraniyespor
Kết thúc
1  -  1
Hatayspor
Đội bóng Hatayspor
Çelik 84'
Okoronkwo 45'+3

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
34'
45'+2
 
 
45'+3
0
-
1
45'+6
 
Hết hiệp 1
0 - 1
 
58'
71'
 
 
84'
86'
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
1
Việt vị
3
6
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
3
12
Phạm lỗi
16
5
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
6
316
Số đường chuyền
414
259
Số đường chuyền chính xác
356
1
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
6
Cầu thủ Bülent Bölükbasi
Bülent Bölükbasi
HLV
Cầu thủ Murat Şahin
Murat Şahin

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Umraniyespor
Hatayspor
Thắng
42.3%
Hòa
25.9%
Thắng
31.7%
Umraniyespor thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.5%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.3%
3-1
4.2%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.2%
2-1
8.9%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.1%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Hatayspor thắng
0-1
8.6%
1-2
7.4%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.2%
1-3
3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pendikspor
Đội bóng Pendikspor
1595129 - 92032
2
Amedspor
Đội bóng Amedspor
1592433 - 211229
3
Erokspor
Đội bóng Erokspor
1584335 - 171828
4
Bodrumspor
Đội bóng Bodrumspor
1483332 - 131927
5
Erzurumspor
Đội bóng Erzurumspor
1568128 - 131526
6
Corum FK
Đội bóng Corum FK
1474323 - 14925
7
76 Iğdır
Đội bóng 76 Iğdır
1574423 - 21225
8
Serik Belediye
Đội bóng Serik Belediye
1574420 - 20025
9
Bandirmaspor
Đội bóng Bandirmaspor
1465318 - 13523
10
Vanspor FK
Đội bóng Vanspor FK
1556419 - 16321
11
Boluspor
Đội bóng Boluspor
1455423 - 16720
12
Keciorengucu
Đội bóng Keciorengucu
1546522 - 18418
13
Sakaryaspor
Đội bóng Sakaryaspor
1453626 - 29-318
14
Sivasspor
Đội bóng Sivasspor
1445518 - 15317
15
Istanbulspor AS
Đội bóng Istanbulspor AS
1529415 - 24-915
16
Umraniyespor
Đội bóng Umraniyespor
144289 - 21-1214
17
Manisa FK
Đội bóng Manisa FK
1534821 - 28-713
18
Sariyer
Đội bóng Sariyer
1432912 - 22-1011
19
Hatayspor
Đội bóng Hatayspor
14041012 - 36-244
20
Adana Demirspor
Đội bóng Adana Demirspor
1401138 - 60-520