Cấu trúc tài sản ngân hàng đằng sau cuộc đua 'triệu tỷ'

Phân tích cấu trúc tài sản 27 ngân hàng niêm yết quý I/2026: tín dụng vẫn là lõi, nhưng chứng khoán, thanh khoản và tài sản khác cho thấy sự phân hóa mạnh.

Quý I/2026 khép lại với một bức tranh đặc biệt của ngành ngân hàng Việt Nam. Nếu nhìn từ bên ngoài, đây vẫn là cuộc đua quen thuộc của những con số “triệu tỷ”, nơi các ngân hàng tiếp tục phình to bảng cân đối kế toán trong bối cảnh tín dụng hồi phục và nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.

Nhưng khi bóc tách sâu hơn vào cấu trúc tài sản, một câu chuyện khác hiện ra. Đằng sau những con số khổng lồ không chỉ là tăng trưởng tín dụng hay mở rộng quy mô, mà là sự phân hóa ngày càng mạnh trong triết lý quản trị, khẩu vị rủi ro và cách các ngân hàng định nghĩa lợi nhuận.

Trong hệ thống hiện tại, đang tồn tại song song nhiều “trường phái”:

nhóm ngân hàng phòng thủ với thanh khoản dồi dào,
nhóm tối ưu hóa hiệu suất tài sản đến mức cực đại,
nhóm nghiêng mạnh về chứng khoán đầu tư,
và cả những nhà băng chấp nhận đánh đổi lớn hơn để tìm kiếm ROE cao.

Bảng cấu trúc tài sản quý 1/2026 của 27 ngân hàng niêm yết

Big 3 và triết lý “an toàn hệ thống”

Ở đỉnh của kim tự tháp tài sản, BIDV, VietinBank Vietcombank tiếp tục tạo thành “khối lõi” của hệ thống tài chính Việt Nam.

Riêng BIDV hiện sở hữu tổng tài sản hơn 3,38 triệu tỷ đồng - lớn nhất hệ thống. VietinBank và Vietcombank lần lượt ở mức gần 2,93 triệu tỷ và 2,55 triệu tỷ đồng.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ là quy mô.

Cấu trúc tài sản của nhóm ngân hàng quốc doanh cho thấy một triết lý vận hành rất rõ: ưu tiên thanh khoản, an toàn và ổn định hệ thống hơn là tối đa hóa lợi suất ngắn hạn.

Tại Vietcombank, tỷ trọng tài sản thanh khoản đang quanh mức 24% tổng tài sản - thuộc nhóm cao nhất ngành. VietinBank cũng duy trì mức hơn 21%, còn BIDV khoảng 18%.

Điều đó đồng nghĩa:

họ giữ nhiều tiền mặt hơn,
nhiều tài sản có độ an toàn cao hơn,
nhiều trái phiếu Chính phủ hơn,
và chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn một chút để đổi lấy sự ổn định.

Đây là cấu trúc tài sản mang tính “phòng thủ” điển hình của các ngân hàng đóng vai trò xương sống trong hệ thống tài chính.

Khi ngân hàng tư nhân bắt đầu “vắt kiệt” bảng tài sản

Ngược lại với nhóm quốc doanh, nhiều ngân hàng tư nhân đang bước vào cuộc chơi hoàn toàn khác.

Tại đây, bảng cân đối tài sản không còn chỉ là nơi “cất giữ an toàn” dòng tiền, mà trở thành công cụ tối ưu hóa hiệu suất sinh lời.

Điển hình nhất là VPBank. Ngân hàng này hiện có tỷ trọng cho vay khách hàng lên tới khoảng 74,4% tổng tài sản - cao nhất trong nhóm ngân hàng lớn. Điều này phản ánh một chiến lược rất rõ: đẩy tài sản vào các phân khúc có lợi suất cao nhất để tối đa hóa NIM ROE.

Một số ngân hàng khác như Sacombank, MB, Eximbank cũng duy trì cấu trúc tài sản thiên mạnh về tín dụng.

Nhưng điều thú vị là: cùng theo đuổi lợi nhuận, mỗi ngân hàng lại đi bằng một con đường khác nhau.

MB và nghệ thuật kiếm tiền bằng “vốn rẻ”

Trong ngành ngân hàng, có một chân lý rất đơn giản: ai huy động vốn rẻ hơn sẽ có nhiều không gian để kiếm lợi nhuận hơn.

MB đang là ví dụ tiêu biểu cho mô hình này.

CASA của MB hiện ở mức khoảng 33% - thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Điều đó giúp ngân hàng có chi phí vốn cực thấp.

Nhờ vậy, MB không cần lao vào những phân khúc tín dụng quá rủi ro mà vẫn:

duy trì NIM hơn 4%,
ROE gần 21%,
và kiểm soát nợ xấu ở mức khoảng 1,42%.

Điều đáng nói là cấu trúc tài sản của MB khá “đẹp”:

tín dụng cao nhưng không quá cực đoan,
chứng khoán đầu tư chiếm gần 16,6%,
trong khi tài sản thanh khoản không quá thấp.

Nói cách khác, MB đang cho thấy cách một ngân hàng có thể vừa tăng trưởng mạnh, vừa duy trì sự cân bằng trong bảng tài sản.

MB đang cho thấy cách một ngân hàng có thể vừa tăng trưởng mạnh, vừa duy trì sự cân bằng trong bảng tài sản. Ảnh: Hoàng Anh

MB đang cho thấy cách một ngân hàng có thể vừa tăng trưởng mạnh, vừa duy trì sự cân bằng trong bảng tài sản. Ảnh: Hoàng Anh

LPBank và thái cực “tấn công”

Nếu MB đại diện cho trường phái “vốn rẻ”, thì LPBank lại là ví dụ rất khác của ngành ngân hàng Việt Nam hiện tại.

CASA của LPBank chỉ khoảng 6,5% - thấp hơn rất nhiều so với MB hay Techcombank. Điều đó đồng nghĩa chi phí vốn của LPBank đắt đỏ hơn đáng kể.

Nhưng thay vì phòng thủ, LPBank chọn cách tối ưu hóa cấu trúc tài sản một cách quyết liệt hơn.

Ngân hàng này:

đẩy mạnh các phân khúc sinh lời cao,
sử dụng đòn bẩy tài chính mạnh hơn,
và tối ưu hiệu suất tài sản đến mức tối đa.

Kết quả là LPBank hiện có:

ROE khoảng 23,4%,
ROA hơn 2%,
thuộc nhóm sinh lời mạnh nhất hệ thống.

Đây là một trong những “case-study” thú vị nhất của ngành ngân hàng hiện nay: không có lợi thế vốn rẻ, nhưng vẫn tạo ra lợi nhuận vượt trội nhờ cấu trúc tài sản mang tính “tấn công”.

Cuộc dịch chuyển sang chứng khoán và tài sản lợi suất cao

Một xu hướng khác đang nổi lên là việc nhiều ngân hàng tăng mạnh tỷ trọng chứng khoán đầu tư.

ABBank hiện là ngân hàng có tỷ trọng chứng khoán cao nhất hệ thống, khoảng 24% tổng tài sản. Sau đó là MSB, OCB, VietBank, Bắc Á Bank, và MB.

Điều này cho thấy nhiều nhà băng đang:

giảm phụ thuộc tuyệt đối vào tín dụng,
đa dạng hóa nguồn lợi suất,
và tìm kiếm cơ hội ở thị trường vốn.

Trong bối cảnh lãi suất biến động và tín dụng chưa thực sự bùng nổ đồng đều, chứng khoán đầu tư đang trở thành “vùng đệm lợi nhuận” mới của nhiều ngân hàng.

Những “vết gợn” dưới lớp sơn tăng trưởng

Dù bức tranh tài sản của ngành ngân hàng đang mở rộng nhanh, các dấu hiệu áp lực vẫn hiện diện rõ.

Nhiều ngân hàng ghi nhận:

dòng tiền kinh doanh âm lớn,
chi phí dự phòng tiếp tục cao,
tốc độ xử lý tài sản đảm bảo chậm,
và áp lực nợ xấu chưa biến mất hoàn toàn.

Đặc biệt, ở nhóm ngân hàng tầm trung có tỷ trọng tín dụng bất động sản cao, chi phí dự phòng vẫn đang là “hố đen” ăn mòn lợi nhuận.

Điều này cho thấy một bảng cân đối lớn chưa chắc đồng nghĩa với một bảng cân đối khỏe.

Chu kỳ mới của “tài sản xanh”

Có lẽ thay đổi lớn nhất của ngành ngân hàng trong vài năm tới sẽ không còn nằm ở câu hỏi “Ngân hàng nào lớn nhất?” mà là “Ngân hàng nào có cấu trúc tài sản bền vững nhất?”

Dưới áp lực của Basel III, ESG, Net Zero, và chuẩn vốn mới, dòng tiền sẽ ngày càng dịch chuyển sang: năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh, kinh tế tuần hoàn, và các tài sản có hệ số rủi ro thấp hơn.

Khi đó, lợi nhuận không còn được đo bằng quy mô tín dụng đơn thuần, mà bằng khả năng tạo lợi nhuận trên lượng vốn rủi ro thấp nhất.

Cuộc đua tài sản của ngành ngân hàng Việt Nam vì thế đang bước sang một chương mới: ít “nóng” hơn, ít phô trương hơn, nhưng khắc nghiệt hơn rất nhiều.

Bài viết thuộc Chuyên đề: "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến xu hướng"

Quang Minh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/cau-truc-tai-san-ngan-hang-d46136.html