Chính sách học bổng tạo lực hút mới cho ngành khoa học cơ bản
Nhà nước có chính sách đầu tư, hỗ trợ học bổng, xác định đây là nhóm ngành chiến lược, HS sẽ có thêm động lực lựa chọn, theo đuổi lâu dài.

Sinh viên Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng.
Bài toán thu hút người giỏi
PGS.TS Trịnh Đăng Mậu, Trưởng khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng cho biết, hiện nay, khó khăn của nhóm ngành Sinh học, Sinh học ứng dụng không chỉ nằm ở bài toán tuyển sinh, mà sâu xa hơn là bài toán thu hút người học giỏi thực sự lựa chọn và gắn bó với ngành.
Trong tâm lý của nhiều phụ huynh và học sinh, đây vẫn là nhóm ngành học vất vả, đòi hỏi thời gian học tập và thực hành nhiều hơn so với nhiều ngành khác. Sinh viên phải tham gia thí nghiệm, thực hành phòng lab, đi thực tập thực địa, nghiên cứu mẫu vật, xử lý số liệu… nên áp lực học tập tương đối lớn.
Trong khi đó, nhiều em học sinh giỏi hiện nay thường có xu hướng lựa chọn các ngành được cho là có thu nhập nhanh, cơ hội việc làm rõ ràng hoặc tính thị trường cao hơn. Vì vậy, các ngành khoa học cơ bản nói chung và Sinh học, Sinh học ứng dụng nói riêng đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh để thu hút nhóm thí sinh có năng lực học thuật tốt.
Ngoài ra, đối với lĩnh vực Sinh học và Sinh học ứng dụng trong bối cảnh mới, yêu cầu về điều kiện đào tạo cũng ngày càng cao. Đây là ngành học gắn chặt với thực nghiệm, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ nên rất cần hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, thiết bị nghiên cứu đồng bộ, cơ sở vật chất phục vụ thực hành, thực tập và nghiên cứu ứng dụng. Nếu điều kiện này chưa đáp ứng tốt thì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo cũng như khả năng thu hút người học giỏi.

PGS.TS Trịnh Đăng Mậu, Trưởng khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng.
Chính sách học bổng tạo niềm tin cho người học theo đuổi ngành chiến lược
Ngày 20/5/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 179/2026/NĐ-CP quy định chính sách học bổng cho người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược
Theo PGS.TS Trịnh Đăng Mậu, điểm rất quan trọng của Nghị định 179/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở việc hỗ trợ người học, mà còn ở thông điệp chính sách rất rõ ràng của Nhà nước: cần thu hút người giỏi vào các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược.
Điều này tương đồng với định hướng đã từng phát huy hiệu quả đối với khối ngành sư phạm trước đây, tức là dùng chính sách hỗ trợ để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao vào các lĩnh vực có ý nghĩa nền tảng đối với sự phát triển đất nước.
Trong danh mục được hưởng chính sách học bổng có nhóm ngành Sinh học và Sinh học ứng dụng. Đây là sự ghi nhận rất đáng chú ý, bởi sinh học hiện nay không còn là ngành học thuần túy lý thuyết mà đã trở thành một lĩnh vực gắn với công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và giải quyết các vấn đề toàn cầu như an ninh lương thực, biến đổi khí hậu, y sinh, bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.
“Tôi cho rằng, tác động lớn nhất của Nghị định là tạo động lực và niềm tin cho người học. Khi học sinh giỏi thấy rằng Nhà nước có chính sách đầu tư, hỗ trợ học bổng và xác định đây là nhóm ngành chiến lược, các em sẽ có thêm động lực để lựa chọn và theo đuổi lâu dài. Chính sách này cũng góp phần thay đổi nhận thức xã hội về vai trò của khoa học cơ bản trong giai đoạn phát triển mới của đất nước”, PGS.TS Trịnh Đăng Mậu cho hay.
Đầu tư đồng bộ để chính sách phát huy hiệu quả lâu dài
Để chính sách thực sự phát huy hiệu quả, PGS.TS Trịnh Đăng Mậu cho rằng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Trước hết, cần thay đổi cách truyền thông về các ngành khoa học cơ bản theo hướng hiện đại, công nghệ cao và gắn với nhu cầu phát triển bền vững. Với Sinh học và Sinh học ứng dụng, cần giúp học sinh thấy rằng đây là ngành học của công nghệ sinh học, y sinh, công nghệ gene, nông nghiệp thông minh, công nghệ môi trường, dữ liệu sinh học và các giải pháp phục vụ phát triển xanh. Đây là những lĩnh vực đang giữ vai trò rất quan trọng trong giải quyết các thách thức toàn cầu và có tiềm năng phát triển mạnh trong tương lai.
Bên cạnh đó, cần đầu tư mạnh cho hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, cơ sở thực hành và chuyển giao công nghệ. Đối với các ngành thực nghiệm như Sinh học, chất lượng đào tạo phụ thuộc rất lớn vào điều kiện thực hành, nghiên cứu và khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại của người học.
Một yếu tố rất quan trọng khác là phát triển đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Muốn đào tạo tốt thì phải có giảng viên giỏi, có trình độ chuyên sâu, có năng lực nghiên cứu và khả năng tiếp cận công nghệ mới. Vì vậy, cần có cơ chế hỗ trợ đào tạo nâng cao trình độ cho giảng viên, tăng cường hợp tác quốc tế, tham gia các nhóm nghiên cứu mạnh và kết nối với doanh nghiệp, viện nghiên cứu. Khi đội ngũ giảng viên mạnh lên thì chất lượng đào tạo, nghiên cứu và sức hút của ngành học cũng sẽ tăng lên.
Ngoài ra, cần mở rộng liên kết giữa nhà trường với doanh nghiệp, viện nghiên cứu và địa phương để người học nhìn thấy rõ cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Đối với các ngành khoa học cơ bản, nếu chỉ nói đến “đam mê nghiên cứu” thì chưa đủ, mà cần cho người học thấy lộ trình nghề nghiệp, khả năng phát triển chuyên môn, nghiên cứu sau đại học và cơ hội tham gia vào các ngành công nghệ chiến lược trong tương lai.











