Hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi vì lợi ích tốt nhất của trẻ em
Sau 15 năm thực hiện, Luật Nuôi con nuôi đã góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý thống nhất, minh bạch trong giải quyết các quan hệ nuôi con nuôi ở Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới, đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm khắc phục những bất cập phát sinh, bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích của trẻ em, đồng thời đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Khắc phục những bất cập từ thực tiễn thi hành luật
Sau 15 năm thi hành, Luật Nuôi con nuôi năm 2010 được đánh giá đã tạo lập khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ, thống nhất và minh bạch trong lĩnh vực nuôi con nuôi. Luật đánh dấu bước chuyển từ hệ thống quy định còn phân tán sang một cơ chế pháp lý chuyên biệt, lấy lợi ích tốt nhất của trẻ em làm mục tiêu cao nhất, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ trẻ em.
Những kết quả đạt được đã góp phần bảo đảm tốt hơn quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng và phát triển của trẻ em; tạo cơ sở pháp lý cho việc giải quyết các quan hệ nuôi con nuôi trong nước và có yếu tố nước ngoài; đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội và những thay đổi trong hệ thống pháp luật, nhiều vấn đề mới đã phát sinh trong thực tiễn. Báo cáo tổng kết 15 năm thi hành Luật Nuôi con nuôi của Bộ Tư pháp cho thấy một số quy định hiện hành không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn, gây khó khăn hoặc làm giảm hiệu quả của công tác giải quyết nuôi con nuôi cũng như hoạt động quản lý nhà nước.
Từ thực tiễn đó, việc sửa đổi Luật Nuôi con nuôi được xác định có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý, bảo đảm tính thống nhất trong hệ thống pháp luật, tạo thuận lợi cho công tác giải quyết nuôi con nuôi và đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

Hội nghị phản biện xã hội đối với dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi)
Tại Hội nghị phản biện xã hội đối với dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) do Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tổ chức ngày 8.6 tại Hà Nội, các đại biểu đều thống nhất về sự cần thiết phải sửa đổi luật nhằm tiếp tục thể chế hóa chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về công tác chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em.
Bên cạnh đó, việc sửa đổi còn hướng tới tăng cường phân cấp, cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số; bảo đảm sự tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; đồng thời tạo sự thống nhất giữa pháp luật về nuôi con nuôi với các lĩnh vực pháp luật khác có liên quan.
Mục tiêu xuyên suốt được các đại biểu nhấn mạnh là bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em được nhận làm con nuôi, tôn trọng các quyền cơ bản của trẻ em và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân khi thực hiện các thủ tục liên quan.
Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất tại hội nghị là việc hoàn thiện các quy định về điều kiện đối với trẻ em được nhận làm con nuôi và điều kiện của người nhận con nuôi. Đây được xem là những quy định có ý nghĩa quyết định trong việc bảo đảm quyền lợi của trẻ em và phòng ngừa các hành vi lợi dụng việc nuôi con nuôi vì những mục đích không phù hợp với quy định của pháp luật.
Cần quy định chặt chẽ hơn các điều kiện nhận và cho con nuôi
Theo ông Ngô Sách Thực, Chủ tịch Hội Bảo trợ người khuyết tật Việt Nam, dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) cần quy định chặt chẽ hơn các điều kiện giải quyết việc nuôi con nuôi nhằm bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em được nhận làm con nuôi.
Ông Ngô Sách Thực cho rằng để bảo đảm tính khả thi của luật và phòng ngừa việc lợi dụng nuôi con nuôi, các điều kiện đối với trẻ em được nhận làm con nuôi cần được quy định rõ ràng hơn, đồng thời thể hiện đầy đủ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc bảo đảm quyền công dân và quyền con người.

Ông Ngô Sách Thực, Chủ tịch Hội Bảo trợ người khuyết tật Việt Nam
Thực tế hiện nay cho thấy, việc xác minh trẻ em có đủ điều kiện làm con nuôi hay không tại một số địa phương vẫn còn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ hành chính, trong khi việc xác minh hoàn cảnh thực tế chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định hồ sơ và hiệu quả bảo vệ quyền lợi của trẻ em.
Từ đó, ông Ngô Sách Thực đề nghị cần bổ sung quy định khung trong luật và dự thảo nghị định hướng dẫn của Chính phủ để thể chế hóa rõ hơn các chính sách liên quan. Đồng thời, dự thảo cần quy định cụ thể trách nhiệm xác minh đối với trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em mồ côi và trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
Bên cạnh việc xem xét điều kiện của trẻ em, nhiều ý kiến cũng cho rằng cần đánh giá thực chất hơn điều kiện của người nhận con nuôi. Theo đó, dự thảo luật nên bổ sung quy định về việc khảo sát thực tế điều kiện nuôi dưỡng trong những trường hợp cần thiết; làm rõ các tiêu chí đánh giá năng lực chăm sóc, giáo dục trẻ em, nhất là đối với trẻ em khuyết tật hoặc trẻ em có nhu cầu chăm sóc đặc biệt.
Đáng chú ý, một số ý kiến đề nghị bổ sung cơ chế từ chối nhận con nuôi đối với những người có tiền sử bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em hoặc từng có hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền trẻ em. Đây được xem là giải pháp cần thiết nhằm tăng cường tính phòng ngừa và bảo đảm môi trường sống an toàn cho trẻ em sau khi được nhận làm con nuôi.

Bà Lê Thị Hoàng Yến, Phó Ban Giám sát bảo vệ quyền trẻ em, Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam
Liên quan đến điều kiện về độ tuổi của người nhận con nuôi, bà Lê Thị Hoàng Yến, Phó Ban Giám sát bảo vệ quyền trẻ em, Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, bày tỏ sự quan tâm đối với quy định tại Điều 15 của dự thảo luật.
Theo dự thảo, người nhận con nuôi phải hơn người được nhận làm con nuôi ít nhất 20 tuổi và nhiều nhất 50 tuổi. Trong những trường hợp cụ thể, khoảng cách độ tuổi có thể lớn hơn 50 tuổi nếu việc nuôi con nuôi được thực hiện vì lợi ích tốt nhất của trẻ em. Trường hợp người nhận con nuôi là cặp vợ chồng thì khoảng cách độ tuổi này được áp dụng đối với người ít tuổi hơn.
Bà Lê Thị Hoàng Yến cho rằng đây là điểm mới được đặt ra từ yêu cầu thực tiễn giải quyết các trường hợp nuôi con nuôi. Theo bà, khoảng cách độ tuổi giữa cha mẹ và con cần bảo đảm sự phù hợp nhất định để người nhận con nuôi có thể thực hiện đầy đủ trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ cho đến khi trưởng thành. Đây cũng là yếu tố góp phần bảo đảm tốt nhất quyền lợi của người được nhận làm con nuôi.
Ở góc độ pháp lý, PGS.TS Nguyễn Thị Lan, Phó Trưởng khoa Pháp luật Dân sự, Trường Đại học Luật Hà Nội cho rằng điều kiện về sức khỏe, kinh tế và chỗ ở của người nhận con nuôi là những tiêu chí cần thiết nhằm bảo đảm lợi ích của trẻ em.
Tuy nhiên, bà cũng lưu ý rằng đối với các trường hợp nhận con nuôi trong phạm vi gia đình, dự thảo luật quy định không áp dụng một số điều kiện nhất định nhằm hạn chế việc trẻ em phải tách khỏi gia đình gốc. Đây là nhóm đối tượng được ưu tiên nhận con nuôi trước, do đó cần có quy định hướng dẫn chi tiết để bảo đảm tính thống nhất và khả thi khi áp dụng.

PGS.TS Nguyễn Thị Lan, Phó Trưởng khoa Pháp luật Dân sự, Trường Đại học Luật Hà Nội
Đối với điều kiện về chỗ ở, PGS.TS Nguyễn Thị Lan đề nghị cơ quan soạn thảo cần hướng dẫn cụ thể hơn các trường hợp được xác định là có chỗ ở phù hợp để nhận con nuôi. Các quy định cần làm rõ trường hợp là chủ sở hữu nhà ở, người có quyền sử dụng đất hoặc người thuê nhà theo hợp đồng; đồng thời xem xét cả yếu tố môi trường sống nhằm bảo đảm điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và sự phát triển hài hòa về nhân cách của trẻ em.
Ngoài những nội dung nêu trên, các đại biểu cũng tập trung phản biện đối với nhiều quy định quan trọng khác của dự thảo luật như điều kiện của người được nhận làm con nuôi; các trường hợp không được nhận con nuôi; các quy định liên quan đến việc xác nhận người đủ điều kiện được nhận làm con nuôi và người đủ điều kiện nhận con nuôi trong nước; việc giới thiệu trẻ em cho làm con nuôi trong nước.
Từ các ý kiến đóng góp của chuyên gia, nhà khoa học và đại biểu tham dự hội nghị, Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam sẽ xây dựng văn bản phản biện gửi cơ quan chủ trì soạn thảo và các cơ quan liên quan nhằm tiếp tục hoàn thiện dự thảo Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi).
Việc sửa đổi luật lần này không chỉ nhằm tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc phát sinh sau nhiều năm thực hiện mà còn hướng tới mục tiêu xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ, khả thi và phù hợp với thực tiễn, qua đó bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích của trẻ em - chủ thể trung tâm của chính sách nuôi con nuôi.











