Khủng hoảng nhân khẩu học: Khi những chiếc nôi bị để trống

Phần nhiều thời gian trong lịch sử, nỗi lo lớn nhất của nhân loại là dân số tăng quá nhanh. Giờ đây, mối lo đến từ chiều ngược lại.

Năm 2024, tại Nhật Bản, số trẻ sơ sinh chạm mức thấp kỷ lục 720.988, năm thứ chín liên tiếp sụt giảm. Còn tại California, Mỹ, hồi tháng 1/2026, Trung tâm Y tế khu vực Corona thông báo đóng cửa khoa sản với lý do ngắn gọn: “Tỷ lệ sinh trong khu vực giảm nhiều năm qua và dự kiến tiếp tục giảm”. Tờ The Guardian ví von rằng những “chiếc nôi trống” tại khoa sản ở các bệnh viện đã trở thành một hình ảnh biểu tượng của tình trạng tỷ lệ sinh giảm mạnh ở nhiều quốc gia.

Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), trong giai đoạn 2000-2025, tỷ lệ sinh giảm ở mọi khu vực địa lý và mọi nhóm thu nhập quốc gia trên thế giới, báo hiệu một kỷ nguyên suy giảm dân số toàn cầu chưa từng có tiền lệ. Chưa bao giờ trong lịch sử nhân loại, sự thay đổi nhân khẩu học diễn ra nhanh và rộng đến vậy.

Thế giới bước vào thời kỳ thiếu trẻ em

Khoảng 71% dân số thế giới hiện sống tại các quốc gia có tỷ lệ sinh dưới mức thay thế 2,1 con/phụ nữ, ngưỡng tối thiểu để duy trì quy mô dân số qua các thế hệ mà không cần phụ thuộc vào nhập cư. Châu Á là tâm chấn của cơn khủng hoảng.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), tỷ lệ sinh tại Nhật Bản và Thái Lan năm 2023 chỉ đạt 1,2 con/phụ nữ, trong khi Trung Quốc và Singapore ở mức 1,0. Theo số liệu của OECD, Việt Nam ghi nhận tỷ lệ sinh 1,9 con/phụ nữ, dù vẫn dưới ngưỡng thay thế nhưng còn cách xa những tỷ lệ đáng báo độngmà các nước láng giềng đang đối mặt.

Hàn Quốc là trường hợp đáng chú ý nhất: Tỷ lệ sinh chỉ còn 0,721 vào năm 2023, thấp nhất toàn cầu, khiến quốc gia Đông Bắc Á này từng phải tuyên bố “tình trạng khẩn cấp quốc gia”. Với tỷ lệ đó, ước tính cứ 100 người Hàn Quốc thế hệ này chỉ sinh ra khoảng 36 đứa trẻ, tức là dân số sẽ mất gần 2/3 chỉ qua hai thế hệ nếu không có lượng dân nhập cư bù đắp.

Theo IMF, trong 25 năm tới, Trung Quốc sẽ ghi nhận số dân sụt giảm lớn nhất với 155,8 triệu người, tiếp theo là Nhật Bản 18 triệu, Nga 7,9 triệu, Italy 7,3 triệu và Hàn Quốc 6,5 triệu người.

Ngược lại, châu Phi là châu lục duy nhất ghi nhận tỷ lệ sinh trên mức thay thế, ở mức 4,0 con/phụ nữ, gần gấp đôi mức trung bình toàn cầu. Trong khi dân số ở nơi khác đang bị thu hẹp, theo IMF, tỷ trọng dân số của châu Phi trong toàn cầu được dự báo sẽ tăng từ 19% vào năm 2025 lên 26% vào năm 2050, đặt ra những câu hỏi hoàn toàn mới về cán cân quyền lực, dòng chảy di cư và kiến trúc nền kinh tế toàn cầu thế kỷ XXI. Tuy nhiên, theo Trung tâm nghiên cứu Pew (Mỹ), tỷ lệ sinh của lục địa này đã giảm từ 6,5 vào năm 1950 xuống 4,0 hiện nay và xu hướng thu hẹp vẫn đang tiếp diễn.

Vậy nguyên nhân tại đâu? Báo cáo Dân số thế giới 2025 của Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA), công bố tháng 6 năm ngoái với tựa đề Cuộc khủng hoảng sinh đẻ thực sự, phần nào đưa ra câu trả lời. Báo cáo được xây dựng dựa trên khảo sát hơn 14.000 người tại 14 quốc gia, chiếm hơn 1/3 dân số toàn cầu.

Theo UNFPA, hàng triệu người không thể có số con mình mong muốn không phải vì họ từ chối làm cha mẹ, mà vì các rào cản kinh tế và xã hội đang ngăn cản họ. Hơn một nửa số người được hỏi cho biết các rào cản tài chính ảnh hưởng đến quyết định sinh con. Sự cô đơn, tình trạng bất bình đẳng giới và áp lực nuôi dạy con cái không tương xứng đặt lên vai phụ nữ cũng được xác định là những nguyên nhân chính.

Mô hình gia đình thời khủng hoảng

Khủng hoảng nhân khẩu học không chỉ là câu chuyện của những con số. Nó đang âm thầm phá vỡ từ bên trong một cấu trúc mà loài người duy trì hàng ngàn năm: Mô hình gia đình.

Hộ gia đình một người đang trở thành hình thức phổ biến nhất tại nhiều quốc gia phát triển. Theo số liệu của Bộ Phúc lợi Hàn Quốc, số hộ độc thân của nước này đạt kỷ lục 8,05 triệu hộ vào cuối năm 2024, chiếm 36,1% tổng số hộ gia đình cả nước và được dự báo lên 9,94 triệu vào năm 2042.

Tại Nhật Bản, theo Viện Nghiên cứu An sinh xã hội và dân số (IPSS), tỷ lệ hộ độc thân sẽ tăng lên 44,3% vào năm 2050, với quy mô hộ gia đình trung bình lần đầu tiên giảm xuống dưới 2 người vào năm 2033. Tại các nước Bắc Âu và Đức, tỷ lệ này đã vượt ngưỡng 40%.

Song song đó, xu hướng tự nguyện không sinh con (childfree by choice) đang lan rộng từ các đô thị lớn ra toàn xã hội phương Tây. Theo số liệu của Eurostat, 20% phụ nữ châu Âu độ tuổi 40-44 hiện không có con, tăng gấp đôi so với thập niên 1970. Khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew ghi nhận tỷ lệ người Mỹ từ 18-49 tuổi cho biết ít có khả năng sinh con tăng từ 37% năm 2018 lên 44% năm 2021.

Ở chiều ngược lại, hàng triệu người trẻ trưởng thành tại các nước giàu buộc phải quay về sống cùng cha mẹ vì không kham nổi chi phí nhà ở, hiện tượng mà giới xã hội học gọi là thế hệ boomerang. Theo khảo sát Boomerang Kids 2025 của Thrivent Financial, 46% phụ huynh Mỹ có con từ 18-35 tuổi cho biết con đã chuyển về sống cùng với chi phí nhà ở là lý do hàng đầu (32%).

Tại Anh, theo khảo sát của NatWest, gần 1/4 phụ huynh chứng kiến con quay về, nhiều người đã qua tuổi 30, đôi khi mang theo cả bạn đời và con nhỏ.

Trong khi đó, mô hình gia đình nhiều thế hệ đang tái xuất nhưng không phải từ lựa chọn văn hóa mà từ sức ép kinh tế. Theo Euromonitor 2025, “ngôi nhà là trung tâm đa thế hệ” trở thành xu hướng nổi bật tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Mô hình gia đình hạt nhân truyền thống, gồm hai thế hệ: Bố, mẹ và con, không biến mất, nhưng đang mất dần vị trí là chuẩn mực duy nhất, thay vào đó là sự đa dạng hóa chưa từng có của các hình thức chung sống.

Cái giá của những “chiếc nôi trống”

Tỷ lệ sinh thấp không chỉ là vấn đề nhân khẩu học, nó kéo theo già hóa dân số với tốc độ chưa từng có trong lịch sử. Theo IMF, trong các quốc gia đang sụt giảm dân số, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên sẽ gần như tăng gấp đôi, từ 17,3% năm 2025 lên 30,9% vào năm 2050.

Theo báo cáo Tổng quan về lương hưu 2025 của OECD, số người cao tuổi trên mỗi 100 người trong độ tuổi lao động sẽ tăng từ 33 lên 52 vào năm 2050, gánh nặng khổng lồ đặt lên hệ thống lương hưu và y tế của hầu hết các quốc gia phát triển.

Về kinh tế, theo Triển vọng việc làm OECD 2025, nếu không có điều chỉnh chính sách quyết liệt, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người toàn khối OECD sẽ giảm khoảng 40% trong giai đoạn 2024-2060.

Theo Trung tâm nghiên cứu CaixaBank, dù tỷ lệ sinh có tăng trở lại ngay từ hôm nay, thế giới vẫn phải chờ ít nhất 20-25 năm trước khi lực lượng lao động thực sự hồi phục. Nói cách khác, bức tranh nhân khẩu học ảm đạm của nửa đầu thế kỷ XXI đã được vẽ xong, đến từ chính những lựa chọn của các thế hệ đi trước.

Khi các chính phủ hành động

Trước nguy cơ già hóa dân số, nhiều chính phủ đã dốc ngân sách vào các chương trình khuyến sinh với quy mô chưa từng có. Hàn Quốc là quốc gia có những động thái mạnh mẽ nhất. Từ năm 2006 đến nay, Seoul đã rót gần 300 tỷ USD vào khuyến sinh nhưng liên tục thất bại cho đến khi chuyển sang cải cách cấu trúc. Theo tờ Newsweek, chính sách “cha mẹ nghỉ phép 6+6” áp dụng từ năm 2025 cho phép người cha được hưởng gần như toàn bộ lương nếu nghỉ ít nhất 6 tháng, đưa Hàn Quốc trở thành một trong những nước OECD dành nhiều ưu đãi nhất về chế độ nghỉ phép cho cha trong gia đình.

Kết quả bước đầu đã ghi nhận số ca sinh tăng liên tiếp trong 15 tháng đến tháng 9/2025, với mức tăng 6,9%, cao nhất kể từ năm 2007. Các nhà phân tích nhấn mạnh, không chỉ dừng lại ở con số, mà là sự thay đổi triết lý đằng sau: Thay vì “trả tiền để sinh con”, Hàn Quốc đang dần chuyển sang giải quyết các nguyên nhân về cấu trúc: Nhà ở, việc làm, bình đẳng giới trong gia đình.

Trong khi đó, đất nước láng giềng Trung Quốc đang trải qua nghịch lý: Quốc gia từng áp đặt chính sách một con trong hơn 35 năm nay phải loay hoay thúc đẩy người dân sinh thêm. Tháng 7/2025, Bắc Kinh công bố trợ cấp 3.600 NDT/năm cho mỗi con dưới 3 tuổi đối với hơn 20 triệu gia đình. Dù vậy, theo tờ Christian Science Monitor, tỷ lệ sinh năm 2025 vẫn rơi xuống mức thấp kỷ lục trong lịch sử Trung Quốc, với khoảng 7,9 triệu trẻ được sinh ra. Giới nghiên cứu nhân khẩu học nhận định rằng trợ cấp tài chính, dù hào phóng đến đâu, cũng khó tạo ra thay đổi bền vững nếu các rào cản cấu trúc sâu xa hơn chưa được giải quyết.

Ngược lại, Pháp và Estonia được các nhà nghiên cứu đánh giá cao nhờ đặt trọng tâm vào hỗ trợ cấu trúc. Theo nghiên cứu của Đại học Duke, Pháp duy trì tỷ lệ sinh ổn định ở mức 1,8-1,9 con/phụ nữ nhờ kết hợp trợ cấp trẻ em đa tầng từ lúc sinh đến năm 20 tuổi với mạng lưới nhà trẻ toàn quốc. Tỷ lệ này cao hơn hẳn Italy (1,3) hay Tây Ban Nha (1,2). Estonia còn có thêm chính sách cha mẹ được hưởng chế độ nghỉ thai sản trả lương đầy đủ lên tới 18 tháng, khoản thời gian này có thể được chia sẻ linh hoạt giữa hai vợ chồng.

Nhìn lại các mô hình trên, có thể nhận thấy, những quốc gia đặt cược chủ yếu vào hỗ trợ tài chính thường thu về kết quả hạn chế hơn kỳ vọng, trong khi những đất nước đầu tư vào bình đẳng giới, chăm sóc trẻ em và linh hoạt lao động lại đạt kết quả bền vững hơn.

Thế giới sẽ không sụp đổ chỉ vì dân số suy giảm. Nhưng một thế giới ít trẻ em hơn sẽ buộc các quốc gia phải tái cấu trúc sâu sắc hệ thống phúc lợi, thị trường lao động, chuẩn mực giới và cách các thế hệ cùng chia sẻ trách nhiệm xã hội.

Cuộc chuyển dịch nhân khẩu học này đã bắt đầu, gần như không thể đảo ngược và sẽ không chờ bất kỳ ai thích nghi. Vấn đề đặt ra giờ đây không còn là liệu thế giới có thay đổi hay không, mà là quốc gia nào đủ nhanh nhạy để thích ứng và quốc gia nào sẽ phải trả giá vì sự chậm trễ của mình.

Hoàng Hà

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/khung-hoang-nhan-khau-hoc-khi-nhung-chiec-noi-bi-de-trong-394117.html