Máy bay vận tải hạm tàu C-2A Greyhound và vai trò chiến lược trong hải quân Mỹ
Trong nhiều thập kỷ, C-2A Greyhound là mắt xích không thể thiếu trong mạng lưới hậu cần của hải quân Mỹ. Dù không mang hình ảnh hào nhoáng như máy bay chiến đấu, loại máy bay vận tải cánh quạt này lại đóng vai trò quyết định trong việc duy trì sức mạnh liên tục của tàu sân bay và các cụm tác chiến trên biển.
Trong hệ thống tác chiến của hải quân Mỹ, tàu sân bay được xem là trung tâm sức mạnh, nhưng để duy trì hoạt động liên tục trên biển, chúng luôn cần một dòng cung ứng ổn định về người, hàng hóa, linh kiện và tài liệu mật.
Máy bay C-2A Greyhound ra đời để đảm nhiệm đúng vai trò đó. Được đưa vào biên chế từ cuối thập niên 1960, C-2A trở thành phương tiện chuyên trách cho nhiệm vụ vận tải phục vụ tàu sân bay, còn gọi là nhiệm vụ COD (vận chuyển trên boong tàu sân bay).
C-2A có thiết kế cánh cao, thân rộng và trang bị 2 động cơ cánh quạt mạnh mẽ, cho phép mang tối đa hơn 4 tấn hàng hóa. Ngoài ra, máy bay có tầm bay xa, đủ sức kết nối tàu sân bay đang hoạt động giữa đại dương với căn cứ hậu cần trên đất liền.
Khoang hàng phía sau được thiết kế linh hoạt, có thể chở từ vật tư kỹ thuật, thư tín, linh kiện radar cho đến 1 động cơ phản lực hoàn chỉnh dành cho máy bay chiến đấu. Đây chính là lý do giúp C-2A trở thành một phần quan trọng trong chuỗi bảo đảm kỹ thuật của hải quân Mỹ.
Một trong những thế mạnh vượt trội của C-2A là khả năng hạ cánh và cất cánh bằng hệ thống dây hãm và máy phóng trên tàu sân bay.
Điều này cho phép máy bay tiếp cận trực tiếp boong tàu để trao đổi hàng hóa mà không cần trung gian.
Khả năng hoạt động trong điều kiện thời tiết phức tạp cũng giúp C-2A duy trì nhịp cung ứng liên tục, đặc biệt khi tàu sân bay đang trong giai đoạn triển khai dài ngày.
Ngoài chức năng vận tải, C-2A còn có thể chở theo hành khách là kỹ thuật viên, sĩ quan hoặc binh sĩ cần di chuyển nhanh giữa các tàu hoặc giữa tàu và căn cứ.
Trong nhiều chiến dịch, C-2A còn thực hiện nhiệm vụ sơ tán y tế cho những trường hợp cần chuyển về bệnh viện trên đất liền. Nhờ tính đa dụng và bền bỉ, nhiều chiếc C-2A đã phục vụ suốt hàng chục năm với số giờ bay rất lớn.
Tuy nhiên, bước sang thế kỷ 21, nhu cầu tác chiến thay đổi khiến Mỹ phải nâng cấp mạng lưới hậu cần trên biển.
C-2A với tuổi đời cao, công nghệ cũ và chi phí duy trì ngày càng lớn dần trở nên hạn chế.
Đây là lý do khiến hải quân Mỹ triển khai chương trình thay thế bằng máy bay vận tải CMV-22B dựa trên nguyên mẫu máy bay nghiêng cánh Osprey.
Dù vậy, trong giai đoạn chuyển tiếp, C-2A vẫn duy trì vai trò chủ lực tại nhiều cụm tàu sân bay.
Có thể nói thành công của C-2A đến từ sự kết hợp giữa thiết kế đơn giản, độ tin cậy cao và khả năng đáp ứng chính xác nhu cầu của một lực lượng hải quân có quy mô toàn cầu.
Dù không nổi bật về tốc độ hay tính hiện đại, C-2A là nền tảng hậu cần giúp tàu sân bay Mỹ duy trì hoạt động liên tục và sẵn sàng chiến đấu bất kỳ lúc nào.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng tại nhiều khu vực biển quan trọng, bảo đảm hậu cần cho lực lượng tàu sân bay trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
C-2A Greyhound, với vai trò trụ cột trong suốt nhiều thập kỷ, đã chứng minh rằng sức mạnh trên biển không chỉ đến từ tàu chiến hay máy bay chiến đấu, mà còn từ những phương tiện thầm lặng đảm bảo hậu cần liên tục cho cả đội hình.











