Nông sản Việt 2026 - Bài 2: Từ nỗi lo vùng nguyên liệu đến 'vòng xoáy' chi phí
Mục tiêu xuất khẩu 73 tỷ USD trong năm 2026 đang gặp thách thức lớn khi nhiều doanh nghiệp nông nghiệp phải xoay xở giữa tình trạng thiếu nguyên liệu, chi phí logistics tăng cao và áp lực vốn ngày càng lớn.

Nông nghiệp Việt Nam với nỗi lo nguyên liệu và chi phí.
Vùng nguyên liệu thiếu ổn định, chuỗi sản xuất liên tục đứt gãy
Tại nhiều vùng sản xuất lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ, khó khăn hiện không còn nằm riêng ở đầu ra. Từ con giống, vùng nguyên liệu đến vận chuyển và vốn lưu động, nhiều doanh nghiệp cho biết chi phí đang tăng đồng thời ở hầu hết các khâu của chuỗi sản xuất.
Những áp lực nội tại bộc lộ rõ nhất tại khu vực sản xuất đầu vào, nơi nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực đang đối mặt với tình trạng thiếu bền vững về giống, đất sản xuất và chuỗi liên kết nguyên liệu.
Ở ngành cá tra, khó khăn không còn nằm ở đầu ra mà bắt đầu từ chính khả năng duy trì nguồn cung giống. Ông Trần Văn Hùng, Chủ tịch HĐQT Công ty Hùng Cá cho rằng, ngành cá tra đang đối mặt với nghịch lý lớn khi doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng sản xuất nhưng lại thiếu quỹ đất và thiếu nguồn giống để duy trì chuỗi nuôi. “Bây giờ tôi đi mua vàng thì dễ hơn là đi mua giống cá tra. Đâu có đâu mà bán, đâu có ai bán”, ông Hùng nói.
Theo ông Hùng, để nuôi được một ao cá thương phẩm cần tới khoảng 6 ao cá giống. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp hiện không thể mở rộng diện tích ươm dưỡng do chính sách cho thuê đất ngắn hạn tại địa phương chỉ kéo dài từ 5 - 10 năm, không đủ để doanh nghiệp đầu tư hạ tầng dài hạn.
Việc thiếu ổn định về đất sản xuất đang khiến nhiều doanh nghiệp thủy sản rơi vào tình trạng khó xây dựng chuỗi nguyên liệu khép kín, trong khi yêu cầu truy xuất nguồn gốc từ thị trường nhập khẩu ngày càng chặt chẽ.
Áp lực tương tự cũng xuất hiện ở ngành sắn, khi nhiều doanh nghiệp chế biến đang đối mặt cùng lúc với tình trạng thiếu nguyên liệu và rủi ro ùn ứ tại cửa khẩu. Hiệp hội Sắn Việt Nam cho biết, dịch bệnh khảm lá cùng thời tiết cực đoan trong năm 2025 đã khiến nhiều địa phương mất từ 30 - 40% diện tích trồng sắn, làm nguồn cung nguyên liệu sụt giảm mạnh.
Trong khi đó, quy định kiểm soát mới từ Trung Quốc yêu cầu củ sắn tươi phải được đưa vào chế biến trong vòng 24 - 48 giờ để bảo đảm hàm lượng tinh bột. Điều này khiến chỉ cần chậm thông quan vài ngày, nguyên liệu có thể xuống cấp và doanh nghiệp đối mặt nguy cơ thiệt hại lớn.
Với các nhà máy phụ thuộc nguồn nguyên liệu tươi, việc chậm thông quan không chỉ làm tăng chi phí lưu kho mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng tinh bột đầu vào.
Ở ngành chè, vấn đề không chỉ nằm ở thiếu nguyên liệu mà còn ở sự đứt gãy của chuỗi liên kết sản xuất. Hiệp hội Chè Việt Nam cho rằng phần lớn sản phẩm chè của Việt Nam hiện vẫn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô với chất lượng không đồng đều.
Tình trạng nông dân phá vỡ hợp đồng liên kết khi giá thị trường biến động vẫn diễn ra tại nhiều địa phương, khiến doanh nghiệp khó duy trì vùng nguyên liệu ổn định phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Tương tự, ngành rau quả cũng đối mặt với nguy cơ mất tính ổn định chuỗi cung ứng do tình trạng vi phạm mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói.
Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit), nếu không kiểm soát chặt vấn đề này, nguy cơ bị đình chỉ xuất khẩu đối với một số ngành hàng là hoàn toàn có thể xảy ra.
Những đứt gãy ở khu vực nguyên liệu đang cho thấy một thực tế: dù kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trong nhiều năm, nền sản xuất nông nghiệp Việt Nam vẫn chưa hình thành được chuỗi liên kết đủ ổn định giữa vùng nguyên liệu, doanh nghiệp chế biến và thị trường xuất khẩu.
Đây cũng là nguyên nhân khiến khả năng chống chịu của ngành nông nghiệp còn hạn chế khi thị trường hoặc chi phí đầu vào biến động mạnh.

Ông Trần Văn Hùng, Chủ tịch HĐQT Công ty Hùng Cá chia sẻ về áp lực chi phí và thiếu hụt nguồn nguyên liệu của ngành cá tra với báo chí.
Chi phí logistics, thủ tục và vốn đang bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp
Không chỉ đối mặt với áp lực nguyên liệu, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu hiện còn chịu sức ép lớn từ chi phí logistics và vận hành ngày càng gia tăng.
Tại khu vực Nam Bộ, nơi tập trung phần lớn hoạt động sản xuất và xuất khẩu nông sản, hạ tầng logistics vẫn bị đánh giá là điểm nghẽn kéo dài nhiều năm.
Nhiều doanh nghiệp cho biết thời gian vận chuyển nông sản từ các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long lên cảng tại TP Hồ Chí Minh thường kéo dài hơn dự kiến do hạ tầng kết nối thiếu đồng bộ, làm tăng đáng kể chi phí bảo quản lạnh.
Việc thiếu hệ thống kho lạnh và trung tâm logistics chuyên biệt cũng khiến tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch của nông sản Việt Nam luôn ở mức cao hơn nhiều quốc gia cạnh tranh trong khu vực.
Đối với các ngành hàng có đặc thù bảo quản ngắn như trái cây, thủy sản hay sắn tươi, chi phí logistics hiện không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng sản phẩm xuất khẩu.
Áp lực chi phí còn đến từ biến động giá điện, nhiên liệu và lao động trong thời gian gần đây. Ông Trần Văn Hùng, Chủ tịch HĐQT Công ty Hùng Cá cho rằng, doanh nghiệp đang rơi vào thế khó khi gần như mọi chi phí vận hành đều tăng mạnh.
Theo ông Hùng, từ điện, xăng dầu đến chi phí sinh hoạt cơ bản cho người lao động đều tăng nhanh trong khi doanh nghiệp lại khó nâng giá bán do phụ thuộc vào thị trường nhập khẩu. “Nói nghe kỳ chứ xuất nhiều là lỗ nhiều”, ông Hùng chia sẻ khi đề cập đến thực trạng lợi nhuận ngành cá tra đang bị thu hẹp đáng kể.
Không ít doanh nghiệp cho rằng áp lực lớn nhất hiện nay là phải duy trì việc làm và giữ chân lao động trong bối cảnh chi phí nhân công tăng nhanh, trong khi nhiều địa phương xuất hiện xu hướng dịch chuyển lao động sang các ngành nghề khác có thu nhập ổn định hơn.
Ở góc độ tài chính, nhiều hiệp hội ngành hàng phản ánh khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho rằng, lãi suất vay vốn có xu hướng tăng trở lại trong khi điều kiện tiếp cận tín dụng vẫn khá chặt chẽ, tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam , trong bối cảnh thị trường liên tục biến động, việc thiếu nguồn vốn lưu động sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng thu mua nguyên liệu và duy trì đơn hàng của doanh nghiệp.
Bên cạnh các khoản chi phí vận hành, nhiều doanh nghiệp còn cho rằng họ đang phải gánh thêm một loại “chi phí vô hình” khác là chi phí tuân thủ thủ tục hành chính.
Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, quá trình cấp giấy tờ cho nhiều lô hàng xuất khẩu hiện vẫn thiếu tính linh hoạt, khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian và chi phí.
Một số quy định về kiểm soát nguyên liệu nhập khẩu cũng bị cho là chưa phù hợp với đặc thù sản xuất thủy sản, đặc biệt trong việc xác định hao hụt tự nhiên của nguyên liệu.
Ở lĩnh vực sắn, doanh nghiệp tiếp tục phản ánh sự lúng túng trong hướng dẫn thực hiện Nghị định 280 của Trung Quốc. Theo phản ánh từ Hiệp hội Sắn Việt Nam, khi doanh nghiệp tìm hiểu thủ tục đăng ký thì xảy ra tình trạng chuyển trách nhiệm hướng dẫn qua lại giữa các cơ quan quản lý.
Trong khi thời điểm áp dụng quy định đã cận kề, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa xác định rõ cơ quan đầu mối xử lý hồ sơ.
Không ít doanh nghiệp cho rằng những thay đổi liên tục trong quy định về phòng cháy chữa cháy (PCCC), môi trường hay kiểm tra chuyên ngành đang khiến chi phí vận hành đội lên trong bối cảnh doanh nghiệp vốn đã gặp nhiều khó khăn.
Đại diện Hiệp hội Gỗ và lâm sản Việt Nam cho rằng nhiều yêu cầu kỹ thuật hiện vượt quá khả năng thích ứng của doanh nghiệp vừa và nhỏ nếu không có lộ trình chuyển đổi phù hợp.
Một số doanh nghiệp ngành chè cũng phản ánh việc phải gánh chi phí thuê đất lớn sau cổ phần hóa đang khiến năng lực cạnh tranh suy giảm so với các đơn vị không sở hữu vùng nguyên liệu.
Nhiều chuyên gia cho rằng vấn đề lớn nhất hiện nay không nằm ở từng loại chi phí riêng lẻ, mà là sự cộng dồn của hàng loạt áp lực cùng lúc. Từ nguyên liệu, logistics, lãi vay, lao động đến thủ tục hành chính đều đồng thời tăng lên, khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp ngày càng bị thu hẹp.
Điều đáng lo ngại hơn là phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, khả năng chống chịu tài chính hạn chế nên rất dễ bị tổn thương khi thị trường biến động kéo dài.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, những “điểm nghẽn” nội tại này đang trở thành lực cản lớn đối với mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu của ngành nông nghiệp.
Nếu không giải quyết được bài toán vùng nguyên liệu, logistics và chi phí tuân thủ, tăng trưởng kim ngạch sẽ khó phản ánh đúng chất lượng phát triển thực tế của ngành.

Trong nhiều năm, lợi thế lớn nhất của nông sản Việt Nam là giá rẻ và nguồn cung dồi dào. Nhưng khi chi phí nguyên liệu, logistics và vốn cùng tăng mạnh, lợi thế này đang dần thu hẹp.
Nếu không xử lý được bài toán vùng nguyên liệu và chi phí nội tại, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu có thể vẫn đạt về con số, nhưng biên lợi nhuận và sức chống chịu của doanh nghiệp sẽ tiếp tục suy giảm. Đây cũng là rủi ro lớn nhất của nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn cạnh tranh bằng tiêu chuẩn, dữ liệu và giá trị thay vì chỉ bằng sản lượng.
Bài cuối: Lối thoát cho bài toán 73 tỷ USD











