Sáu chiều không gian phát triển của TPHCM: Không gian số và dữ liệu: Trụ cột bứt phá để TPHCM trở thành 'Silicon Valley của Đông Nam Á'
LTS: Trước những thách thức trong bối cảnh mới, TPHCM cần một bước ngoặt tư duy: tái cấu trúc lại không gian mặt đất để sử dụng hiệu quả hơn, đồng thời mở rộng tầm nhìn sang năm không gian phát triển mới: biển, bầu trời, lòng đất, số và văn hóa. Khi được quy hoạch đồng bộ và kết nối, những không gian này sẽ vừa giảm tải cho mặt đất, vừa mở ra biên độ phát triển mới cho một TPHCM năng động, bền vững và sáng tạo hơn trong kỷ nguyên mới.

TPHCM đang đứng trước thời khắc quan trọng để chuyển mình trong kỷ nguyên số. Thế kỷ 21 chứng kiến cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 với sự bùng nổ của công nghệ số, dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Trong bối cảnh đó, TPHCM định hướng trở thành một đô thị sáng tạo dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về công nghệ, được ví như “thung lũng Silicon” của khu vực. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, TPHCM không thể chỉ mở rộng không gian vật lý mà quan trọng hơn là phải mở rộng không gian số và dữ liệu - lĩnh vực có tiềm năng “vô tận” và cần được xem là phần cốt lõi trong cấu trúc kinh tế mới.
Vai trò đặc biệt của không gian số và dữ liệu và bức tranh hiện tại
Thế giới đang bước vào kỷ nguyên mà dữ liệu trở thành “nhiên liệu mới” của tăng trưởng. Các đô thị cạnh tranh nhau không chỉ bằng cảng biển, sân bay, mà bằng năng lực số và hệ sinh thái công nghệ. San Francisco, Bangalore, Thẩm Quyến hay Singapore đều chứng minh một điều: thành phố nào chủ động xây dựng hạ tầng số, mở dữ liệu và thu hút nhân tài công nghệ, thành phố đó vươn lên thành trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực.
Singapore là ví dụ điển hình. Chương trình Smart Nation biến cả quốc gia thành “phòng thí nghiệm sống” với hạ tầng số dày đặc và cổng dữ liệu mở cung cấp hơn 5.000 tập dữ liệu cho người dân, doanh nghiệp khai thác. Ở Hàng Châu (Trung Quốc), hệ thống City Brain dùng AI điều tiết giao thông, giúp tốc độ di chuyển ở một số khu vực tăng khoảng 15%, ùn tắc giảm rõ rệt. Những câu chuyện này cho thấy ai làm chủ không gian số và dữ liệu trước, người đó vượt lên trong cuộc đua đô thị toàn cầu.
Dữ liệu bị phân mảnh. Mỗi sở, ngành đang sở hữu một “kho” riêng, thiếu kho dữ liệu dùng chung mạnh và cơ chế liên thông sâu. Cổng dữ liệu mở đã hoạt động nhưng số bộ dữ liệu còn khiêm tốn so với quy mô và nhu cầu của một siêu đô thị.
Việt Nam đã xác định chuyển đổi số là một trong ba trụ cột chiến lược, đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030. Với vai trò đầu tàu kinh tế, TPHCM được kỳ vọng là “hạt nhân” của tiến trình này. Kinh tế số TPHCM ước tính chiếm gần 19% GRDP vào cuối năm 2023 và có thể đạt khoảng 22% vào 2025. Thành phố còn nhiều năm liền dẫn đầu cả nước về Chỉ số chuyển đổi số (DTI), đặc biệt là hạ tầng số. Điều đó cho thấy “lõi số” của nền kinh tế thành phố đang hình thành rõ nét.
Về dữ liệu và nền tảng dùng chung, TPHCM đã xây dựng kho dữ liệu dùng chung, bước đầu tích hợp dữ liệu từ nhiều sở, ngành. Tháng 6-2024, thành phố ra mắt Cổng dữ liệu mở với hơn 100 bộ dữ liệu về giáo dục, y tế, giao thông, kinh tế, văn hóa,... để người dân, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu tự do tải về hoặc truy cập qua API. Đây là bước khởi đầu quan trọng cho văn hóa dữ liệu mở và quản trị dựa trên bằng chứng.
Ở cấp vận hành, Trung tâm Điều hành đô thị thông minh (IOC) đang dần trở thành “bộ não số” của thành phố. IOC thu thập dữ liệu thời gian thực từ nhiều nguồn như chỉ tiêu kinh tế - xã hội, giao thông, an ninh trật tự, tổng đài khẩn cấp, phản ánh của người dân qua cổng thông tin 1022,... Nhờ đó, lãnh đạo có thể theo dõi tình hình, phát hiện vấn đề, đưa ra chỉ đạo nhanh hơn, thay vì chờ báo cáo giấy chậm trễ như trước.
Trong trụ cột chính quyền số, TPHCM là một trong những địa phương triển khai tốt nhất Đề án 06 về khai thác dữ liệu dân cư và định danh điện tử. HĐND thành phố còn quyết định miễn toàn bộ lệ phí cho hồ sơ nộp qua mạng, góp phần kéo người dân lên không gian số. Ứng dụng Công dân số thì tạo một kênh tương tác mới cho người dân ngay trên điện thoại.
Những kết quả này có được nhờ quyết tâm chính trị cao như thành phố lập Ban chỉ đạo chuyển đổi số do lãnh đạo UBND đứng đầu, coi người dân và doanh nghiệp là trung tâm, phát động phong trào “bình dân học vụ số” để phổ cập kỹ năng, tránh để ai bị bỏ lại phía sau.
Thế nhưng, dù đi đầu, TPHCM vẫn đối mặt nhiều điểm nghẽn.
Thứ nhất là hạ tầng số chưa thật sự đồng bộ. Một số phường, xã vẫn thiếu đường truyền tốc độ cao, thiết bị lạc hậu. Mạng 5G mới ở giai đoạn đầu, chưa phủ tới vùng ngoại vi, tạo khoảng cách số giữa khu trung tâm và vùng ven.
Thể chế và dịch vụ công chưa theo kịp. Một số quy định pháp lý vẫn dựa trên tư duy giấy tờ, khiến việc số hóa dịch vụ công bị kéo chậm. Nhiều thủ tục dù đã “lên mạng” nhưng phía sau vẫn phải đối chiếu hồ sơ vật lý hoặc chưa liên thông dữ liệu giữa các ngành.
Thứ hai là dữ liệu bị phân mảnh. Mỗi sở, ngành đang sở hữu một “kho” riêng, thiếu kho dữ liệu dùng chung mạnh và cơ chế liên thông sâu. Cổng dữ liệu mở đã hoạt động nhưng số bộ dữ liệu còn khiêm tốn so với quy mô và nhu cầu của một siêu đô thị.
Thứ ba là nguy cơ mất an toàn thông tin. Các vụ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, tín dụng ở cấp quốc gia thời gian qua cho thấy không gian số đầy rủi ro. TPHCM phải đối mặt thách thức kép: vừa mở dữ liệu, vừa bảo đảm an ninh mạng và quyền riêng tư.
Thứ tư là thiếu hụt nhân lực công nghệ. Nhu cầu nhân lực công nghệ thông tin (CNTT), nhất là AI, dữ liệu lớn, an ninh mạng tăng rất nhanh, trong khi hệ thống đào tạo chưa đáp ứng kịp cả về số lượng lẫn chất lượng. Nhiều sinh viên tốt nghiệp chưa làm được việc ngay, doanh nghiệp phải đào tạo lại, tạo nên “nút thắt cổ chai” về nguồn nhân lực.
Thứ năm là thể chế và dịch vụ công chưa theo kịp. Một số quy định pháp lý vẫn dựa trên tư duy giấy tờ, khiến việc số hóa dịch vụ công bị kéo chậm. Nhiều thủ tục dù đã “lên mạng” nhưng phía sau vẫn phải đối chiếu hồ sơ vật lý hoặc chưa liên thông dữ liệu giữa các ngành, làm giảm trải nghiệm của người dân, doanh nghiệp.
Tất cả đặt TPHCM trước một ngã rẽ: hoặc đẩy mạnh cải cách để biến không gian số và dữ liệu thành lợi thế, hoặc chấp nhận nguy cơ bị các đô thị năng động khác vượt qua.
Các trụ cột phát triển và khuyến nghị chính sách cụ thể
Bước đầu tiên ngay tại ngã rẽ này chính là xác định những trụ cột phát triển, nhằm giúp TPHCM không chỉ chuyển đổi số thành công mà còn bứt phá để trở thành trung tâm công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng đầu Đông Nam Á.
Trụ cột đầu tiên chính là hạ tầng số - “đường cao tốc” của kỷ nguyên dữ liệu
Hạ tầng số là nền móng của toàn bộ quá trình chuyển đổi số. Đối với một đô thị tham vọng như TPHCM, hạ tầng số không chỉ gồm mạng lưới viễn thông tốc độ cao, Internet băng rộng, mạng di động 4G/5G, mà còn bao gồm các nền tảng điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, nền tảng IoT (Internet vạn vật) và hạ tầng cảm biến đô thị thông minh. Hiện trạng hạ tầng số của TPHCM đang có những bước tiến lớn. Đặc biệt, TPHCM đặt mục tiêu phủ kín mạng 5G trên toàn địa bàn trong năm 2025. Theo kế hoạch vừa ban hành, thành phố phấn đấu đến năm 2027 hơn 90% dân cư sẽ được phủ sóng 5G với tốc độ tải xuống 100-500 Mb/giây. Song song, mạng 4G tiếp tục nâng cấp đảm bảo tốc độ 40-100 Mb/giây, tạo nên một môi trường kết nối di động toàn diện. Để đạt được mục tiêu trên, TPHCM đang triển khai hàng loạt giải pháp.
Nhìn chung, ở trụ cột này TPHCM đang làm tốt. Vì thế, chính sách cho hạ tầng số giai đoạn 2025-2030 chỉ cần tập trung vào một số điểm chính:
(i) Đầu tư công chiến lược vào hạ tầng trọng yếu (ví dụ, hỗ trợ nhà mạng lắp đặt trạm 5G ở khu vực chưa có động lực thương mại, xây dựng các trung tâm dữ liệu dùng chung cho khối chính quyền);
(ii) Hợp tác công tư (PPP) để huy động nguồn lực xã hội trong phát triển hạ tầng (theo Nghị định 180/2025/NĐ-CP về PPP trong chuyển đổi số);
(iii) Tiêu chuẩn hóa và liên thông (ban hành quy chuẩn kỹ thuật cho cảm biến IoT, nền tảng dùng chung để các hệ thống khác nhau có thể kết nối mở rộng dễ dàng);
(iv) Bền vững và an toàn (đảm bảo hạ tầng số có khả năng chống chịu cao trước thiên tai, tấn công mạng, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng hướng tới “hạ tầng xanh”).
Trụ cột thứ hai chính là dữ liệu mở - nguồn “tài nguyên chung” cho đổi mới và quản trị
Trong nền kinh tế số, dữ liệu được xem là tài sản chiến lược, thậm chí được ví như “dầu mỏ của thế kỷ 21”. Dữ liệu mở là những dữ liệu được công khai, sẵn sàng cho mọi người truy cập và sử dụng, thường do các cơ quan nhà nước cung cấp. Việc phát triển dữ liệu mở mang lại nhiều lợi ích thiết thực như tăng tính minh bạch của chính quyền, kích thích sáng tạo trong cộng đồng doanh nghiệp và giúp các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách có thông tin đầy đủ hơn.
Một sáng kiến thú vị có thể cân nhắc là xây dựng “sandbox pháp lý” cho phép TPHCM thử nghiệm những giải pháp chính quyền số mới mà pháp luật chưa kịp điều chỉnh. Ví dụ, thử nghiệm dùng blockchain để lưu trữ hồ sơ công chứng, thử nghiệm trả kết quả thủ tục qua công nghệ chuỗi khối, hay sử dụng AI để gợi ý quyết định hành chính.
TPHCM đã nhận thức rõ tầm quan trọng của dữ liệu mở và đã có những bước đi đầu tiên. Đây là một thành quả đáng ghi nhận, tạo nền móng cho văn hóa dữ liệu mở tại địa phương.
Tuy nhiên, khối lượng và phạm vi dữ liệu mở hiện còn khiêm tốn so với tiềm năng của TPHCM. Thành phố cần tiếp tục mở rộng danh mục dữ liệu mở, hướng tới tất cả các lĩnh vực công cộng không thuộc danh mục bí mật đều nên được công bố. Singapore là hình mẫu đáng tham khảo khi có hơn 5.000 tập dữ liệu mở từ hơn 70 cơ quan chính phủ, đồng thời thường xuyên cập nhật dữ liệu mới theo thời gian thực.
Bên cạnh việc mở dữ liệu, chất lượng dữ liệu cũng rất quan trọng. Dữ liệu mở nếu lỗi thời hoặc không chính xác có thể dẫn đến những phân tích sai lầm. Do đó, TPHCM cần xây dựng quy trình chuẩn cho các sở ngành trong việc cập nhật dữ liệu định kỳ lên Cổng dữ liệu mở. Khái niệm “dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống” chính là kim chỉ nam. Muốn vậy, cần ứng dụng các công cụ làm sạch, chuẩn hóa dữ liệu, cũng như có cơ chế giám sát liên tục chất lượng dữ liệu từ cấp quản lý.
Song song, thành phố nên thúc đẩy cả dữ liệu mở từ khu vực tư. Nhiều dữ liệu hữu ích cho quản lý đô thị nằm trong tay doanh nghiệp như dữ liệu lưu lượng điện thoại (phục vụ phân tích di chuyển dân cư), dữ liệu hành vi tiêu dùng (phục vụ phân tích kinh tế). Cần xây dựng cơ chế hợp tác công tư về chia sẻ dữ liệu, trong đó doanh nghiệp có thể cung cấp dữ liệu phi cá nhân theo định dạng phù hợp, đảm bảo quyền riêng tư nhưng vẫn giúp ích cho việc ra quyết định chính sách và nghiên cứu.
Một điểm nữa là cần kết nối dữ liệu mở địa phương với dữ liệu quốc gia. Hiện Việt Nam đã có Cổng dữ liệu quốc gia, TPHCM nên đóng góp dữ liệu của mình vào nền tảng chung này để tăng phạm vi tiếp cận. Đồng thời, tích hợp các cơ sở dữ liệu quốc gia (dân cư, doanh nghiệp, đất đai, bảo hiểm,...) với kho dữ liệu thành phố để tạo bức tranh dữ liệu tổng thể.
Bên cạnh đó, cần làm truyền thông chính sách để các bên liên quan hiểu rõ dữ liệu nào phải mở, dữ liệu nào hạn chế, trách nhiệm của các đơn vị trong cung cấp dữ liệu mở hay quy định tiêu chuẩn định dạng dữ liệu mở.
Ngoài ra, nên có chính sách khuyến khích sử dụng dữ liệu mở: ví dụ tổ chức hackathon, cuộc thi ứng dụng dữ liệu mở hàng năm, vinh danh các sản phẩm sử dụng dữ liệu mở hiệu quả, hỗ trợ kỹ thuật cho startup khai thác dữ liệu.
Khi mở kho dữ liệu mở trở thành thói quen của chính quyền và thành nguồn tài nguyên chung cho xã hội, TPHCM sẽ xây dựng được lợi thế vượt trội về tri thức đô thị, tạo tiền đề cho sáng tạo và quản lý dựa trên bằng chứng.
Trụ cột thứ ba chính là an ninh mạng - lá chắn niềm tin trong không gian số
Càng tiến sâu vào không gian số, an ninh mạng càng trở thành yếu tố sống còn để đảm bảo niềm tin và sự an toàn cho hệ thống. Một sự cố mất an toàn thông tin nghiêm trọng có thể làm tê liệt hoạt động chính quyền số hoặc gây thiệt hại kinh tế, danh tiếng cho thành phố.
Trên bình diện quốc gia, Việt Nam những năm qua đã có những bước tiến lớn về năng lực an ninh mạng. Theo Chỉ số an toàn, an ninh mạng toàn cầu (GCI) do ITU công bố, Việt Nam năm 2024 đã vươn lên nhóm các quốc gia dẫn đầu (nhóm “tier 1”), xếp hạng 17 thế giới và thứ 3 Đông Nam Á (chỉ sau Singapore và Indonesia).
Riêng TPHCM, là đô thị lớn, thành phố đã thiết lập các cơ quan chuyên trách như Trung tâm An toàn thông tin và các đội ứng cứu sự cố tại các sở ngành. Tuy nhiên, mức độ đe dọa an ninh mạng ở thành phố cũng rất cao.
Chiến lược an ninh mạng cho TPHCM phải bao quát cả khu vực công và tư. Đối với các hệ thống thông tin chính quyền, thành phố đang triển khai phương án bảo đảm an toàn cho từng đơn vị từ cấp sở đến phường xã. Đối với doanh nghiệp và người dân, thành phố cần thúc đẩy nhận thức và kỹ năng về an ninh mạng. Các doanh nghiệp công nghệ cao có thể tương đối chú trọng bảo mật, nhưng nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ thường chủ quan hoặc thiếu nguồn lực đầu tư cho an ninh mạng. Thành phố có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức các chương trình tập huấn, diễn tập an ninh mạng định kỳ, cung cấp khuyến nghị và công cụ miễn phí. Với người dân, việc phổ cập kiến thức an toàn mạng rất quan trọng trong bối cảnh lừa đảo trực tuyến lan tràn. Những chiến dịch truyền thông về kỹ năng bảo vệ thông tin cá nhân, cảnh giác trước e-mail, tin nhắn lừa đảo, xác thực đa yếu tố cho tài khoản,... nên được lồng ghép khéo léo, sáng tạo vào phong trào “Bình dân học vụ số” của thành phố.
Chính sách cụ thể giai đoạn 2025-2030 có thể bắt đầu bằng việc ban hành chuẩn an toàn thông tin cho đô thị thông minh, quy định bắt buộc đánh giá an ninh mạng cho mọi dự án CNTT của thành phố.
Thứ hai chính là phát triển nhân lực an ninh mạng (hỗ trợ đào tạo chứng chỉ quốc tế cho đội ngũ chuyên trách, thu hút chuyên gia giỏi về làm việc thông qua đãi ngộ đặc thù).
Thứ ba là thúc đẩy sản phẩm dịch vụ an ninh mạng Make in Vietnam (ưu tiên sử dụng giải pháp nội địa chất lượng cao, kết hợp giải pháp quốc tế khi cần thiết).
Và quan trọng nhất, xây dựng văn hóa an ninh mạng trong cơ quan và xã hội, coi việc bảo mật thông tin cũng như việc giữ chìa khóa an toàn trong đời sống thường nhật.
Trụ cột thứ tư chính là nguồn nhân lực số - trái tim của “Silicon Valley Đông Nam Á”
Nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực số, là yếu tố quyết định sự thành bại của quá trình chuyển đổi số. Để trở thành “Silicon Valley của Đông Nam Á”, TPHCM không chỉ cần hạ tầng và dữ liệu, mà còn cần con người. Họ là đội ngũ chuyên gia, kỹ sư, doanh nhân công nghệ đông đảo và tài năng. Silicon Valley (Mỹ) thành công nhờ tập trung được nhân lực trình độ cao từ khắp nơi trên thế giới. Vậy TPHCM đã và đang làm gì về phương diện này?
Trước hết, hãy nhìn vào hiện trạng: TPHCM là trung tâm giáo dục lớn với nhiều trường đại học hàng đầu về công nghệ (Đại học Bách Khoa, Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Khoa học Tự nhiên,...). Số sinh viên khối CNTT, điện tử, toán tin tại thành phố chiếm tỷ lệ cao nhất cả nước. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực đầu ra còn hạn chế. Có tới 70% sinh viên CNTT tốt nghiệp chưa đáp ứng ngay yêu cầu công việc, buộc doanh nghiệp phải đào tạo lại từ đầu. Hàng năm, cả nước thiếu hụt khoảng 78.000 nhân lực CNTT, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn như Hà Nội, TPHCM. Dự báo đến năm 2030, số lao động CNTT Việt Nam cần tới 3 triệu người (tăng gấp hơn 2,5 lần so với hiện nay), đó là thách thức khổng lồ.
Riêng tại TPHCM, số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và nhu cầu tuyển dụng nhân sự công nghệ cao liên tục tăng ở mức hai con số mỗi năm. Thành phố có nhiều công ty toàn cầu đặt trung tâm phát triển và các “kỳ lân” công nghệ Việt Nam. Những doanh nghiệp này đều cạnh tranh thu hút kỹ sư giỏi, làm cho thị trường nhân lực công nghệ trở nên nóng. Một số lĩnh vực mới nổi như AI, khoa học dữ liệu, an ninh mạng thậm chí rơi vào tình trạng “cầu vượt xa cung”.
Trước thực trạng đó, TPHCM và Chính phủ đã có một số giải pháp và đang đạt được những kết quả tích cực. Tuy nhiên, để bứt phá về nhân lực số, TPHCM cần những chính sách đột phá hơn nữa trong thập niên tới.
Trước hết, về giáo dục đào tạo, chương trình đại học cần cập nhật nhanh hơn với xu hướng công nghệ. Thành phố có thể phối hợp Bộ Giáo dục và Đào tạo thí điểm cơ chế cho phép trường đại học tự chủ mở ngành mới, chương trình mới theo nhu cầu doanh nghiệp mà không vướng thủ tục kéo dài. Đặc biệt, thúc đẩy mô hình đào tạo nghề kép theo kiểu Đức (doanh nghiệp và trường cùng đào tạo) cho lĩnh vực công nghệ cao, để sinh viên vừa học vừa thực hành tại doanh nghiệp, giảm khoảng cách kỹ năng khi tốt nghiệp .
Về thu hút nhân tài, TPHCM nên tận dụng chính sách đặc thù từ Nghị quyết 98. Thành phố cũng có thể thành lập Quỹ tài năng công nghệ để cấp học bổng cho sinh viên xuất sắc, hoặc tài trợ các dự án khởi nghiệp của tài năng trẻ.
Một nguồn nhân lực chất lượng cao khác là Việt kiều và chuyên gia nước ngoài. Muốn thu hút họ, TPHCM cần xây dựng môi trường làm việc quốc tế, thủ tục cấp visa thuận tiện, cũng như quảng bá hình ảnh một thành phố sáng tạo, đáng sống.
Ngoài ra, không chỉ nhân lực kỹ thuật, thành phố cũng cần bồi dưỡng đội ngũ lãnh đạo, quản lý hiểu biết về công nghệ và dữ liệu. Chuyển đổi số thành công đòi hỏi từ lãnh đạo cao nhất đến quản lý trung gian trong chính quyền và doanh nghiệp đều thấm nhuần tư duy số. Do đó, các lớp tập huấn về kỹ năng số cho cán bộ công chức TPHCM đã và đang được tổ chức, cần mở rộng hơn nữa.
Tóm lại, nếu TPHCM xây dựng được một lực lượng nhân sự công nghệ hùng hậu, có kỹ năng chuyên môn vững vàng và tư duy đổi mới sáng tạo, thì mục tiêu “Silicon Valley Đông Nam Á” sẽ không xa vời.
Trụ cột thứ năm chính là chuyển đổi số dịch vụ công - thước đo “độ thông minh” của chính quyền
Chuyển đổi số dịch vụ công là một trụ cột then chốt trong việc xây dựng chính quyền số và đô thị thông minh. Đối với người dân và doanh nghiệp, hiệu quả của chuyển đổi số được cảm nhận rõ ràng nhất qua việc thực hiện các thủ tục hành chính, dịch vụ công nhanh gọn, thuận tiện hay không. Một thành phố thông minh phải đảm bảo người dân có thể tương tác với chính quyền mọi lúc, mọi nơi mà không cần xếp hàng chờ đợi, không bị hành chính cản trở.
Hiện nay, nhiều dịch vụ công trực tuyến của thành phố đã đạt mức độ 4 - mức cao nhất. Đây là bước cải cách rất ý nghĩa, vừa giảm phiền hà vừa tránh được nạn giấy tờ giả. Một sáng kiến nổi bật khác của TPHCM là tích hợp dịch vụ công vào ứng dụng Công dân số. Ứng dụng hứa hẹn sẽ trở thành kênh chủ đạo để người dân giao tiếp với chính quyền trong tương lai.
Dù vậy, vẫn còn việc phải làm. Tỷ lệ hồ sơ trực tuyến ở một vài dịch vụ chưa cao do người dân chưa quen hoặc thủ tục còn phức tạp. Một số hệ thống dịch vụ công của thành phố và bộ ngành chưa kết nối đồng bộ. Ngoài ra, kỹ năng số của một bộ phận người dân lớn tuổi, nhóm yếu thế còn hạn chế nên chưa tiếp cận được dịch vụ công số.
Vì vậy, trong giai đoạn 2025-2030, các đề xuất chính sách cho TPHCM về dịch vụ công số sẽ bao gồm:
(i) Hoàn thiện khung kiến trúc chính quyền điện tử TPHCM, bảo đảm các hệ thống mới phát triển đều tương thích và chia sẻ được với nhau.
(ii) Cập nhật quy chế phối hợp liên thông thủ tục, theo hướng “một hồ sơ, nhiều nơi xử lý”.
(iii) Tiếp tục miễn, giảm phí cho hồ sơ trực tuyến để khuyến khích sử dụng (có thể mở rộng miễn phí công chứng số, phí trả kết quả tại nhà...).
(iv) Tăng cường đầu tư trang thiết bị cho bộ phận một cửa các cấp. Các thiết bị này giúp công chức và người dân thao tác điện tử thuận tiện hơn, kể cả tại chỗ.
(v) Triển khai rộng các mô hình trợ giúp số: đội tình nguyện viên số hướng dẫn người dân làm thủ tục online tại khu dân cư, hoặc tổng đài AI hỗ trợ 24/7 giải đáp thắc mắc về thủ tục.
Một sáng kiến thú vị có thể cân nhắc là xây dựng “sandbox pháp lý” cho phép TPHCM thử nghiệm những giải pháp chính quyền số mới mà pháp luật chưa kịp điều chỉnh. Ví dụ, thử nghiệm dùng blockchain (công nghệ chuỗi khối) để lưu trữ hồ sơ công chứng, thử nghiệm trả kết quả thủ tục qua công nghệ chuỗi khối, hay sử dụng AI để gợi ý quyết định hành chính (trong phạm vi cho phép).
Trụ cột thứ sáu chính là năng lực điều hành thông minh - từ “quản lý theo kinh nghiệm” sang “quản trị bằng dữ liệu”
Năng lực điều hành thông minh đề cập đến khả năng của chính quyền thành phố trong việc sử dụng công nghệ và dữ liệu để ra quyết định chính xác, kịp thời, tối ưu hóa quản lý đô thị. Nếu các trụ cột trên tập trung vào công cụ thì trụ cột này tập trung vào cách thức vận hành chính quyền trong kỷ nguyên số.
TPHCM đã sớm định hướng xây dựng chính quyền điều hành dựa trên dữ liệu. Sự ra đời của Trung tâm Điều hành đô thị thông minh (IOC) được xem là bước đi chiến lược để hiện thực hóa điều đó.
Trên thế giới, nhiều thành phố đã ứng dụng thành công mô hình ra quyết định thông minh. Những minh chứng này khẳng định rằng mô hình “dữ liệu + thuật toán” có thể hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định tốt hơn con người thuần túy.
Đối với TPHCM, để nâng cao năng lực điều hành thông minh, cần chú trọng hai yếu tố: con người và quy trình.
Về con người, như đã bàn, đội ngũ lãnh đạo và chuyên viên phân tích dữ liệu phải được đào tạo kỹ năng khai thác công cụ mới. Thành phố nên có trong biên chế những data scientist hoặc cộng tác chặt chẽ với các viện nghiên cứu, trường đại học để phân tích dữ liệu phức tạp.
Về quy trình, phải cập nhật quy chế làm việc của các cơ quan theo hướng lấy dữ liệu làm cơ sở. Mỗi quyết định lớn cần dựa trên báo cáo phân tích với bằng chứng định lượng, hạn chế cảm tính. Đồng thời, triển khai các hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support Systems) cho lãnh đạo trong các lĩnh vực quy hoạch, tài chính, quản lý đô thị.
Cuối cùng, điều hành thông minh không chỉ là bên trong chính quyền mà còn mở rộng ra quản trị cộng đồng thông minh. Tức là làm sao huy động được trí tuệ tập thể của người dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Công nghệ số cho phép thực hiện điều này qua các kênh tương tác như lấy ý kiến công khai trên cổng thông tin, qua mạng xã hội, ứng dụng di động. TPHCM đã có cổng góp ý 1022 và chuyên mục “Hiến kế cho TPHCM” trên báo chí, mạng xã hội. Tới đây, có thể tích hợp lên nền tảng số thống nhất, tiến tới xây dựng công cụ tham vấn điện tử để người dân đánh giá chính sách, đề xuất ý tưởng một cách dễ dàng. Khi người dân được tham gia và thấy ý kiến của mình được phản hồi, họ sẽ tin tưởng hơn vào chính quyền và chung tay thực hiện.
Tóm lại, năng lực điều hành thông minh là đỉnh cao của chuyển đổi số chính quyền. Khi chính quyền biết nghe dữ liệu và nghe dân, biết mô phỏng tương lai trước khi quyết định, năng lực điều hành sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi của TPHCM trong mạng lưới đô thị toàn cầu.
Tầm nhìn đến năm 2045: không gian số và dữ liệu làm “đường băng” cất cánh
Hình dung TPHCM năm 2045 phải là hình dung về một thành phố thông minh toàn diện. Trong hành trình đó, không gian số và dữ liệu chính là “đường băng” để thành phố cất cánh.
Ở cấp quản trị, TPHCM năm 2045 là chính quyền số hoàn toàn. Mọi dịch vụ công được cung cấp trên môi trường số, người dân có thể “nói chuyện” với trợ lý ảo của chính quyền để hỏi thông tin, nộp hồ sơ, tra cứu nghĩa vụ, nhận tư vấn chính sách phù hợp hoàn cảnh của mình. Thủ tục hành chính trở nên “vô hình”, nhiều dịch vụ chuyển sang cơ chế “by default” - tự động thực hiện mà người dân không cần yêu cầu.
Về kinh tế, TPHCM hướng tới trở thành một trong những trung tâm kinh tế số hàng đầu châu Á, nơi kinh tế số chiếm khoảng một nửa GRDP. Điều này đồng nghĩa mọi lĩnh vực từ sản xuất, thương mại, logistics đến tài chính đều đã chuyển mình sang mô hình số, dựa trên dữ liệu và nền tảng công nghệ. Thành phố có thể trở thành “hub FinTech” của khu vực, là “trạm trung chuyển” của dòng vốn và dữ liệu tài chính xuyên biên giới. Đồng thời nổi lên như một trung tâm AI, khoa học dữ liệu, thu hút đội ngũ chuyên gia và startup quốc tế.
Quan trọng không kém, TPHCM năm 2045 phải là thành phố đáng sống thật sự. Công nghệ không phải để “trưng bày” mà để giải quyết các vấn đề rất đời thường. Một thành phố số thành công là thành phố nơi người dân cảm nhận được sự tiện ích và nhân văn, chứ không phải choáng ngợp với công nghệ.
Tất nhiên, bức tranh năm 2045 không chỉ toàn màu hồng. Cùng với sự phụ thuộc sâu vào công nghệ là nguy cơ chiến tranh mạng, tội phạm công nghệ cao, thao túng dữ liệu, đòi hỏi TPHCM phải xây dựng năng lực an ninh mạng đủ mạnh và mức độ tự chủ công nghệ nhất định.
Đi kèm đó là bài toán “công bằng số”. Vì nếu không cẩn trọng, chuyển đổi số có thể tạo ra khoảng cách mới giữa những người “được kết nối” và những người bị bỏ lại. Thành phố phải chủ động thu hẹp khoảng cách này bằng các chương trình phổ cập kỹ năng số, hạ tầng số giá rẻ và dịch vụ công thân thiện với nhóm yếu thế đúng tinh thần “bình dân học vụ số”.
Cuối cùng, hành trình đưa TPHCM trở thành “Silicon Valley của Đông Nam Á” không phải việc của riêng chính quyền, mà là cuộc “chuyển đổi số toàn xã hội”, cần tầm nhìn của lãnh đạo, sự phối hợp của các sở ngành, tinh thần đổi mới của doanh nghiệp và sự ủng hộ, tham gia tích cực của người dân.
Nếu tận dụng tốt không gian số và dữ liệu như trụ cột đột phá, thành phố hoàn toàn có thể bước vào năm 2045 với diện mạo của một đại đô thị thông minh, sáng tạo, xứng đáng là một trong những trung tâm công nghệ năng động nhất châu Á và là động lực quan trọng cho khát vọng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thịnh vượng giữa thế kỷ 21.
(*) Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐHQG TPHCM












