Thời đại 'siêu việt' của tiêm kích Super Hornet sắp kết thúc?

Super Hornet được coi là một máy bay chiến đấu siêu việt, nhờ tính linh hoạt, khả năng chiến đấu mạnh mẽ và thực hiện nhiều nhiệm vụ, bao gồm chiến đấu không đối không.

Sự chuyển đổi của máy bay chiến đấu dòng F/A-18A/B/C/D Hornet ban đầu sang F/A-18E/F Super Hornet đánh dấu một bước phát triển có ý nghĩa sâu sắc trong công nghệ hàng không Mỹ, theo tạp chí National Interest.

Mặc dù hai loại máy bay này trông có vẻ giống nhau, Super Hornet trên thực tế là một mẫu máy bay hoàn toàn mới, lớn hơn, mạnh hơn, ưu việt hơn, và là sự khắc phục trực tiếp những hạn chế đã bắt đầu cản trở Hornet nguyên bản từ những năm 1990.

Lịch sử của F/A-18 Hornet

Chiếc F/A-18 Hornet đầu tiên được đưa vào sử dụng vào đầu những năm 1980. Được thiết kế là máy bay chiến đấu đa nhiệm hạng nhẹ và giá cả phải chăng, F/A-18 bắt nguồn từ nền tảng YF-17.

 Máy bay chiến đấu F/A-18E/F Super Hornet của Hải quân Mỹ. Ảnh: US NAVY

Máy bay chiến đấu F/A-18E/F Super Hornet của Hải quân Mỹ. Ảnh: US NAVY

F/A-18 được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt, có khả năng thực hiện cả nhiệm vụ phòng thủ hạm đội lẫn tấn công và nổi bật về độ tin cậy, sự linh hoạt trong thao diễn và dễ dàng bảo dưỡng.

Tuy nhiên, đến cuối những năm 1980, các vấn đề của Hornet nguyên bản đã bắt đầu bộc lộ. Cụ thể, máy bay thiếu tầm hoạt động - một điểm yếu nghiêm trọng trong các hoạt động hàng hải, nơi khoảng cách rất xa và nguồn tiếp tiếp nhiên liệu hạn chế. Hornet cũng có dung tích nhiên liệu bên trong hạn chế, tải trọng khiêm tốn và khẩu độ radar tương đối nhỏ.

Trong bối cảnh Hải quân Mỹ loại bỏ các máy bay chuyên trách theo vai trò như A-6 Intruder, F-14 Tomcat, A-7 Corsair, Hải quân cần một nền tảng duy nhất có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm nhiều vai trò, lấp đầy khoảng trống của các dòng máy bay tiêm kích/tấn công biệt lập sắp ngừng hoạt động.

Sau một loạt các nâng cấp, dòng Super Hornet được đưa vào biên chế năm 1999, mang đến cho Hải quân một giải pháp cho khoảng trống về máy bay đa nhiệm, đồng thời khắc phục những hạn chế của Hornet nguyên bản.

Super Hornet đã được cải tiến như thế nào?

Mặc dù trông khá giống với các mẫu máy bay cũ, Super Hornet mới lớn hơn 20%, diện tích cánh tăng 25% và thân máy bay được mở rộng đáng kể, có thể chứa thêm 33% nhiên liệu bên trong—do đó mở rộng đáng kể tầm bay. Bán kính tác chiến mới của Super Hornet rộng hơn hơn 160 km, cho phép máy bay có thời gian hoạt động lâu hơn trong các nhiệm vụ tấn công và chiếm ưu thế trên không. Cánh lớn hơn cũng cho phép tăng khả năng mang tải trọng và cải thiện khả năng xử lý góc tấn công lớn.

 Máy bay chiến đấu F/A-18E/F Super Hornet của Hải quân Mỹ. Ảnh: US NAVY

Máy bay chiến đấu F/A-18E/F Super Hornet của Hải quân Mỹ. Ảnh: US NAVY

Khung thân máy bay mới cũng được nâng cấp để ưu tiên khả năng sống sót với tiết diện radar nhỏ hơn, động cơ mạnh hơn, cấu trúc và bộ càng đáp được gia cố, cùng không gian bên trong rộng hơn cho việc phát triển hệ thống điện tử hàng không. Trong khi đó, radar của máy bay, ban đầu là APG-73, đã được thay thế bằng APG-79 AESA, mang đến cho Super Hornet một bước tiến vượt bậc về khả năng phát hiện mục tiêu, theo dõi, chống nhiễu và hợp nhất cảm biến.

Super Hornet cũng giải quyết các vấn đề bảo trì từng gây khó khăn cho Hornet nguyên bản. Dù dễ bảo trì, Hornet lại có tuổi thọ ngắn hơn do khung thân nhỏ. Rút kinh nghiệm từ mẫu cũ, Super Hornet được thiết kế với số lượng bộ phận ít hơn 40%, các tấm mở dễ tiếp cận hơn và những cải tiến về cấu trúc nhằm giảm số giờ công cho mỗi giờ bay.

Sự hữu dụng của máy bay này nằm ở khả năng thích ứng và khả năng tác chiến điện tử, cũng như hiệu quả về chi phí so với các máy bay tàng hình như F-35. Việc bảo dưỡng máy bay rẻ hơn và dễ dàng hơn nhiều so với F-35. Độ sẵn sàng chiến đấu của máy bay thường dao động quanh mức 80%.

Việc vận hành kết hợp Super Hornet và máy bay tàng hình như F-35 sẽ tiết kiệm chi phí hơn, thay vì chỉ dựa vào các nền tảng tàng hình đắt tiền. Hơn nữa, Super Hornet vẫn cực kỳ linh hoạt, có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ, bao gồm chiến đấu không đối không và không đối đất và tác chiến điện tử với biến thể EA-18G Growler chuyên dụng.

Tóm lại, Super Hornet đã giữ nguyên được những điểm mạnh của Hornet ban đầu, đồng thời khắc phục những điểm yếu. Với tầm bay, tải trọng và khả năng sống sót được cải thiện, Super Hornet đã mang đến cho Hải quân Mỹ một máy bay chiến đấu đa năng bền bỉ và thích ứng cao.

Hơn hai thập niên sau, Super Hornet vẫn là trụ cột của sức mạnh Hải quân Mỹ nhưng sự kết thúc của nó đang đến gần. Thiếu tính năng tàng hình, Super Hornet không phù hợp để cạnh tranh với các cường quốc, đặc biệt là trước mạng lưới phòng thủ A2/AD nhiều lớp của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Hải quân hiện đang nghiên cứu một phiên bản thay thế là F/A-XX, dự kiến ra mắt vào khoảng những năm 2030.

THẾ VINH

Nguồn PLO: https://plo.vn/video/thoi-dai-sieu-viet-cua-tiem-kich-super-hornet-sap-ket-thuc-post883524.html