Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ASEAN: Không để ai bỏ lại phía sau

Chiều 9/6, trong khuôn khổ Diễn đàn Tương lai ASEAN (AFF) 2026 đã diễn ra phiên thảo luận 'Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ASEAN: Không để ai bỏ lại phía sau'.

Phát biểu trực tuyến tại phiên thảo luận chuyên đề này, Ngoại trưởng Hàn Quốc Cho Hyun cho rằng, thách thức lớn nhất của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ nằm ở tốc độ phát triển công nghệ, mà còn ở việc bảo đảm mọi tầng lớp trong xã hội đều được tiếp cận và thụ hưởng những lợi ích mà công nghệ mang lại.

Theo nhà ngoại giao cấp cao Hàn Quốc, thành công của AI không chỉ được đo bằng những đột phá kỹ thuật hay giá trị kinh tế tạo ra, mà còn phải được đánh giá thông qua mức độ bao trùm và khả năng thu hẹp khoảng cách số.

Ông Cho Hyun nhận định, ASEAN đã đặt tính bao trùm vào trung tâm của quá trình chuyển đổi số thông qua các định hướng như Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 và Tuyên bố Hà Nội về chuyển đổi số, đồng thời cho biết cách tiếp cận này cũng tương đồng với tầm nhìn của Hàn Quốc về xây dựng một “xã hội cơ bản phổ quát về AI”, nơi mọi người dân đều có cơ hội hưởng lợi từ AI.

Từ nền tảng đó, Bộ trưởng Cho Hyun khẳng định, Hàn Quốc mong muốn đưa ASEAN trở thành đối tác trọng tâm trong các nỗ lực hợp tác AI toàn cầu. Hiện nay, Seoul đã xây dựng kế hoạch hành động quốc gia về AI, thúc đẩy hình thành một trung tâm AI toàn cầu nhằm hỗ trợ chia sẻ hạ tầng, dữ liệu và chuyên môn, qua đó góp phần thu hẹp khoảng cách số, đặc biệt tại Đông Nam Á.

Theo ông, quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện ASEAN-Hàn Quốc đang từng bước tạo ra những kết quả cụ thể thông qua các sáng kiến như Học viện Kỹ thuật số ASEAN-Hàn Quốc nhằm đào tạo kỹ năng số và AI cho thanh niên trong khu vực, trong đó một cơ sở mới vừa được khai trương tại Việt Nam, cũng như dự án xây dựng hạ tầng tính toán hiệu năng cao tại Indonesia.

Dù đây mới chỉ là bước khởi đầu, song Ngoại trưởng Hàn Quốc bày tỏ kỳ vọng hai bên sẽ tiếp tục cùng xây dựng một cộng đồng AI đổi mới và bao trùm hơn, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và đóng góp vào sự thịnh vượng chung của khu vực.

Bên cạnh phần phát biểu ghi hình của Ngoại trưởng Hàn Quốc, phiên thảo luận có sự tham dự của TS. Mehdi Snene, Cố vấn Cấp cao cho Đặc phái viên của Tổng thư ký Liên hợp quốc, Văn phòng Liên hợp quốc về Công nghệ số và Công nghệ mới nổi; ông Nguyễn Ánh Dương, Trưởng phòng Nghiên cứu Tổng hợp và Hội nhập Quốc tế, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương; bà Leonie Mader, Chuyên gia AI, Quỹ KAS (Đức); và ông Darmain Segaran, Trưởng bộ phận AI Policy Lab, Văn phòng AI Quốc gia Malaysia.

TS. Mehdi Snene, Cố vấn Cấp cao cho Đặc phái viên của Tổng thư ký Liên hợp quốc, Văn phòng Liên hợp quốc về Công nghệ số và Công nghệ mới nổi cho rằng, sẽ không tồn tại một “tầm nhìn AI” duy nhất, bởi AI bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ AI tạo sinh, mô hình nền tảng, AI phục vụ khoa học, y tế, giảm thiểu rủi ro cho tới bảo trì vận hành.

Ông nhấn mạnh, AI là công nghệ mang tính chuyển đổi, có khả năng tác động tới mọi lĩnh vực khác nhau. Vì vậy, việc mỗi quốc gia lựa chọn một hướng đi riêng trong hệ sinh thái AI là dấu hiệu “rất lành mạnh”. Chẳng hạn, Singapore đặc biệt quan tâm tới khoa học công và AI phục vụ các dịch vụ công, trong khi nhiều quốc gia khác lại tập trung xây dựng các mô hình và nền tảng riêng. Ông cũng đề cập tới dự án Sea Lion - nỗ lực hợp tác nhằm xây dựng mô hình AI chung cho khu vực ASEAN với sự tham gia của 10 quốc gia thành viên, bên cạnh việc mỗi nước vẫn phát triển các năng lực AI ở cấp độ quốc gia.

Theo ông Medhi Sene, ASEAN có nhiều điểm tương đồng nhưng đồng thời cũng tồn tại sự đa dạng rất lớn. Thay vì cạnh tranh, các quốc gia thành viên có thể phát triển thế mạnh ở những lĩnh vực khác nhau để bổ trợ lẫn nhau. Một nước có thể tập trung vào robot, nước khác đầu tư vào dịch vụ công hoặc AI ứng dụng, từ đó giúp ASEAN nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể với thế giới bên ngoài.

Ông nhận định, sự đa dạng này sẽ trở thành nguồn sức mạnh của cộng đồng ASEAN, bởi các quốc gia có thể bổ sung cho nhau ở cấp độ chính sách, phát triển công nghệ cũng như nghiên cứu.

Tuy nhiên, để đạt được điều đó, toàn bộ quá trình cần được dẫn dắt thông qua một cơ chế quản trị chung của ASEAN. Theo đó, nỗ lực này không chỉ dừng ở việc xây dựng các quy định phù hợp, mà còn phải dựa trên sự hiểu biết đầy đủ về ứng dụng, tác động, lợi ích và rủi ro mà công nghệ này mang lại. Điều đó đòi hỏi các cuộc thảo luận mang tính liên ngành trong cộng đồng AI. Ngoài ra, các quốc gia ASEAN cần tăng cường năng lực giữa các thành viên thông qua chia sẻ chuyên môn, kết nối mạng lưới chuyên gia và hợp tác với các trung tâm nghiên cứu trên toàn cầu.

Chuyên gia này còn cho rằng, ASEAN cần thể hiện tiếng nói chung tại các diễn đàn toàn cầu về AI, thay vì đưa ra những quan điểm riêng biệt. Theo ông, nhiệm vụ hiện nay là đưa các nước đến gần nhau hơn trên cơ sở cùng chia sẻ nhận thức và tầm nhìn chung, dù mỗi quốc gia vẫn theo đuổi các lĩnh vực và định hướng phát triển khác nhau.

Trong khi đó, bà Leonie Mader, chuyên gia AI, Quỹ KAS (Đức) cho rằng, cần nhìn nhận AI dưới nhiều góc độ khác nhau.

Theo bà, hiện nay các cuộc thảo luận thường tập trung quá nhiều vào các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), trong khi trên thực tế còn có nhiều loại AI khác như nhận diện hình ảnh hay AI ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên biệt. Mỗi hình thức AI sẽ đòi hỏi cách tiếp cận và yêu cầu quản trị khác nhau.

Do đó, theo bà Leonie, điều quan trọng là mỗi quốc gia ASEAN cần phát triển và sử dụng những mô hình AI phù hợp với điều kiện và nhu cầu thực tế, trong đó cần xác định rõ các nước đang có những thế mạnh nào, mong muốn điều gì từ AI và từ đó lựa chọn cách ứng dụng phù hợp, thay vì chạy theo các xu hướng công nghệ một cách máy móc.

Liên quan đến Đạo luật AI của Liên minh châu Âu (EU), bà cho biết, điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là dựa trên đánh giá rủi ro: trước tiên cần xác định AI được sử dụng để làm gì và mức độ tác động của công nghệ này ra sao.

Chẳng hạn, AI trong lĩnh vực y tế sẽ có mức độ rủi ro hoàn toàn khác với AI dùng để hỗ trợ viết bài phát biểu hay nội dung cho một bữa tiệc tối. Vì vậy, các quy định cần được xây dựng tương ứng với từng mục đích sử dụng và mức độ ảnh hưởng của công nghệ tới xã hội.

Chia sẻ về trường hợp của Việt Nam, ông Nguyễn Ánh Dương cho rằng, với tư cách là một nền kinh tế đang phát triển, Việt Nam có lợi thế của “người đi sau”, tức có thể tiếp cận trực tiếp các công nghệ mới mà không phải chịu quá nhiều chi phí chuyển đổi từ các thế hệ công nghệ cũ.

Theo ông, Việt Nam cũng đang tích cực xây dựng khung chính sách cho AI thông qua nhiều văn bản và chiến lược khác nhau. Việc xây dựng luật AI là vấn đề rất quan trọng, trong bối cảnh hiện mới chỉ có số ít quốc gia trên thế giới sở hữu khung pháp lý riêng cho lĩnh vực này.

Bên cạnh đó, các chính sách dành cho kinh tế số hiện đang thay đổi rất nhanh. Dẫn báo cáo của Trung tâm Năng lực cạnh tranh số châu Âu, ông cho rằng Việt Nam đã đạt được một số tiến bộ đáng kể, song vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục cải thiện.

Theo ông, trước hết cần thúc đẩy nhận thức và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp đối với AI. Dù chi phí ứng dụng AI hiện đã linh hoạt hơn, đặc biệt với các mô hình tính phí theo mức sử dụng, song nếu triển khai ở quy mô lớn tại doanh nghiệp, chi phí vẫn có thể trở thành rào cản đáng kể.

Bên cạnh đó, ông cho rằng, hiện vẫn còn thiếu những ví dụ thực tiễn và tài liệu hướng dẫn cụ thể về cách doanh nghiệp có thể ứng dụng AI hiệu quả trong hoạt động sản xuất - kinh doanh.

Còn ông Darmain Segaran, Trưởng bộ phận AI Policy Lab, Văn phòng AI Quốc gia Malaysia cho rằng, mức độ ứng dụng AI của mỗi quốc gia phụ thuộc rất lớn vào định hướng chính sách và chiến lược quốc gia của từng nước.

Chẳng hạn, Malaysia hiện đang xây dựng chiến lược AI mới cho giai đoạn 5 năm tiếp theo, với một trong những mục tiêu trọng tâm là “nâng mặt bằng chung” của khu vực thông qua nhiều cấu phần khác nhau, không chỉ riêng hạ tầng công nghệ.

Theo ông, chiến lược mới sẽ tập trung đồng thời vào các nền tảng và điều kiện hỗ trợ như dữ liệu, quản trị đáng tin cậy và đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực.

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh ASEAN không nên theo đuổi một mô hình AI duy nhất cho toàn khu vực, và điều quan trọng hơn là xác định các ưu tiên phù hợp tại từng thời điểm, dựa trên nhu cầu và năng lực của mỗi quốc gia, đồng thời tăng cường khả năng kết nối và tương thích giữa các hệ thống, thay vì áp đặt một hướng đi chung.

Chuyên gia này cũng nhận định, sự đa dạng trong định hướng phát triển AI giữa các nước ASEAN thực chất lại là yếu tố tạo nên sức mạnh của khu vực trong quá trình hợp tác và cạnh tranh toàn cầu.

Nhóm PV

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-asean-khong-de-ai-bo-lai-phia-sau-403973.html