Vuông tròn một kiếp nhân sinh

HNN - Chiều buông, khi nhịp sống làng quê chậm lại, những âm thanh nhỏ bé nhất cũng trở nên rõ rệt: Tiếng gió lùa qua kẽ lá tre, tiếng khói bếp vẩn vơ chạm vào mái ngói cũ và cả những thanh âm tưởng chừng đã phai nhạt theo năm tháng.

Tiếng lạt giang miết vào nhau sàn sạt, khô khốc như tiếng gió rít qua bụi lau sậy bên bờ suối năm nào. Đôi bàn tay ông Tư vốn không còn lành lặn, những đốt xương vặn vẹo bởi di chứng chiến tranh, ghì chặt bốn góc lá dong xanh mướt. Vậy mà kỳ lạ thay, sau những vòng dây trắng ngà ấy, một khối bánh vuông vức hiện ra đẹp đẽ đến lạ lùng giữa không gian nồng nàn mùi khói nhãn và hương nếp mới. Lũ trẻ đi qua ngõ vẫn hay gọi ông Tư bằng cái giọng trong veo, rồi xúm xít quanh chiếc chõng tre để chờ được ông thưởng cho những mẩu lạt thừa làm nhẫn, làm vòng rồi hít hà mùi lá dong, mùi nắng quê và cả cái mùi nếp thơm nồng đang tỏa ra từ gian bếp nhỏ.

Rời quân ngũ với một cơ thể chi chít những vết sẹo và di chứng nặng nề, ông Tư mang theo nỗi đau không chỉ nằm ở lớp da thịt bên ngoài mà còn là những cơn nhức nhối tận xương tủy mỗi khi trái gió trở trời. Nỗi đau ấy càng thêm thắt lại khi người vợ đã dành cả đời để làm điểm tựa cũng lặng lẽ rời xa sau một trận ốm dài. Bà đi rồi, để lại ông giữa ngôi nhà trống hoác, chỉ còn những ký ức rực lửa chiến trường bầu bạn trong những đêm trắng không ngủ.

Ông không chọn cách ngồi yên chờ những đồng trợ cấp ít ỏi. “Phải sống có ích cho đời!”, ông thường lầm rầm tự nhủ như thế với cái bóng đổ dài trên vách vôi mỗi đêm. Bắt đầu bằng vài chục chiếc bánh chưng dâng cúng tổ tiên rồi đem biếu hàng xóm, chẳng ai ngờ cái nghiệp “lá dong lạt mềm” lại gắn bó với ông đến thế.

Bánh của ông Tư lạ lắm. Nó mang cái tinh túy của nếp cái hoa vàng thơm lừng, cái mịn mướt của đậu xanh và miếng thịt lợn vừa vặn mỡ màng, tan chảy. Nhưng điều khiến người ta nể phục nhất chính là sự vuông vức đến kỳ lạ, dù đôi bàn tay run rẩy vì thương tật của ông chưa từng chạm vào chiếc khuôn gỗ nào. Mỗi khi có ai hỏi bí quyết, ông chỉ cười hiền hậu:“Cái khuôn nằm ở trong lòng tay mình rồi. Ép chặt hay nới lỏng, đều là do cái tâm mình đối với hạt ngọc của trời”. Tiếng lành đồn xa, “Bánh chưng ông Tư” từ một sạp hàng nhỏ đã vươn mình trở thành một thương hiệu nức tiếng. Hợp tác xã của ông ra đời không chỉ để duy trì nghề truyền thống, mà còn để thực hiện một sứ mệnh cao cả hơn: Gói lại những mảnh đời, tạo nơi trú ngụ cho những người cùng cảnh ngộ, biến những nỗi đau riêng thành sức mạnh chung dưới một mái nhà.

***

Toản xuất hiện vào một buổi chiều mưa dầm dề, đứng lầm lỳ ngoài cổng với bộ dạng của một kẻ vừa bước ra khỏi trại cải tạo: Mái tóc húi cua lởm chởm, đôi mắt gườm gườm nhìn đời như nhìn một kẻ thù, và những hình xăm vằn vện chạy dọc cánh tay rắn chắc. Cả làng né tránh gã. Những cánh cửa đóng sầm lại, những ánh nhìn ái ngại dõi theo mỗi bước chân gã đi qua. Nhưng ông Tư thì khác. Ông vẫn ngồi điềm nhiên trên chiếc ghế đậu, tỉ mẩn tước từng sợi lạt giang mỏng mảnh.

- Vào đây giúp lão một tay nào thanh niên trẻ!

- Ông không sợ tôi à? Tôi là thằng tù đấy.

Lúc này, ông Tư mới ngước lên.

-Ở đây không có thằng tù. Chỉ có người muốn làm bánh. Muốn có cái ăn thì vào rửa lá. Lá dong có sạch thì bánh mới để được lâu. Lòng người có sạch thì đời mới thanh thản được.

Toản lầm lũi bước vào, từ đó trở thành thành viên đặc biệt nhất của hợp tác xã. Dưới mái hiên ám khói, ông Tư dạy Toản cách chọn nếp, cách đãi đậu, và quan trọng nhất, dạy gã cách “thắt lạt”.

- Chú ý này Toản! Cái lạt giang này dẻo lắm, nhưng nếu siết quá tay, nó sẽ đứt. Nếu buộc lỏng quá, bánh sẽ nhão, nước tràn vào sẽ hỏng. Đời người cũng thế, kỷ luật và tình thương phải vừa vặn như cái nút lạt này vậy.

Toản im lặng. Những ngón tay thô ráp, vốn chỉ quen với những va chạm thô bạo, bắt đầu học cách nâng niu từng chiếc lá dong mỏng manh. Có lần, Toản định bỏ làng mà đi vì không chịu nổi sự khinh khi, ghẻ lạnh của người làng, nhưng ông Tư đã giữ gã lại bằng một câu nói: “Gạo nếp khi chưa gói thì rời rạc, nhưng khi đã vào nồi, trải qua mười tiếng lửa sủi sùng sục, chúng sẽ gắn kết lại thành một khối vững chắc. Đừng sợ lửa, Toản ạ. Chính ngọn lửa mới làm nên hồn cốt của một chiếc bánh ngon”.

***

Cơn bão số 9 năm ấy đổ bộ, nước sông dâng cao cuồn cuộn, nhấn chìm cả vùng hạ lưu trong biển nước mênh mông. Giữa lúc xóm giềng hối hả di tản, tiếng loa phát thanh giục giã trong mưa lạnh, thì xưởng bánh của ông Tư vẫn rực lửa đỏ. Nhưng lần này, ông không bán.

- Toản, gọi anh em dậy ngay! - Ông Tư ra lệnh, giọng đanh thép như thời còn ở chiến trường - Toàn bộ gạo, thịt trong kho đem ra gói hết. Chúng ta gửi bánh vào vùng lũ ngay trong đêm.

Ông Tư đứng giữa sân thúc giục. Hàng trăm chiếc bánh nóng hổi liên tục ra lò giữa tiếng mưa gào rú ngoài kia. Toản nhìn dáng hình gầy gò ấy, đôi môi tím tái vì cái lạnh thấu xương nhưng đôi mắt lại rực sáng một ngọn lửa ấm áp, bất giác thấy sống mũi cay xè. Gã bỗng hiểu ra rằng, ông Tư đang cố gắng biến những chiếc bánh chưng ấy thành những chiếc phao cứu sinh, không chỉ để no lòng mà còn để sưởi ấm những tâm hồn đang run rẩy giữa lụt lội. Mỗi chiếc bánh gửi đi, ông Tư đều cẩn thận nhét kèm một mảnh giấy nhỏ bọc trong nilon, dòng chữ dù nguệch ngoạc nhưng ấm áp: “Gắng lên bà con!”

Năm ấy, lợi nhuận của hợp tác xã chẳng được là bao. Khi ông lấy nốt số tiền dự phòng cuối cùng để giúp những gia đình bị sập nhà, Toản khẽ hỏi: “Cho đi hết thế, sang năm mình lấy gì mà làm vốn hả ông?”.

Ông Tư vỗ mạnh vào vai gã, ánh mắt nhìn xa xăm: “Của cải là thứ phù du, chỉ có cái nghĩa là bền vững. Nhìn xem, cái bánh chưng khi bóc ra, lá dong dù bị bỏ đi nhưng vị thơm của nó đã thấm sâu vào từng hạt nếp, miếng thịt. Người với người sống là để lại cái “vị thơm” ấy cho nhau, thế là đủ rồi!”.

Mùa xuân lại về. Hợp tác xã của ông Tư giờ đây đã đông đúc, rộn ràng hơn trước khi có thêm những cuộc đời khiếm khuyết, những thanh niên lầm lạc được ông dang tay đón về dưới mái hiên ám khói.

Một buổi chiều cuối năm rét ngọt, ông Tư ngồi bên bếp lửa khổng lồ, nơi những chiếc nồi đồng đang sôi sùng sục, nhìn làn khói trắng bảng lảng bay lên nền trời xanh hun hút, ánh mắt xa xăm:

- Toản này…

- Con đây bố! - Chẳng biết từ lúc nào, Toản đã coi người lính già ấy như người bố kính yêu của mình.

- Bố già rồi, cái “mầm độc” trong người bắt đầu đòi nợ. Sau này bố đi, con phải giữ lấy cái xưởng này. Đừng làm giàu bằng mọi giá, mà hãy giữ nó để những người như con, như bố có một nơi mà tựa vào nhau, mà gói ghém lại cuộc đời.

Toản cúi đầu lặng lẽ, những giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống đôi bàn tay giờ đã sạch sẽ, chai sần vì lao động chân chính. Ông Tư trao cho gã chiếc bánh cuối cùng ông tự tay gói năm ấy.

- Con thấy không? - Giọng ông nhỏ dần, tan vào tiếng lửa reo - Đời người giống như hạt gạo nếp, phải kinh qua bao công đoạn nhọc nhằn, rồi lại chịu sức ép của lạt, chịu cái nóng rát của lửa mới tỏa được hương. Đừng sợ những “nút thắt” của cuộc đời, chính chúng giữ cho chúng ta không bị tan rã.

Không lâu sau đó, ông Tư ra đi thanh thản trên chiếc chõng tre, giữa mùi khói bếp nồng nàn và hương nếp thơm dìu dặt. Ông đi về phía đồng đội, về với những người đã nằm lại nơi đại ngàn xa thẳm, nơi không còn nỗi đau của chất độc da cam, không còn những cơn run rẩy mỗi khi gió mùa trở ngọn.

Ngày tiễn biệt ông, cả làng đứng kín hai bên đường. Toản đi đầu, đôi vai vạm vỡ khiêng linh cữu, ngực thắt dải băng tang đen. Gã nghẹn ngào nhận ra, trên tay mỗi người dân làng đều là một chiếc bánh chưng xanh. Những chiếc bánh vuông vức được gói bằng cả sự biết ơn và lòng thành kính. Trên mộ ông Tư, không có những vòng hoa rực rỡ phô trương. Người ta chỉ thấy những xấp lá dong xanh mướt được ai đó lặng lẽ đặt lên, cùng những sợi lạt giang trắng ngà nằm xếp lớp.

Gió xuân thổi qua cánh đồng, mang theo mùi thơm của lúa mới và hơi ấm từ những bếp lửa đang độ hồng. Ở làng quê ấy, người ta vẫn kể cho nhau nghe về người thương binh có đôi bàn tay kỳ diệu - người đã dùng những sợi lạt mỏng manh để buộc chặt lại những mảnh đời tan vỡ, tạo nên những chiếc bánh không chỉ mang vị của gạo, thịt, mà còn mang vị của sự hồi sinh.

Sợi lạt giang dẻo dai thắt chặt vuông bánh, cũng như tấm lòng ông Tư, mãi mãi thắt chặt niềm tin vào những điều tử tế trên đời.

Linh Châu

Nguồn Thừa Thiên Huế: https://huengaynay.vn/van-hoa-nghe-thuat/tac-gia-tac-pham/vuong-tron-mot-kiep-nhan-sinh-165850.html