10 máy bay quân sự lâu đời nhất vẫn đang hoạt động tiền tuyến
Nhiều loại máy bay thời Chiến tranh Lạnh, từ ném bom đến vận tải vẫn đang hoạt động nhờ thiết kế bền bỉ, đơn giản và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.
Các cường quốc đang tăng tốc hiện đại hóa quân đội với trí tuệ nhân tạo, tên lửa siêu thanh và các hệ thống tự hành. Trên bầu trời, nhiều chương trình phát triển tiêm kích thế hệ sáu đã khởi động, trong khi máy bay thế hệ năm ngày càng phổ biến. Song song với làn sóng công nghệ mới, không ít lực lượng không quân, từ các quốc gia ngân sách hạn chế cho tới cả Mỹ và Nga, vẫn dựa vào những khung máy bay đã phục vụ hàng chục năm, thậm chí có mẫu ra đời từ đầu thời Chiến tranh Lạnh.
Danh sách dưới đây không tính các máy bay chỉ dùng để huấn luyện, như việc Triều Tiên còn duy trì MiG-15 từ thời Chiến tranh Triều Tiên, chỉ đề cập đến những máy bay vẫn có thể trực tiếp tham chiến nếu xung đột xảy ra.

Ra mắt năm 1962, Lockheed P-3 Orion là một trong những máy bay tuần tra biển và săn ngầm nổi tiếng nhất thời Chiến tranh Lạnh. Được phát triển từ máy bay chở khách Lockheed Electra, P-3 có chiều dài 35,6 m, sải cánh 30,4 m và trọng lượng cất cánh tối đa khoảng 63.440 kg. Máy bay sử dụng bốn động cơ cánh quạt Allison T56-A-14, mỗi động cơ khoảng 4.600 mã lực, cho phép đạt tốc độ tối đa 765 km/h, tầm hoạt động khoảng 8.000 km và trần bay 8.500 m. Với tải trọng vũ khí khoảng 9 tấn gồm ngư lôi, bom chìm, thủy lôi và tên lửa chống hạm AGM-84 Harpoon, cùng phi hành đoàn 11 người, P-3 từng là "cơn ác mộng" của tàu ngầm Liên Xô. Dù Hải quân Mỹ đã thay thế phần lớn bằng P-8 Poseidon từ năm 2013, nhiều quốc gia như Nhật Bản, New Zealand hay Canada vẫn tiếp tục vận hành P-3 cho nhiệm vụ tuần tra và giám sát biển.

Trong lĩnh vực tiêm kích, Dassault Mirage III ra mắt năm 1961, là chiến đấu cơ châu Âu đầu tiên đạt tốc độ Mach 2. Với chiều dài 15 m, sải cánh 8,2 m và trọng lượng cất cánh tối đa 14.000 kg, Mirage III sử dụng động cơ SNECMA Atar 09C cho tốc độ tối đa khoảng 2.335 km/h (Mach 2.2) và trần bay 16.800 m. Máy bay trang bị hai pháo DEFA 30 mm và có thể mang tới 3.600 kg bom, tên lửa. Khoảng 1.400 chiếc đã được chế tạo. Dù đã rút khỏi biên chế Pháp từ lâu, Pakistan vẫn duy trì các phiên bản nâng cấp với radar và vũ khí hiện đại, nhờ thiết kế đơn giản, chắc chắn và dễ bảo dưỡng.

Biểu tượng không chiến phương Tây trong Chiến tranh Lạnh chắc chắn phải kể đến McDonnell Douglas F-4 Phantom II, ra mắt năm 1960. Hơn 5.000 chiếc F-4 đã được sản xuất. Với chiều dài 19,2 m, sải cánh 11,7 m và trọng lượng cất cánh tối đa 28.000 kg, máy bay trang bị hai động cơ GE J79-GE-17A, cho tốc độ tối đa Mach 2.23 (khoảng 2.370 km/h), trần bay 18.300 m và tầm vận chuyển gần 3.000 km. F-4 có thể mang khoảng 8 tấn vũ khí gồm tên lửa AIM-7 Sparrow, AIM-9 Sidewinder, bom dẫn đường và nhiều loại đạn dược khác. Phi hành đoàn gồm hai người. Hiện nay, Iran vẫn vận hành F-4 trong biên chế tiền tuyến.

Ở mảng vận tải quân sự, Antonov An-12, ra mắt năm 1959, từng là "đối thủ" của C-130 Mỹ. Khoảng 1.200 chiếc đã được sản xuất. An-12 dài 33 m, sải cánh 37,5 m, trọng lượng cất cánh tối đa 60.000 kg và sử dụng bốn động cơ Ivchenko AI-20 công suất khoảng 4.250 mã lực mỗi chiếc. Máy bay đạt tốc độ tối đa 660 km/h, tầm bay 4.100 km và trần bay 10.700 m. Nó có thể chở khoảng 9 tấn hàng hóa hoặc 44 binh sĩ, với phi hành đoàn 5 người. Nhờ thiết kế đơn giản và khả năng hoạt động trên đường băng gồ ghề, An-12 vẫn xuất hiện tại Nga, Trung Quốc và nhiều nước châu Phi.

Một "trạm xăng bay" đã phục vụ gần 70 năm là Boeing KC-135 Stratotanker, ra mắt năm 1957. Khoảng 803 chiếc đã được chế tạo và vẫn còn khoảng 400 chiếc hoạt động. KC-135 dài 41,5 m, sải cánh 39,9 m, trọng lượng cất cánh tối đa 146.300 kg. Với bốn động cơ CFM56, tốc độ tối đa đạt 933 km/h, trần bay 15.200 m. Máy bay có thể mang khoảng 90.700 kg nhiên liệu để tiếp cho các máy bay khác. Phi hành đoàn gồm ba người. KC-135 là nền tảng giúp Mỹ duy trì khả năng triển khai sức mạnh toàn cầu và dự kiến chỉ được thay thế hoàn toàn trong thập niên 2030.

Trong lĩnh vực trinh sát chiến lược, Lockheed U-2, ra mắt năm 1956, vẫn giữ vai trò đặc biệt. Khoảng 100 chiếc đã được sản xuất. U-2 dài 19,2 m, sải cánh 31,4 m, trọng lượng cất cánh tối đa 18.100 kg, sử dụng động cơ GE F118-GE-101 cho tốc độ tối đa 805 km/h và tầm bay khoảng 11.100 km. Điểm nổi bật nhất là trần bay trên 21.300 m. Với một phi công và hệ thống cảm biến hiện đại, U-2 vẫn thực hiện nhiệm vụ trinh sát, giám sát và tình báo mà nhiều nền tảng khác khó thay thế hoàn toàn.

Ở Nam Mỹ, Argentina vẫn vận hành phiên bản nâng cấp của Douglas A-4 Skyhawk, mẫu máy bay ra mắt năm 1956. Tổng cộng 2.960 chiếc A-4 đã được sản xuất, Argentina hiện còn khoảng 40 chiếc A-4AR. Máy bay dài 14,1 m, sải cánh 8,4 m, trọng lượng cất cánh tối đa 11.100 kg, sử dụng động cơ Pratt & Whitney J52 cho tốc độ tối đa khoảng 1.078 km/h (Mach 0.9) và trần bay 12.880 m. Tải trọng vũ khí khoảng 3,7 tấn. Dù hiệu năng không còn vượt trội, A-4AR vẫn đủ khả năng tuần tra không phận và thực hiện nhiệm vụ tấn công hạn chế.

Một huyền thoại vận tải khác là Lockheed C-130 Hercules, ra mắt năm 1956 và đã sản xuất hơn 2.600 chiếc, vẫn đang tiếp tục chế tạo phiên bản C-130J. Máy bay dài 29,8 m, sải cánh 40,4 m, trọng lượng cất cánh tối đa 70.300 kg, tốc độ tối đa 592 km/h, tầm bay 4.370 km và trần bay 10.000 m. C-130 có thể chở khoảng 19 tấn hàng hóa hoặc 92 binh sĩ. Với vô số biến thể từ vận tải, cứu thương đến yểm trợ hỏa lực, C-130 được xem là tiêu chuẩn vàng của vận tải quân sự chiến thuật.

Trong lực lượng răn đe chiến lược Nga, Tupolev Tu-95 ra mắt năm 1956, vẫn tiếp tục hoạt động. Khoảng 500 chiếc đã được chế tạo. Tu-95 dài 46,2 m, sải cánh 50,9 m, trọng lượng cất cánh tối đa 185.000 kg và sử dụng bốn động cơ NK-12 công suất khoảng 15.000 mã lực mỗi chiếc với cánh quạt quay ngược chiều. Máy bay đạt tốc độ tối đa 925 km/h, tầm bay tới 15.000 km (khi tiếp nhiên liệu) và trần bay 13.700 m. Nó có thể mang khoảng 13,6 tấn bom hoặc 6–16 tên lửa hành trình. Phi hành đoàn thường gồm 7 người. Sau gần bảy thập kỷ, Tu-95 vẫn là biểu tượng dễ nhận biết của không quân Nga.

Đứng đầu danh sách là Boeing B-52 Stratofortress, ra mắt năm 1955. Tổng cộng 744 chiếc đã được sản xuất, và khoảng 70 chiếc B-52H vẫn đang hoạt động. Máy bay dài 48,5 m, sải cánh 56,4 m, trọng lượng cất cánh tối đa 221.000 kg, sử dụng 8 động cơ phản lực (sắp được thay bằng động cơ mới), cho tốc độ tối đa khoảng 1.046 km/h và tầm bay 14.160 km. Tải trọng vũ khí lên tới khoảng 31,7 tấn. Phi hành đoàn gồm 5 người. B-52 đã phục vụ từ thời Tổng thống Eisenhower và dự kiến còn hoạt động tới những năm 2050, tiến gần cột mốc một thế kỷ phục vụ – điều gần như chưa từng có trong lịch sử hàng không quân sự.











