Báo Indonesia: Đại hội XIV cụ thể hóa bước đi cho 'Kỷ nguyên vươn mình'

Theo bài viết trên Báo Jakarta Post, Đại hội lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đánh dấu một bước ngoặt chiến lược quan trọng trong tiến trình phát triển đất nước. Việc chính thức hóa khái niệm 'Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc' cho thấy Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn tích lũy lịch sử sang một 'pha' phát triển mới, được dẫn dắt bởi những đột phá mang tính cấu trúc.

Bài báo trên Jakarta Post

Bài báo trên Jakarta Post

Từ giải phóng dân tộc đến cải cách phát triển

Sự phát triển chính trị đương đại của Việt Nam có thể được nhìn nhận như một chuỗi các giai đoạn kế tiếp nhau, trong đó mỗi giai đoạn đều được định hình bởi những yêu cầu chiến lược gắn với bối cảnh lịch sử cụ thể.

Trong giai đoạn 1945-1975, nhiệm vụ trọng tâm của quốc gia là huy động nguồn lực chính trị - xã hội nhằm giải quyết các vấn đề sống còn về chủ quyền và thống nhất lãnh thổ. Đến thời kỳ Đổi mới, bắt đầu từ năm 1986, Việt Nam phải đối diện với một tập hợp thách thức hoàn toàn khác: tình trạng trì trệ kinh tế và sự cô lập quốc tế. Cách tiếp cận khi đó không phải là một cú “đứt gãy hệ thống”, mà là cải cách từng bước, thận trọng nhưng kiên định.

Tích lũy về lượng và giới hạn của mô hình cũ

Trong lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam, giai đoạn kéo dài này thường được coi là thời kỳ “tích lũy về lượng”. Những khoản đầu tư bền bỉ vào hạ tầng, các cải cách thể chế theo hướng thị trường và hội nhập toàn cầu đã tạo nên nền tảng cho tăng trưởng kinh tế suốt gần 40 năm qua.

Tuy nhiên, thực tiễn gần đây cho thấy, bản thân quy mô thành công chưa đủ để tạo ra sự chuyển hóa về chất cần thiết nhằm vượt qua “bẫy thu nhập trung bình”. Những rào cản cấu trúc ngày càng bộc lộ rõ các hạn chế của mô hình phát triển dựa chủ yếu vào tích lũy nguồn lực, thay vì tăng trưởng năng suất.

Trong bối cảnh đó, tầm quan trọng của Đại hội XIV trở nên đặc biệt nổi bật. Khái niệm “Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, được Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam Tô Lâm nhấn mạnh, phản ánh một thời điểm mang tính bước ngoặt lịch sử, khi năng lực quốc gia tích lũy đủ lớn để đòi hỏi một sự tái cấu trúc căn bản trong tư duy phát triển.

Trọng tâm chiến lược đang dịch chuyển từ tư duy phục hồi sang định hướng phát triển dựa trên chất lượng. Điều này đồng nghĩa với việc quản trị quốc gia không thể chỉ dựa vào sự kiên nhẫn chiến lược dài hạn, mà cần các can thiệp chính sách chủ động, nhằm tạo ra những thay đổi cụ thể và đo lường được.

Từ “tiềm lực” đến “vị thế” trong nền kinh tế toàn cầu

Sự tự tin được thể hiện trước thềm Đại hội gắn chặt với những thành tựu của nhiệm kỳ XIII (2021-2025). Nhận định của cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng rằng Việt Nam “chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực và vị thế như ngày nay” cần được nhìn nhận qua các chỉ báo thực nghiệm, chứ không chỉ dừng ở một khẩu hiệu chính trị.

Trong bối cảnh kinh tế quốc tế đầy biến động, Việt Nam vẫn nổi lên như một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực, theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới. Hoạt động thương mại tiếp tục mở rộng bất chấp các gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, phản ánh khả năng thích ứng của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước, cũng như mức độ gắn kết ngày càng sâu của Việt Nam vào các mạng lưới sản xuất toàn cầu. Những yếu tố này cho thấy Việt Nam không còn là một “vệ tinh bên lề”, mà đã trở thành một mắt xích cấu trúc trong dòng chảy thương mại quốc tế.

Ngoại giao đa phương và chiến lược giữ vững tự chủ

Song hành với chuyển biến kinh tế là bước tiến đáng kể trong lĩnh vực đối ngoại. Việc Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện hoặc đối tác chiến lược với toàn bộ năm nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc trong thời gian ngắn là minh chứng rõ nét cho chiến lược đa dạng hóa. Thành tựu này không nên được nhìn nhận như những thắng lợi riêng lẻ, mà là kết quả tích lũy của một chiến lược dài hạn nhằm bảo vệ quyền tự chủ chiến lược trong bối cảnh cục diện thế giới biến động.

Quá trình chuyển sang giai đoạn phát triển mới diễn ra trong một môi trường quốc tế ngày càng bất định. Từ giữa thập niên 2020, xu hướng đơn phương gia tăng rõ rệt, trong khi sự tôn trọng đối với các nguyên tắc nền tảng của Hiến chương Liên Hợp Quốc ngày càng bị thách thức.

Ở nhiều khu vực, cách tiếp cận dựa trên sức mạnh và quan niệm mang tính công cụ về chủ quyền đã tái tạo các rủi ro an ninh, đặc biệt đối với các quốc gia vừa và nhỏ - những chủ thể vốn có không gian chiến lược hạn chế.

Trong bối cảnh đó, Đại hội XIV tái khẳng định đường lối đối ngoại “ngoại giao cây tre”. Bản chất của cách tiếp cận này là sự kết hợp giữa nhất quán chiến lược và linh hoạt chiến thuật.

Độc lập, tự chủ, tự cường và tôn trọng luật pháp quốc tế tiếp tục là “gốc rễ” trong hành xử đối ngoại của Việt Nam. Ngược lại, sự linh hoạt ngoại giao tạo ra không gian cần thiết để điều hướng cạnh tranh giữa các nước lớn mà không rơi vào liên minh cứng nhắc, đồng thời vẫn bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia.

Đằng sau đường lối này là một logic nhân - quả rõ ràng: duy trì quyền tự chủ chiến lược giúp tạo dựng ổn định bên ngoài, và đó chính là điều kiện tiên quyết cho ổn định trong nước và phát triển bền vững. Theo đó, sự kiềm chế và linh hoạt trong ngoại giao không phải là mục tiêu tự thân, mà là công cụ phục vụ lợi ích quốc gia lâu dài.

Nâng đối ngoại lên nhiệm vụ chiến lược

Tuy nhiên, các văn kiện Đại hội cũng cho thấy một sự điều chỉnh quan trọng trong tư duy đối ngoại. Như Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung nhấn mạnh gần đây, việc kiên định nguyên tắc nay đi kèm với yêu cầu cao hơn về hiệu quả thực chất.

“Trong giai đoạn mới, Việt Nam xác định hội nhập quốc tế phải vừa rộng, vừa sâu”, ông cho biết. “Nếu trước đây hội nhập chủ yếu mang tính kinh tế, thì nay đó là sự nghiệp của toàn dân và cả hệ thống chính trị. Một trong những đột phá then chốt là Việt Nam không chỉ tuân thủ luật chơi hiện có, mà còn chủ động hơn trong việc xây dựng và định hình các thể chế đa phương. Ngoại giao phải trở thành động lực mạnh mẽ cho các đột phá quốc gia, lấy người dân, địa phương và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời tối đa hóa nguồn lực bên ngoài - đặc biệt trong chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, khoa học và công nghệ".

Những định hướng này phản ánh năng lực ngày càng lớn của Việt Nam trong việc gánh vác trách nhiệm toàn cầu. Thông qua vai trò tích cực trong ASEAN và các diễn đàn đa phương khác, Việt Nam đóng góp vào việc duy trì một cấu trúc an ninh dựa trên luật lệ. Song song đó, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mà còn là công cụ giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Khi lợi ích của Việt Nam ngày càng đan xen sâu với các diễn biến toàn cầu, ổn định trong nước cũng cần được nhìn nhận như một vấn đề mang tính xuyên biên giới.

Đồng thuận chính trị - xã hội: nhân tố quyết định của kỷ nguyên mới

Tầm nhìn chiến lược của Đại hội XIV được xây dựng trên sự hội tụ của ba nguồn lực: năng lực nội tại đã được tích lũy, những cơ hội mới từ môi trường bên ngoài, và ý chí chính trị. Năng lực nội tại là kết quả của hàng thập niên cải cách về vật chất và thể chế. Cơ hội đến từ chuyển đổi công nghệ, số hóa và con đường tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, không yếu tố nào trong số đó tự động phát huy tác dụng.

Nhân tố quyết định nằm ở mức độ đồng thuận chính trị - xã hội đối với các mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước. Sự thống nhất giữa định hướng của Đảng và khát vọng của nhân dân đối với tầm nhìn phát triển đến năm 2045 là điều kiện cần để tạo ra sức mạnh tổng hợp, biến tiềm năng thành hành động. Nếu thiếu sự hội tụ này, nguồn lực và cơ hội có thể bị phân tán và khai thác không hiệu quả.

Hơn cả một dấu mốc, Đại hội XIV đã tái định hướng căn bản trong cách tiếp cận của Việt Nam đối với phát triển và đối ngoại - một tầm nhìn vượt xa các chu kỳ chính trị ngắn hạn.

Quỳnh Vũ

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/bao-indonesia-dai-hoi-xiv-cu-the-hoa-buoc-di-cho-ky-nguyen-vuon-minh-10404719.html