Biến dữ liệu thành nguồn lực, biến công nghệ thành sức cạnh tranh
Việc Đại hội XIV của Đảng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số là động lực trung tâm của phát triển, cùng yêu cầu hoàn thiện hạ tầng số và dữ liệu số, đang tạo thêm động lực hành động cho cộng đồng doanh nghiệp. Theo ông NGUYỄN ĐỨC HÙNG LINH, Phó Tổng giám đốc Khối Đầu tư Công ty CP Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS), để dữ liệu thực sự trở thành nguồn lực cho sự phát triển bền vững, cần vai trò kiến tạo, dẫn dắt của Nhà nước và sự tham gia sâu rộng của doanh nghiệp.
Khoa học, công nghệ là “điều kiện sống còn” của doanh nghiệp
- Đại hội XIV Đảng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số: động lực trung tâm của phát triển; ông nghĩ sao về điều này?
- Đây là định hướng hoàn toàn đúng đắn và cần thiết, phản ánh rõ yêu cầu trong giai đoạn tăng tốc mới của nền kinh tế. Với doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, nông nghiệp, năng lượng, khoa học, công nghệ là điều kiện tiên quyết để nâng năng suất, tối ưu chi phí, quản trị rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước cũng như quốc tế. Ở góc độ đầu tư, đây cũng là tín hiệu rất quan trọng: dòng vốn sẽ ưu tiên những dự án có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn, phát triển theo hướng xanh và bền vững.

Ông Nguyễn Đức Hùng Linh, Phó Tổng giám đốc Khối Đầu tư Công ty CP Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS)
Tại AgriS, chúng tôi đã sớm vững vàng công nghệ để chuyển mình từ doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp truyền thống thành doanh nghiệp cung cấp giải pháp nông nghiệp công nghệ cao đa quốc gia. Đây không chỉ là thay đổi về chiến lược mà là tái cấu trúc toàn bộ mô hình vận hành.
Cụ thể, AgriS xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn tích hợp ba trụ cột công nghệ: AgTech - FoodTech - FinTech, đặt trên nền tảng ESG (môi trường, xã hội, quản trị) và tôn chỉ chia sẻ thành quả. Trong đó, dữ liệu đóng vai trò then chốt để kết nối và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Đề án "Hiện đại hóa - Số hóa Nông nghiệp trên nền tảng ESG và Dữ liệu hóa giai đoạn 2025 - 2030" mà AgriS đang triển khai đặt mục tiêu kết nối hệ thống dữ liệu tập trung bao phủ tới 80% toàn ngành, tương đương gần 7 triệu hộ sản xuất và hơn 2.800 doanh nghiệp.
Tôi tin rằng, nếu định hướng trên của Đại hội Đảng XIV được triển khai đồng bộ, quyết liệt, Việt Nam sẽ có cơ hội hình thành những “cực tăng trưởng” mới và nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia trong thập niên tới.
- Ông vừa đề cập đến lĩnh vực nông nghiệp, theo ông khoa học, công nghệ và chuyển đổi số cần bắt đầu từ đâu để tạo ra hiệu quả thực chất?
- Muốn nông nghiệp Việt Nam thực sự cạnh tranh được trên thị trường quốc tế - nhất là ở những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh - thì dữ liệu, công nghệ và số hóa phải trở thành nền tảng vận hành.
Theo hướng đó, chúng tôi đang thúc đẩy mô hình phối hợp “5 nhà” gồm: Nhà nước, Nhà nông, Nhà khoa học, Doanh nghiệp, Định chế tài chính trong và ngoài nước, cùng sử dụng chung một nền tảng dữ liệu và phần mềm. Khi hình thành được “thư viện” dữ liệu đủ lớn, đủ sâu và được cập nhật liên tục, mỗi chủ thể sẽ khai thác theo nhu cầu riêng: nhà nước phục vụ quản lý; nhà khoa học có dữ liệu cho nghiên cứu; doanh nghiệp tối ưu chuỗi sản xuất - chế biến - tiêu thụ; người nông dân cải thiện kỹ thuật canh tác; còn các tổ chức tín dụng có thêm căn cứ để đánh giá rủi ro.
Bước tiếp theo, phân tích dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp, từ hộ sản xuất, hợp tác xã đến các đơn vị cung ứng vật tư, dịch vụ và thiết bị. Từ đây, các chủ thể có thể hình thành hệ thống chấm điểm tín nhiệm (credit scoring) cho nông dân và các doanh nghiệp trong chuỗi. Điển hình, kết quả giúp ngân hàng đánh giá rủi ro chính xác trước khi quyết định cho vay, giảm phụ thuộc vào tài sản thế chấp. Đồng thời, dòng vốn cũng được lưu thông thuận lợi hơn, định hướng tín dụng vào các mục tiêu xanh, các mô hình canh tác bền vững và hiệu quả hơn.
Nhà nước “đầu tư mồi”, doanh nghiệp “đánh thức” dữ liệu
- Để khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành động lực trung tâm của phát triển, yêu cầu đặt ra là phải hoàn thiện hạ tầng số, dữ liệu số. Theo ông, để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư và khai thác hiệu quả các nền tảng này, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ cụ thể ra sao?
- Trong nhiều năm qua, nhà nước đã bố trí nguồn lực đáng kể cho phát triển khoa học, công nghệ. Tuy nhiên, với tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, tôi cho rằng cần một cơ chế phối hợp thực chất hơn giữa nhà nước và khu vực tư nhân trong việc đầu tư, vận hành và thương mại hóa các sản phẩm khoa học, công nghệ, đặc biệt là hạ tầng dữ liệu.
Đơn cử, chúng tôi đang đầu tư xây dựng các cơ sở dữ liệu nông nghiệp tại Việt Nam, từ dữ liệu vùng trồng, thổ nhưỡng, khí hậu đến dữ liệu canh tác chính xác. Nổi bật là Đề án Trung tâm Dữ liệu trồng trọt quốc gia với vai trò là thành viên của Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia, đóng góp vào mục tiêu phục vụ phát triển kinh tế nông nghiệp thông minh, góp phần bảo đảm an ninh lương thực và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là các dự án đòi hỏi vốn lớn, chi phí duy trì cao và rủi ro không nhỏ, bởi là lĩnh vực mới, chưa có “tiền lệ” đầy đủ về chuẩn dữ liệu, chia sẻ dữ liệu và cơ chế khai thác.
Tôi cho rằng nhà nước nên đóng vai trò “đầu tư mồi” và chia sẻ rủi ro cùng doanh nghiệp thông qua các Quỹ khoa học, công nghệ, chương trình đặt hàng hoặc cơ chế đồng tài trợ theo dự án. Chẳng hạn, để phát triển một phần mềm phân tích đất đai, khí hậu và đưa ra khuyến nghị canh tác chính xác cho nông dân, tổng vốn đầu tư có thể khoảng 10 tỷ đồng. Doanh nghiệp sẵn sàng bỏ ra một nửa, phần còn lại có thể huy động từ Quỹ phát triển khoa học, công nghệ của nhà nước. Khi dự án được thương mại hóa, lợi ích hoàn toàn có thể chia sẻ minh bạch theo tỷ lệ đóng góp.
Cách làm này sẽ hiệu quả hơn so với các đề tài nghiên cứu đơn lẻ, bởi sản phẩm được thiết kế ngay từ đầu theo nhu cầu thị trường, có “đầu ra” rõ ràng, và có khả năng nhân rộng nhanh trong thực tiễn.
- Theo ông, dữ liệu số cần được nhìn nhận và tổ chức như thế nào để thực sự trở thành “tài nguyên chiến lược”, phục vụ không chỉ quản lý nhà nước mà còn tạo động lực cho doanh nghiệp ứng dụng vào sản xuất, kinh doanh và dự báo?
- Theo tôi, dữ liệu phải được nhìn nhận như một loại tài nguyên chiến lược. Mỗi năm, AgriS tạo ra hơn 1 terabyte dữ liệu nông nghiệp, ứng dụng AI dự báo giá đường quốc tế và chọn giống mía phù hợp. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng không chỉ là “có dữ liệu hay không”, mà là dữ liệu đó có đủ lớn, đủ sâu, đủ sạch và quan trọng nhất là có khả năng ứng dụng hay không.
Thời gian qua, việc thu thập dữ liệu chủ yếu phục vụ quản lý nhà nước. Điều này là cần thiết, nhưng chưa đủ. Đặc biệt khi từ ngày 1/7/2025, Luật Dữ liệu có hiệu lực và dữ liệu được công nhận là nguồn lực chiến lược mới, muốn dữ liệu thực sự trở thành nguồn lực cho phát triển, cần sự tham gia sâu của doanh nghiệp - chủ thể hiểu rõ dữ liệu cần để làm gì, ứng dụng ra sao, phân tích thế nào để phục vụ sản xuất, kinh doanh và dự báo thị trường. Nói cách khác, dữ liệu chỉ “có giá trị” khi được đưa vào vận hành, tạo ra quyết định tốt hơn và hiệu quả cao hơn.
Vì vậy, theo tôi, nhà nước nên đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt: xây dựng chuẩn dữ liệu thống nhất, khung pháp lý về chia sẻ, bảo mật, quyền khai thác; đồng thời đầu tư hạ tầng nền tảng để dữ liệu được liên thông và cập nhật liên tục. Còn doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu thiết kế, thu thập, số hóa, đến khai thác và phát triển các ứng dụng trên nền dữ liệu đó. Từ truy xuất nguồn gốc, quản trị vùng trồng, tối ưu chuỗi cung ứng, đến mô hình dự báo rủi ro và nhu cầu thị trường.
Khi nhà nước và doanh nghiệp kết hợp chặt chẽ, dữ liệu mới không còn là những mảnh rời rạc nằm trong các “kho” riêng lẻ, mà trở thành nguồn lực thực sự cho tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
Đây là mục tiêu tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi với sự đồng hành chặt chẽ giữa "5 nhà", cùng chung tay xây dựng nền nông nghiệp xanh, hiệu quả.
- Xin cảm ơn ông!











