Cận cảnh 10 siêu tàu sân bay của thế giới
Với chi phí xây dựng hàng tỉ USD, có thể chứa hàng chục máy bay và thủy thủ đoàn thường lên đến hàng nghìn người, tàu sân bay về cơ bản là những thành phố đảo thu nhỏ - những chiến hạm khổng lồ mà các hải quân hùng mạnh sử dụng để thể hiện sức mạnh vượt xa biên giới nước mình.
Tàu sân bay rất đa dạng về kích thước và hình dạng—với trọng tải dao động từ khoảng 10.000 tấn, như trường hợp tàu Chakri Naruebet nhỏ bé của Thái Lan, đến hơn 100.000 tấn đối với các siêu tàu sân bay mới nhất của Hải quân Mỹ.
Các tàu sân bay có thể được vận hành bằng các phương tiện thông thường hoặc bằng lò phản ứng hạt nhân. Thiết kế của chúng cũng khác nhau tùy thuộc vào phi đội máy bay. Các tàu sân bay nhỏ hơn và giá cả phải chăng hơn thường sử dụng đường dốc "kiểu nhảy cầu" để hỗ trợ máy bay cất cánh. Các tàu sân bay tiên tiến nhất sử dụng máy phóng bằng hơi nước hoặc điện từ.
Để chế tạo và vận hành một tàu sân bay cần thiết phải có nguồn lực khổng lồ, vì thế không nhiều nước có thể sở hữu chúng. Một số quốc gia tầm trung có thể đủ khả năng mua các tàu sân bay nhỏ, nhưng chỉ một số ít quốc gia hùng mạnh mới có thể vận hành những siêu tàu sân bay.
Trên thế giới có một quốc gia đặc biệt thống trị trong việc chế tạo và vận hành tàu sân bay — đó là Mỹ, nước vận hành 11 siêu tàu sân bay, bỏ xa đối thủ đứng thứ hai là Trung Quốc.
Kích thước tàu sân bay thường được đo bằng lượng giãn nước, hay tổng thể tích nước bị đẩy ra khỏi đường đi khi tàu ra khơi. Cách đo này vốn dĩ khá linh hoạt, vì còn phụ thuộc vào mức độ trang bị và dự trữ của tàu.
Tạp chí The National Interest đăng bài viết củacây bút kỳ cựu Harrison Kass chuyên viết về quốc phòng và an ninh quốc gia, mô tả cận cảnh 10 siêu tàu sân bay, theo thứ tự có quy mô từ nhỏ hơn đến lớn hơn.
10. Tàu sân bay Charles de Gaulle (R91)
Hải quân Pháp
Đang hoạt động: 2001–nay
Số lượng đã chế tạo: 1
Lượng giãn nước: ~42.500 tấn
Không đoàn (lực lượng máy bay chiến đấu cốt lõi): 35–40

Máy bay MV-22 Osprey của Thủy quân Lục chiến Mỹ đậu trên boong tàu sân bay Charles de Gaulle (R91) của Pháp vào ngày 24-4-2019. Ảnh của Thiếu tá Joshua Smith, Thủy quân Lục chiến Mỹ
Tàu sân bay Charles de Gaulle của Pháp là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân duy nhất từng được chế tạo bên ngoài Mỹ. Hiện tại có một chiếc đang trong quá trình chế tạo ở Trung Quốc. Charles de Gaulle được đưa vào biên chế năm 2001, được trang bị hệ thống phóng bằng hơi nước, cho phép phóng các máy bay chiến đấu thông thường cỡ lớn như Dassault Rafale.
Mặc dù nhỏ hơn các tàu sân bay siêu hiện đại của Mỹ, tàu de Gaulle lại có tầm ảnh hưởng chiến lược vượt trội, mang đến cho Pháp khả năng triển khai sức mạnh đáng kể. Con tàu gặp khó khăn với hệ thống động cơ đẩy trong giai đoạn đầu hoạt động, nhưng những nâng cấp sau đó đã giúp ổn định hoạt động. Tàu de Gaulle đã được sử dụng rộng rãi trong chiến đấu ở Trung Đông, hỗ trợ bộ binh Pháp tại các khu vực như Afghanistan, Iraq và Syria.
Hải quân Pháp mới đây đã tuyên bố ý định đóng một tàu thay thế cho tàu sân bay de Gaulle, điều này có nghĩa là chiếc tàu sân bay kỳ cựu này có thể đang bước vào những năm tháng cuối cùng của mình.
9. Tàu sân bay Liêu Ninh (Loại 001)
Hải quân Trung Quốc
Đang hoạt động: 2012–nay
Số lượng đã chế tạo: 1
Lượng giãn nước: 60.000-65.000 tấn
Không đoàn: 36

Lực lượng đặc nhiệm hải quân của Hải quân Trung Quốc trên tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc. Ảnh: Shutterstock/Tik Tok
Tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc vốn là tàu sân bay Varyag của Liên Xô,bắt đầu hoạt động vào những năm 1980. Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, tàu sân bay này thuộc về Ukraine. Năm 1998, Hải quân Trung Quốc mua lại và nâng cấp con tàu và đưa vào biên chế với tên gọi Liêu Ninh năm 2012.
Với cấu hình đường băng dốc, tàu sân bay Liêu Ninh vận hành các máy bay chiến đấu J-15 và chủ yếu đóng vai trò là nền tảng huấn luyện và phát triển học thuyết quân sự. Giá trị của tàu nằm chủ yếu ở việc học hỏi kinh nghiệm, chứ không phải ở sức mạnh chiến đấu. Mặc dù có những hạn chế so với các tàu sân bay của Mỹ, Liêu Ninh đánh dấu một bước ngoặt trong sự phát triển quân sự của Trung Quốc – là ví dụ đầu tiên về lực lượng không quân trên tàu sân bay, đặt nền móng cho hạm đội tàu sân bay mở rộng của nước này và hé lộ tham vọng hải quân viễn dương của Trung Quốc.
8. Tàu sân bay lớp Midway
Hải quân Mỹ
Thời gian phục vụ: 1945–1992
Số lượng đã chế tạo: 3
Trọng lượng giãn nước: 65.000 tấn
Không đoàn: 130 máy bay cánh quạt; sau đó giảm xuống còn khoảng 60-70 máy bay phản lực

Tàu sân bay USS Coral Sea (CV-43) thuộc lớp Midway đang hoạt động trên Biển Đông. Ảnh: Wikimedia Commons
Lớp Midway là thiết kế tàu sân bay lớn nhất thời Thế chiến II. Hải quân Mỹ lên kế hoạch chế tạo 6 chiếc tàu sân bay loại này, nhưng chỉ có 3 chiếc được hoàn thành vào cuối chiến tranh, số còn lại đã bị hủy bỏ.
Ban đầu được thiết kế chở máy bay cánh quạt, các tàu lớp Midway sau đó được hiện đại hóa trong thời kỳ hậu chiến để vận hành các máy bay chiến đấu phản lực đời đầu—bổ sung thêm sàn đáp nghiêng, máy phóng hơi nước và cấu trúc chắc chắn hơn. Đến thời Chiến tranh Lạnh, trọng tải của tàu lớp Midway sánh ngang các tàu sân bay hiện đại hơn. Phục vụ trong nhiều thập niên, tàu sân bay lớp USS Midway vẫn hoạt động cho đến năm 1992, tham gia chiến đấu từ Việt Nam đến Chiến dịch Bão Sa mạc (chiến tranh vùng Vịnh năm 1991), và đóng vai trò là cầu nối giữa Thế chiến II và các siêu tàu sân bay hiện nay.
7. Tàu sân bay lớp Queen Elizabeth
Hải quân Hoàng gia Anh
Đang hoạt động: 2017–nay
Số lượng đã chế tạo: 2
Trọng lượng giãn nước: 65.000 tấn
Không đoàn: 40 (trong điều kiện tiêu chuẩn); có thể tăng lên 72 trong trường hợp khẩn cấp/thời chiến.

Tàu sân bay HMS Queen Elizabeth (R08) của Hải quân Hoàng gia Anh đang di chuyển trên Đại Tây Dương vào ngày 17-10-2019. Ảnh: Hải quân Mỹ, do Chuyên viên Truyền thông Đại chúng cấp 3 Nathan T. Beard chụp
Tàu sân bay Lớp Queen Elizabeth —bao gồm hai tàu HMS Queen Elizabeth và HMS Prince of Wales— là những tàu chiến lớn nhất từng được chế tạo cho Hải quân Hoàng gia Anh. Được thiết kế chở máy bay cất cánh ngắn/hạ cánh thẳng đứng (STOVL), các tàu này vận hành tiêm kích tàng hình đa năng F-35B Lightning II và dựa vào bố cục hai đảo chỉ huy để cải thiện khả năng chỉ huy và điều hành bay. Những tàu sân bay này khôi phục khả năng tiến hành các hoạt động không quân hải quân quy mô lớn một cách độc lập của Anh.
Dù thiếu hệ thống máy phóng, nhưng kích thước, công nghệ tự động hóa và thiết kế hiện đại của các tàu sân bay này khiến chúng trở nên đáng gờm—đánh dấu sự trở lại của Anh trong hoạt động tác chiến trên phạm vi toàn cầu.
6. Tàu sân bay Sơn Đông (Loại 002)
Hải quân Trung Quốc
Đang hoạt động: 2019–nay
Số lượng đã chế tạo: 1
Lượng giãn nước: 66.000-70.000 tấn
Không đoàn: 40–44

Tàu sân bay Sơn Đông thăm Hong Kong năm 2025. Ảnh: Shutterstock/kylauf
Sơn Đông là tàu sân bay đầu tiên do Trung Quốc tự chế tạo, một sự phát triển từ thiết kế Liêu Ninh, nhưng lớn hơn và tinh tế hơn so với tàu Liêu Ninh. Tàu Sơn Đông vẫn giữ lại thiết kế đường băng dốc của Liêu Ninh nhưng cải tiến về hệ thống và chất lượng chế tạo. Con tàu được biên chế vào hạm đội phía Nam của Trung Quốc, nhấn mạnh sự tập trung của Bắc Kinh vào Biển Đông.
Mặc dù bị hạn chế bởi cấu hình đường băng dốc, tàu sân bay Sơn Đông phản ánh năng lực công nghiệp ngày càng tăng của Trung Quốc, một bước đệm hướng tới các thiết kế tiên tiến trong tương lai. Từ góc độ chiến lược, con tàu này báo hiệu ý định của Trung Quốc trong việc duy trì đồng thời nhiều nhóm tác chiến tàu sân bay.
5. Tàu sân bay Đô đốc Kuznetsov
Hải quân Nga
Thời gian hoạt động: từ 1991–ngừng hoạt động từ năm 2017
Số lượng đã chế tạo: 1
Trọng lượng giãn nước: 67.500 tấn
Không đoàn: 26

Tàu sân bay Đô đốc Flota Sovetskogo Soyuza Kuznetsov (tàu tuần dương hạm theo phân loại của Nga) đang neo đậu để sửa chữa tại cảng Murmansk (Nga) ngày 17-9-201. Ảnh: Shutterstock/kojoku
Tàu sân bay Đô đốc Kuznetsov của Nga là tàu sân bay lớn nhất từng hoạt động bên ngoài NATO hoặc Trung Quốc (về chính thức được Nga phân loại là "tàu tuần dương chở máy bay"). Với đường băng dốc và kho vũ khí tên lửa hạng nặng trên tàu, con tàu phản ánh học thuyết của Liên Xô ưu tiên khả năng tự vệ hơn là khả năng không quân thuần túy.
Tàu sân bay Đô đốc Kuznetsov đã ngừng hoạt động trong phần lớn thập niên qua. Trong suốt nhiều thập niên phục vụ trong Hải quân Nga, con tàu liên tục gặp phải các vấn đề về hệ thống động cơ và nhiều tai nạn khác nhau. Tàu ngừng hoạt động để bảo dưỡng nhiều năm mà không rõ ngày trở lại hạm đội. Thậm chí, vào năm 2025, có thông tin cho rằng Nga đã từ bỏ tàu sân bay này và có ý định tháo dỡ nó. Tuy nhiên, Điện Kremlin chưa công khai xác nhận điều này, và cho đến nay vẫn chưa có tiến triển nào trong việc tháo dỡ – khiến số phận của con tàu vẫn chưa được định đoạt.
4. Tàu sân bay lớp Kitty Hawk
Hải quân Mỹ
Thời gian phục vụ: 1961–2009
Số lượng đã chế tạo: 3
Trọng lượng giãn nước: 83.000 tấn
Không đoàn: 70–85

Tàu sân bay USS Kitty Hawk rời căn cứ hoạt động tiền phương Yokosuka (Nhật) lần cuối cùng. Ảnh: Hải quân Mỹ/Hạ sĩ quan bậc 2 Shawn Cole
Lớp Kitty Hawk là tàu sân bay chạy bằng động cơ thông thường lớn nhất từng được Mỹ vận hành. Được đưa vào phục vụ từ những năm 1960, các tàu này hỗ trợ các hoạt động trong Chiến tranh Lạnh và các cuộc tấn công tại Việt Nam. Chúng đã giới thiệu những cải tiến quan trọng như sàn đáp nghiêng và hệ thống radar tiên tiến.
Được cho nghỉ hưu năm 2009, USS Kitty Hawk là tàu sân bay siêu hạng không sử dụng năng lượng hạt nhân cuối cùng của Mỹ. Lớp tàu này đã chứng minh rằng khả năng vận hành hàng không quy mô lớn trên tàu sân bay là hoàn toàn khả thi, ngay cả khi không có động cơ đẩy hạt nhân, mặc dù chi phí tiếp nhiên liệu thường xuyên là một gánh nặng.
3. Tàu sân bay USS Enterprise (CVN-65)
Hải quân Mỹ
Thời gian phục vụ: 1961–2017 (ngừng phục vụ năm 2012)
Số lượng đã chế tạo: 1
Lượng giãn nước: ~93.000–94.000 tấn
Không đoàn: 60 (trong điều kiện bình thường); có thể tăng lên 90 trong trường hợp khẩn cấp

Hình ảnh nhìn từ mạn trái phía trước của tàu USS Enterprise (CVN 65), đang di chuyển trên biển với tốc độ cao. Ảnh: Wikimedia Commons
Với thiết kế độc nhất vô nhị, USS Enterprise là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân đầu tiên trên thế giới và trong nhiều thập niên, đây là tàu chiến dài nhất từng được chế tạo.
Được đưa vào biên chế năm 1961, con tàu sử dụng 8 lò phản ứng hạt nhân và phục vụ nổi bật trong suốt Chiến tranh Việt Nam, nhiều cuộc xung đột khác của Chiến tranh Lạnh, sự can thiệp của NATO vào Nam Tư và Chiến tranh chống khủng bố. Nếu không có USS Enterprise, các siêu tàu sân bay hiện đại ngày nay có lẽ sẽ không tồn tại. Sức bền và khả năng triển khai sức mạnh chưa từng có của USS Enterprise đã định hình lại chiến lược hải quân, chứng minh tính khả thi của tàu sân bay hạt nhân và ảnh hưởng trực tiếp đến lớp tàu kế nhiệm của nó, lớp tàu Nimitz.
2. Tàu sân bay lớp Nimitz
Hải quân Mỹ
Thời gian phục vụ: 1975 đến nay
Số lượng đã chế tạo: 10
Trọng lượng giãn nước: ~100.000 tấn
Không đoàn: ~90

Tàu USS Ronald Reagan đang di chuyển qua eo biển Magellan đến San Diego, California (Mỹ) trong một chuyến vận chuyển hàng hóa. Ảnh: Wikimedia Commons
Lớp tàu Nimitz đã định hình nên khái niệm về siêu tàu sân bay hiện đại, đóng vai trò xương sống cho lực lượng không quân Hải quân Mỹ từ những năm 1970. Hiện vẫn còn hoạt động, 10 tàu sân bay Nimitz đã được chế tạo, mỗi chiếc đều có khả năng triển khai các phi đội lớn trên toàn cầu mà không cần tiếp nhiên liệu.
Con tàu này đóng vai trò trung tâm trong việc thể hiện sức mạnh quân sự của Mỹ ở Trung Đông, Balkan và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Được thiết kế cho các cuộc xung đột cường độ cao kéo dài, các tàu thuộc lớp Nimitz đã tham gia vào hầu hết mọi chiến dịch quân sự lớn của Mỹ trong 50 năm qua. Kích thước, khả năng hoạt động liên tục nhờ năng lượng hạt nhân và tốc độ xuất kích của con tàu về cơ bản đã định nghĩa thế nào là một siêu tàu sân bay hiện đại - và là mục tiêu rõ ràng mà các đối thủ khác nhau của Mỹ, đặc biệt là Trung Quốc, đang cố gắng bắt chước trong tương lai.
1. Tàu sân bay lớp Gerald R. Ford
Hải quân Mỹ
Đang hoạt động: 2017–nay
Số lượng đã chế tạo: 1 (3 đang trong quá trình chế tạo, 10 dự kiến)
Trọng lượng giãn nước: hơn 100.000 tấn
Không đoàn: ~90

Tàu sân bay USS Gerald R. Ford (CVN-78) của Hải quân Mỹ di chuyển trên Đại Tây Dương trong một cuộc diễn tập vượt eo biển - cùng với các tàu khác thuộc Nhóm Tác chiến Tàu sân bay Gerald R. Ford (GRFCSG) - tại Đại Tây Dương, ngày 9-10-2022. Ảnh: Hải quân Mỹ, do Chuyên viên Truyền thông Đại chúng cấp 2 Jackson Adkins chụp
Lớp tàu sân bay USS Gerald R. Ford là biểu tượng mới của không quân hải quân, là tàu sân bay lớn nhất từng được chế tạo. Với hệ thống phóng máy bay điện từ (EMALS), thiết bị hãm tốc tiên tiến (AAG), lò phản ứng hiện đại, tự động hóa nâng cao và công suất điện mạnh mẽ, tàusân bay USS Gerald R. Ford đang dẫn đầu về công nghệ hải quân. Mặc dù quá trình đưa vào sử dụng không hoàn toàn suôn sẻ, lớp tàu này dự kiến sẽ hoạt động trong 50 năm – cho thấy rõ ràng rằng Mỹ kỳ vọng tàu sân bay sẽ vẫn giữ vai trò quan trọng trong thế kỷ 21.
Bất chấp những lo ngại rằng tàu sân bay sẽ ngày càng dễ bị tổn thương trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt trước mạng lưới A2/AD (chống tiếp cận/ngăn chặn xâm nhập) của Trung Quốc, Hải quân Mỹ vẫn đặt cược vào tàu sân bay USS Gerald R. Ford. Với chi phí ước tính 13 tỉ USD mỗi chiếc, sẽ phải làm rất nhiều việc để chứng minh được sự đầu tư khổng lồ của mình.
Nguồn PLO: https://plo.vn/can-canh-10-sieu-tau-san-bay-cua-the-gioi-post894829.html










