Cần chiến lược dài hạn để Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo

Các khu công nghệ cao đang dần khẳng định vai trò là 'đầu tàu' thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ tại Việt Nam. Theo thống kê, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lũy kế vào các khu công nghệ cao trọng điểm đã đạt gần 17 tỷ USD, góp phần hình thành nền tảng cho phát triển nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghệ cao. Tuy nhiên, để các khu công nghệ cao thực sự trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo của quốc gia, giới chuyên gia cho rằng Việt Nam cần một chiến lược phát triển dài hạn với những giải pháp cụ thể và đồng bộ.

Đảng và Nhà nước rất quan tâm đến các doanh nghiệp công nghệ FDI

Đảng và Nhà nước rất quan tâm đến các doanh nghiệp công nghệ FDI

Thành quả cao nhưng chưa phát huy hết tiềm năng

Hiện nay, nhiều khu công nghệ cao đã trở thành điểm đến của các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Tại Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh, các dự án của Intel, Samsung hay Nidec đã tạo ra giá trị xuất khẩu hàng tỷ USD mỗi năm. Trong khi đó, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc và Khu Công nghệ cao Đà Nẵng cũng đang thu hút nhiều dự án công nghệ trong các lĩnh vực điện tử, tự động hóa, công nghệ thông tin.

Việc đầu tư hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội tại các khu công nghệ cao thời gian qua cũng được chú trọng. Nhiều chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, đầu tư và hỗ trợ R&D đã được ban hành nhằm tăng sức hấp dẫn đối với các dự án công nghệ cao.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mô hình phát triển của nhiều khu công nghệ cao vẫn còn thiên về sản xuất và lắp ráp, trong khi vai trò trung tâm nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo chưa thực sự nổi bật. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu, quỹ đầu tư và hệ sinh thái khởi nghiệp vẫn còn hạn chế.

Theo ông Nguyễn Quân, nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, mục tiêu của các khu công nghệ cao không chỉ là thu hút nhà máy sản xuất mà phải trở thành nơi hình thành và phát triển các công nghệ mới. Các khu công nghệ cao cần hướng tới mô hình hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học có sự liên kết chặt chẽ. Khi đó, các kết quả nghiên cứu mới có thể nhanh chóng được chuyển giao vào sản xuất và thương mại hóa.

Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng các trung tâm nghiên cứu dùng chung, phòng thí nghiệm mở và các chương trình hợp tác nghiên cứu giữa doanh nghiệp với các cơ sở khoa học. Điều này sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng, đồng thời nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước.

Ngoài ra, chính sách thu hút đầu tư cũng cần chuyển hướng mạnh mẽ sang các dự án R&D, thiết kế sản phẩm và phát triển công nghệ lõi. Khi thu hút được các trung tâm nghiên cứu của các tập đoàn công nghệ toàn cầu, Việt Nam sẽ từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ.

Doanh nghiệp cần môi trường đổi mới sáng tạo

Ở góc nhìn doanh nghiệp, nhiều tập đoàn công nghệ cho rằng các khu công nghệ cao cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đặc biệt là hạ tầng nghiên cứu và nguồn nhân lực.

Ông Kim Huat Ooi, Tổng Giám đốc Intel Products Vietnam cho biết, Việt Nam đang có nhiều lợi thế trong thu hút đầu tư công nghệ nhờ lực lượng lao động trẻ và môi trường chính trị ổn định. Tuy nhiên, để thu hút thêm các dự án công nghệ có giá trị gia tăng cao, cần tiếp tục đầu tư mạnh cho đào tạo nhân lực kỹ thuật và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao chính là mục tiêu hàng đầu

Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao chính là mục tiêu hàng đầu

Đầu tư vào nhân lực cần thời gian, tốn kém nhưng về lâu dài chắc chắn là khoản sinh lời. Để có thể tự chủ sản xuất, Việt Nam cần có sẵn những nhân tài phù hợp. Do đó, cấp đào tạo đại học cần thiết kế thêm những giáo trình mới. Ngoài Intel, các doanh nghiệp FDI lớn đầu tư vào Việt Nam cũng đặc biệt chú trọng đến việc liên kết với trường đại học để cải tiến giáo trình, bồi dưỡng nhân tài, ông Ooi chia sẻ thêm.

Trong khi đó, đại diện FPT cho rằng doanh nghiệp công nghệ trong nước cũng cần được tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái công nghệ cao. Việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn công nghệ nước ngoài sẽ giúp nâng cao năng lực công nghệ và từng bước hình thành các doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Các chuyên gia nhấn mạnh, sự kết nối giữa các khu công nghệ cao và giữa các địa phương vẫn còn chưa đồng bộ. Mỗi khu công nghệ cao hiện nay chủ yếu phát triển theo định hướng riêng của từng địa phương, trong khi chưa có cơ chế liên kết mạnh mẽ ở tầm quốc gia.

Chính vì vậy, cần xây dựng mạng lưới các khu công nghệ cao với sự phân công rõ ràng về lĩnh vực ưu tiên, từ đó tạo ra sự bổ trợ lẫn nhau trong nghiên cứu, phát triển và sản xuất công nghệ. Việc kết nối các khu công nghệ cao cũng sẽ giúp hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có quy mô lớn, gia tăng sức hút đối với các nhà đầu tư quốc tế.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần có chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các chuyên gia và nhà khoa học trong lĩnh vực công nghệ. Việc xây dựng môi trường sống và làm việc thuận lợi cho chuyên gia quốc tế sẽ góp phần nâng cao sức cạnh tranh của các khu công nghệ cao trong khu vực.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, các khu công nghệ cao được kỳ vọng sẽ trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Và để đạt được mục tiêu này, cần có chiến lược phát triển dài hạn cùng những giải pháp cụ thể nhằm xây dựng hệ sinh thái công nghệ cao thực sự năng động và bền vững.

Đức Hiền

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/can-chien-luoc-dai-han-de-viet-nam-tro-thanh-trung-tam-doi-moi-sang-tao-178642.html