Chuyên gia Nhật Bản: Già hóa dân số đòi hỏi thay đổi cách chăm sóc sức khỏe người cao tuổi
Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tại Việt Nam được dự báo tăng từ 9% năm 2024 lên 21% năm 2050. Già hóa dân số sẽ làm gia tăng nhu cầu quản lý bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn.
Theo ông Nakamura Shintaro, cố vấn cấp cao về an sinh xã hội của JICA, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu điều trị tại bệnh viện sang chăm sóc liên tục, kết nối bệnh viện, y tế cơ sở và dịch vụ chăm sóc tại nhà.
Người cao tuổi cần được chăm sóc liên tục sau khi xuất viện
Già hóa dân số đang đặt ra những yêu cầu mới đối với hệ thống y tế Việt Nam. Khi số người cao tuổi tăng lên, nhu cầu khám chữa bệnh, quản lý các bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày cũng gia tăng.
Tại Nhật Bản, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tăng từ 14,6% (khoảng 18,28 triệu người) năm 1995 lên 29,4% năm 2025 (khoảng 36,2 triệu người). Sự thay đổi này đặt hệ thống y tế và an sinh xã hội Nhật Bản trước áp lực lớn, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị sớm các mô hình chăm sóc phù hợp với xã hội già hóa.

Ông Nakamura Shintaro- cố vấn cấp cao về an sinh xã hội của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) trả lời phỏng vấn của phóng viên. Ảnh: Hải Yến
Ông Nakamura Shintaro, chuyên gia có 21 năm công tác tại Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, hiện là cố vấn cấp cao về an sinh xã hội của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), cho biết, già hóa dân số tác động đến nhiều lĩnh vực, trong đó có y tế, chăm sóc dài hạn, thị trường lao động và khả năng bảo đảm nguồn lực tài chính cho các dịch vụ chăm sóc.
Từ kinh nghiệm Nhật Bản, ông cho rằng một trong những yêu cầu quan trọng là thay đổi cách tiếp cận trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Từ những năm 90, Nhật Bản đã sớm nhận ra rằng, việc chăm sóc người cao tuổi phải được nhìn nhận như là một vấn đề của xã hội, là trách nhiệm của xã hội, không thu hẹp trong gia đình. Chính sự thay đổi nhận thức đó khiến Nhật Bản đã ban hành hàng loạt chính sách mang tính xã hội nhằm hỗ trợ người cao tuổi như bao phủ bảo hiểm cho người cao tuổi, quy định liên quan đến giao thông, các công trình không có rào cản đối với người cao tuổi…
Cũng như nhiều quốc gia, trước đây, hệ thống y tế Nhật Bản chủ yếu tập trung vào điều trị bệnh. Tuy nhiên, người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh cùng lúc, trong đó không ít bệnh lý cần được kiểm soát lâu dài thay vì điều trị một lần là khỏi hoàn toàn.
Chẳng hạn, người mắc tăng huyết áp cần duy trì dùng thuốc, theo dõi sức khỏe và tuân thủ hướng dẫn điều trị để hạn chế nguy cơ biến chứng. Với người mắc nhiều bệnh mạn tính, quá trình chăm sóc càng đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ sở y tế và gia đình.
"Sau khi điều trị ở bệnh viện, việc trở về nhà được chăm sóc, duy trì thế nào là vấn đề rất quan trọng", ông Nakamura nhấn mạnh.
Theo chuyên gia, quá trình điều trị không nên kết thúc ở thời điểm người bệnh xuất viện. Người cao tuổi vẫn cần được theo dõi tình trạng sức khỏe, hướng dẫn sử dụng thuốc, hỗ trợ phục hồi chức năng và tiếp cận dịch vụ y tế và các dịch vụ sinh hoạt khi cần thiết.
Nếu thiếu sự phối hợp giữa bệnh viện và các cơ sở y tế địa phương, việc chăm sóc sau xuất viện có thể bị gián đoạn. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh mạn tính, duy trì khả năng tự chăm sóc và nâng cao chất lượng sống của người cao tuổi.
Chăm sóc dài hạn: Không chỉ là điều trị bệnh
Theo ông Nakamura, trong quá khứ, Nhật Bản có một bước tiến quan trọng là xây dựng hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn, qua đó tạo nguồn tài chính và thúc đẩy cung ứng các dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp cho người cao tuổi.
Hệ thống này bao phủ nhiều loại hình dịch vụ, từ quản lý chăm sóc, điều dưỡng và phục hồi chức năng tại nhà đến chăm sóc ban ngày, lưu trú ngắn hạn và chăm sóc tại cơ sở chuyên biệt. Người cao tuổi cũng có thể được hỗ trợ cải tạo nhà ở hoặc sử dụng thiết bị trợ giúp để duy trì khả năng sinh hoạt.
Nhật Bản có khoảng 36,243 triệu người từ 65 tuổi trở lên tính đến ngày 1/10/2024. Vào năm 2025, có khoảng 6,754 triệu người thuộc nhóm tuổi 40-64 đã sử dụng dịch vụ chăm sóc dài hạn ít nhất một lần. Điều này cho thấy nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi rất cao tại Nhật Bản.
Một điểm đáng chú ý là chăm sóc dài hạn không chỉ dành cho người mắc bệnh nặng hoặc cần hỗ trợ y tế chuyên sâu. Nhu cầu chăm sóc có thể bắt đầu từ những hỗ trợ tương đối đơn giản trong sinh hoạt hằng ngày, sau đó tăng dần tùy theo tình trạng sức khỏe và khả năng tự chủ của mỗi người.
"Chăm sóc dài hạn là một tổng thể. Khi xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn, cần nhìn trong một tổng thể, kết hợp cả chăm sóc y tế và chăm sóc trong cuộc sống hằng ngày cho người cao tuổi", ông Nakamura chia sẻ.
Theo chuyên gia, người cao tuổi có thể cần được hỗ trợ khám bệnh tại nhà, ăn uống, tắm rửa, phục hồi chức năng hoặc thực hiện các hoạt động cơ bản. Với người còn tương đối khỏe mạnh, nhu cầu có thể chỉ là hỗ trợ mua sắm, đi dạo hoặc tham gia các hoạt động xã hội.
Do đó, việc chăm sóc cần dựa trên đánh giá cụ thể về tình trạng sức khỏe, khả năng vận động, mức độ tự chủ và điều kiện sống của từng người, thay vì áp dụng một mô hình giống nhau cho tất cả.
Với những quốc gia có thu nhập trung bình như Việt Nam, việc phát triển đầy đủ các dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp có thể gặp khó khăn về nguồn lực. Tuy nhiên, theo ông Nakamura, Việt Nam có thể nghiên cứu mô hình quản lý chăm sóc (care management), trong đó người được đào tạo chuyên môn đánh giá nhu cầu của người cao tuổi và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Mô hình này giúp kết nối các dịch vụ y tế và hỗ trợ xã hội, xác định người cao tuổi cần loại hình chăm sóc nào, đồng thời điều phối sự tham gia của cơ sở y tế, gia đình và các đơn vị cung cấp dịch vụ.
Ông Nakamura cho biết JICA đã hỗ trợ triển khai dự án quản lý chăm sóc người cao tuổi tại Thái Lan, kết hợp chăm sóc ban ngày, chăm sóc tại nhà và sự tham gia của các cơ sở y tế địa phương. Đây là kinh nghiệm để Việt Nam tham khảo, trên cơ sở điều chỉnh theo nhu cầu thực tế và khả năng cung ứng dịch vụ của mình.
Tại Nhật Bản hiện nay có mô hình chăm sóc tích hợp dựa vào cộng đồng. Với 150.000 nhà cộng đồng trên toàn quốc, trung bình có khoảng 17 không gian cộng đồng ở mỗi xã/ phường của Nhật Bản. Tại đây người cao tuổi được giao lưu, chia sẻ, duy trì giao tiếp và tham gia các hoạt động cộng đồng.
Việc kết nối hoạt động cộng đồng với y tế cơ sở tạo điều kiện phát hiện sớm những thay đổi về sức khỏe, khuyến khích người cao tuổi đi khám khi có dấu hiệu bất thường và hỗ trợ những người gặp khó khăn trong sinh hoạt.
Theo dự báo dân số của Liên Hợp Quốc, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tại Việt Nam có thể tăng từ 9% năm 2024 lên 14,7% năm 2036 và 21% năm 2050. Diễn biến này cho thấy nhu cầu chuẩn bị cho xã hội già hóa cần được đặt ra từ sớm, nhất là đối với hệ thống y tế và chăm sóc dài hạn.
Ông Nakamura cho rằng Việt Nam cần ưu tiên ba vấn đề: nâng cao năng lực sản xuất, xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn và đào tạo nguồn nhân lực. Việt Nam cần căn cứ vào nhu cầu thực tế, nguồn lực tài chính và năng lực cung ứng dịch vụ của mình để xây dựng mô hình phù hợp.
Già hóa dân số không chỉ đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực điều trị của bệnh viện mà còn đòi hỏi hệ thống y tế chuyển sang chăm sóc liên tục, toàn diện và lấy nhu cầu của người cao tuổi làm trung tâm. Khi bệnh viện, y tế cơ sở, dịch vụ tại nhà và cộng đồng được kết nối hiệu quả, người cao tuổi sẽ có thêm cơ hội duy trì sức khỏe, khả năng tự chủ và chất lượng sống trong bối cảnh dân số ngày càng già hóa.


