Con đường Hoàng gia từ Trà Kiệu đến Mỹ Sơn: Kỳ 2 - Lần theo dấu nối từ Trà Kiệu đến Mỹ Sơn

Một tấm bia nói về rắn thần của nhà vua, một khu tôn giáo nằm giữa kinh đô và thánh địa, một dòng nước trên bản đồ cũ..., đặt cạnh nhau, những đầu mối ấy gợi cách tìm lại hành lang Trà Kiệu – Mỹ Sơn. Đường đi còn nhiều khoảng trống, nhưng mỗi dấu vết giúp câu hỏi về hành trình của người xưa trở nên cụ thể hơn.

Kinh đô và thánh địa

Từ đồi Bửu Châu ở trung tâm thành Trà Kiệu tới tháp K, kết quả khảo sát thực địa ghi nhận khoảng cách chưa đầy 14km đường chim bay. Trên bản đồ, hai nơi dường như rất gần. Khi khảo sát thực địa, khoảng cách ấy lại mở ra nhiều lựa chọn: đường qua đồng bằng, lối men chân núi, chỗ vượt suối và những điểm có thể dừng chân.

Một đoàn chở vật liệu có thể chọn lối khác đoàn hành lễ; mùa mưa có thể làm thay đổi chỗ qua dòng nước. Bởi vậy, thử hình dung tầng thứ nhất như một hành lang có nhiều khả năng đi lại. Trong hành lang ấy, một số địa điểm có thể giữ vai trò ổn định hơn, giúp kết nối kinh đô với thánh địa qua những biến đổi của cảnh quan.

Liên hệ Trà Kiệu, Đông Yên Châu và Mỹ Sơn trong mô hình ba tầng. Nét trắng nối các điểm khảo sát để chỉ hướng của hành lang liên vùng; không thể hiện một nền đường cổ đã được khai quật liên tục (Nền ảnh Google Earth; sơ đồ KTS. Lê Trí Công cung cấp)

Liên hệ Trà Kiệu, Đông Yên Châu và Mỹ Sơn trong mô hình ba tầng. Nét trắng nối các điểm khảo sát để chỉ hướng của hành lang liên vùng; không thể hiện một nền đường cổ đã được khai quật liên tục (Nền ảnh Google Earth; sơ đồ KTS. Lê Trí Công cung cấp)

Các cuộc khai quật từ thời Jean-Yves Claeys và những nghiên cứu sau này đã làm rõ dần vị thế Trà Kiệu như một trung tâm quyền lực lớn. Mỹ Sơn là nơi nhiều thế hệ vua Champa dựng đền và hiến cúng. Giữa hai nơi phải có hoạt động cung ứng, vận chuyển và hành lễ. Chính nhu cầu ấy khiến việc tìm đường đến Mỹ Sơn trở thành một câu hỏi về đời sống của cả vùng.

Rắn thần và ký ức vương triều 

Đầu mối đầu tiên nằm ở Đông Yên Châu, cách điểm quy chiếu tại đồi Bửu Châu khoảng 1,7km về phía tây theo khảo sát của chúng tôi. Nơi đây từng phát hiện văn khắc C.174, một văn bản tiếng Chăm cổ nổi tiếng nói về nāga, "rắn thần của nhà vua".

Bia hứa ban phúc cho người tôn kính và răn đe người xúc phạm bằng hình phạt ở địa ngục. Sự kính trọng đối tượng thiêng được đặt trong quan hệ với quyền lực nhà vua và trách nhiệm của dòng tộc. Từ nội dung ấy và vị trí phát hiện, chúng tôi đặt câu hỏi: nơi thờ nāga có gắn với một điểm nước, hay một chặng đầu trên hướng về Mỹ Sơn?

Để hiểu ý nghĩa của rắn thần, cần nhìn thêm vào phả hệ hoàng gia. Văn khắc C.96 tại Mỹ Sơn, dựng năm 658 dưới thời Prakāśadharma (Vikrāntavarman I), đem đến một câu chuyện đáng chú ý. Từ tư liệu này, chúng tôi đề xuất cách đọc nāga như một “tín ngưỡng tổ”: cội nguồn thiêng được vương triều viện dẫn để giải thích dòng dõi và quyền lực.

C.96 kể cuộc hôn phối giữa Bà-la-môn Kauṇḍinya và Somā, con gái của vua loài rắn. Qua cuộc kết hợp ấy, dòng dõi hoàng gia được nối với một tổ tiên thuộc thế giới thiêng. Câu chuyện mang dụng ý chính trị và tôn giáo: phả hệ trở thành một cách trình bày nguồn gốc và tính chính đáng của vương quyền.

Tên gọi bhujagendra, “vua loài rắn”, dành cho cha của Somā là chi tiết đáng lưu ý. Trong nghiên cứu năm 2024, William Southworth chỉ ra rằng văn khắc Campuchia K.1142 lại gọi Somā là con gái của Soma, tức Mặt Trăng. Ông đề xuất khả năng việc gọi bà là con gái vua rắn trong C.96 là một đổi mới xuất phát từ Champa. Sự khác biệt ấy làm nổi bật lựa chọn của người dựng bia Mỹ Sơn: đưa cội nguồn rắn thiêng vào phả hệ hoàng gia.

Đọc C.96 bên cạnh C.174, tôi thấy một khả năng kết nối: rắn thần hiện diện trong câu chuyện nguồn gốc vương triều, đồng thời là đối tượng thờ phụng được nhà vua bảo trợ. “Tín ngưỡng tổ” là cách tôi diễn giải quan hệ này. Để nói đến một hệ thống tín ngưỡng thống nhất trên toàn Champa, vẫn cần nhiều tư liệu hơn.

Điêu khắc gợi thêm một hướng đối chiếu. Trong khảo tả Mỹ Sơn năm 1909, Henri Parmentier ghi nhận tượng ngồi dưới tán rắn năm đầu và dè dặt liên hệ với nhóm G1, cùng một bồn nước nghi lễ. Tư liệu ấy khiến câu hỏi về rắn thần và thực hành nước ở thánh địa đáng được xem xét, dù danh tính vị thần và vị trí thờ ban đầu còn cần nghiên cứu riêng.

Nếu những điểm thờ nāga thực sự tham gia vào hành lang Trà Kiệu – Mỹ Sơn, ý nghĩa của hành trình sẽ sâu hơn việc đi từ kinh đô đến nơi thờ. Nó có thể đưa người hành lễ qua những địa điểm gắn với cội nguồn thiêng mà vương quyền nương tựa. Đó là phần tôi muốn phát triển trong giả thuyết về con đường Hoàng gia.

Cầu nối giữa biểu tượng và đường đi, tuy vậy, vẫn phải tìm trên thực địa. Bia Đông Yên Châu không nhắc Mỹ Sơn và chưa xác nhận việc bảo hộ một tuyến đường. Dấu kiến trúc, nguồn nước và lối tiếp cận quanh nơi phát hiện sẽ quyết định liệu cách đọc về nāga tổ có thể gắn với hành trình cụ thể hay chỉ dừng ở quan hệ tư tưởng.

Khu tôn giáo ở Chiêm Sơn Tây

Đi xa hơn về phía Mỹ Sơn, Chiêm Sơn Tây đem đến những dấu tích kiến trúc. Tại Triền Tranh, cuộc khai quật năm 2015, trong bối cảnh xây dựng cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi, đã làm lộ các công trình bị vùi lấp. Báo cáo khảo cổ học Triền Tranh năm 2016 và bài tổng hợp trên tạp chí Khảo cổ học số 2.2025 giúp đặt chúng vào cảnh quan tôn giáo rộng hơn.

Nền móng, tường, hố cột và vật liệu xây dựng cho thấy Triền Tranh trải qua nhiều lần xây dựng và sử dụng, với dấu tích trong khoảng thế kỷ VIII – XIII. Đây là chiều dài lịch sử đáng chú ý đối với một địa điểm nằm giữa kinh đô và thánh địa.

Nhóm nghiên cứu liên hệ Triền Tranh với các di tích lân cận ở Chiêm Sơn Tây: tháp cổng, nhà dài tại Gò Lồi, khu được diễn giải là hồ nước thiêng và đền trung tâm. Chức năng từng thành phần cần được làm rõ thêm, nhưng bố cục đã gợi một cơ sở tôn giáo có quy mô. Chính vị trí và cách tổ chức ấy khiến tôi quan tâm đến vai trò chuyển tiếp của khu vực.

Đường trục tại Triền Tranh phân chia lối giữa và lối bên. Dấu tích này cho biết ở đây từng có một không gian tiếp cận được tổ chức chặt chẽ. Nó cũng gợi rằng trong hành lang liên vùng, người xưa có thể đi qua những đoạn mang hình thức kiến trúc khác nhau; chưa có cơ sở để kéo kiểu đường ấy suốt từ Trà Kiệu đến Mỹ Sơn.

Báo cáo năm 2016 đề xuất khả năng Triền Tranh là nơi tập giảng, chuẩn bị nghi lễ và trai giới trước khi đến Mỹ Sơn. Nếu được củng cố, cách diễn giải này sẽ giúp hiểu Chiêm Sơn Tây như một chặng sửa soạn: người hành lễ dừng lại, chuẩn bị rồi mới tiếp tục vào thánh địa.

Cũng trong báo cáo ấy, nhóm nghiên cứu nêu khả năng bên cạnh đường thủy trên sông Thu Bồn còn có đường bộ từ Trà Kiệu tới Chiêm Sơn Tây, rồi men sườn núi thấp của dãy Úc Đạp để vào Mỹ Sơn. Nhận định này gần với hướng khảo sát của chúng tôi và tạo một đầu mối để kiểm tra tầng thứ nhất bằng cả khảo cổ lẫn địa hình.

Chúng tôi đã kết hợp quan sát thực địa với GPS để kiểm tra khoảng cách và hướng tương đối. Những điểm đo giúp chọn nơi cần tìm tiếp. Muốn biết một lối đi có thuộc thời Champa và từng phục vụ hoạt động gì, vẫn phải dựa vào dấu tích, vật liệu và niên đại tại chỗ.

Dòng nước trên bản đồ cũ

Có những quan hệ cảnh quan khó nhận ra bằng mắt hôm nay, nhưng còn lưu trên bản đồ cũ. Tờ Tourane năm 1932 của Sở Địa dư Đông Dương ghi địa danh “Cầu Khe Vĩnh Trinh” cùng đường nước trong vùng giữa Trà Kiệu và khu vực Mỹ Sơn. Chúng tôi đã dùng tư liệu này để đối chiếu với thực địa, tìm những dấu nối có thể đã mờ đi sau các biến đổi địa hình.

Trích tờ bản đồ Tourane năm 1932 của Sở Địa dư Đông Dương, với địa danh “Cầu Khe Vĩnh Trinh”. Chúng tôi dùng tư liệu này để đối chiếu đường nước và địa hình trong hành lang Trà Kiệu – Mỹ Sơn. Diễn biến thủy văn thời Champa cần được khảo sát thêm

Trích tờ bản đồ Tourane năm 1932 của Sở Địa dư Đông Dương, với địa danh “Cầu Khe Vĩnh Trinh”. Chúng tôi dùng tư liệu này để đối chiếu đường nước và địa hình trong hành lang Trà Kiệu – Mỹ Sơn. Diễn biến thủy văn thời Champa cần được khảo sát thêm

Tờ bản đồ ghi lại cảnh quan trước nhiều công trình thủy lợi và thay đổi gần đây. Giá trị ấy giúp mở hướng tìm kiếm, nhưng thời điểm ghi chép vẫn là thế kỷ XX. Để lần về thủy văn thời Champa, cần đọc thêm địa mạo, dấu bồi lấp và các tư liệu khác. Một nét nước trên bản đồ chỉ trở thành đầu mối lịch sử khi được kiểm tra trong bối cảnh ấy.

Đặc biệt, chúng tôi chú ý đến khả năng đường bộ và dòng nước đồng hành. Ngay cả khi không đi thuyền được, suối vẫn có thể cung cấp nước, tạo chỗ dừng hoặc dẫn lối men theo bờ. Còn khả năng giao thông thủy phải xét qua độ sâu, độ dốc và chế độ nước. Mỗi chức năng sẽ để lại những câu hỏi khảo sát khác nhau.

Ở quy mô liên vùng, nước liên quan đến việc đi qua một cảnh quan rộng; vào trong Mỹ Sơn, Khe Thẻ đặt ra vấn đề tiếp cận gần các đền. Cùng là nước nhưng vai trò có thể thay đổi theo từng chặng. Đó cũng là lý do phân biệt ba tầng, thay vì gộp mọi dòng nước và lối đi vào một ý nghĩa duy nhất.

Con đường lớn trong văn khắc

Một đầu mối khác nằm trong văn khắc C.100 tại Mỹ Sơn. Khi kê khai đất hiến cúng thời Jaya Harivarman I, bia dùng thuật ngữ Chăm cổ jalān rayā, “đường lớn”, để xác định vị trí ruộng của làng Palei Bhauḥ. Con đường đi vào văn bản như một mốc đủ quen thuộc để người đương thời nhận biết đất đai.

Chi tiết ấy cho thấy đường đi còn tham gia việc quản lý đất hiến cúng. Đặt bên cạnh dấu tích kiến trúc, nó mở thêm một cách tìm: lần theo các địa danh và ranh giới ruộng đất để nhận diện những tuyến từng có vai trò trong vùng.

Việc cần làm là định vị Palei Bhauḥ cùng các địa danh đi kèm. Chỉ khi đó mới có thể xét jalān rayā liên hệ thế nào với hành lang đang khảo sát. Giá trị của văn khắc lúc này nằm ở một câu hỏi có địa chỉ rõ hơn, giúp cuộc tìm kiếm bớt phụ thuộc vào những đường nối thuận mắt trên bản đồ.

Đến đây, các đầu mối bắt đầu bổ sung cho nhau. C.174 cho thấy đối tượng thiêng gắn với nhà vua; Triền Tranh lưu dấu một cơ sở tôn giáo; C.100 ghi đường lớn trong mô tả đất đai; bản đồ cũ giúp đọc lại địa hình và dòng nước. Chúng chưa hợp thành một tuyến liên tục, nhưng đã thu hẹp phạm vi cần tìm và chỉ ra loại dấu tích cần kiểm tra.

Giả thuyết con đường thủy bộ nối Trà Kiệu - Mỹ Sơn. Địa danh “Cầu Khe Vĩnh Trinh” nằm dưới đập Vĩnh Trinh hiện nay

Giả thuyết con đường thủy bộ nối Trà Kiệu - Mỹ Sơn. Địa danh “Cầu Khe Vĩnh Trinh” nằm dưới đập Vĩnh Trinh hiện nay

Ở phía ngoài tháp K, cách cổng khoảng 900m, khảo sát của chúng tôi còn xác định một vị trí đáng chú ý trên hướng tiếp cận từ đồng bằng. Từ đó, đề xuất thăm dò khả năng đây từng là nơi dừng hoặc tập hợp. Hiện vị trí này mới là điểm khảo sát được đề nghị, chưa có khai quật xác nhận chức năng.

Nếu tìm được những chặng sửa soạn trước cổng, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn cách hành lang rộng thu dần thành một hướng vào thánh địa. Nơi chuyển tiếp giữa hai tầng có thể nằm trong cả một chuỗi địa điểm. Dấu mặt bằng, vật liệu và niên đại tại những điểm ấy sẽ cho biết chuỗi này có thực sự tồn tại hay không.

Từ đồng bằng nhìn về Mỹ Sơn, tháp K đã có thêm một nền cảnh quan: kinh đô, nơi thờ rắn thần, cơ sở tôn giáo trung gian và các đường nước. Bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ trở lại bên trong cổng, nơi hành trình hướng vào có thể chuyển thành vòng đi nhiễu, để đọc mối liên hệ giữa các nhóm đền và ý nghĩa của những chỗ nối đối với bảo tồn.

(Còn tiếp)

KTS. LÊ TRÍ CÔNG

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/ky-2-lan-theo-dau-noi-tu-tra-kieu-den-my-son-273988.html