Con đường Hoàng gia từ Trà Kiệu đến Mỹ Sơn: Kỳ cuối - Khi đường vào nối với vòng hành lễ

Qua tháp K, người hành lễ đã đến gần các nhóm đền, nhưng hành trình chưa kết thúc. Từ cụm E–F, họ có thể chuyển sang một vòng đi nhiễu trong thung lũng. Chỗ đổi hướng ấy là mấu chốt của giả thuyết ba tầng, đồng thời gợi cách bảo tồn Mỹ Sơn qua cả những lối nối giữa các công trình.

Nơi hành trình đổi hướng

Đường qua tháp K đưa người xưa đến đâu, rồi chuyện gì diễn ra tiếp theo? Trước các nhóm đền, họ có thể tiến vào một điện thờ, rẽ sang khu khác hoặc tiếp tục một vòng hành lễ. Câu hỏi về đường vào vì thế dẫn thẳng đến câu hỏi về bố cục bên trong thánh địa.

Dự án hợp tác bảo tồn, trùng tu nhóm E–F tại Mỹ Sơn với sự hỗ trợ của Chính phủ Ấn Độ, giai đoạn 2025–2029. Nguồn ảnh: BQLMS

Dự án hợp tác bảo tồn, trùng tu nhóm E–F tại Mỹ Sơn với sự hỗ trợ của Chính phủ Ấn Độ, giai đoạn 2025–2029. Nguồn ảnh: BQLMS

Trong sơ đồ khảo sát, cụm E–F nằm ở chỗ chuyển tiếp: trục từ K tiến tới đây, còn vòng liên kết các nhóm đền bắt đầu mở ra. Để kiểm tra giả thuyết, cần tập trung vào mối nối ấy, tìm xem người sử dụng từng đổi hướng và tiếp cận các khu đền như thế nào.

Cách đọc đề xuất là từ K tiến về F–E, tiếp tục qua G, A, A’, khu B–C–D, H rồi trở về phía F. Các chữ cái dùng để nhận diện nhóm kiến trúc trên sơ đồ. K mở đầu chặng qua cổng, còn vòng khép kín được đặt trong khu đền trung tâm.

Đây là một trình tự di chuyển có thể có, chưa phải lộ trình được văn bản ghi chép đầy đủ. Nó cũng không phản ánh thứ tự xây dựng các nhóm đền. Muốn phục dựng hành trình, cần biết những lối nối nào từng hoạt động và các công trình nào được sử dụng cùng thời. Khi đó, vòng trên sơ đồ mới có thể được xét như một đường hành lễ trong lịch sử.

Parikrama là nghi thức đi quanh đối tượng thiêng, thường theo chiều kim đồng hồ để giữ đối tượng về phía bên phải người hành lễ. Quanh một ngôi đền, vòng đi tương đối dễ nhận ra. Với cả thung lũng nhiều nhóm đền như Mỹ Sơn, câu hỏi phức tạp hơn: địa hình cho phép đi thế nào, các lối nối có liên tục hay không, và bố cục đã thay đổi ra sao qua thời gian?

Bài “Dấu ấn của nghi lễ Parikrama” đăng trên Văn Hóa điện tửngày 29.12.2025 đã tập trung vào khả năng vòng đi nhiễu giúp giải thích bố cục Mỹ Sơn. Ở lần này, sẽ đặt vòng ấy vào một hành trình rộng hơn: từ vùng ngoài thung lũng, qua cổng, rồi đến các nơi thờ phụng. Điểm phát triển của giả thuyết nằm ở mối liên hệ giữa các chặng, cùng những dấu vết có thể kiểm tra tại nơi chúng gặp nhau.

Đọc bố cục từ bước chân người hành lễ

Các nhóm đền Mỹ Sơn không nằm trên một hàng đồng nhất. Hướng tiếp cận và vị trí công trình phụ khác nhau, khiến người đi giữa chúng liên tục thay đổi điểm nhìn. Chính những khác biệt ấy từng gợi khả năng một lối di chuyển chung liên kết các nhóm, thay vì xem mỗi tổ hợp như một bố cục tách rời.

Trong một tổ hợp, tháp cổng đánh dấu lối qua, tiền sảnh phục vụ hoạt động trước điện thờ, còn đền chính giữ nơi thờ phụng. Tuy nhiên, thứ tự người hành lễ gặp những công trình ấy phụ thuộc vào phía họ đi vào. Đọc mặt bằng từ bước chân người sử dụng có thể giúp giải thích những bố trí tưởng như bất thường.

Các tiền sảnh đặt trước tháp cổng của nhóm đền, ở vị trí có khả năng tiếp xúc với không gian di chuyển chung cũng là một điểm đáng chú ý. Hiện tượng thường gọi là “đảo ngược” bố cục vì thế có thể được xem xét qua nhu cầu tiếp cận và sử dụng. Hướng giải thích này cần được thử trên từng mặt bằng, với lối vào và niên đại cụ thể.

Một số nhóm đền quay về phía nhau cũng gợi khả năng liên hệ trong thung lũng. Mối liên hệ chỉ rõ hơn khi xác định được trục kiến trúc còn giữ, hướng tiếp cận có thể phục dựng và các lần sửa chữa. Quan sát hiện trạng giúp nêu câu hỏi; lịch sử sử dụng sẽ cho biết những hướng nhìn ấy từng gặp nhau trong hoàn cảnh nào.

Đời sống bên cạnh đền tháp

Đời sống thánh địa còn diễn ra bên cạnh các tháp thờ. Nơi phụng sự lâu dài cần chuẩn bị và bảo quản lễ vật, chăm sóc công trình, tổ chức các hoạt động liên quan. Bởi vậy, kiến trúc phụ trợ có thể giúp hiểu cách Mỹ Sơn vận hành và những gì diễn ra trước, sau một cuộc hành lễ.

Các mẫu ngói lợp thu thập tại L1 và L2 trong quá trình khai quật nhóm L đã được kiểm kê. Nguồn ảnh: BQLMS

Các mẫu ngói lợp thu thập tại L1 và L2 trong quá trình khai quật nhóm L đã được kiểm kê. Nguồn ảnh: BQLMS

Thông báo sơ bộ về kết quả khai quật nhóm L năm 2025 của Ban Quản lý Di sản Văn hóa Thế giới Mỹ Sơn (BQL Mỹ Sơn) ghi nhận kiến trúc phòng dài, mái ngói tại L1 và L2. Niên đại bước đầu được đặt vào khoảng thế kỷ XIII, với khả năng tiếp tục sử dụng đến đầu thế kỷ XIV. Phát hiện này bổ sung một loại không gian đáng chú ý bên cạnh các điện thờ.

Những phòng dài từng dùng để tập hợp, chuẩn bị hay phục vụ hoạt động phụ trợ nào? Câu trả lời cần dựa vào mặt bằng, dấu sử dụng và hiện vật. Khi chức năng còn đang nghiên cứu, chưa thể gọi ngay đó là nơi ở của tu sĩ. Nhưng chính câu hỏi ấy giúp đưa con người và sinh hoạt của họ trở lại bức tranh di tích.

Một thung lũng được xây qua nhiều thế kỷ

Muốn hiểu đường đi Mỹ Sơn, phải đặt nó trong thời gian. Thánh địa là kết quả của nhiều đợt xây dựng, tu bổ và thay đổi qua nhiều thế kỷ. Các công trình còn lại hôm nay chưa chắc từng được sử dụng đồng thời. Một đường nối thuận mắt trên ảnh vệ tinh vì vậy có thể đi qua những không gian khác nhau trong lịch sử.

Có đền mới, lối nối có thể được mở thêm; công trình hư hại, đường đi có thể đổi; cổng được xây lại, hướng tiếp cận có thể rõ hơn. Những khả năng ấy cần được kiểm tra qua dấu tích. Chúng giúp hình dung hệ thống đường như một phần của đời sống thánh địa, luôn có thể được điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng.

Theo cách nhìn này, mô hình ba tầng là một khung nghiên cứu có thể tiếp tục sửa đổi. Điều cần tìm là giai đoạn nào các chặng nối được với nhau, và sự kết nối ấy kéo dài bao lâu.

Lớp sân, bậc thềm và dấu sửa chữa ở nơi chuyển tiếp sẽ đặc biệt có giá trị. Chúng có thể chỉ ra một hệ thống cùng hoạt động trong một giai đoạn, hoặc những tuyến nối thay đổi theo thời gian. Dù kết quả theo hướng nào, lịch sử Mỹ Sơn cũng sẽ rõ hơn qua cách con người từng sử dụng không gian.

Đối thoại với Angkor

Để nhìn rộng hơn, thử đặt Mỹ Sơn bên cạnh Angkor Wat, công trình được Suryavarman II xây dựng trong thế kỷ XII. Ở lối tiếp cận phía tây Angkor Wat, đường đắp vượt hào, cổng và trục dẫn vào khu đền tạo một chuỗi chuyển tiếp rõ ràng. Tư liệu của Eleanor Mannikka là điểm tựa cho phép đối sánh này.

Nét gần nhau nằm trước hết ở cách cổng và đường tổ chức việc tiến đến khu thờ. Cổng đánh dấu ngưỡng, đường dẫn định hướng, đền trở thành nơi đến. Tại Mỹ Sơn, tháp K và lối hướng về E–F cũng gợi một quá trình tiếp cận từng bước. So sánh ấy giúp đặt câu hỏi về trải nghiệm của người hành lễ trong hai không gian thiêng.

Hướng K–E theo khảo sát dài khoảng 530m, gần với tổng hai đoạn tiếp cận phía tây Angkor Wat, khoảng 550m. Sự gần nhau đáng chú ý, nhưng điểm đầu và điểm cuối của các đoạn đo không tương đương. Vì vậy, con số chỉ mở một câu hỏi đối chiếu; chưa thể dùng nó để xác lập một chuẩn chiều dài chung.

Nước đem đến một nét gần nhau khác. Angkor Wat có hào nhân tạo được tổ chức quanh đền; hướng tiếp cận Mỹ Sơn gặp Khe Thẻ, một dòng suối tự nhiên. Việc vượt nước trước khi đến khu thờ có thể tạo cảm nhận chuyển tiếp. Riêng chức năng thanh tẩy tại điểm được đề xuất ở Mỹ Sơn vẫn cần dấu cầu, kè hoặc bậc nghi lễ để kiểm chứng.

Phù điêu Đản sinh Brahma của Mỹ Sơn E1 gợi thêm một hướng so sánh với Angkor Wat, đền thờ Vishnu

Phù điêu Đản sinh Brahma của Mỹ Sơn E1 gợi thêm một hướng so sánh với Angkor Wat, đền thờ Vishnu

Phù điêu Đản sinh Brahma của Mỹ Sơn E1 gợi thêm một hướng so sánh với Angkor Wat, đền thờ Vishnu. Tác phẩm thể hiện Vishnu trên biển vũ trụ, với Brahma sinh từ đóa sen mọc ở rốn, mở ra cách liên hệ nước nguyên sơ với sự khởi sinh vũ trụ. Tuy nhiên, hiện vật thế kỷ VII–VIII sớm hơn trục qua K nhiều thế kỷ. Khi đặt cạnh nhau, cần xét biểu tượng theo từng thời kỳ và trong tính chất chủ đạo của Mỹ Sơn như một thánh địa thờ Shiva.

Bối cảnh tiếp xúc Chăm–Khmer khiến câu hỏi về ảnh hưởng đáng được nghiên cứu. Để xác định chiều truyền bá, cần đối chiếu niên đại, kỹ thuật, mặt bằng và tư liệu lịch sử. Cổng và trục tiếp cận còn thuộc vốn kiến trúc tôn giáo rộng hơn của khu vực. Nét giống nhau có thể đến từ giao lưu, truyền thống chung hoặc những nhu cầu tương tự; từng khả năng cần bằng chứng riêng.

Mỹ Sơn cũng cho thấy cách tổ chức phù hợp với thung lũng của mình: đoạn đường có tường gạch và nền đầm ở K tiếp nối những lối có thể uốn theo địa hình, rồi gặp các nhóm đền tích tụ qua nhiều thời kỳ. Phép so sánh với Angkor vì thế hữu ích khi giúp nhận ra cả những lựa chọn riêng về cảnh quan, vật liệu và đời sống thờ phụng.

Bảo tồn cả những chỗ nối

Cách đọc Mỹ Sơn qua ba tầng không gian có thể góp thêm một góc nhìn cho định hướng bảo tồn đang mở rộng. Nhiệm vụ lập quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi Khu đền tháp Mỹ Sơn đến năm 2035, tầm nhìn 2050 đã đặt Trà Kiệu, Bằng An và lưu vực Thu Bồn trong phạm vi nghiên cứu. Cảnh quan rộng ấy cũng là nơi cần tìm lại những quan hệ từng nối kinh đô với thánh địa.

Lối tiếp cận Angkor Wat trong tư liệu của Eleanor Mannikka, Angkor Wat: Time, Space, and Kingship (1996), dùng để so sánh quan hệ cổng, đường, nước và đền; không xác nhận một chuẩn chiều dài chung hoặc ảnh hưởng trực tiếp đối với Mỹ Sơn

Lối tiếp cận Angkor Wat trong tư liệu của Eleanor Mannikka, Angkor Wat: Time, Space, and Kingship (1996), dùng để so sánh quan hệ cổng, đường, nước và đền; không xác nhận một chuẩn chiều dài chung hoặc ảnh hưởng trực tiếp đối với Mỹ Sơn

Hợp tác Việt Nam–Ấn Độ cũng mở thêm cơ hội nghiên cứu và giới thiệu thánh địa. Sau giai đoạn trùng tu A, H và K năm 2017–2022, dự án E–F triển khai trong giai đoạn 2025–2029; E2, E3, F2 và tường bao đã được tu bổ. Trung tâm Thông tin Di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn được bổ sung vào dự án, hướng tới hoàn thành nhân dịp kỷ niệm 55 năm quan hệ ngoại giao Việt Nam–Ấn Độ vào năm 2027. Đây là cơ hội để hiện vật và kết quả bảo tồn được đặt trong câu chuyện về đời sống thánh địa.

Tọa đàm “Mỹ Sơn xanh” ngày 25.9.2026 tiếp tục đặt ra yêu cầu gắn bảo tồn đền tháp với gìn giữ hệ sinh thái, phát triển trải nghiệm và sinh kế cộng đồng. Trong hướng đi ấy, mô hình ba tầng gợi một cách tiếp cận cụ thể: đọc các công trình cùng đường đi, dòng nước và những địa điểm liên quan, để hiểu cảnh quan đã tham gia vào đời sống thánh địa như thế nào.

Tháp K Mỹ Sơn và con đường dẫn phát lộ qua các đợt khai quật khảo cổ học

Tháp K Mỹ Sơn và con đường dẫn phát lộ qua các đợt khai quật khảo cổ học

Từ đó, chúng tôi đề xuất đưa những chỗ nối vào hồ sơ khảo sát và quy hoạch. Bậc thềm, lớp sân, đoạn kè hay dấu vượt suối cần được đo vẽ, định vị và ghi nhận địa tầng trước khi tổ chức lối tham quan hoặc hạ tầng mới. Hồ sơ số về từng ngôi tháp nên được bổ sung bằng bản đồ các lối tiếp cận. Những dấu tích nhỏ ấy có thể lưu lại cách người xưa di chuyển trong thánh địa.

Tại Trung tâm Thông tin, bản đồ và thuyết minh có thể dẫn người xem theo hành trình từ Trà Kiệu tới Mỹ Sơn, qua cổng K rồi vào các nhóm đền, phân biệt rõ dấu tích đã phát lộ với những tuyến còn là giả thuyết. Tuyến tham quan hiện nay cũng cần được phân biệt với lộ trình nghi lễ đang nghiên cứu. Cách diễn giải ấy giúp công chúng hiểu cảnh quan, đồng thời theo dõi những phát hiện mới về di sản.

Ngoài thung lũng, việc ghi nhận các điểm khảo sát cần đi cùng theo dõi những khu đất và dòng nước có nguy cơ biến đổi. Khi đủ căn cứ và điều kiện bảo tồn, có thể nghiên cứu hành trình tìm hiểu di sản Trà Kiệu–Mỹ Sơn với sự tham gia của cộng đồng địa phương. Ký ức về địa danh, dòng nước và lối đi là nguồn tư liệu cần đối chiếu; hoạt động hướng dẫn và dịch vụ có thể gắn với trách nhiệm gìn giữ cảnh quan.

Đọc Mỹ Sơn qua ba tầng là tìm lại nhịp bước của con người trong cảnh quan thiêng. Mỗi chỗ nối được làm rõ sẽ bổ sung một phần lịch sử, đồng thời giúp lựa chọn nơi cần bảo vệ và cách kể câu chuyện di sản hôm nay. Gìn giữ những chỗ nối ấy, chúng ta hiểu thêm quan hệ giữa thánh địa với vùng đất đã nuôi dưỡng nó, để những hành trình trong tương lai tiếp tục dựa trên các giá trị được nhận diện và bảo tồn.

KTS. LÊ TRÍ CÔNG - KHÁNH CHI

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/ky-cuoi-khi-duong-vao-noi-voi-vong-hanh-le-274019.html