Công nghệ lõi: Thước đo năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt
Trong lĩnh vực pin lưu trữ năng lượng (BESS), năng lực sản xuất mới chỉ là một phần của cuộc cạnh tranh. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng thiết kế hệ thống, phát triển phần mềm điều khiển, tối ưu vận hành và bảo đảm an toàn trong suốt vòng đời sản phẩm. Với doanh nghiệp Việt, bài toán không chỉ là tham gia sản xuất thiết bị, mà còn phải từng bước làm chủ những công nghệ quyết định hiệu suất và giá trị gia tăng.

Robot tự động lắp ghép cell pin ảnh: minh họa
Khoảng cách giữa sản xuất và làm chủ công nghệ
Sau nhiều năm đảm nhiệm các vị trí điều hành tại những tập đoàn công nghiệp - công nghệ quy mô lớn, ông Bùi Xuân Bình - Chủ tịch Hội đồng Quản trị Công ty Cổ phần Tập đoàn GG Power nhận thấy một điểm nghẽn của công nghiệp nội địa là sự phụ thuộc vào công nghệ ngoại nhập và vị trí hạn chế trong chuỗi giá trị.
Theo ông Bình, nếu chỉ đảm nhận gia công, doanh nghiệp Việt khó chủ động về sản phẩm, công nghệ và khả năng cạnh tranh dài hạn.
Thực tế, năng lực sản xuất không đồng nghĩa với năng lực làm chủ công nghệ. Một doanh nghiệp có thể tổ chức dây chuyền hiện đại, lắp ráp thiết bị với độ tự động hóa cao nhưng vẫn phụ thuộc vào đối tác về thiết kế, linh kiện quan trọng hoặc phần mềm điều khiển. Muốn tạo ra giá trị gia tăng bền vững, doanh nghiệp phải nắm được những thành phần quyết định hiệu suất, khả năng thích ứng và hướng phát triển của sản phẩm.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý với BESS, lĩnh vực kết hợp phần cứng, hệ thống quản lý pin, phần mềm điều khiển và khả năng tích hợp với lưới điện. Chất lượng của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào cell pin, mà còn liên quan đến khả năng phối hợp giữa các cấu phần, quản lý dòng năng lượng và kiểm soát các tình huống vận hành bất thường.
Từ nhận định đó, ông Bùi Xuân Bình cùng các cộng sự thành lập GG Power vào tháng 11/2024, lựa chọn pin lưu trữ năng lượng và công nghệ sạch làm lĩnh vực phát triển. Hướng đi của doanh nghiệp đặt ra bài toán kép: tận dụng công nghệ và kinh nghiệm từ đối tác quốc tế để rút ngắn thời gian phát triển, đồng thời xây dựng năng lực nghiên cứu, sản xuất trong nước nhằm giảm phụ thuộc về lâu dài.
Bối cảnh chính sách cũng tạo thêm dư địa cho hướng đi này. Nghị quyết 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển nhấn mạnh vai trò của khoa học - công nghệ, năng suất và đổi mới sáng tạo. Quyết định 1131/2025/QĐ-TTg đưa pin lưu trữ vào Danh mục Công nghệ chiến lược và Sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia, cho thấy lĩnh vực này được xác định là một hướng phát triển đáng chú ý.
Tuy nhiên, chính sách ưu tiên không tự động chuyển hóa thành năng lực công nghệ. Khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả phụ thuộc vào khả năng đầu tư R&D, phát triển đội ngũ kỹ sư, thử nghiệm sản phẩm và thương mại hóa các giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Với GG Power, chiến lược được giới thiệu là tiếp nhận nền tảng phần cứng từ các đối tác quốc tế như Goldwind và Cornex, đồng thời tập trung phát triển Hệ thống quản lý năng lượng (EMS) và phần mềm điều khiển tại Việt Nam. Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp tận dụng nền tảng sẵn có thay vì tự phát triển toàn bộ công nghệ từ đầu.
Điểm cần đánh giá là phạm vi làm chủ của đội ngũ kỹ sư nội địa. Theo doanh nghiệp, EMS và phần mềm điều khiển được phát triển nhằm cấu hình vận hành theo thời gian thực và tương thích với đặc thù lưới điện Việt Nam. Nếu có khả năng tự thiết kế, cập nhật thuật toán, xử lý lỗi và điều chỉnh hệ thống mà không phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác, đây có thể là phần năng lực tạo khác biệt.
Dù vậy, việc phát triển phần mềm điều khiển chưa đồng nghĩa với tự chủ toàn bộ công nghệ BESS. Mức độ làm chủ cần được xem xét trên nhiều phương diện, gồm quyền kiểm soát thiết kế, khả năng thay thế linh kiện, năng lực kiểm thử độc lập, quyền chủ động nâng cấp phần mềm và khả năng duy trì hệ thống khi quan hệ với nhà cung cấp thay đổi. Đây cũng là những tiêu chí quan trọng để phân biệt doanh nghiệp tích hợp công nghệ với doanh nghiệp thực sự sở hữu công nghệ lõi.
Nâng tỷ lệ nội địa hóa, kiểm chứng bằng thị trường
GG Power đã đưa vào vận hành nhà máy sản xuất pin lưu trữ năng lượng quy mô 1,2 ha tại KCN số 5, Hưng Yên, với công suất thiết kế lên đến 5 GWh/năm và mức độ tự động hóa đồng bộ trên 90%. Doanh nghiệp trực tiếp sản xuất pack pin và đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 52% vào đầu năm 2027 thông qua mở rộng liên kết với các nhà cung ứng phụ trợ trong nước.
Những thông số này phản ánh quy mô đầu tư và định hướng phát triển sản xuất, nhưng chưa đủ để xác định mức độ tự chủ công nghệ. Công suất thiết kế cho biết khả năng sản xuất theo năng lực dự kiến; tỷ lệ tự động hóa thể hiện mức độ cơ giới hóa, tự động hóa của dây chuyền. Trong khi đó, tỷ lệ nội địa hóa phản ánh phần giá trị được tạo ra trong nước, nhưng không tự động cho biết doanh nghiệp có làm chủ thiết kế hoặc công nghệ của các cấu phần hay không.
Vì vậy, đánh giá năng lực công nghệ cần đi xa hơn các chỉ tiêu về diện tích nhà máy, công suất và tự động hóa. Những câu hỏi quan trọng gồm doanh nghiệp tự thiết kế được những cấu phần nào, có thể kiểm soát chất lượng đến đâu, năng lực kiểm thử và xác nhận độ tin cậy ra sao, cũng như khả năng cải tiến sản phẩm dựa trên dữ liệu vận hành thực tế.
An toàn là phép thử quan trọng khác đối với BESS. Theo thông tin doanh nghiệp cung cấp, các giải pháp của GG Power sử dụng cell pin LFP (Lithium Iron Phosphate), hệ thống quản lý pin (BMS) thông minh và công nghệ chữa cháy chủ động bằng Aerosol, kích hoạt tự động ở cấp độ cell pin. Với dòng sản phẩm dân dụng ENERGYHUB S16 dung lượng 16 kWh, cũng như các hệ thống công nghiệp, việc kết hợp nhiều lớp bảo vệ nhằm hạn chế rủi ro trong vận hành.
Tuy nhiên, mức độ an toàn không thể chỉ được xác định qua danh mục công nghệ được tích hợp. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế hệ thống, khả năng phát hiện bất thường, kiểm soát nhiệt, quy trình thử nghiệm và chất lượng triển khai. Các kết quả kiểm định độc lập, dữ liệu vận hành dài hạn và hồ sơ xử lý sự cố sẽ là cơ sở thuyết phục hơn để đánh giá độ tin cậy của sản phẩm.
Năng lực làm chủ sản phẩm còn được thể hiện ở khả năng bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật. GG Power cam kết tiếp nhận thông tin trong 30 phút, phản hồi phương án ban đầu trong 2 giờ và bố trí kỹ thuật viên trong 4-12 giờ nếu không thể xử lý từ xa. Doanh nghiệp định hướng duy trì hỗ trợ trong suốt vòng đời sản phẩm; thời hạn bảo hành lên đến 10 năm đối với các dòng BESS dân dụng hiện có, trong đó có ENERGY HUB S16 PRE.
Đây là những cam kết dịch vụ cần được kiểm chứng qua quá trình triển khai thực tế. Đối với thiết bị lưu trữ năng lượng, năng lực xử lý sự cố, cung ứng linh kiện thay thế và cập nhật phần mềm có ý nghĩa không kém việc bảo hành. Doanh nghiệp cũng cam kết thu hồi, tái chế pin sau khi kết thúc vòng đời sản phẩm, đặt ra yêu cầu phát triển quy trình thu gom và xử lý phù hợp với đặc tính của thiết bị.
Ở thị trường quốc tế, quy mô BESS toàn cầu được dự báo có thể đạt 150 tỷ USD vào năm 2030. Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nhờ năng lực sản xuất công nghiệp, nguồn nhân lực kỹ thuật và vị trí trong khu vực. Tuy nhiên, quy mô thị trường lớn không đồng nghĩa doanh nghiệp nội địa đương nhiên có lợi thế. Khả năng cạnh tranh còn phụ thuộc vào giá thành, chất lượng, tiêu chuẩn an toàn, năng lực giao hàng và dịch vụ tại thị trường đích.
GG Power cho biết đã triển khai các dự án BESS trong nước và ký kết hợp đồng xuất khẩu giải pháp BESS sang Ấn Độ. Đây là bước mở rộng thị trường, đồng thời tạo cơ hội kiểm chứng sản phẩm trong môi trường cạnh tranh quốc tế. Kết quả bền vững sẽ phụ thuộc vào khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng, duy trì hiệu suất sau lắp đặt và xử lý các vấn đề kỹ thuật xuyên suốt vòng đời dự án.
Với doanh nghiệp Việt, làm chủ công nghệ lõi không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc tự phát triển mọi cấu phần. Hợp tác và tiếp nhận công nghệ quốc tế có thể là bước đi hợp lý, nếu đi kèm lộ trình tích lũy tri thức, phát triển nhân lực và mở rộng phạm vi tự chủ. Thước đo cuối cùng không nằm ở tuyên bố hay quy mô nhà máy, mà ở khả năng tự cải tiến, kiểm soát chất lượng và tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh bằng năng lực công nghệ của chính doanh nghiệp.
