Để làm chủ AI, giáo dục phải bắt đầu từ đổi mới tư duy
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách con người học tập, làm việc và sáng tạo, đặt giáo dục trước yêu cầu đổi mới sâu sắc để không bị lỗi nhịp.

Để làm chủ AI, giáo dục không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của từng giáo viên hay từng cơ sở giáo dục. (Ảnh minh họa: Internet)
Từ ứng dụng công nghệ...
Chưa bao giờ câu chuyện đổi mới giáo dục lại gắn chặt với sự thay đổi của công nghệ như hiện nay. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm thông tin, giải thích kiến thức, gợi ý cách giải quyết vấn đề và mở ra những phương thức học tập mới. Những công việc từng đòi hỏi nhiều thời gian, công sức nay có thể được thực hiện nhanh hơn. Cơ hội ấy là có thật nhưng đi cùng với nó là một câu hỏi lớn: Khi máy móc ngày càng có khả năng thực hiện nhiều công việc trí tuệ, giáo dục cần chuẩn bị cho con người những gì để không bị tụt lại phía sau?
Phát biểu tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số năm 2026, Bộ trưởng Bộ GD&ĐT Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh, chuyển đổi số và AI đang làm thay đổi sâu sắc cách con người học tập, làm việc và sáng tạo. Công nghệ mở ra những cơ hội rất lớn cho giáo dục, đồng thời đặt ra những thách thức về độ tin cậy của thông tin, đạo đức, bản quyền, an toàn dữ liệu, liêm chính học thuật và khoảng cách số.
Nhìn từ thực tiễn giáo dục, đây không đơn thuần là câu chuyện bổ sung thêm một công cụ vào hoạt động dạy và học. Sự xuất hiện của AI buộc chúng ta phải nhìn lại những quan niệm vốn đã tồn tại lâu nay: Học là gì, dạy là gì, đánh giá năng lực người học như thế nào và nhà trường cần trang bị những năng lực nào cho thế hệ tương lai.
“Vấn đề không dừng ở việc đưa công nghệ vào trường học, mà là làm thế nào để người học biết tư duy độc lập, người thầy phát huy vai trò dẫn dắt và nhà trường sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm, vì sự phát triển của con người”.
Khi người học có thể sử dụng AI để tìm lời giải cho một bài toán, xây dựng dàn ý cho bài văn hay tổng hợp tài liệu trong thời gian ngắn, việc đánh giá chỉ dựa vào sản phẩm cuối cùng sẽ không còn phản ánh đầy đủ quá trình học tập. Điều đáng quan tâm không chỉ là học sinh đã tạo ra sản phẩm gì, mà còn là các em đã suy nghĩ, lựa chọn, kiểm chứng và chịu trách nhiệm với sản phẩm ấy như thế nào.
Bởi vậy, nếu chỉ dừng ở việc hướng dẫn học sinh sử dụng thông thạo một vài công cụ AI, giáo dục sẽ khó theo kịp những thay đổi. Điều cần thiết hơn là hình thành cho học sinh năng lực học tập độc lập, tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và tinh thần tự chịu trách nhiệm. AI có thể đưa ra câu trả lời nhưng người học phải biết đặt câu hỏi, nhận diện thông tin thiếu chính xác, xem xét các góc nhìn khác nhau và tự đưa ra kết luận.
Đó thực tế cũng là ranh giới giữa việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ học tập với việc lệ thuộc vào công nghệ. Nếu người học chỉ tiếp nhận những gì AI tạo ra mà không kiểm chứng, không suy nghĩ, sẽ khiến các em phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ. Ngược lại, nếu biết sử dụng AI như một công cụ tham khảo, người học có thể mở rộng khả năng khám phá, dành nhiều thời gian hơn cho những vấn đề cần chiều sâu và sáng tạo.
Từ góc độ đó, thông điệp của Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn rằng giáo dục không thể chỉ đặt câu hỏi người học cần thêm những kỹ năng gì, mà người thầy, nhà trường và cả hệ thống giáo dục cũng phải thay đổi, có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi ứng dụng công nghệ. Đây là yêu cầu đổi mới từ gốc, bắt đầu bằng việc xác định lại mục tiêu của quá trình giáo dục trong bối cảnh mới.
Khi AI có thể đảm nhận một số công việc hỗ trợ thì những giá trị làm nên nghề giáo càng cần được phát huy như khả năng thấu hiểu người học, sự tận tâm, kinh nghiệm sư phạm, trách nhiệm nghề nghiệp và khả năng nuôi dưỡng nhân cách cho học sinh. Máy móc có thể hỗ trợ cung cấp thông tin nhưng giáo dục không chỉ là quá trình chuyển giao thông tin. Đó còn là quá trình hình thành con người, bồi đắp năng lực sống và giúp mỗi cá nhân biết lựa chọn điều đúng đắn.
Vì thế, yêu cầu đặt ra không phải là chạy đua xem trường học sử dụng được bao nhiêu công nghệ mới, mà là xác định công nghệ đang phục vụ mục tiêu giáo dục đến đâu. Một công cụ hiện đại chỉ thực sự có giá trị khi giúp người học tiến bộ, hỗ trợ giáo viên thực hiện tốt hơn nhiệm vụ và nâng cao chất lượng dạy học.

Giáo dục phải thay đổi để học sinh làm chủ AI. (Ảnh minh họa: Nhân Dân)
... Đến tạo hệ sinh thái giáo dục số an toàn, công bằng, trách nhiệm
Để làm chủ AI, giáo dục không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của từng giáo viên hay từng cơ sở giáo dục. Một giáo viên có thể chủ động tìm hiểu công nghệ, một trường học có thể thử nghiệm phương pháp mới nhưng để những thay đổi ấy mang lại cơ hội học tập công bằng, cần có sự chuyển động đồng bộ của cả hệ thống.
Trong định hướng được Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn nêu ra, bốn ưu tiên của giáo dục Việt Nam gồm xây dựng nền tảng dữ liệu và học liệu số thống nhất, an toàn, kết nối và sử dụng chung; đổi mới dạy và học, phát triển năng lực làm chủ công nghệ của người học và nhà giáo; đổi mới quản trị, thúc đẩy ứng dụng AI an toàn, minh bạch, có trách nhiệm; đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế.
Tuy nhiên, dữ liệu giáo dục không đơn thuần là những con số hay hồ sơ được đưa lên môi trường số. Đằng sau mỗi dữ liệu là người học, nhà giáo và những thông tin cần được bảo vệ. Vì vậy, xây dựng nền tảng số phải đi cùng yêu cầu về an toàn, quyền riêng tư và trách nhiệm trong sử dụng. Công nghệ chỉ thực sự phục vụ giáo dục khi những người tham gia được bảo vệ và dữ liệu được sử dụng vì mục tiêu nâng cao chất lượng học tập.
Một thách thức khác là khoảng cách số. Thực tế, không phải học sinh nào cũng có điều kiện tiếp cận thiết bị, đường truyền và học liệu chất lượng như nhau; không phải cơ sở giáo dục nào cũng có nguồn lực tương đồng để triển khai công nghệ. Nếu thiếu chính sách hỗ trợ phù hợp, nhóm yếu thế rất có thể gặp bất lợi. Bởi vậy, hiệu quả chuyển đổi số không thể chỉ đo bằng số lượng thiết bị, nền tảng hay ứng dụng được triển khai, mà còn phải được xem xét từ khả năng tiếp cận và hưởng lợi của các nhóm người học khác nhau.
Trong bối cảnh đó, hợp tác quốc tế là một yêu cầu thực tế. Theo Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn, cơ hội và thách thức của chuyển đổi số đều vượt qua biên giới mỗi quốc gia, nên không hệ thống giáo dục nào có thể tự mình giải quyết đầy đủ các vấn đề về công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn đạo đức, nhân lực và khoảng cách số. Hợp tác vì thế không chỉ là tiếp nhận công nghệ hay chuyển giao tri thức, mà còn là cùng nghiên cứu, cùng phát triển, thử nghiệm và chia sẻ những giải pháp có giá trị.
Thật vậy, với nước ta, hội nhập cần đi cùng khả năng chủ động lựa chọn, vận dụng và phát triển những giải pháp phù hợp với điều kiện trong nước. Điều quan trọng không phải sao chép nguyên trạng một mô hình công nghệ, mà là biết học hỏi kinh nghiệm quốc tế, phát huy nguồn lực trong nước và đặt lợi ích của người học làm trung tâm.
Suy cho cùng, làm chủ AI không có nghĩa là con người phải biết sử dụng mọi công cụ mới xuất hiện, càng không có nghĩa giáo dục phải chạy theo tốc độ phát triển của công nghệ bằng mọi giá. Làm chủ AI trước hết là làm chủ mục tiêu, phương pháp và những nguyên tắc định hướng việc sử dụng công nghệ. Đó còn là khả năng tận dụng những điều AI làm tốt, nhận diện những giới hạn của nó và không để mình phụ thuộc vào máy móc, công nghệ.
AI đang mở ra một giai đoạn mới nhưng đích đến của giáo dục không thay đổi, đó là phát triển con người. Một nền giáo dục biết làm chủ AI phải giúp người học hiểu biết hơn, độc lập hơn, sáng tạo hơn và có trách nhiệm hơn. Đồng thời, giúp người thầy làm tốt vai trò dẫn dắt, bảo đảm cơ hội học tập được mở rộng một cách công bằng.
Bởi lẽ, khi công nghệ được đặt đúng vị trí, AI không thay thế con người trong giáo dục mà trở thành công cụ để con người phát triển tốt hơn. Đó mới là ý nghĩa thực chất của đổi mới...
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/de-lam-chu-ai-giao-duc-phai-bat-dau-tu-doi-moi-tu-duy-454117.html
