Đổi mới sáng tạo phải tạo ra giá trị đi vào cuộc sống
Từ làm chủ công nghệ lõi, xây dựng hạ tầng số đến phát triển điện gió ngoài khơi, các chuyên gia tại Diễn đàn Tương lai Khoa học công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số quốc gia 2026 nhấn mạnh yêu cầu đưa đổi mới sáng tạo vào thực tiễn, nâng cao năng lực nội địa và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội thực chất.
Làm chủ công nghệ, tạo đột phá trong quản trị
Trong khuôn khổ Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia 2026, diễn ra từ ngày 3-5/10, Diễn đàn Tương lai Khoa học công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số quốc gia 2026 quy tụ các chuyên gia, nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp để thảo luận về xu hướng công nghệ toàn cầu và những giải pháp thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.
Ông Nguyễn Mai Dương, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, nhấn mạnh Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Ông Nguyễn Mai Dương, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo phát biểu khai mạc tại Diễn đàn. (Ảnh: MST)
Theo ông Nguyễn Mai Dương, Ngày hội Đổi mới sáng tạo năm 2026 mang thông điệp “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội”, đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ nhận thức sang hành động, từ nghiên cứu sang ứng dụng và thương mại hóa, lấy hiệu quả kinh tế - xã hội làm thước đo.
Các trọng tâm được đặt ra gồm nâng cao năng lực nghiên cứu, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm công nghệ chiến lược và thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ; đưa doanh nghiệp trở thành hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, gắn kết viện nghiên cứu, trường đại học, nhà đầu tư và cơ quan quản lý; đồng thời vận hành hiệu quả Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số để kết nối dữ liệu, tri thức và tối ưu hóa nguồn lực.
Theo ông Nguyễn Mai Dương, thế giới đang chứng kiến sự hội tụ mạnh mẽ của nhiều công nghệ mới như AI, dữ liệu lớn, robot, công nghệ sinh học và vật liệu mới. Sự kết hợp giữa các lĩnh vực này đang tạo ra những phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị mới, đồng thời làm thay đổi tương quan năng lực công nghệ giữa các quốc gia.
Đáng chú ý, AI đang trở thành một trong những yếu tố định hình lợi thế cạnh tranh. Sự phân hóa ngày càng rõ giữa các quốc gia làm chủ mô hình, kiểm soát chuỗi giá trị công nghệ với những quốc gia chủ yếu khai thác, ứng dụng các nền tảng sẵn có đặt ra yêu cầu về năng lực tự chủ công nghệ.
Đối với Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở tốc độ ứng dụng công nghệ mà còn ở khả năng phát triển năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hình thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Nếu chỉ dừng ở sử dụng công nghệ nhập khẩu, nền kinh tế sẽ khó tạo dựng lợi thế bền vững trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Cùng với chuyển đổi số, xu hướng chuyển đổi kép, kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, đang mở ra những cơ hội phát triển mới. Công nghệ số có thể giúp tối ưu sử dụng tài nguyên, năng lượng, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất, trong khi yêu cầu tăng trưởng xanh thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sạch và các mô hình kinh tế tuần hoàn.
Để những xu hướng này tạo ra chuyển biến thực chất, theo lãnh đạo Cục Đổi mới sáng tạo, Việt Nam cần nền tảng quản trị thống nhất, có khả năng kết nối dữ liệu, chia sẻ nguồn lực và hỗ trợ ra quyết định dựa trên thông tin chính xác, kịp thời.
Tại Diễn đàn, đại diện Cục Chuyển đổi số quốc gia giới thiệu Khung Kiến trúc tổng thể quốc gia số phiên bản 1.0, ban hành theo Quyết định số 1425/QĐ-TTg ngày 29/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ. Khung kiến trúc được định hướng là bản thiết kế tổng thể nhằm khắc phục tình trạng đầu tư công nghệ phân tán, dữ liệu thiếu liên thông và phương thức quản lý còn phụ thuộc nhiều vào báo cáo thủ công.
Mô hình gồm 4 lớp: kênh tương tác và đo lường hiệu quả; ứng dụng và nghiệp vụ dùng chung; dữ liệu và nền tảng lõi; hạ tầng số và an ninh mạng dùng chung, cùng 4 thành phần xuyên suốt. Điểm đáng chú ý là chuyển từ tư duy đầu tư riêng lẻ sang ưu tiên kế thừa, tích hợp và sử dụng chung các nền tảng hiện có, qua đó hạn chế đầu tư trùng lặp, tiết kiệm nguồn lực.
Nguyên tắc lấy dữ liệu làm trung tâm và ưu tiên ứng dụng AI ngay từ khâu thiết kế cũng được xác định là định hướng quan trọng. Dữ liệu không chỉ phục vụ lưu trữ, tổng hợp báo cáo mà trở thành nguồn lực cho phân tích, dự báo và hỗ trợ điều hành.

Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại Diễn đàn. (Ảnh: MST)
Điện gió ngoài khơi - nâng nội lực, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu
Yêu cầu đưa công nghệ vào thực tiễn được thể hiện rõ qua câu chuyện phát triển điện gió ngoài khơi. Đây không chỉ là hướng đi trong chuyển dịch năng lượng mà còn mở ra cơ hội hình thành ngành công nghiệp mới, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Chia sẻ tham luận “Đổi mới sáng tạo điện gió ngoài khơi tại Việt Nam: Từ năng lực nội địa đến chuỗi giá trị toàn cầu”, TS. Lê Thị Thoa, Giám đốc dự án của Tổ chức Hợp tác quốc tế Đức (GIZ), nhận định Việt Nam có nhiều lợi thế phát triển lĩnh vực này, từ tiềm năng gió, kinh nghiệm khai thác dầu khí ngoài khơi đến năng lực ngày càng được nâng cao của doanh nghiệp trong nước.
Thực tiễn phát triển điện gió từ năm 2011 cho thấy vai trò của cơ chế, chính sách hỗ trợ của Chính phủ. Các dự án điện gió trên bờ và gần bờ đã tạo nền tảng cho thị trường năng lượng tái tạo, giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm và từng bước tham gia chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, điện gió ngoài khơi đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ hiện đại và hạ tầng đồng bộ. Khi quy mô dự án tăng, yêu cầu về thiết bị, kết cấu móng, truyền tải, vận chuyển và vận hành cũng phức tạp hơn. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là huy động vốn mà còn phải nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, từng bước làm chủ công nghệ và gia tăng giá trị trong nước.
Theo TS. Lê Thị Thoa, kinh nghiệm trong lĩnh vực dầu khí là lợi thế để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi. Các năng lực về xây dựng công trình biển, chế tạo kết cấu thép, logistics và dịch vụ kỹ thuật cần tiếp tục được phát huy. Cùng với đó, AI, công nghệ số và tự động hóa có thể được ứng dụng trong khảo sát, dự báo, đánh giá rủi ro, vận hành và bảo trì, qua đó nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và bảo đảm an toàn cho dự án.
Để biến lợi thế thành năng lực cạnh tranh, cần tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Trong đó, doanh nghiệp xác định nhu cầu và đưa công nghệ vào sản xuất; viện, trường thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực; cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách, tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư.
Hợp tác quốc tế cũng cần hướng tới nâng cao khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ. GIZ đang thúc đẩy kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác, trong đó có doanh nghiệp Đức, nhằm hỗ trợ chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực kỹ thuật.
Theo các chuyên gia, thị trường ổn định cùng sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành trong quy hoạch, đầu tư và triển khai dự án là điều kiện quan trọng để thu hút nguồn lực dài hạn, hình thành chuỗi cung ứng nội địa và nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế.

Quang cảnh diễn đàn. (Ảnh: MST)
Đổi mới sáng tạo phải hướng tới con người
Chia sẻ tại Diễn đàn, bà Christiana Hageneder, Giám đốc Chương trình Năng lượng (GIZ Việt Nam), đánh giá cao tiềm năng và sự năng động của Việt Nam trong tiến trình đổi mới sáng tạo và chuyển hướng sang nền kinh tế xanh.
Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác công - tư và liên kết quốc tế, đặc biệt trong chuyển đổi hệ thống năng lượng, phát triển lưới điện thông minh, ứng dụng AI và xây dựng chuỗi giá trị năng lượng sạch bền vững.

Bà Christiana Hageneder, Giám đốc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng, GIZ. (Ảnh: MST)
Trong khi đó, ông Juhern Kim, Trưởng đại diện quốc gia của Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI), cho rằng mục tiêu cuối cùng của mọi đổi mới sáng tạo phải hướng tới con người và sự phát triển bền vững. Việt Nam đang trở thành một “sân thử nghiệm” cho các công nghệ khí hậu mới, đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách công, vốn mồi từ khu vực công và sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân.
Tại các phiên chuyên đề, nhiều mô hình và giải pháp thực tiễn cũng được giới thiệu. Đại diện Phenikaa, ông Lê Quang Hiệp, trình bày các giải pháp tự chủ từ phần cứng đến phần mềm đối với hệ thống xe tự hành, robot công nghiệp, UAV tự hành và AI Agent.
Ông Đào Phương Nam, Giám đốc Sản phẩm CMC Open AI, nhấn mạnh việc phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn chuyên biệt cho tiếng Việt và lĩnh vực pháp lý, trong đó có mô hình AI hỗ trợ công vụ đang được thử nghiệm toàn quốc, cho thấy hiệu quả của mô hình hợp tác “3 nhà”: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp.
Các chuyên gia cũng chia sẻ về đổi mới sáng tạo vùng tại Nhật Bản, hạ tầng định giá tài sản trí tuệ và tài chính công nghệ, qua đó cho thấy yêu cầu đa dạng hóa nguồn lực và phương thức thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Tại phiên tọa đàm cấp cao, các diễn giả tập trung phân tích những khoảng trống về chính sách, nguồn lực và đề xuất các hành động có thể đo lường trong vòng một năm tới. Về phía cơ quan quản lý, Cục trưởng Nguyễn Mai Dương khẳng định sẽ tiếp tục đồng hành thực chất cùng doanh nghiệp, lắng nghe vướng mắc để tháo gỡ kịp thời các rào cản về cơ chế, chính sách.
Ông Bùi Quang Minh, Giám đốc Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia (Natif), cho biết quỹ đang đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh các gói hỗ trợ lãi suất và tài trợ nhiệm vụ đổi mới công nghệ gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Các đối tác như CMC, Meta, FIZ, GGGI và NUS cũng cam kết đẩy mạnh hợp tác chiến lược, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và đồng hành cùng Việt Nam trong thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế số, xã hội số.
Cục trưởng Nguyễn Mai Dương đánh giá cao các ý kiến đóng góp của chuyên gia trong và ngoài nước, đồng thời khẳng định cơ quan quản lý nhà nước sẽ tiếp tục đồng hành, lắng nghe và tháo gỡ khó khăn cùng cộng đồng doanh nghiệp, tạo động lực để khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số bứt phá trong giai đoạn tới.

