Đông Nam Á trước bài toán an ninh lương thực khi dân số gia tăng

Dân số Đông Nam Á dự kiến đạt 773 triệu người vào năm 2050. Điều này đặt ra thách thức về an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu, tài nguyên thu hẹp và nhu cầu tiêu dùng gia tăng.

Ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam chia sẻ tại phiên thảo luận. (Ảnh: Nestlé)

Ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam chia sẻ tại phiên thảo luận. (Ảnh: Nestlé)

Chiều 3/11, trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026 tại Thành phố Hồ Chí Minh, phiên tọa đàm “Định hình tương lai” (Feeding the Future) đã tập trung tìm lời giải cho bài toán: Làm thế nào để nông nghiệp Đông Nam Á vừa gia tăng sản lượng, vừa bảo tồn tài nguyên và bảo đảm sinh kế cho nông dân?

Là vùng sản xuất nông nghiệp trọng yếu của thế giới, Đông Nam Á vừa phải đáp ứng nhu cầu lương thực trong nước ngày càng cao, vừa giữ vững vai trò cung ứng cho thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, tình trạng thiên tai, suy giảm diện tích đất trồng, thiếu hụt nguồn nước và dòng vốn đầu tư còn hạn chế đang tạo áp lực nặng nề lên hệ thống sản xuất.

Phiên thảo luận quy tụ nhiều lãnh đạo doanh nghiệp hàng đầu khu vực như bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch AgriS; ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam; bà Lensey Chen, Phó Chủ tịch cấp cao Novonesis và ông Rubens Marques, lãnh đạo khu vực Louis Dreyfus Company.

Khoa học cây trồng và bài toán nâng cao năng suất nông nghiệp

Theo ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, phát triển nông nghiệp bền vững đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ lựa chọn giống cây trồng, điều kiện thổ nhưỡng, sử dụng nước hiệu quả đến việc tạo điều kiện để nông dân học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau.

 Phiên thảo luận “Định hình tương lai” trong khuôn khổ Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit (Ảnh: Nestlé)

Phiên thảo luận “Định hình tương lai” trong khuôn khổ Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit (Ảnh: Nestlé)

Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất là ứng dụng khoa học cây trồng phù hợp điều kiện sản xuất tại từng địa phương.

Ông Binu Jacob cho biết, tại Việt Nam, Nestlé đã tận dụng năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trên toàn cầu, đồng thời hợp tác với các đơn vị nghiên cứu trong nước để phát triển giống cà-phê phù hợp điều kiện thổ nhưỡng tại Tây Nguyên.

“Giống cà-phê này có khả năng chống chịu bệnh tốt, tiết kiệm nước và hạn chế tối đa thuốc bảo vệ thực vật. Để đưa nghiên cứu ra quy mô lớn, chúng tôi áp dụng công nghệ nuôi cấy mô, qua đó từ một cây giống ban đầu có thể nhân thành 2.000 cây con”, ông Binu Jacob cho biết.

Theo ông Binu Jacob, trong 15 năm qua, Nestlé đã nhân giống khoảng 100 triệu cây cà-phê. Đây là một phần trong nỗ lực đưa các kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tế sản xuất, giúp nông dân tiếp cận những giống cây phù hợp hơn với điều kiện canh tác.

Việt Nam là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà-phê lớn thứ 2 thế giới, có năng suất cà-phê bình quân đạt gấp hơn 3 lần năng suất cà-phê toàn cầu.

Từ kinh nghiệm tại Việt Nam, ông cho rằng mô hình kết hợp nghiên cứu khoa học, phát triển giống cây trồng phù hợp và hỗ trợ nông dân có thể được nhân rộng tại nhiều quốc gia khác.

Đa dạng hóa cây trồng để tăng khả năng chống chịu và thu nhập

Bên cạnh việc nâng cao năng suất, ông Binu Jacob cho biết một vấn đề quan trọng khác đối với ngành cà-phê là khả năng chống chịu trước những biến động trong dài hạn. Trong đó, tình trạng nhiều diện tích cà-phê già cỗi đang đặt ra yêu cầu phải đẩy mạnh tái canh bằng những giống cây mới có khả năng kháng bệnh và thích ứng tốt hơn với điều kiện sản xuất.

Đây cũng là lý do Nestlé đang thúc đẩy việc đưa các giống cà-phê có khả năng chống chịu tốt đến với nông dân thông qua các chương trình hỗ trợ cây giống. Việc thay thế những diện tích cà-phê già cỗi không chỉ nhằm duy trì năng suất mà còn góp phần tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định của ngành cà-phê trong những năm tới.

Bên cạnh đó, Nestlé khuyến khích nông dân chuyển sang các phương thức canh tác nông nghiệp tái sinh, chú trọng bảo vệ đất, sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên và nâng cao tính bền vững của hoạt động sản xuất. Những thực hành này có thể mang lại hiệu quả kinh tế cho người trồng cà-phê, thay vì chỉ tập trung vào các mục tiêu môi trường.

Theo đó, Nestlé thúc đẩy là mô hình canh tác xen canh nhiều loại cây trồng, kết hợp cà-phê với những loại cây khác trên cùng diện tích đất.

Theo ông Binu Jacob, có thể nhiều người đặt câu hỏi vì sao một doanh nghiệp hoạt động trong ngành cà-phê lại khuyến khích nông dân trồng thêm những loại cây khác. Tuy nhiên, kết quả từ các mô hình canh tác cho thấy, khi kết hợp cà-phê với các loại cây trồng khác, năng suất cà-phê tính trên mỗi hecta không bị suy giảm, trong khi nông dân có thêm nguồn thu từ cây trồng thứ hai hoặc thứ ba.

“Việc áp dụng mô hình canh tác xen canh có thể giúp thu nhập của nông dân tăng từ 30% đến 150%. Đây là mức cải thiện đáng kể, cho thấy việc đa dạng hóa cây trồng còn có thể giúp người sản xuất nâng cao hiệu quả kinh tế trên cùng diện tích đất”, ông Binu Jacob chia sẻ.

Phiên thảo luận “Định hình tương lai” trong khuôn khổ Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit (Ảnh: Nestlé)

Phiên thảo luận “Định hình tương lai” trong khuôn khổ Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit (Ảnh: Nestlé)

Ngoài việc tạo thêm nguồn thu, canh tác đa cây trồng còn có lợi cho đất, góp phần cải thiện điều kiện canh tác và nâng cao khả năng chống chịu của hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Từ những kinh nghiệm triển khai tại Việt Nam, ông Binu Jacob nhấn mạnh, việc phát triển ngành cà-phê bền vững cần được thực hiện đồng thời trên nhiều phương diện, từ nghiên cứu giống cây trồng, hỗ trợ tái canh đến thay đổi phương thức sản xuất và đa dạng hóa sinh kế. Trong đó, mục tiêu không chỉ là duy trì năng suất cà-phê mà còn giúp nông dân cải thiện thu nhập, tăng khả năng thích ứng và duy trì hoạt động sản xuất trong dài hạn.

Từ góc độ công nghệ, bà Lensey Chen, Chủ tịch khu vực châu Á-Thái Bình Dương kiêm Phó chủ tịch cấp cao phụ trách mảng giải pháp thực phẩm và sức khỏe của Novonesis, cho rằng các giải pháp sinh học có thể giúp khai thác nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng nguyên liệu.

Theo lãnh đạo các doanh nghiệp, năng lực cung ứng nông sản của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi quy mô sản xuất hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn bởi khả năng duy trì nguồn nguyên liệu, nâng cao giá trị trong nước và thích ứng trước các biến động. Với Việt Nam, đầu tư đồng bộ từ nông hộ đến chế biến và phân phối sẽ là một trong những điều kiện để củng cố vị thế xuất khẩu, đồng thời tăng sức chống chịu của hệ thống sản xuất nông nghiệp.

Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026 diễn ra ngày 3/11 tại Thành phố Hồ Chí Minh, đánh dấu lần đầu tiên sự kiện được tổ chức tại Việt Nam.

Chương trình tập trung thảo luận nhiều vấn đề liên quan đến triển vọng đầu tư và phát triển kinh tế khu vực, trong đó có định hướng thu hút đầu tư trong 3-5 năm tới; cơ hội nâng cấp năng lực công nghiệp thông qua tự động hóa, điện khí hóa, quản lý năng lượng, vật liệu tiên tiến và sản xuất tiết kiệm tài nguyên.

Bên cạnh đó, hội nghị đề cập đến việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các nhà cung ứng trong nước, trường đại học và cơ sở đào tạo kỹ thuật; khai thác tiềm năng thị trường tiêu dùng nội địa.

THÙY DƯƠNG

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/dong-nam-a-truoc-bai-toan-an-ninh-luong-thuc-khi-dan-so-gia-tang-post1000158.html