Động thái nâng lãi suất của Fed tác động gì tới Việt Nam?

Trong trường hợp VND tiếp tục chịu áp lực, chi phí nhập khẩu cao hơn có thể làm gia tăng áp lực giá trong nước.

Theo chuyên gia, thời kỳ nguồn vốn dài hạn giá rẻ khó có thể quay trở lại trong tương lai gần. Ảnh: Hoàng Anh

Theo chuyên gia, thời kỳ nguồn vốn dài hạn giá rẻ khó có thể quay trở lại trong tương lai gần. Ảnh: Hoàng Anh

Trong cuộc họp mới nhất vừa qua, Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) đã thông qua quyết định nâng lãi suất lên ngưỡng 4%, ghi nhận lần đầu tiên cơ quan này thực hiện tăng lãi suất kể từ năm 2023.

Theo ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore, quyết định của Fed nhìn chung không gây bất ngờ do đã nằm trong kỳ vọng của thị trường và được định giá từ trước. 

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là thông điệp mà Fed phát đi. Lạm phát vẫn duy trì ở mức cao và các dự báo của Fed cho thấy mặt bằng lãi suất nhiều khả năng sẽ được duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn. 

Đối với các thị trường mới nổi, bao gồm Việt Nam, tác động từ việc Fed tăng lãi suất không nằm quá nhiều ở mức tăng 25 hay 50 điểm cơ bản mà chủ yếu được truyền dẫn thông qua ba kênh: đồng USD, phần bù lợi suất trên trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn dài và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư toàn cầu. 

Điều này có thể dẫn đến việc chênh lệch lãi suất giữa Việt Nam và Mỹ bị thu hẹp, gây áp lực lên tỷ giá VND, làm tăng chi phí huy động vốn bằng USD của các ngân hàng và doanh nghiệp, đồng thời, có thể khiến một phần dòng vốn đầu tư gián tiếp rút khỏi thị trường đúng vào thời điểm Việt Nam được đưa vào các chỉ số của FTSE.

Tuy nhiên, theo ông Suan, đây là những áp lực có thể kiểm soát được chứ chưa đến mức gây mất ổn định vĩ mô.

Nguyên nhân là bởi Việt Nam vẫn sở hữu một số "tấm đệm" quan trọng để hấp thụ các cú sốc bên ngoài, bao gồm dòng vốn FDI ổn định nhờ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và chiến lược FDI 2.0, nền tảng cán cân đối ngoại tương đối vững chắc, cùng với dự trữ ngoại hối ở mức phù hợp.

Quyết định của Fed trong tháng 9 được kỳ vọng sẽ củng cố lập trường chính sách hiện tại của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam với lãi suất điều hành nhiều khả năng tiếp tục được giữ quanh mức 4,5% trong thời gian tới. 

Bên cạnh đó, cơ quan điều hành có thể đẩy mạnh các biện pháp can thiệp trên thị trường ngoại hối nhằm duy trì sự ổn định của tỷ giá VND.

Đối với tăng trưởng kinh tế, tác động từ quyết định của Fed được đánh giá là tương đối hạn chế khi Nhóm nghiên cứu của Ngân hàng UOB dự báo GDP Việt Nam có thể tăng khoảng 8,5% trong năm nay. 

“Tuy nhiên, lạm phát mới là yếu tố cần theo dõi chặt chẽ hơn”, ông Suan chỉ rõ.

Trong trường hợp VND tiếp tục chịu áp lực, chi phí nhập khẩu cao hơn có thể làm gia tăng áp lực giá trong nước. Do đó, kiểm soát lạm phát nhiều khả năng sẽ trở thành trọng tâm trong điều hành chính sách hơn là thúc đẩy tăng trưởng trong giai đoạn tới, ông nhấn mạnh. 

Bên cạnh lãi suất chính sách của Fed, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn dài gần đây cũng tăng mạnh do lo ngại về lạm phát, thâm hụt ngân sách và nhu cầu vay nợ của Chính phủ Mỹ. 

Từ góc độ Việt Nam, giữa quyết định lãi suất chính sách của Fed và xu hướng của lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn dài thì lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn dài là yếu tố quan trọng hơn.

Lãi suất chính sách của Fed chủ yếu quyết định chi phí vốn ngắn hạn. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm và 30 năm lại đóng vai trò là mức lãi suất tham chiếu của toàn cầu, ảnh hưởng đến tỷ lệ chiết khấu, ngưỡng lợi nhuận tối thiểu của các dự án FDI, chi phí tài trợ dự án, định giá phát hành trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp cũng như là một yếu tố quan trọng trong định giá cổ phiếu tại các thị trường mới nổi.

Việt Nam hiện là một quốc gia nhập khẩu vốn và đang trong giai đoạn cần đầu tư mạnh mẽ cho tăng trưởng. “Vì vậy, đây là câu chuyện về nguồn vốn dài hạn nhiều hơn là câu chuyện của thị trường tiền tệ ngắn hạn”, chuyên gia của UOB lưu ý. 

Những diễn biến này cho thấy hai hàm ý quan trọng với Việt Nam. Trước hết, thời kỳ nguồn vốn dài hạn giá rẻ khó có thể quay trở lại trong tương lai gần. Do đó, các kế hoạch đầu tư cần được đánh giá và kiểm định dựa trên giả định mức lãi suất phi rủi ro khoảng 5%, thay vì mặt bằng rất thấp từng phổ biến trong thập niên 2010.

Điều này cho thấy Việt Nam cần tập trung vào nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư thay vì chỉ gia tăng quy mô đầu tư.

Bên cạnh đó, các diễn biến mới càng củng cố sự cần thiết của việc phát triển thị trường trái phiếu nội địa. Việc xây dựng một đường cong lãi suất bằng đồng nội tệ sâu rộng và hiệu quả hơn sẽ giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc vào biến động lợi suất trái phiếu Mỹ, đồng thời hạn chế rủi ro tái cấp vốn bằng đồng USD trong tương lai.

Việt Nam cần tập trung vào nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư thay vì chỉ gia tăng quy mô đầu tư. Ảnh: Hoàng Anh

Việt Nam cần tập trung vào nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư thay vì chỉ gia tăng quy mô đầu tư. Ảnh: Hoàng Anh

VNĐ dự kiến ổn định

Đồng VNĐ đã tăng giá cùng với nhiều đồng tiền châu Á khác trong tháng 8, tăng 0,8% lên mức 26.073 VNĐ/USD, tiếp tục cho thấy khả năng chống chịu đáng kể trước lập trường cứng rắn của Fed kể từ cuộc họp hồi tháng 6. 

Đáng chú ý, sự phục hồi này diễn ra ngay cả khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thiết lập tỷ giá trung tâm hàng ngày ở mức thấp kỷ lục 25.610 VNĐ/USD vào cuối tháng 8, một sự phân kỳ mà trong lịch sử thường được điều chỉnh thông qua việc tỷ giá giao ngay quay trở lại mức cân bằng. 

Diễn biến này cho thấy đồng VNĐ có thể chịu áp lực giảm giá nhẹ trong ngắn hạn khi bước vào quý IV/2026, theo nhóm nghiên cứu của Ngân hàng UOB. 

Việt Nam đã ghi nhận tháng thâm hụt thương mại thứ tám liên tiếp trong tháng 7 với mức thâm hụt lên tới 3,59 tỷ USD trong bối cảnh nhập khẩu tăng mạnh hơn 41% so với cùng kỳ, vượt xa tốc độ tăng trưởng xuất khẩu 25%. 

Tình trạng thâm hụt kéo dài này đang trở thành lực cản ngày càng lớn đối với VNĐ, đặc biệt nếu nhu cầu nhập khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao cùng với quá trình mở rộng năng lực sản xuất trong nước.

Tuy nhiên, theo UOB, xét trong trung và dài hạn, triển vọng ổn định của VNĐ vẫn được duy trì nhờ động lực tăng trưởng kinh tế vững vàng, dòng vốn FDI mạnh mẽ và sự điều hành chủ động của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với tỷ giá USD/VNĐ. 

Dù vậy, việc thâm hụt thương mại tiếp tục mở rộng và khả năng Fed duy trì hoặc gia tăng mức độ thắt chặt chính sách tiền tệ vẫn là những rủi ro chính cần theo dõi. 

UOB dự báo tỷ giá USD/VNĐ ở mức 26.200 trong quý IV/2026, 26.100 trong quý I/2027, 26.000 trong quý II/2027 và 25.900 trong quý III/2027.

Phương Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/yeu-to-tang-truong-viet-nam-can-theo-doi-ky-sau-dong-thai-cua-fed-d47626.html