Đường đi riêng của Việt Nam trong cuộc đua tài chính số
Khi tài sản số và công nghệ tài chính mới ngày càng đi vào dòng tiền và nền kinh tế thực, thách thức với Việt Nam không chỉ là làm chủ công nghệ, mà là xây dựng hạ tầng đủ tin cậy, kết nối được các hệ thống và tạo ra giá trị thực cho doanh nghiệp.
Tài sản số, blockchain, stablecoin (tiền ổn định giá) hay số hóa tài sản từng được xem là những câu chuyện của tương lai. Nhưng vài năm trở lại đây, những công nghệ này đang dần bước vào các hoạt động tài chính thực, kéo theo một câu hỏi lớn hơn: hệ thống có đủ an toàn, ổn định và khả năng vận hành ở quy mô lớn hay không?
Khi tài chính số bước vào nền kinh tế thực
Trong giai đoạn đầu, các cuộc thảo luận về blockchain và tài sản số thường tập trung vào tốc độ giao dịch, khả năng mở rộng hay ưu điểm kỹ thuật của từng nền tảng. Nhưng khi tài sản số liên quan đến bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, dòng tiền thực và nghĩa vụ tài chính thực, những yêu cầu đối với hệ thống cũng trở nên phức tạp hơn.
Nhưng một hệ thống có thể xử lý giao dịch trong vài giây vẫn chưa thể gọi là một hạ tầng tài chính hoàn chỉnh nếu thiếu cơ chế lưu ký an toàn, xác minh danh tính, đối soát, bảo đảm quyền sở hữu, quản trị rủi ro và cách xử lý khi có sự cố.
Đây cũng là lý do một số dự án có thể thành công trong giai đoạn thử nghiệm nhưng gặp khó khi đưa vào vận hành thực tế.
Trong thử nghiệm nhỏ, các bên có thể thống nhất về cách vận hành, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật hay cách xử lý lỗi. Khi mở rộng ra thị trường, số lượng bên tham gia tăng lên, lợi ích và trách nhiệm pháp lý khác nhau, trong khi mức độ rủi ro cũng cao hơn.
Lúc đó, những câu hỏi khó hơn sẽ xuất hiện: Nếu giao dịch thất bại, ai chịu trách nhiệm? Khi hệ thống gặp sự cố, ai có quyền can thiệp? Ai xác nhận dữ liệu là đúng? Nếu thông tin sai hoặc một bên không thực hiện nghĩa vụ, bên nào chịu thiệt hại?
Nói cách khác, tài chính số càng đi vào nền kinh tế thực thì câu chuyện càng ít đơn thuần là chuyện của công nghệ.

Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số, Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam. Ảnh: RMIT
Trên thực tế, một công nghệ tốt cũng chưa chắc được sử dụng rộng rãi nếu các bên tham gia không nhìn thấy lợi ích đủ rõ.
Một ngân hàng có thể phải đầu tư lớn cho hệ thống mới, trong khi lợi ích lại đến chủ yếu từ phía khách hàng hoặc doanh nghiệp công nghệ. Nếu bài toán lợi ích không được xử lý, một công nghệ tốt vẫn có thể không được áp dụng ở quy mô lớn.
Vì thế, tính liên thông không chỉ nằm ở công nghệ mà còn nằm ở mô hình kinh doanh và động lực tham gia của các bên.
Việt Nam cũng không nhất thiết phải yêu cầu mọi ngân hàng, nền tảng thanh toán hay hệ thống blockchain sử dụng cùng một công nghệ. Điều quan trọng hơn là các hệ thống khác nhau phải có khả năng “hiểu” và làm việc với nhau.
Muốn vậy, cần có những chuẩn chung về nhận diện tài sản, xác thực chủ thể, trao đổi dữ liệu, trạng thái giao dịch và nguyên tắc pháp lý khi một giao dịch đi qua nhiều hệ thống. Nếu không, nền kinh tế có thể chỉ chuyển từ những “ốc đảo dữ liệu” truyền thống sang những “ốc đảo số” mới.
Một giao dịch có thể được hệ thống công nghệ xác nhận là hoàn tất, nhưng tổ chức tài chính vẫn phải biết giao dịch đó có được pháp luật công nhận hay không, quyền sở hữu thuộc về ai, điều gì xảy ra khi một bên mất khả năng thanh toán và cơ quan nào chịu trách nhiệm nếu tranh chấp phát sinh. Đó mới là phần hạ tầng ít được nhìn thấy nhưng quyết định một hệ thống tài chính số có thể đi được bao xa.

Việt Nam nên trở thành nơi biến hạ tầng tài chính số thành giá trị thực cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Ảnh minh họa: Ngọc Trâm.
Việt Nam không nhất thiết phải thành Singapore thứ hai
Châu Á đang nổi lên là một trong những khu vực năng động về thanh toán số, tài sản số và các mô hình tài chính mới. Trong cuộc đua này, Việt Nam có thể học hỏi từ những trung tâm tài chính như Singapore hay Hong Kong, nhưng không nhất thiết phải trở thành một phiên bản khác của họ.
Bởi lợi thế của Việt Nam không hoàn toàn giống những trung tâm tài chính quốc tế này.
Singapore và Hong Kong có thế mạnh về tài chính quốc tế, thị trường vốn và mạng lưới các định chế tài chính. Trong khi đó, Việt Nam có một lợi thế khác: một thị trường người dùng số lớn đang phát triển nhanh, đồng thời là nền kinh tế sản xuất và thương mại có độ mở cao.
Theo Chainalysis, Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia dẫn đầu về Chỉ số chấp nhận tài sản mã hóa toàn cầu năm 2026. Trong khi đó, tổng kim ngạch thương mại hàng hóa của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 930 tỷ USD.
Sự kết hợp này tạo ra một lợi thế mà không phải thị trường nào cũng có: một cộng đồng người dùng số năng động đi cùng với một nền kinh tế thực có quy mô sản xuất, xuất khẩu và chuỗi cung ứng lớn.
Điều này cũng gợi mở một hướng định vị khác cho Việt Nam. Singapore và Hong Kong có thể tiếp tục đóng vai trò phát triển những cấu trúc tài chính tinh vi. Việt Nam có thể đóng vai trò chứng minh những cấu trúc đó tạo ra giá trị như thế nào khi đi vào một nền kinh tế mới nổi lớn, có mức độ số hóa cao và gắn sâu với thương mại quốc tế.
Đây là một sự khác biệt có ý nghĩa chiến lược. Trong kinh tế số, lợi thế cạnh tranh không nhất thiết thuộc về quốc gia tạo ra mọi công nghệ nền tảng mà còn có thể đến từ nơi có khả năng biến công nghệ thành mô hình ứng dụng, quy trình kinh doanh và giải pháp có thể nhân rộng.
Nếu Việt Nam làm được điều này, chúng ta có thể chuyển từ vị thế chủ yếu là người tiếp nhận công nghệ và tài sản số sang một vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị: tạo ra các trường hợp ứng dụng, kiến thức triển khai, mô hình kinh doanh và giải pháp có khả năng mở rộng ra thị trường Đông Nam Á.
Quan trọng hơn, đây cũng là cách Việt Nam tránh rơi vào cuộc cạnh tranh mà lợi thế đã thuộc về các trung tâm tài chính lớn.
Thay vì đặt câu hỏi “Việt Nam có thể trở thành Singapore thứ hai hay không?”, chúng ta nên đặt câu hỏi: “Đâu là những vấn đề kinh tế mà Việt Nam có đủ quy mô, nhu cầu và năng lực để giải quyết tốt hơn các thị trường khác?”.
Trong tài chính số, câu trả lời có thể nằm ở sự giao thoa giữa công nghệ, sản xuất, thương mại và một thị trường số đang phát triển nhanh.
Vì vậy, vị trí đáng hướng tới của Việt Nam trong bản đồ tài chính số châu Á không chỉ là một thị trường đông người dùng. Việt Nam nên trở thành nơi biến hạ tầng tài chính số thành giá trị thực cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ tham gia vào tương lai tài chính của khu vực mà còn có thể góp phần định hình cách tương lai đó được triển khai.
