Giới khoa học phát hiện trang phục cổ xưa nhất trong lịch sử nhân loại
Hai tấm da động vật được khâu lại với nhau có thể được xem là 'thời trang cổ điển' của Kỷ Băng Hà.

Hai mảnh da được khâu với nhau là trang phục cổ xưa nhất từng được phát hiện. Ảnh: Getty.
Không có gì ngạc nhiên khi con người sống trong Kỷ Băng Hà phải tìm cách giữ ấm cơ thể. Điều gây bất ngờ hơn là các nhà khoa học nay đã có bằng chứng mới về cách họ làm điều đó, sau khi phát hiện những mảnh da động vật được khâu lại cổ xưa nhất từng được biết đến — một cặp da nai sừng tấm được khâu với nhau cách đây khoảng 12.400 năm.
Câu chuyện bắt đầu từ thập niên 1950, khi nhà khảo cổ nghiệp dư John Cowles phát hiện hai bộ sưu tập hiện vật dễ phân hủy thuộc Hậu Kỷ Pleistocene lớn nhất thế giới trong hang Cougar Mountain và hệ thống hang Paisley ở bang Oregon, Mỹ. Các hiện vật này được giữ trong tay tư nhân suốt nhiều thập kỷ trước khi Bảo tàng Favell tại thành phố Klamath Falls, Oregon, tiếp nhận và mở cho giới khoa học nghiên cứu.
Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí Science Advances, nhóm nhà khoa học từ Đại học Nevada và Đại học Oregon xác định rằng bộ sưu tập từ hai hang động gồm 55 hiện vật làm từ 15 loài thực vật và động vật khác nhau, trong đó có “những di vật vật lý cổ xưa nhất từng được biết đến của da khâu”.
Hai mảnh da nai sừng tấm nhỏ, được khâu bằng sợi thực vật, là một phần của 23 hiện vật sợi, 12 hiện vật gỗ và 3 hiện vật da tìm thấy tại hang Cougar Mountain. Các tác giả cho biết một trong những mảnh da khâu này “rất có thể là mảnh vỡ của quần áo hoặc giày dép”. Nếu đúng vậy, đây sẽ là món đồ quần áo duy nhất từng được tìm thấy còn sót lại từ Kỷ Pleistocene.
Giới chuyên gia tin rằng các công nghệ có cấu trúc và chức năng phức tạp đã góp phần định hình các xã hội Hậu Kỷ Pleistocene. Tuy nhiên, việc tìm thấy hiện vật có niên đại hơn 11.700 năm là điều hiếm hoi, bởi các vật liệu thô như sợi, da hay gỗ rất dễ phân hủy theo thời gian. Chính tính dễ hư hỏng của quần áo Kỷ Băng Hà khiến hiểu biết của chúng ta về giai đoạn này bị hạn chế.
Vì vậy, những mảnh da khâu tìm thấy tại hang Cougar Mountain được xem là phát hiện đặc biệt quan trọng. Các tác giả nghiên cứu viết: “Nguồn gốc của quần áo gắn trực tiếp với giới hạn sinh lý của cơ thể con người, nhưng chức năng của nó như một cơ chế xã hội và văn hóa cũng đóng vai trò then chốt trong lịch sử nhân loại”.
Bên cạnh các hiện vật có thể là quần áo thuộc thời kỳ Younger Dryas vào cuối Hậu Kỷ Pleistocene, nhóm nghiên cứu còn phát hiện 14 kim xương có lỗ xâu chỉ — được mô tả là một trong những “kim xương tinh xảo nhất từng được chế tác trong Kỷ Pleistocene”.
“Việc tìm thấy nhiều kim xương cùng các vật phẩm trang trí và những chiếc kim có lỗ rất nhỏ cho thấy quần áo không chỉ đơn thuần là công cụ sinh tồn, mà còn là phương tiện thể hiện bản sắc và cá tính”, các nhà nghiên cứu nhận định. “Những bằng chứng này vượt ra ngoài các giả định truyền thống, xác nhận rằng cư dân Kỷ Pleistocene tại châu Mỹ đã sử dụng quần áo vừa như công nghệ sinh tồn vừa như thực hành xã hội”.
Bộ sưu tập bao gồm nhiều hiện vật sợi, gỗ, da, xương và đá có niên đại từ Hậu Kỷ Pleistocene đến giai đoạn muộn nhất của Kỷ Holocene, cùng với các mũi lao làm từ xương bò rừng, công cụ xương và dây sợi thực vật. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu gần như toàn bộ hiện vật sợi và gỗ để định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ nhằm “đặt chúng vào niên đại tuyệt đối với độ tin cậy cao”.
Ngoài ra, bộ sưu tập còn có tàn tích của các loại bẫy thích hợp để bắt thỏ, cùng xương thỏ. Điều này khiến các tác giả suy đoán rằng bên cạnh da nai sừng tấm và bò rừng, da thỏ có thể đã được sử dụng phổ biến để may quần áo tại vùng sa mạc cao nguyên Oregon trong những năm cuối của Kỷ Băng Hà.
“Dữ liệu của chúng tôi cung cấp một cái nhìn thực nghiệm hiếm hoi, đồng thời xác nhận sự tồn tại của những công nghệ dễ phân hủy tinh vi và phức tạp trong Hậu Kỷ Pleistocene”, các tác giả viết. “Sự bền bỉ và sáng tạo của con người trong Kỷ Pleistocene mang lại những bài học quan trọng về giá trị của tri thức sinh thái đối với sự sống còn của loài người và cách ứng phó với các thách thức khí hậu ngày nay”.
Nhóm nghiên cứu cũng cho rằng những bộ sưu tập bảo tàng chưa được nghiên cứu kỹ có thể còn lưu giữ thêm nhiều hiện vật tương tự, góp phần bổ sung quan trọng cho hồ sơ khảo cổ học — giống như những gì được phát hiện tại Oregon.











