Giữ vững kỷ luật vĩ mô để nuôi dưỡng đà tăng trưởng bền vững
Năm 2026, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao hơn và yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng tăng trưởng. Trao đổi với Thời báo Ngân hàng, Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Đức Phớc cho rằng, trong bối cảnh nhu cầu vốn cho đầu tư phát triển ngày càng lớn, bài toán đặt ra không chỉ là huy động đủ nguồn lực, mà là tổ chức lại cách huy động và phân bổ nguồn lực sao cho vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững kỷ luật tài khóa, an toàn hệ thống tài chính và kiểm soát lạm phát...

Nhìn lại năm 2025, Phó Thủ tướng đánh giá đâu là thành quả có ý nghĩa nền tảng nhất, tạo dư địa và củng cố niềm tin cho việc triển khai các mục tiêu phát triển cao hơn trong giai đoạn tiếp theo?
Năm 2025 có thể xem là một năm bản lề trong tiến trình điều hành kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Thành quả quan trọng nhất, theo tôi, không chỉ nằm ở việc tăng trưởng GDP đạt 8,02%, mà ở chỗ chúng ta đã giữ vững được ổn định vĩ mô trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động và rủi ro khó lường. Đặc biệt là quản lý, điều hành chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ hợp lý, hiệu quả.
Điểm đáng ghi nhận là nền kinh tế tăng trưởng cao nhưng không đi kèm với lạm phát cao. Lạm phát bình quân năm 2025 được kiểm soát ở mức khoảng 3,31%, mức thấp so với chỉ số mục tiêu. Điều này có ý nghĩa rất lớn, bởi khi mặt bằng giá cả được giữ ổn định, kỳ vọng của thị trường cũng ổn định theo, tạo điều kiện để duy trì mặt bằng lãi suất và tỷ giá hối đoái hợp lý, tăng niềm tin và hiệu quả đầu tư, qua đó giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Ở trụ cột tài khóa, tổng thu ngân sách nhà nước năm 2025 đạt khoảng 2,65 triệu tỷ đồng, vượt dự toán hơn 34%. Tuy nhiên, Chính phủ luôn nhất quán quan điểm rằng thu vượt dự toán không đồng nghĩa với nới lỏng kỷ luật tài khóa. Ngược lại, kết quả này cho phép chúng ta chủ động hơn trong điều hành chi ngân sách theo hướng cơ cấu lại, giảm chi thường xuyên, ưu tiên chi đầu tư phát triển, bảo đảm an sinh xã hội và dành nguồn lực cho các nhiệm vụ trọng tâm, đồng thời vẫn giữ vững các chỉ tiêu an toàn về bội chi và nợ công.
Quy mô thương mại quốc tế của Việt Nam năm 2025 lần đầu tiên vượt mốc 930 tỷ USD, xuất siêu 21 tỷ USD, phản ánh mức độ mở rất cao của nền kinh tế cũng như năng lực duy trì hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động. Trong đó, xuất khẩu tiếp tục giữ vai trò trụ cột, đặc biệt là nhóm nông sản, công nghiệp chế biến, chế tạo, qua đó góp phần ổn định cán cân thương mại và tạo dư địa cho điều hành tỷ giá.
Cùng với đó, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện năm 2025 đạt khoảng 27,62 tỷ USD - mức cao nhất từ trước tới nay, trong khi tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 38,4 tỷ USD. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô vốn đăng ký, mà ở tốc độ và chất lượng giải ngân, cho thấy dòng vốn FDI không chỉ “đăng ký trên giấy”, mà đã và đang chuyển hóa thành năng lực sản xuất, dự án cụ thể và việc làm trong nền kinh tế. Đây là chỉ dấu quan trọng phản ánh niềm tin dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường kinh tế vĩ mô, thể chế và triển vọng tăng trưởng của Việt Nam.
Bên cạnh những kết quả đạt được, năm 2025 cũng cho thấy một số hạn chế và điểm nghẽn. Theo Phó Thủ tướng, đâu là vấn đề cần được ưu tiên xử lý?
Khi bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao hơn, những hạn chế vốn tồn tại trong nền kinh tế sẽ bộc lộ rõ hơn nếu không được xử lý kịp thời. Theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở hiệu quả phân bổ và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, đặc biệt là vốn đầu tư công; và điểm nghẽn thể chế, áp dụng khoa học công nghệ, tăng năng suất lao động.
Năm 2025, mặc dù tổng vốn đầu tư công thực hiện đạt trên 850 nghìn tỷ đồng, tăng so với các năm trước, nhưng tỷ lệ giải ngân mới đạt khoảng 83,6% kế hoạch. Điều này cho thấy vẫn còn tình trạng vốn chờ công trình, làm giảm hiệu quả đầu tư công với vai trò dẫn dắt đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở một khâu riêng lẻ, mà ở cả một chuỗi triển khai: từ chuẩn bị dự án, thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng, đấu thầu, định mức - đơn giá, cho tới trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan và trách nhiệm của người đứng đầu. Khi chuỗi này chưa vận hành thông suốt, nền kinh tế sẽ rơi vào nghịch lý: nhu cầu đầu tư rất lớn, nguồn lực đã được bố trí, nhưng khả năng hấp thụ vốn lại chưa tương xứng. Hoàn thiện thể chế đã được quan tâm mạnh mẽ, các bộ luật đã được thông qua, tuy nhiên nghị định hướng dẫn thực hiện vẫn còn chậm. Do đó chưa tháo gỡ kịp thời một số điểm nghẽn.
Vấn đề nữa là ứng dụng công nghệ cao, công nghệ tiên tiến có tiến triển nhưng chưa đồng bộ, chưa mạnh mẽ để chuyển đổi nền kinh tế, tăng năng suất lao động cao hơn. Bên cạnh đó, cấu trúc hệ thống tài chính vẫn còn phụ thuộc khá nhiều vào tín dụng ngân hàng. Điều này tạo sức ép không nhỏ lên hệ thống ngân hàng và làm gia tăng rủi ro mất cân đối trong trung và dài hạn nếu không được điều chỉnh kịp thời.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số đi kèm với nhu cầu vốn đầu tư rất lớn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn. Trong bối cảnh đó, Phó Thủ tướng nhìn nhận bài toán huy động và tổ chức nguồn vốn cần được tiếp cận như thế nào để không làm gia tăng rủi ro mất cân đối vĩ mô?
Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên năm 2026 đồng nghĩa với nhu cầu vốn cho đầu tư phát triển sẽ rất lớn. Riêng kế hoạch vốn đầu tư công năm 2026 đã được giao với quy mô rất lớn, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc sử dụng đầu tư công là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng.
Tuy nhiên, thách thức không nằm ở việc có bao nhiêu vốn đầu tư công, mà ở chất lượng và cấu trúc của nguồn vốn huy động xã hội. Phần lớn nhu cầu vốn cho nền kinh tế trong giai đoạn tới là vốn dài hạn cho hạ tầng chiến lược, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi số, công nghiệp nền tảng… Nếu chỉ dựa vào mở rộng tín dụng ngân hàng, nguy cơ mất cân đối vĩ mô sẽ gia tăng, thể hiện qua lãi suất cho vay cao, áp lực lạm phát lớn và cũng ảnh hưởng đến an toàn hệ thống tài chính ngân hàng.
Do đó, bài toán vốn năm 2026 không thể giải quyết bằng cách “tăng thêm nguồn lực” một cách cơ học, mà phải tái cấu trúc hệ sinh thái huy động và phân bổ vốn. Đầu tư công phải đóng vai trò dẫn dắt, tạo dự án và không gian cho khu vực tư nhân; khu vực tư nhân trong nước cần được kích hoạt mạnh mẽ hơn thông qua cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư; đồng thời, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là vốn dài hạn thông qua nhiều cơ chế tài chính xanh, trái phiếu xanh, hỗ trợ lãi suất… để củng cố hiệu quả.
Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm rằng tăng trưởng cao trong ngắn hạn nhưng đảm bảo các cân đối vĩ mô trong trung và dài hạn, qua đó tạo nền tảng cho phát triển bền vững. Do đó, tái cân bằng hệ thống tài chính là yêu cầu mang tính chiến lược, không chỉ để phục vụ mục tiêu tăng trưởng, mà còn nhằm bảo đảm an toàn, bền vững của kinh tế vĩ mô và ổn định hệ thống tài chính ngân hàng. Chúng ta không thể tiếp tục dựa vào tín dụng ngân hàng để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế ngày càng tăng.
Định hướng của Chính phủ là xây dựng hệ thống tài chính đa trụ cột, trong đó mỗi kênh huy động vốn phát huy đúng vai trò. Tái cân bằng giữa ngân hàng và thị trường vốn, hạn chế tối đa việc doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào vay ngân hàng, nhất là các khoản vay dài hạn. Hệ thống ngân hàng tập trung cung ứng vốn ngắn và trung hạn cho sản xuất - kinh doanh, bảo đảm thanh khoản và an toàn hệ thống.
Thị trường vốn, bao gồm thị trường chứng khoán và trái phiếu, phải trở thành kênh chủ lực cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế. Việc triển khai Đề án nâng hạng thị trường chứng khoán không chỉ nhằm thu hút thêm dòng vốn, mà quan trọng hơn là nâng chuẩn minh bạch, quản trị và kỷ luật thị trường, qua đó mở rộng sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ đầu tư dài hạn trong và ngoài nước.
Đối với vốn đầu tư nước ngoài, định hướng là chuyển mạnh từ thu hút theo số lượng sang thu hút theo chất lượng, ưu tiên các dự án có công nghệ, quản trị hiện đại, liên kết chuỗi giá trị và tính ổn định cao. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp có chất lượng cao, bền vững.
Vai trò của chính sách tiền tệ phải được nâng cao, phải kiểm soát được tín dụng, lãi suất, an toàn hệ thống ngân hàng; cùng với đó là tăng cường chính sách tài khóa mở rộng, tăng chi đầu tư công, hỗ trợ lãi suất, đẩy mạnh PPP, trái phiếu Chính phủ… đảm bảo cung cứng đủ vốn cho nền kinh tế. Đây cũng là điều kiện then chốt để Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao trong trung hạn mà không đánh đổi ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn hệ thống tài chính quốc gia.
Trong bối cảnh đó, vai trò của hệ thống ngân hàng cần được xác định như thế nào để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm an toàn hệ thống và kiểm soát lạm phát?
Hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế, nhưng cần được định vị đúng trong bối cảnh phát triển mới. Định hướng tăng trưởng tín dụng năm 2026 khoảng 15% là khung điều hành hợp lý, đảm bảo linh hoạt, gắn chặt với yêu cầu kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô.
Điều cốt lõi là nâng cao chất lượng tín dụng, sử dụng van tín dụng hợp lý. Tín dụng phải tập trung vào sản xuất – kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên, dự án có hiệu quả và khả năng trả nợ rõ ràng; đồng thời kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Ngân hàng không thể và không nên gánh quá nhiều vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng lớn, bởi điều này sẽ làm gia tăng rủi ro mất cân đối kỳ hạn và rủi ro thanh khoản.
Việc phát triển thị trường vốn chính là để giảm tải cho hệ thống ngân hàng, giúp ngân hàng tập trung vào vai trò cốt lõi là ổn định tiền tệ, dẫn vốn hiệu quả và bảo đảm an toàn hệ thống. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và phát triển thị trường vốn sẽ là yếu tố quyết định để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định vĩ mô.
Nhân dịp đầu xuân năm mới – Xuân Bính Ngọ, Phó Thủ tướng muốn gửi gắm thông điệp gì tới cộng đồng doanh nghiệp, hệ thống ngân hàng và các nhà đầu tư?
Thông điệp mà tôi muốn gửi tới cộng đồng doanh nghiệp, ngân hàng và nhà đầu tư là phát triển nhanh, mạnh, hiệu quả và bền vững, trong đó lấy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, quản trị làm nòng cốt.
Chính phủ sẽ tiếp tục kiên định mục tiêu ổn định vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện để doanh nghiệp yên tâm đầu tư và kinh doanh dài hạn. Đối với hệ thống ngân hàng và các định chế tài chính, tôi kỳ vọng tiếp tục phát huy vai trò dẫn vốn cho nền kinh tế, nhưng trên nền tảng quản trị tốt rủi ro, minh bạch và an toàn hệ thống. Giai đoạn phát triển mới đòi hỏi chúng ta huy động và sử dụng nguồn lực một cách thông minh hơn, hiệu quả hơn. Thúc đẩy nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.
Bước sang năm mới, tôi trân trọng chúc các doanh nhân, nhà đầu tư, nhà quản lý sức khỏe, hạnh phúc, thành công. Chức năng mới, thắng lợi mới.












