Hồ sơ 105/2026: Lá thư viết sau ngày hy sinh của liệt sĩ Bùi Duy Chỉ

Liệt sĩ Bùi Duy Chỉ, sinh năm 1947 tại xã Khánh Thủy, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình, nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ. Theo giấy báo tử, ông hy sinh ngày 28/02/1968 tại Mặt trận phía Nam. Thế nhưng, trong những kỷ vật gia đình còn lưu giữ có một lá thư mang dòng chữ ghi rõ ngày viết là 25/07/1968, tức gần năm tháng sau ngày hy sinh được ghi trong hồ sơ. Sự chênh lệch đặc biệt ấy, cùng mã hòm thư “HT 41438” và chi tiết “Thành phố Huế” ở mặt sau lá thư, đang mở ra những đầu mối quan trọng cần được Dự án TTU-VWAI và các cơ quan chức năng nghiên cứu, giải mã.

1. Người học trò lớp 8 ra đi không một lần trở lại

Trong ký ức được các thế hệ gia đình truyền lại, Bùi Duy Chỉ là một chàng trai hiền lành, sống tình cảm, trên miệng có một chiếc răng bọc vàng – dấu hiệu nhận dạng nhỏ bé nhưng được người thân ghi nhớ suốt mấy chục năm qua.

Ông sinh năm 1947, quê ở Khánh Thủy, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình. Cha là cụ Bùi Trọng Nghi, sinh năm 1919, mất năm 1993; mẹ là cụ Nguyễn Thị Lan, sinh năm 1921, mất năm 2010. Khi đang học lớp 8, người thanh niên ấy đã rời mái trường, lên đường nhập ngũ vào tháng 09/1965.

Ngày Bùi Duy Chỉ đi, có lẽ không ai trong gia đình nghĩ rằng đó lại là cuộc chia tay kéo dài đến tận hôm nay. Ông đi một mạch, không một lần được trở về thăm cha mẹ, anh chị em. Sợi dây duy nhất nối người lính trẻ với quê nhà là những lá thư vượt núi rừng, bom đạn gửi về.

Từ chiến trường, Bùi Duy Chỉ vẫn hỏi thăm sức khỏe cha mẹ, nhắc nhở các em học tập, động viên gia đình lao động, sản xuất. Rồi một dạo, thư ông bỗng nhiên ngừng lại. Không ai biết ông đang ở đâu, chiến đấu trong đội hình đơn vị nào, đã trải qua trận đánh cuối cùng tại địa danh nào. Sự im lặng ấy kéo dài, để rồi trở thành nỗi mong đợi và day dứt của cả một gia đình.

Theo hồ sơ hiện còn lưu giữ, Bùi Duy Chỉ vào Đảng ngày 01/06/1967; cấp bậc được ghi là Chuẩn úy, chức vụ trên Bằng “Tổ quốc ghi công” là Trung đội phó; đơn vị chỉ được ghi vắn tắt: “thuộc KH”. Giấy báo tử xác định ông hy sinh ngày 28/02/1968 tại Mặt trận phía Nam. Những dòng thông tin quá khái quát ấy chưa đủ để gia đình xác định chiến trường, đơn vị trực tiếp, trận đánh cũng như nơi an táng ban đầu của liệt sĩ.

2. Từ tấm huân chương năm 1969 đến giấy báo tử năm 1974

Năm 1969, một tấm Huân chương Chiến sĩ Giải phóng được gửi từ miền Nam ra cho gia đình, trên đó ghi rõ người được trao tặng là “Liệt sĩ Bùi Duy Chỉ”. Tấm huân chương đến trước giấy báo tử, mang theo một tin dữ nhưng không kèm theo những thông tin cần thiết về ngày hy sinh, đơn vị, trận đánh và nơi chôn cất. Gia đình bàng hoàng: vì sao con mình đã được ghi là liệt sĩ mà cha mẹ vẫn chưa nhận được một văn bản chính thức nào?

Từ đó, gia đình phải bắt đầu một hành trình đòi hỏi thông tin kéo dài nhiều năm. Cụ Bùi Trọng Nghi – thân sinh của Bùi Duy Chỉ, khi ấy là bác sĩ công tác tại Bệnh viện Việt – Đức Ninh Bình – đã nhiều lần làm đơn gửi lên tỉnh, rồi tiếp tục gửi tới các cơ quan Trung ương để truy vấn về trường hợp của con trai. Đó không chỉ là thủ tục hành chính. Đằng sau mỗi lá đơn là câu hỏi đau đáu của một người cha: con mình đã hy sinh ở đâu, trong hoàn cảnh nào và hiện nằm lại nơi đâu?

Mãi đến năm 1974, tức khoảng sáu năm sau ngày hy sinh được ghi trong hồ sơ và năm năm sau khi tấm huân chương từ miền Nam được gửi ra, gia đình mới nhận được giấy báo tử; Bùi Duy Chỉ chính thức được công nhận là liệt sĩ. Khoảng trống thời gian ấy cho thấy hồ sơ đã trải qua một quá trình tổng hợp, xác minh khá muộn. Vì vậy, những sai lệch có thể xảy ra trong việc sao chép ngày tháng, phiên hiệu đơn vị hoặc địa danh cần được đặt ra để kiểm tra một cách khoa học, thận trọng.

Ngay sau ngày đất nước thống nhất, một người em trai của Bùi Duy Chỉ, khi ấy là sĩ quan quân đội, đã tranh thủ kỳ nghỉ phép tìm vào khu vực Bình Trị Thiên để dò hỏi tin tức về anh. Nhưng chiến trường rộng lớn, địa danh thay đổi, phiên hiệu đơn vị được giữ bí mật và nhiều nhân chứng đã hy sinh hoặc chuyển đi nơi khác, khiến cuộc tìm kiếm không mang lại kết quả. Sau này, con cháu tiếp tục nhiều lần tìm kiếm, nhưng dấu vết của người liệt sĩ vẫn mịt mờ.

3. Trong khói lửa vẫn đau đáu chuyện học hành của các em

Hai bức thư còn lại của Bùi Duy Chỉ không chỉ là kỷ vật gia đình. Đó còn là những “hồ sơ sống”, cho thấy tâm hồn, tình cảm và trách nhiệm của một người lính trẻ trong chiến tranh.

Bức thư viết năm 1967 được gửi cho một người em đang đi học. Ngay phần đầu, ông bày tỏ niềm vui khi nhận được thư và biết em mình có sự tiến bộ. Người anh nơi chiến trường chăm chú theo dõi từng bước trưởng thành của em, khuyên em phải cố gắng, kiên trì, không được tự mãn trước những kết quả ban đầu. Sau những câu hỏi thăm gần gũi là lời nhắn nhủ đầy trách nhiệm: học tập không chỉ vì bản thân mà còn để trở thành người có ích, không phụ lòng cha mẹ.

Có đoạn ông giải thích việc gần hai tháng không viết thư vì đơn vị bận rộn, phải di chuyển và thực hiện nhiệm vụ. Ông không thể nói rõ địa điểm đóng quân, cũng không thể kể cụ thể những gì đang diễn ra xung quanh. Đó vừa là nguyên tắc giữ bí mật quân sự, vừa là cách những người lính khi ấy giấu bớt gian khổ, hiểm nguy để người thân ở hậu phương không phải lo lắng.

Đáng chú ý, trên thư xuất hiện mã hòm thư có thể đọc là “HT 41438 FT”; ở lá thư sau, phần ký hiệu cuối lại có thể được nhận dạng là “FO”. Việc giám định lại bản gốc để xác định chính xác từng con số, chữ cái có thể giúp đối chiếu với hệ thống phiên hiệu, hòm thư quân đội từng được sử dụng trong giai đoạn 1967–1968.

4. Lá thư viết sau ngày hy sinh ghi trong hồ sơ

Quan trọng nhất trong những kỷ vật còn lại là lá thư có dòng đề rõ ràng: “Ngày 25/7/68 DL”. Góc trái bức thư ghi tên “Bùi Duy Chỉ” và mã hòm thư có thể đọc là “HT 41438 FO”. Ông mở đầu bằng những lời thân thương: “Bố, mẹ kính mến! Các em yêu thương!”.

Đó là tiếng gọi của một người con xa nhà đã nhiều năm chưa được trở về. Qua lời thư, có thể thấy gia đình vừa gửi tin vào chiến trường. Người lính trẻ vui khi biết cha mẹ, anh chị em ở quê nhà vẫn bình an. Đáp lại, ông thông báo sức khỏe của mình “vẫn bình thường”, đồng thời nhắc cha mẹ đừng quá lo lắng.

Giữa chiến trường khốc liệt, Bùi Duy Chỉ vẫn dành phần lớn lá thư để căn dặn gia đình tiếp tục lao động, sản xuất và nhắc các em chăm chỉ học hành. Ông hiểu rằng chiến đấu ngoài mặt trận và lao động ở hậu phương là hai phần của một cuộc trường chinh. Bởi vậy, lá thư không có những lời bi lụy; thay vào đó là niềm tin, sự cứng cỏi và ý thức trách nhiệm của một người đảng viên trẻ, một cán bộ trung đội.

Có một câu viết đặc biệt xúc động: “Thư này từ tuyến lửa bay về quê hương…”. Chỉ mấy chữ ngắn ngủi nhưng gợi lên cả không gian chiến tranh. Lá thư phải đi qua những cung đường bị đánh phá, những trạm giao liên, những cánh rừng và nhiều tầng kiểm duyệt quân sự mới tới được quê nhà Ninh Bình.

Đặc biệt, theo gia đình, ở mặt sau lá thư đề ngày 25/07/1968 còn có chi tiết ghi “Thành phố Huế”. Đây là đầu mối rất đáng lưu ý. Cần đọc, giám định nguyên văn và xác định vị trí của dòng chữ trong cấu trúc bức thư: đó là địa danh do chính Bùi Duy Chỉ nhắc đến, một lời ghi chú, địa chỉ chuyển thư hay dấu vết được bổ sung về sau. Nếu có thể xác nhận dòng chữ thuộc nguyên bản và liên quan trực tiếp đến nơi ông hoạt động, địa bàn Huế – Trị Thiên có thể trở thành hướng tra cứu quan trọng. Chi tiết này cũng phần nào lý giải vì sao sau giải phóng người em trai của liệt sĩ đã tìm vào khu vực Bình Trị Thiên.

Theo giấy báo tử, Bùi Duy Chỉ hy sinh ngày 28/02/1968. Nhưng lá thư lại đề ngày 25/07/1968 – muộn hơn gần năm tháng. Nếu ngày tháng trên bản gốc được đọc chính xác, cần đặt ra một số khả năng để kiểm tra: ngày hy sinh trong giấy báo tử có thể đã bị ghi hoặc sao chép nhầm; năm ghi trên lá thư cần được giám định lại; thư có thể được viết ở một thời điểm khác nhưng đề hoặc sao lại ngày tháng; hoặc hồ sơ của liệt sĩ đã có sự nhầm lẫn khi tổng hợp sau chiến tranh.

Đây mới chỉ là những giả thiết nghiệp vụ, tuyệt đối chưa thể coi là kết luận. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa hai mốc thời gian là đầu mối không thể bỏ qua, nhất là khi gia đình chỉ nhận được giấy báo tử vào năm 1974. Nếu Bùi Duy Chỉ còn sống và hoạt động sau ngày 28/02/1968, mọi dữ liệu về trận đánh, địa bàn hy sinh và nơi an táng ban đầu đều cần được rà soát lại.

5. Mong giải mã hòm thư “HT 41438”

Người đang thay mặt gia đình gửi hồ sơ đến Dự án TTU-VWAI là anh Lê Duy Anh, sinh năm 2006, hiện là học viên Học viện Biên phòng tại phường Tùng Thiện, thành phố Hà Nội. Bà ngoại của Duy Anh là em gái ruột của liệt sĩ.

Sinh ra sau chiến tranh gần bốn thập niên, Duy Anh chưa từng gặp người ông của mình. Nhưng từ lời kể của bà ngoại và các bậc cao niên trong gia đình, hình ảnh Bùi Duy Chỉ vẫn hiện lên gần gũi: một chàng trai hiền lành, có chiếc răng bọc vàng; đang học lớp 8 thì lên đường nhập ngũ; đi suốt một mạch không được về thăm nhà; từ chiến trường luôn nhớ cha mẹ, thương các em và đau đáu chuyện học hành của người thân.

Hôm nay, người cháu ấy lại lựa chọn con đường quân ngũ. Trong bộ quân phục của một học viên Học viện Biên phòng, Lê Duy Anh tiếp nối con đường mà người ông đã đi hơn 60 năm trước. Và có lẽ, không lời tri ân nào sâu sắc hơn việc một người trẻ hôm nay tìm lại người thân đã dâng trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.

Gia đình kính đề nghị Dự án TTU-VWAI cùng các nhà nghiên cứu, cơ quan quân đội và những cựu chiến binh từng hoạt động tại chiến trường phía Nam hỗ trợ giải mã hòm thư “HT 41438”; xác định chữ cái đi kèm là “FO”, “FT” hay một ký hiệu khác; đối chiếu mã này với đơn vị được ghi tắt là “KH”, danh sách cán bộ Trung đội phó và những đơn vị hoạt động trong các năm 1967–1968. Đồng thời, rất cần kiểm tra chi tiết “Thành phố Huế” trên mặt sau lá thư, hồ sơ đề nghị tặng Huân chương Chiến sĩ Giải phóng gửi ra năm 1969, các đơn từ của cụ Bùi Trọng Nghi và hồ sơ lập giấy báo tử năm 1974.

Các nguồn tư liệu cần đối chiếu bao gồm hồ sơ quân nhân, danh sách quân số, nhật ký hành quân, báo cáo thương vong, sơ đồ chôn cất và tài liệu thu giữ của Trung tâm Khai thác Tài liệu Thu giữ – CDEC. Nếu tìm được tài liệu có tên Bùi Duy Chỉ, mã hòm thư 41438, địa danh Huế hoặc một cán bộ Trung đội phó hy sinh trong khoảng từ tháng 02 đến sau tháng 07/1968, phạm vi tìm kiếm có thể được thu hẹp đáng kể.

Các cựu chiến binh, đồng đội hoặc thân nhân liệt sĩ từng nhận thư từ cùng hòm thư 41438 cũng có thể cung cấp đầu mối vô cùng quý giá. Chỉ một phong bì cũ, một cuốn sổ quân nhân, một danh sách đơn vị hay một ký ức về người cán bộ trẻ có chiếc răng bọc vàng cũng có thể giúp nối lại hành trình đã đứt đoạn hơn nửa thế kỷ.

Hai cụ Bùi Trọng Nghi và Nguyễn Thị Lan đã qua đời trong nỗi chờ mong. Người chị cả của liệt sĩ nay đã 88 tuổi; các em của ông cũng đều bước sang tuổi xế chiều. Điều gia đình mong mỏi không phải là khơi lại đau thương, mà là tìm được một địa chỉ để con cháu có thể đến thắp nén hương; để người lính năm xưa được trở về với tên mình, quê hương mình và những người thân chưa bao giờ thôi chờ đợi.

Lá thư từ “tuyến lửa” đã vượt qua chiến tranh để trở về. Mong rằng, từ những dòng chữ ấy, con đường trở về của liệt sĩ Bùi Duy Chỉ cũng sẽ dần được mở ra.

Mọi thông tin liên quan đến liệt sĩ Bùi Duy Chỉ, hòm thư HT 41438, đơn vị ký hiệu KH hoặc chi tiết “Thành phố Huế”, xin liên hệ anh Lê Duy Anh, điện thoại: 0368 516 604, hoặc gửi tới Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU-VWAI.

Hà Nội, 24/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)

Đặng Vương Hưng

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/ho-so-1052026-la-thu-viet-sau-ngay-hy-sinh-cua-liet-si-bui-duy-chi-a35156.html