Kết nối dữ liệu, nâng hiệu quả an sinh
Chính phủ đang xây dựng dự thảo Nghị định quy định về Cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội. Đây là nghị định được người dân rất chờ đợi, nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn quản lý dữ liệu về an sinh xã hội, bảo đảm việc chi trả chính sách an sinh xã hội chính xác, minh bạch, kịp thời, không trùng lặp, không bỏ sót đối tượng.
An sinh xã hội là nền tảng quan trọng bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Một chính sách an sinh xã hội liên quan đến nhiều chính sách và nhiều nhóm đối tượng: bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ giúp xã hội... Vì vậy, dữ liệu về người dân và quá trình thụ hưởng chính sách cũng được hình thành, quản lý ở nhiều hệ thống khác nhau. Nếu các nguồn dữ liệu không được chuẩn hóa, không được kết nối và chia sẻ, giá trị của dữ liệu sẽ bị giới hạn. Cơ quan nhà nước có thể phải mất thêm thời gian đối soát, xác minh; trong khi người dân có thể phải cung cấp lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có. Thực tế này không chỉ làm tăng chi phí hành chính, mà còn ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng thực hiện chính sách.
Bên cạnh những kết quả đạt được, việc triển khai chính sách an sinh thời gian qua vẫn còn một số vướng mắc. Một trong những nguyên nhân là do chúng ta thiếu một cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội. Hiện nay, dữ liệu trong lĩnh vực an sinh xã hội đang tồn tại dưới hình thức đơn lẻ, theo từng ngành, lĩnh vực, chưa hình thành được cơ sở dữ liệu dùng chung, dẫn đến phân tán, cục bộ, thiếu kết nối, liên thông và chia sẻ dữ liệu. Tiến độ xây dựng, hoàn thiện một số cơ sở dữ liệu thuộc các bộ, ngành còn hạn chế. Chất lượng dữ liệu chưa bảo đảm yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”.
Cùng với đó, hệ thống thể chế về dữ liệu thuộc lĩnh vực an sinh xã hội chưa được hoàn thiện, thiếu các quy định mang tính tổng thể, thống nhất. Điều này dẫn đến việc khai thác, sử dụng, phát huy giá trị dữ liệu chưa thực sự hiệu quả, chưa phát huy được giá trị tổng hợp phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành. Khi dữ liệu thông tin còn phân tán, chưa được số hóa, thống nhất, dùng chung thì việc để lọt hoặc “nhầm” đối tượng thụ hưởng là điều khó tránh khỏi.
Để khắc phục bất cập này, việc ban hành nghị định là rất cần thiết, nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho việc xây dựng, quản lý và vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội thống nhất trên phạm vi toàn quốc trên cơ sở tích hợp, đồng bộ dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu thành phần, kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các hệ thống thông tin có liên quan.
Một trong những định hướng đáng chú ý của dự thảo nghị định là hình thành thông tin thống nhất về đối tượng an sinh xã hội, hướng tới mỗi người có một "hồ sơ an sinh số". Hồ sơ an sinh xã hội sẽ tập hợp thông tin, dữ liệu về một đối tượng hưởng chính sách an sinh xã hội trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội, được gắn mã hồ sơ an sinh xã hội duy nhất, bao gồm các nhóm dữ liệu về thông tin cơ bản của đối tượng, thân nhân, hộ gia đình, thông tin hưởng chính sách, thông tin chi trả và thông tin trợ cấp khác.
Dự thảo Nghị định cũng quy định, mỗi đối tượng dữ liệu phải có mã định danh phù hợp với loại đối tượng: số định danh cá nhân là khóa định danh thống nhất đối với công dân Việt Nam; đối với người nước ngoài, hộ gia đình hoặc đối tượng không phải là cá nhân, sử dụng mã định danh tương ứng theo quy định của pháp luật. Việc quy định về hồ sơ và mã định danh an sinh xã hội tạo nền tảng quan trọng để quản lý chính sách theo hướng đúng người, đúng chế độ, đúng thời điểm. Đây cũng là cơ sở giúp cơ quan nhà nước chủ động xác định chính xác hơn đối tượng được thụ hưởng, thay vì người dân phải “chạy đi, chạy lại”, cung cấp những dữ liệu mà Nhà nước đã có.
Cập nhật đầy đủ thông tin lên Cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Giá trị của dữ liệu trước hết nằm ở độ chính xác và khả năng được cập nhật thường xuyên. Dữ liệu dù phong phú nhưng sai lệch, trùng lặp hoặc lỗi thời vẫn có thể dẫn đến xác định sai đối tượng, làm giảm hiệu quả chính sách. Vì vậy, yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” không thể chỉ được xem là tiêu chuẩn kỹ thuật, mà phải trở thành nguyên tắc cốt lõi trong quản trị dữ liệu. Điều này nhằm bảo đảm mỗi thông tin khi được sử dụng đều thực sự đáng tin cậy và có giá trị phục vụ người dân.
Việc ban hành Nghị định về Cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội sẽ tạo lập khung pháp lý thống nhất, kết nối và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu. Đây không chỉ là bước tiến trong quản trị dữ liệu, mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu quả chính sách an sinh, bảo đảm quyền lợi của người dân, và “không ai bị bỏ lại phía sau”.
