Khi công nghệ về bản làng, cơ hội phát triển được mở rộng
Ở những bản làng xa trung tâm, khoảng cách địa lý từng là một trở ngại lớn đối với việc tiếp cận thông tin, thị trường và các dịch vụ thiết yếu. Sự phát triển của hạ tầng số đang từng bước thay đổi điều đó. Khi điện thoại thông minh, Internet và các nền tảng số trở nên gần gũi hơn, người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số có thêm công cụ để học hỏi, sản xuất, kinh doanh và kết nối với thị trường. Đằng sau câu chuyện công nghệ là một vấn đề có ý nghĩa lớn hơn: làm thế nào để mọi người dân đều có cơ hội tham gia vào quá trình phát triển của đất nước.
Bài 1: Phát triển vùng dân tộc thiểu số: Không để ai đứng ngoài hành trình đi lên của đất nước
Công nghệ không còn là câu chuyện xa xôi
Nói đến chuyển đổi số, người ta thường nghĩ tới những trung tâm đô thị, các doanh nghiệp công nghệ hay những ngành kinh tế hiện đại. Nhưng công nghệ đang dần đi vào những công việc rất đời thường ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Từ chiếc điện thoại có kết nối Internet, người dân có thể tìm hiểu kỹ thuật sản xuất, cập nhật thông tin về giá cả, quảng bá sản phẩm hoặc tiếp cận những dịch vụ trước đây phải đi xa mới có. Với các hợp tác xã, cơ sở sản xuất, công nghệ còn mở ra khả năng quản lý đơn hàng, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm khách hàng trên môi trường số.
Những thay đổi ấy có thể chưa lớn nếu nhìn từ một trường hợp riêng lẻ. Nhưng ở những địa bàn mà khoảng cách địa lý từng khiến việc tiếp cận thông tin và thị trường trở nên khó khăn, mỗi bước tiến về công nghệ đều có thể tạo thêm một cơ hội.
Đây cũng là lý do chuyển đổi số vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần được nhìn từ nhu cầu thực tế của người dân, thay vì chỉ nhìn vào số lượng thiết bị hay nền tảng được đưa vào sử dụng.

Bí thư xã đoàn người Bana ở xã Đăk Rơ Woa, Kontum, tiếp xúc người dân - Ảnh: Thanh Hòa
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia và phát triển kinh tế - xã hội. Nghị quyết đồng thời xác định người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực, động lực chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này.
Đặt trong điều kiện vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, quan điểm ấy có một ý nghĩa rất cụ thể: người dân phải có cơ hội tiếp cận công nghệ, nhưng quan trọng hơn, phải có khả năng sử dụng công nghệ để cải thiện cuộc sống.
Từ có hạ tầng đến có kỹ năng số
Đưa công nghệ về vùng khó khăn chưa bao giờ chỉ là câu chuyện phủ sóng Internet hay trang bị thiết bị. Nếu người dân không biết sử dụng, công nghệ khó trở thành động lực phát triển.
Quyết định số 1087/QĐ-TTg ngày 02/10/2024 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tăng cường chuyển đổi số lĩnh vực công tác dân tộc đến năm 2030” đặt ra những mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 2026–2030. Theo đó, 50% doanh nghiệp, hợp tác xã, kinh tế hộ gia đình đồng bào dân tộc thiểu số được đào tạo, tập huấn, hướng dẫn, hỗ trợ tiếp cận thông tin về công nghệ số, ứng dụng công nghệ số, chuyển đổi số trong hoạt động sản xuất, kinh doanh; 80% trưởng thôn, bản, ấp, buôn và người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số được đào tạo, tập huấn về chuyển đổi số.
Điểm đáng chú ý nằm ở chữ “biết”. Biết sử dụng công nghệ để tìm thông tin khác với việc có một chiếc điện thoại thông minh. Biết đưa sản phẩm lên môi trường số khác với việc có tài khoản mạng xã hội. Và biết khai thác dữ liệu, thị trường, nền tảng số để phục vụ sản xuất mới thực sự tạo ra giá trị kinh tế.
Vì vậy, cùng với đầu tư hạ tầng, việc phổ cập kỹ năng số cho người dân cần được coi là một phần quan trọng của quá trình phát triển.
Cách làm cũng cần phù hợp với thực tế. Với nhiều địa bàn vùng cao, những hướng dẫn trực tiếp, dễ hiểu, gắn với một công việc cụ thể thường có sức thuyết phục hơn những khái niệm lớn về chuyển đổi số.
Người dân cần được chỉ cho cách sử dụng một ứng dụng phục vụ công việc của mình, cách quảng bá sản phẩm, cách nhận biết thông tin không đáng tin cậy, cách bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân. Từ những việc nhỏ đó, kỹ năng số mới dần trở thành một phần của đời sống.
Khi sản vật bản làng có cơ hội đi xa
Thị trường là một trong những nơi công nghệ có thể tạo ra thay đổi rõ nhất. Nhiều sản phẩm của vùng đồng bào dân tộc thiểu số có lợi thế về chất lượng, đặc trưng vùng miền và câu chuyện văn hóa. Tuy nhiên, sản xuất nhỏ lẻ, thiếu thông tin thị trường và hạn chế trong xây dựng thương hiệu khiến không ít sản phẩm chưa phát huy hết giá trị.
Kinh tế số mở thêm một con đường. Thay vì chỉ phụ thuộc vào thị trường quanh vùng, sản phẩm có thể được giới thiệu rộng rãi hơn qua các nền tảng số. Hình ảnh, câu chuyện về vùng đất và người sản xuất được truyền tải trực tiếp tới khách hàng. Các công cụ truy xuất nguồn gốc, thanh toán điện tử, thương mại điện tử và logistics giúp rút ngắn thêm khoảng cách giữa nơi sản xuất và nơi tiêu dùng.
Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu phát triển sản phẩm OCOP gắn với khoa học công nghệ, chuyển đổi số và xây dựng thương hiệu.
Nhưng công nghệ không tự làm nên giá trị cho sản phẩm. Đằng sau một sản phẩm được bán tốt trên môi trường số vẫn phải là chất lượng, vùng nguyên liệu ổn định, quy trình sản xuất rõ ràng và khả năng đáp ứng thị trường.
Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, còn có một yếu tố rất quan trọng: câu chuyện văn hóa. Một sản phẩm thủ công, một loại dược liệu hay một đặc sản địa phương thường chứa đựng trong đó tri thức, tập quán và kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ. Khi được kể đúng cách trên môi trường số, những giá trị ấy có thể trở thành một phần của thương hiệu.
Công nghệ, vì thế, không nhất thiết phải làm thay đổi bản sắc của sản phẩm. Điều cần làm là giúp những giá trị vốn có được nhận diện rõ hơn và tiếp cận được nhiều người hơn.
Những người đưa công nghệ đến gần cộng đồng
Chuyển đổi số ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số cũng có một đặc điểm riêng: công nghệ muốn đi vào đời sống phải có những người làm cầu nối.
Trưởng thôn, người có uy tín, cán bộ cơ sở, giáo viên, đoàn viên thanh niên và các thành viên tổ công nghệ số cộng đồng đều có thể giữ vai trò này. Họ là những người hiểu địa bàn, biết tập quán và có thể giải thích những điều mới theo cách gần gũi với bà con.
Thực tế cho thấy, cách làm “cầm tay chỉ việc” có ý nghĩa đặc biệt ở những nơi người dân chưa quen với các nền tảng số. Thay vì nói về chuyển đổi số một cách chung chung, cán bộ có thể hướng dẫn trực tiếp cách đăng ký tài khoản, sử dụng dịch vụ công, quảng bá sản phẩm hoặc tiếp cận một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Cụ thể, ở xã Bát Xát (Lào Cai), ông Nguyễn Mạnh Hùng, Chủ tịch UBND xã, cho rằng các tổ công nghệ số cộng đồng là “cánh tay nối dài”, góp phần nâng cao nhận thức của người dân về chuyển đổi số. Theo ông, bên cạnh các hội nghị tập huấn, địa phương duy trì việc hỗ trợ trực tiếp và trực tuyến tại các thôn, kịp thời hướng dẫn, tháo gỡ khó khăn trong quá trình triển khai.
Cách làm ấy cho thấy chuyển đổi số ở vùng cao không thể chỉ được nhìn bằng số lượng thiết bị hay tỷ lệ kết nối Internet. Một chiếc điện thoại thông minh chỉ thực sự trở thành công cụ phát triển khi người sử dụng biết khai thác nó cho công việc của mình.
Vì thế, việc đào tạo kỹ năng số cho trưởng thôn, người có uy tín và lực lượng trẻ tại địa phương có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Khi một người biết sử dụng dịch vụ số, biết tìm kiếm thông tin hay quảng bá sản phẩm, họ cũng có thể hướng dẫn lại cho những người xung quanh.

Bí thư xã đoàn người Bana ở xã Đăk Rơ Woa, Kontum, tiếp xúc người dân - Ảnh: Thanh Hòa
Chiến lược Chuyển đổi số của Bộ Dân tộc và Tôn giáo được ban hành tháng 10/2025 đặt mục tiêu đến năm 2030 có 100% trưởng thôn, bản, ấp và người có uy tín được đào tạo, tập huấn về chuyển đổi số; đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế số trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số thông qua các nền tảng phù hợp.
Mục tiêu này cho thấy chuyển đổi số đang được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn. Không chỉ xây dựng hạ tầng, Nhà nước còn quan tâm tới những người sẽ trực tiếp đưa công nghệ vào cộng đồng.
Đặc biệt, lực lượng thanh niên vùng dân tộc thiểu số có thể trở thành một nguồn lực quan trọng. Họ thường có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh hơn, đồng thời hiểu rõ đời sống, văn hóa và nhu cầu của địa phương. Nếu được đào tạo và tạo điều kiện, họ có thể trở thành những hạt nhân chuyển đổi số ngay tại quê hương mình.
Công nghệ phải giải được bài toán của bản làng
Điều cần tránh trong quá trình chuyển đổi số là chạy theo công nghệ mà quên mất vấn đề cần giải quyết.
Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, những bài toán đặt ra khá cụ thể: sản xuất còn nhỏ lẻ, thị trường ở xa, chi phí vận chuyển cao, sản phẩm khó bảo quản, thiếu thông tin về nhu cầu tiêu dùng, nguồn nhân lực có kỹ năng số còn hạn chế.
Khoa học và công nghệ cần đi thẳng vào những vấn đề ấy. Với sản xuất nông nghiệp, đó có thể là giống cây phù hợp với khí hậu và thổ nhưỡng, kỹ thuật tưới tiết kiệm, công nghệ bảo quản và chế biến. Với sản phẩm OCOP, đó có thể là truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa quy trình và xây dựng thương hiệu. Với du lịch cộng đồng, công nghệ có thể hỗ trợ quảng bá điểm đến, đặt dịch vụ và kết nối khách hàng.
Những giải pháp như vậy không nhất thiết phải quá phức tạp. Điều quan trọng là phù hợp với điều kiện địa phương, người dân có thể sử dụng và duy trì được sau khi dự án kết thúc.
Tinh thần này cũng phù hợp với Nghị quyết số 57-NQ/TW, trong đó nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong các lĩnh vực của đời sống, đồng thời phát triển hạ tầng số và dữ liệu theo hướng hiện đại, đồng bộ, an toàn, hiệu quả.
Với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, hiệu quả cuối cùng phải được đo bằng những thay đổi trong đời sống: sản xuất tốt hơn, chi phí giảm xuống, sản phẩm bán được xa hơn, người dân tiếp cận dịch vụ thuận lợi hơn và có thêm cơ hội tạo thu nhập.
Trao công nghệ cũng là trao thêm năng lực
Nhìn rộng hơn, giá trị lớn nhất của chuyển đổi số không nằm ở bản thân thiết bị hay phần mềm. Đó là năng lực mới mà người dân có được.
Khi một người dân biết tìm kiếm và kiểm chứng thông tin, họ có thêm khả năng tự học. Khi người sản xuất biết theo dõi thị trường, họ có thêm cơ sở để quyết định sản xuất. Khi hợp tác xã làm chủ được công cụ quản lý và bán hàng, họ có thêm khả năng tham gia vào chuỗi giá trị. Khi người trẻ có thể học nghề, kết nối việc làm hoặc khởi nghiệp trên môi trường số, lựa chọn tương lai của họ cũng rộng hơn.
Đó chính là ý nghĩa nhân văn sâu sắc của việc đưa khoa học công nghệ và kinh tế số đến vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Nó giúp rút ngắn khoảng cách về thông tin, cơ hội và thị trường; đồng thời tạo điều kiện để người dân tự tin hơn trong việc quyết định sinh kế của mình.
Chỉ thị số 19/CT-TTg ngày 12/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ về đẩy mạnh việc thực hiện Chiến lược công tác dân tộc đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 tiếp tục yêu cầu đẩy nhanh việc thực hiện các chính sách, chương trình, dự án tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; chủ động huy động, lồng ghép các nguồn lực, nhất là đối với vùng đặc biệt khó khăn, đồng thời tập trung nguồn lực cho các địa bàn đặc biệt khó khăn, vùng biên giới và các dân tộc thiểu số rất ít người.
Cùng với đó, chuyển đổi số trong công tác dân tộc đang được đẩy mạnh trên nền tảng dữ liệu ngày càng hoàn thiện. Đến ngày 28/9/2026, Bộ Dân tộc và Tôn giáo cho biết nền tảng thu thập dữ liệu dân tộc đã cập nhật đủ 53/53 hồ sơ đặc điểm của các dân tộc thiểu số. Dữ liệu phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi được cập nhật tại 15 tỉnh, với 1.514 xã và 34.084 thôn, trong đó có 13.205 thôn đặc biệt khó khăn.
Những con số này chủ yếu phục vụ quản lý nhà nước, nhưng phía sau đó là một thay đổi quan trọng: chính sách có thêm cơ sở dữ liệu để được xây dựng sát hơn với từng địa bàn, từng nhóm dân cư và từng nhu cầu phát triển.
Từ những mô hình nhỏ đến sức lan tỏa lớn
Bởi vậy, câu chuyện về các mô hình ứng dụng khoa học công nghệ, kinh tế số ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần được kể nhiều hơn và cụ thể hơn.
Điều đáng chú ý không chỉ là một mô hình đã đạt được kết quả gì, mà còn là cách họ bắt đầu, khó khăn từng gặp, công nghệ đã giải quyết vấn đề nào và điều gì khiến cách làm ấy có thể duy trì.
Một câu chuyện thành công có thể đem lại cho người khác một ý tưởng. Một cách làm phù hợp có thể được điều chỉnh để áp dụng ở địa bàn khác. Những người đi trước có thể trở thành người hướng dẫn cho cộng đồng.
Đó là lý do việc tuyên truyền mô hình ứng dụng khoa học và công nghệ, kinh tế số và điển hình tiên tiến có ý nghĩa vượt ra ngoài việc biểu dương thành tích. Mục tiêu sâu xa là tạo ra sự lan tỏa về nhận thức và cách làm, để người dân thấy công nghệ không phải thứ xa lạ, càng không phải đặc quyền của những nơi phát triển.
Khi khoa học công nghệ gắn với nhu cầu thực tế, khi kinh tế số gắn với sinh kế và khi những người tiên phong biết chia sẻ kinh nghiệm của mình, quá trình chuyển đổi số sẽ có thêm nền tảng để đi sâu vào cộng đồng.
Sau cùng, công nghệ hiện đại đến đâu cũng chỉ có ý nghĩa khi giúp con người sống tốt hơn. Với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, đó có thể là cơ hội để một sản phẩm đặc trưng tìm được thị trường mới, để một người trẻ có thêm lựa chọn ngay trên quê hương, để tri thức sản xuất được tiếp cận dễ dàng hơn và những giá trị văn hóa được giới thiệu rộng rãi hơn.
Khi ấy, chuyển đổi số không còn là một khái niệm của thời đại công nghệ. Nó trở thành một phần của công cuộc giảm nghèo bền vững, phát triển kinh tế - xã hội và mở rộng cơ hội cho con người. Và đó mới là đích đến quan trọng nhất của việc đưa khoa học, công nghệ và kinh tế số về với bản làng.
