Ngành sản xuất Việt Nam đến năm 2030: Những yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp bứt phá
Hướng tới mục tiêu năm 2030, ngành sản xuất Việt Nam cần sớm xây dựng những nền tảng thiết thực như năng lượng sạch, hạ tầng số chung, sự liên kết giữa các doanh nghiệp và sự đổi mới từ chính người đứng đầu để vươn lên mạnh mẽ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), ngành sản xuất Việt Nam đang đứng trước những bước ngoặt mang tính chiến lược để vươn lên mạnh mẽ trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chia sẻ tại một phiên thảo luận trong khuôn khổ Hội nghị Sản xuất Công nghiệp Quốc tế 2026 diễn ra mới đây, các chuyên gia hàng đầu đã cùng nhau thảo luận và mổ xẻ những bài toán trọng tâm nhằm định hình nền sản xuất Việt Nam hướng tới mốc chiến lược năm 2030.
CHUẨN BỊ NĂNG LƯỢNG XANH VÀ XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI LIÊN KẾT
Câu hỏi đặt ra là đâu là những năng lực quan trọng nhất mà ngành sản xuất nước nhà cần khẩn trương xây dựng ngay từ hôm nay để có thể cạnh tranh thành công trong một môi trường vận hành ngày càng tự động hóa và dựa trên nền tảng AI.
Nhìn nhận từ góc độ nguồn lực nền tảng, ông Huỳnh Thiện Ân, Giám đốc LAPP Việt Nam, nhấn mạnh rằng năng lượng chính là một trong những yếu tố sống còn đầu tiên.
Nếu Việt Nam có thể chủ động được nguồn năng lượng, đặc biệt là năng lượng xanh, đó sẽ lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định.
Ông Huỳnh Thiện Ân Giám đốc LAPP Việt Nam
Bên cạnh đó, theo ông Ân, sự hình thành của một thế hệ nhân lực công nghệ cao, những người có khả năng làm chủ các công nghệ mới trong thời kỳ chuyển đổi số, sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam cạnh tranh sòng phẳng với các quốc gia trong khu vực, từ đó thu hút mạnh mẽ hơn các nguồn vốn đầu tư nước ngoài và tạo tiền đề cho các doanh nghiệp nội địa vươn tầm thế giới, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ quốc tế.
Đồng tình với bài toán mở rộng quy mô và liên kết, TS. David Tw. Chia, Giám đốc điều hành Beckhoff Automation khu vực Đông Nam Á, chỉ ra rằng phần lớn các doanh nghiệp tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới đều là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Để những doanh nghiệp này có thể lớn mạnh, chìa khóa không nằm ở sự cô lập mà ở việc xây dựng một hệ sinh thái mạnh mẽ, vượt ra ngoài biên giới quốc gia để vươn tới tầm vóc ASEAN.
Theo TS.David, những nguồn lực tối quan trọng như tài chính, đổi mới sáng tạo và con người thường mất rất nhiều năm, thậm chí 40 đến 50 năm để một doanh nghiệp tự tích lũy. Do đó, để rút ngắn khoảng cách này, khái niệm "điều phối" trở nên vô cùng cấp thiết.
Các doanh nghiệp SME cần thay đổi tư duy, không coi nhau là đối thủ mà là những người cộng sự, biết tận dụng công nghệ, đồng thời kết nối chặt chẽ với mạng lưới bạn bè và láng giềng.
TS. David Tw. Chia Giám đốc điều hành Beckhoff Automation Đông Nam Á
“Khi các nguồn lực và chuyên môn đa dạng của nhiều doanh nghiệp nhỏ được hợp lực lại, nền kinh tế sẽ tạo ra một sức bật to lớn và trở thành mô hình kiểu mẫu cho nhiều quốc gia khác học hỏi trong vòng 5 năm tới”, TS. David khẳng định.
Đi sâu hơn vào bài toán hạ tầng, ông Đoàn Đại Phong, Phó Tổng Giám đốc Viettel IDC, cho rằng để xây dựng năng lực cho Việt Nam vào năm 2030, khái niệm cốt lõi cần phải tập trung là hạ tầng số dùng chung kết hợp với việc xây dựng hệ sinh thái liên kết.
Lấy dẫn chứng từ các mô hình tiên tiến trên thế giới như Catena-X trong ngành công nghiệp ô tô, một lĩnh vực cực kỳ phức tạp với khoảng 40.000 linh kiện và hàng nghìn nhà cung cấp, ông Phong chỉ ra rằng sự kết nối liền mạch từ nhà máy cho đến hệ thống nhà cung cấp là bí quyết để đẩy nhanh tốc độ sản xuất. “Hạ tầng số dùng chung đóng vai trò là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp SME dễ dàng tiếp cận năng lực số và tri thức xã hội, từ đó thúc đẩy nhanh chóng quá trình sản xuất thông minh và tạo ra mức tăng trưởng năng suất mang tính đột biến”, ông Phong chia sẻ.
XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ NHÂN SỰ VÀ CÔNG NGHỆ HƯỚNG TỚI TIÊU CHUẨN TOÀN CẦU
Tập trung vào yếu tố con người, bà Kimmy Nguyễn, Giám đốc khu vực của NTQ Europe, nhấn mạnh rằng nguồn nhân lực cần phải được đầu tư một cách bài bản để có thể tiếp thu kịp thời các sáng kiến và công nghệ mới từ khu vực cũng như toàn cầu.
Theo bà, nhân sự trong ngành sản xuất hiện đại không chỉ đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật sâu rộng mà còn cần trang bị kỹ năng giao tiếp và tinh thần công dân toàn cầu. “Chính sự kết hợp giữa kinh nghiệm công nghiệp và năng lực ngoại ngữ, giao tiếp sẽ giúp lực lượng lao động Việt Nam học hỏi nhanh chóng và hội nhập sâu rộng vào năm 2030”, bà Kimmy Nguyễn nhận định.
Bổ sung thêm mảnh ghép về vận hành và công nghệ, ông Cao Đại An, Trưởng Văn phòng Công nghệ và Giải pháp kiêm Thực hành AI khu vực ASEAN và Nhật Bản tại Hitachi Digital Services, phân tích vai trò cốt lõi của các hoạt động được định nghĩa bằng phần mềm (software-defined operations). Khi dữ liệu đã mang tính thông minh, phần mềm phải được liên thông nhanh chóng để tích hợp mượt mà vào quy trình vận hành của doanh nghiệp.
Theo ông An, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc công nghệ có thay thế con người hay không, mà nằm ở văn hóa đổi mới trong chính mỗi tổ chức. Nếu thiếu đi văn hóa này, doanh nghiệp sẽ rất khó chuyển đổi nhanh theo xu hướng vận hành dựa trên dữ liệu và AI.
“Văn hóa đổi mới phải xuất phát một cách mãnh liệt từ tầng lớp lãnh đạo chứ không thể chỉ chờ đợi sự nỗ lực nhỏ lẻ từ cấp nhân viên bên dưới" ông Cao Đại An nhấn mạnh.
Thêm vào đó, doanh nghiệp cần kết hợp chặt chẽ dữ liệu với hệ sinh thái đối tác, đồng thời chuyển hóa nhanh chóng dữ liệu thành các hành động cụ thể trong quy trình làm việc.
Các chuyên gia cũng đồng tình rằng công nghệ AI tự thân không thể tạo nên một nhà máy thông minh, mà sự chuyển đổi thành công phải bắt đầu từ bài toán vận hành với mục tiêu kinh doanh rõ ràng, dựa trên dữ liệu sạch, hạ tầng tin cậy, đội ngũ nhân sự chất lượng và sự am hiểu kinh nghiệm thực tiễn.
Đặc biệt, các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cần sẵn sàng vượt qua giai đoạn thí điểm đơn lẻ để tái thiết mô hình vận hành trên quy mô toàn doanh nghiệp.
Đối với ngành sản xuất, bài toán không phải là áp dụng càng nhiều công nghệ càng tốt, mà là lựa chọn đúng khoản đầu tư, đúng nền tảng, triển khai theo đúng trình tự để chuyển hóa các nguồn lực thành giá trị vận hành có thể đo lường được, qua đó củng cố vững chắc vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu.

