Nghị quyết 253/2025/QH15: Bước chuyển trong tư duy lập pháp về chính sách năng lượng
Theo TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, điểm đột phá của Nghị quyết 253/2025/QH15 là việc Quốc hội trực tiếp thiết kế các công cụ vận hành như đấu thầu, kỷ luật giá, qua đó nhận trách nhiệm chính sách đối với hiệu quả triển khai, thay vì chỉ dừng ở vai trò định hướng.
Nghị quyết 253/2025/QH15 (Nghị quyết 253) của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách phát triển ngành năng lượng là một dấu mốc thể chế quan trọng, không chỉ ở nội dung điều chỉnh mà còn ở cách thức Quốc hội tham gia trực tiếp vào quá trình thực thi chính sách. Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, đây là lần đầu tiên Quốc hội không chỉ đóng vai trò định hướng hay phê chuẩn quy hoạch, mà còn trực tiếp thiết kế các công cụ vận hành cốt lõi của chính sách năng lượng.
TS. Nguyễn Quốc Thập cho rằng, điểm đột phá nổi bật nhất của Nghị quyết 253 chính là việc Quốc hội “bước sâu” vào khâu thực thi, thông qua việc quy định rõ các công cụ như đấu thầu, kỷ luật giá và cơ chế vận hành thị trường. Điều này đồng nghĩa với việc Quốc hội không chỉ đưa ra định hướng, mà còn nhận trách nhiệm chính sách đối với hiệu quả triển khai trên thực tế. Đây là một bước tiến thể chế quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong tư duy lập pháp, từ hoạch định khung sang thiết kế cơ chế.

TS. Nguyễn Quốc Thập: Điểm đột phá của Nghị quyết 253/2025/QH15 là việc Quốc hội trực tiếp thiết kế các công cụ vận hành như đấu thầu, kỷ luật giá, qua đó nhận trách nhiệm chính sách đối với hiệu quả triển khai thực tế.
Tuy nhiên, TS. Nguyễn Quốc Thập cũng cho rằng, bước tiến này mới chỉ là khởi đầu. Việc Quốc hội tham gia sâu hơn vào thực thi đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm bảo đảm hài hòa giữa kỷ luật quản lý và tính khả thi của đầu tư - yếu tố then chốt trong một lĩnh vực có vòng đời dự án dài và nhu cầu vốn lớn như năng lượng.
Một trong những bài toán trung tâm của phát triển năng lượng là huy động đủ nguồn lực đầu tư dài hạn. Nghị quyết 253 đã tạo lập một không gian chính sách mới theo hướng Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt và thị trường phân bổ nguồn lực. Không gian đó được thiết kế thông qua việc tăng cường công cụ thị trường, trao thêm quyền điều hành cho Chính phủ và thiết lập kỷ luật tài chính rõ ràng hơn.
Trong cấu trúc này, doanh nghiệp nhà nước được kỳ vọng đóng vai trò “neo hệ thống”, mở đường cho các dự án nền tảng, có tính dẫn dắt và tạo chuẩn mực cho thị trường. Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Quốc Thập, do còn thiếu các cam kết thể chế dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro đủ mạnh, động lực từ khu vực tư nhân và các nguồn lực xã hội mới chỉ được khơi mở về mặt hình thức, chưa thực sự tạo ra sức hút bền vững.
Thực tiễn triển khai các dự án năng lượng thời gian qua cho thấy, thủ tục đầu tư phức tạp và sự chồng chéo trong quản lý là những rào cản lớn. Nghị quyết 253 đã từng bước tháo gỡ các điểm nghẽn này, thông qua việc trao thêm quyền linh hoạt cho Chính phủ, tăng cường cơ chế đấu thầu và đơn giản hóa một số công cụ quản lý giá.
Tuy nhiên, theo đánh giá của Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, các giải pháp hiện nay mới chủ yếu xử lý phần “ngọn”, chưa giải quyết tận gốc các nguyên nhân mang tính cấu trúc như xung đột pháp luật, thiếu cơ chế một cửa pháp lý và rủi ro đối với người thực thi. Do đó, dù một số thủ tục có thể được rút gọn, các điểm nghẽn cốt lõi trong triển khai dự án năng lượng vẫn tồn tại, đặc biệt là các vướng mắc liên quan đến khả năng thu xếp tài chính - điều kiện then chốt để dự án đi đến quyết định đầu tư cuối cùng (FID).

Nghị quyết 253/2025/QH15 được kỳ vọng sẽ tạo ra những lợi thế cạnh tranh mới cho nền kinh tế Việt Nam.
Ở góc độ dài hạn, Nghị quyết 253 được kỳ vọng sẽ tạo ra những lợi thế cạnh tranh mới cho nền kinh tế Việt Nam. Việc nâng cao mức độ rõ ràng và độ tin cậy của chính sách năng lượng giúp thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao, đồng thời mở đường cho sự hình thành và phát triển các ngành công nghiệp năng lượng mới.
Dẫu vậy, TS. Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh rằng, những lợi thế này chỉ thực sự phát huy khi được tiếp nối bằng các cam kết thể chế dài hạn, các cơ chế hợp đồng đủ khả thi về mặt tài chính và một chính sách công nghiệp đồng bộ. Khi đó, đầu tư năng lượng mới có thể được chuyển hóa từ một chi phí đầu vào thành động lực tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, để Nghị quyết 253 thực sự đi vào cuộc sống, yếu tố then chốt là xây dựng được niềm tin thể chế giữa Nhà nước, địa phương và doanh nghiệp. Trong đó, mỗi chủ thể cần dám hành động và dám chịu trách nhiệm trong một khung chính sách minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo.
Từ tinh thần của Nghị quyết, các địa phương cần chuyển vai trò từ “cấp phép” sang “đồng hành phát triển”, chủ động tháo gỡ khó khăn cho dự án. Cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp năng lượng, cần coi đây là một lời mời tham gia kiến tạo thị trường năng lượng hiện đại, bền vững, thay vì chỉ tuân thủ chính sách thụ động. Chỉ khi có sự đồng hành thực chất, mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững mới có thể trở thành hiện thực.
Ở tầm nhìn xa hơn, TS. Nguyễn Quốc Thập cho rằng, nếu Quốc hội ban hành Nghị quyết bổ sung sau Nghị quyết 253, nội dung cần vượt ra khỏi khuôn khổ điều hành ngắn hạn, cần xác lập rõ các cam kết thể chế dài hạn của Quốc hội đối với mục tiêu Net Zero, an ninh năng lượng, nguyên tắc thị trường và phân bổ rủi ro. Đồng thời, thiết kế khung pháp lý cho các chuỗi năng lượng chiến lược.
Chỉ khi có một điểm tựa pháp lý đủ mạnh, các nghị quyết triển khai theo từng giai đoạn mới có thể chuyển hóa tầm nhìn chiến lược của Nghị quyết 70-NQ/TW thành đầu tư thực tế và hành động cụ thể trong lĩnh vực năng lượng - một trụ cột then chốt của phát triển quốc gia.
Đình Khương













