Nghịch lý AI ở châu Á: Làm nhiều, quyết ít
Châu Á đang rót hàng tỷ USD vào trí tuệ nhân tạo (AI) và vi mạch, coi công nghệ là con đường tới tự chủ chiến lược và sức bền kinh tế. Nhưng nghịch lý là càng đầu tư lớn, khu vực lại càng dễ tổn thương trong 'chính trị công nghệ', bởi các điểm kiểm soát then chốt của hệ sinh thái AI vẫn tập trung trong tay một số ít chủ thể quyền lực. Khi quyền quyết định nằm ở nơi khác, tiến bộ công nghệ có thể trở thành sợi dây phụ thuộc, thay vì tấm khiên bảo vệ.
Ở bề mặt, châu Á có đủ lý do để tự tin. Khu vực này sở hữu những dây chuyền sản xuất vi mạch tiên tiến nhất, những “cỗ máy” công nghiệp tinh vi nhất, và một lực lượng kỹ sư dồi dào. Đài Loan (Trung Quốc) là ví dụ điển hình của năng lực sản xuất vượt trội. Tập đoàn sản xuất chất bán dẫn Đài Loan (TSMC) được nhắc tới như “xương sống” của nhiều sản phẩm công nghệ cao, khi làm ra phần lớn các vi mạch tiên tiến nhất và cung cấp cho những tập đoàn đứng đầu thế giới như Apple hay Nvidia.

Nhân viên công ty ASML đi ngang một máy khắc quang học cực tím (EUV) đặt tại trụ sở công ty ở Veldhoven. Ảnh: Reuters
Hàn Quốc cũng không đứng ngoài. Samsung tạo lợi thế ở mảng bộ nhớ cao cấp, đặc biệt là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, với vị thế nhà cung cấp lớn cho dòng iPhone 17 và tỷ lệ cung ứng được nói tới ở mức rất cao. Nhìn từ góc độ năng lực sản xuất, châu Á giống như một công xưởng khổng lồ, nơi mỗi ngày đều có thêm nhà xưởng, thêm phòng sạch, thêm dây chuyền và thêm đơn đặt hàng. Nhưng quyền lực trong chính trị công nghệ không chỉ nằm ở “ai làm được nhiều”, mà nằm ở “ai nắm nút thắt”. Nếu hình dung hệ sinh thái AI như một tuyến đường cao tốc, thì châu Á có thể sở hữu nhiều chiếc xe mạnh, nhiều trạm dừng kỹ thuật, thậm chí nhiều đoạn đường quan trọng. Tuy vậy, trạm thu phí và luật lưu thông lại không hoàn toàn do châu Á đặt ra. Ngay cả những nơi được xem là “điểm tựa” của chuỗi cung ứng vẫn đứng trước một tầng rủi ro sâu hơn: quyền kiểm soát đối với cách các hệ thống AI tiên tiến được tiếp cận, được vận hành và được mở rộng đang tập trung cao độ. Nói cách khác, sức mạnh sản xuất có thật, nhưng sức mạnh định đoạt luật chơi lại thuộc về những “cửa hẹp” mà không phải ai cũng có chìa khóa.
Một trong những cửa hẹp ấy nằm ở công nghệ thiết bị và vật liệu then chốt. Công ty Hà Lan ASML, được mệnh danh là “vua thiết bị bán dẫn”, nắm công nghệ quang khắc cực tím siêu sâu, được coi là không thể thay thế trong việc sản xuất những vi mạch tiên tiến nhất. Ai bước vào vùng lõi của ngành bán dẫn đều phải đi qua “cánh cửa” này. Châu Á có thể là nơi lắp ráp, tối ưu, sản xuất với năng suất cao, nhưng công cụ để tạo ra một bước nhảy công nghệ lại phụ thuộc vào một điểm kiểm soát nằm ngoài khu vực. Và khi các điểm kiểm soát nằm rải rác trong tay một số ít chủ thể, năng lực sản xuất lớn không đồng nghĩa với quyền tự chủ lớn; đôi khi nó chỉ khiến sự phụ thuộc trở nên tinh vi hơn, bởi toàn bộ hệ thống vẫn phải “ăn khớp” với những linh kiện, thiết bị và tiêu chuẩn do nơi khác chi phối.

Một mỏ đất hiếm ở tỉnh Vân Nam, phía Tây Nam Trung Quốc. Ảnh: CGTN
Các ràng buộc từ bên ngoài càng làm rõ nghịch lý đó. Mỹ duy trì cơ chế kiểm soát xuất khẩu chặt chẽ đối với những bộ xử lý phục vụ AI và các phần mềm quan trọng, giới hạn việc bán ra theo những ngưỡng hiệu năng như băng thông bộ nhớ, đồng thời gắn việc tiếp cận với điều kiện cấp phép nghiêm ngặt. Về bản chất, đây không chỉ là câu chuyện thương mại, mà là cách một cường quốc giữ quyền “bật - tắt” đối với năng lực công nghệ của phần còn lại. Khi quyền tiếp cận bị điều tiết theo cơ chế giấy phép, tính “tự chủ” mà nhiều nước châu Á kỳ vọng từ đầu tư công nghệ lập tức bị đặt trong khuôn khổ chính trị. Cái đáng chú ý là khuôn khổ ấy không chỉ tác động lên quốc gia sản xuất, mà còn tác động lên các mắt xích trung chuyển trong khu vực. Những nước đóng vai trò “cửa ngõ” thương mại, “bến cảng” của chuỗi cung ứng cũng bị kéo vào cuộc chơi, buộc phải điều chỉnh quy định để phù hợp với yêu cầu kiểm soát, như trường hợp Malaysia áp đặt cơ chế cấp phép mới đối với lô hàng vi mạch cao cấp. Chỉ một thay đổi ở “đầu nguồn” chính trị cũng có thể khiến cả tuyến vận hành trong khu vực phải đổi nhịp.

Nhà máy sản xuất của TSMC tại Phoenix, thủ phủ bang Arizona, Mỹ. Ảnh: TSMC
Trớ trêu là, trong khi một số đầu vào bị siết theo cơ chế kiểm soát xuất khẩu, một số đầu vào khác lại bị tập trung quá lớn ở một điểm, tạo ra rủi ro kiểu khác. Đất hiếm, nguyên liệu giữ vai trò sống còn với điện tử và năng lượng sạch, có năng lực tinh luyện và chế biến toàn cầu tập trung rất mạnh ở Trung Quốc, với tỷ lệ được nêu cho giai đoạn gần đây ở mức áp đảo. Một bên là cơ chế kiểm soát xuất khẩu theo “giấy phép”, một bên là lợi thế về chế biến nguyên liệu theo “tập trung công suất”. Hai dòng lực này gặp nhau ngay trong tham vọng AI của châu Á, tạo ra một nghịch lý kép: khu vực càng tham gia sâu vào công nghệ tiên tiến, càng khó đạt quyền kiểm soát tương xứng đối với khả năng tiếp cận các đầu vào và công cụ quan trọng. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào phần cứng và vốn đầu tư, chúng ta vẫn mới đi được nửa đường. Rào cản sâu nhất đối với châu Á không nằm ở việc “có đủ tiền để xây nhà máy hay không”, mà nằm ở những nút thắt quyết định “ai có quyền mở rộng hệ thống AI nhanh tới đâu, theo chuẩn nào, và trong khuôn khổ pháp lý nào”. Ở đây, các tổ chức xây dựng tiêu chuẩn, chế độ sở hữu trí tuệ, mạng lưới nhà cung ứng và khả năng dịch chuyển nhân tài mới là các lực điều tiết. Những thứ này giống như hệ thống quy tắc vô hình: không ồn ào như một lệnh cấm xuất khẩu, không đập vào mắt như một nhà máy mới khánh thành, nhưng lại định hình ai được phép đi nhanh và ai phải đi vòng.
Thực tế, quyền tiếp cận mạng lưới nghiên cứu toàn cầu, hạ tầng điện toán đám mây và dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới ngày càng trở thành “điều kiện cần” để AI tăng tốc. Một quốc gia có thể sở hữu phòng thí nghiệm, có thể có đội kỹ sư, có thể xây dựng trung tâm dữ liệu, nhưng nếu bị hạn chế trong khả năng kết nối nghiên cứu, bị ràng buộc bởi các cơ chế pháp lý - chính trị từ bên ngoài, hoặc bị ép phải tuân theo chuẩn mực không do mình đồng kiến tạo, thì quá trình mở rộng sẽ luôn ở trạng thái “đang chạy mà vẫn bị kéo”. Đây là dạng kiểm soát khó sao chép bằng tiền. Bởi tiền có thể xây nhà máy, nhưng tiền không tự tạo ra vị thế trong các cơ chế đặt chuẩn, cũng không tự mở ra quyền truy cập vào những mạng lưới tri thức và hạ tầng đã được thiết kế như một phần của cạnh tranh chiến lược. Vì vậy, châu Á đang chứng kiến một tình thế vừa quen vừa lạ. Quen ở chỗ khu vực này đã có truyền thống “đi dây”, cân bằng giữa các cường quốc để giữ không gian chính sách. Lạ ở chỗ trong kỷ nguyên AI, “đi dây” không còn chỉ là chọn đối tác thương mại hay cân bằng ngoại giao, mà là quản trị các điểm phụ thuộc nằm sâu trong cấu trúc công nghệ. Khi một bên nắm công cụ kiểm soát xuất khẩu và chuẩn mực tiếp cận, bên kia nắm lợi thế nguyên liệu và công suất chế biến, thì không gian lựa chọn chiến lược của nhiều nước châu Á bị thu hẹp theo cách khó nhìn thấy ngay lập tức. Sự linh hoạt vẫn tồn tại ở cấp độ chiến thuật, nhưng càng ngày càng khó chuyển hóa thành tự do hành động ở cấp độ chiến lược.

AI ngày càng được tích hợp vào quy hoạch kinh tế, quản trị xã hội và an ninh quốc gia
Trong bức tranh ấy, vai trò của châu Á đối với các tập đoàn công nghệ toàn cầu cũng trở nên rất đặc biệt. Châu Á không chỉ là nơi sản xuất, mà còn là nơi “hấp thụ rủi ro”. Khi cạnh tranh địa chính trị gia tăng, các doanh nghiệp quốc tế có xu hướng phân tán nghiên cứu - phát triển và sản xuất ra nhiều điểm trong khu vực để giảm thiểu cú sốc chính trị, tránh phụ thuộc vào một địa bàn duy nhất, và duy trì tốc độ tăng trưởng mà không trực diện thách thức cấu trúc quyền lực đang điều tiết công nghệ tiên tiến. Lực lượng lao động AI đang mở rộng của Ấn Độ, năng lực sản xuất của Đông Nam Á, nền tảng công nghiệp của Đông Á trở thành những “vùng đệm” giúp doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí, vừa giảm rủi ro đứt gãy. Ngay cả những điều chỉnh của các tập đoàn lớn như Nvidia, trong bối cảnh thị trường thay đổi và doanh thu bị tác động bởi các ràng buộc, cũng cho thấy cách doanh nghiệp “uốn mình” theo cấu trúc kiểm soát, thay vì cấu trúc kiểm soát bị thay đổi bởi doanh nghiệp. Châu Á, vì thế, có thể không phải trung tâm đặt luật chơi, nhưng lại là nơi mà áp lực luật chơi được phân bổ và “làm mềm”. Khi nhìn như vậy, kết luận trở nên vừa rõ ràng vừa đáng suy ngẫm: năng lực công nghệ tăng lên không đồng nghĩa với tự chủ tăng lên. Có thể châu Á đang xây nhiều phòng thí nghiệm hơn, đào tạo nhiều kỹ sư hơn, sản xuất nhiều vi mạch hơn, nhưng câu hỏi quyết định lại là: ai đặt ra chuẩn mực, ai nắm quyền tiếp cận, ai sở hữu đòn bẩy trong những “cửa hẹp” của hệ sinh thái AI? Trong một hệ thống mà những quyết định quan trọng thường nằm ngoài tầm với của đa số, đầu tư khổng lồ có thể dẫn tới hội nhập sâu hơn mà không tạo ra quyền kiểm soát tương ứng. Và khi AI ngày càng được tích hợp vào quy hoạch kinh tế, quản trị xã hội và an ninh quốc gia, sự bất đối xứng đó không còn là vấn đề kỹ thuật thuần túy; nó trở thành vấn đề không gian chính sách, vấn đề chủ quyền trong nghĩa hiện đại nhất của từ này.
Tham vọng AI của châu Á vì vậy phản chiếu một thực tế tỉnh táo: cuộc đua công nghệ không chỉ là cuộc đua xây dựng năng lực, mà là cuộc đua định hình cấu trúc kiểm soát. Ai cũng có thể rót tiền để chạy nhanh, nhưng không phải ai cũng có quyền thiết kế đường đua. Trong bối cảnh ấy, bài toán của châu Á không đơn giản là “bắt kịp” hay “vượt lên” về mặt công nghệ, mà là quản trị mức độ phơi nhiễm trong một hệ sinh thái nơi đòn bẩy quyền lực nằm ở những nút thắt. Nếu không nhận diện đúng các nút thắt ấy, khu vực có thể tiếp tục tiến lên với tốc độ ấn tượng, nhưng lại phải trả giá bằng việc bị ràng buộc chặt hơn vào các quyết định được đưa ra ở nơi khác. Và đó chính là hình hài của một nghịch lý: tiến bộ không đi kèm kiểm soát, hội nhập sâu hơn nhưng tự chủ khó hơn.
Nguồn ANTG: https://antg.cand.com.vn/phong-su/nghich-ly-ai-o-chau-a-lam-nhieu-quyet-it-i795049/














