Nghiên cứu cơ chế tích tụ và phân tán ô nhiễm dọc bờ biển Nam Bộ
Vùng biển ven bờ từ Vũng Tàu đến Kiên Giang là khu vực phát triển kinh tế sôi động, đồng thời là nơi hội tụ các hệ sinh thái đặc thù của đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, áp lực ô nhiễm gia tăng từ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp và đô thị hóa đang làm suy giảm nhanh chất lượng nước và trầm tích, đe dọa hệ sinh thái rừng ngập mặn, đầm phá và rạn san hô.

Sơ đồ cơ chế truyền tải, tích tụ và phát tán các nguồn ô nhiễm ven biển từ Vũng Tàu đến Kiên Giang, minh họa tương tác đa chiều giữa các ngăn chứa (nước ngọt sông, nước lợ vùng cửa sông, nước biển, trầm tích và sinh vật)
Trước thực trạng này, nhóm các nhà khoa học do PGS.TS. Triệu Ánh Ngọc chủ trì đã triển khai đề tài “Nghiên cứu cơ chế truyền tải, tích tụ và phân tán chất ô nhiễm vùng biển ven bờ từ Vũng Tàu tới Kiên Giang” nhằm làm rõ cơ chế lan truyền và nguồn gốc các chất ô nhiễm chính.
Trong giai đoạn 2021 - 2025, nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa quy mô lớn, thu thập hàng trăm mẫu nước - trầm tích - sinh vật tại cửa sông và vùng ven bờ. Các kỹ thuật tiên tiến như phân tích đồng vị bền (δ¹⁵N, δ¹³C, ²⁰⁶Pb/²⁰⁷Pb), mô hình thủy động lực - chất lượng nước 3D và mô hình trộn Bayesian (MixSIAR) được ứng dụng đồng bộ. Cách tiếp cận liên ngành này cho phép truy nguyên nguồn thải, định lượng đóng góp của từng nhóm hoạt động và mô phỏng chính xác quá trình lan truyền ô nhiễm theo mùa.
Kết quả cho thấy, hệ thống sông ngòi là kênh vận chuyển chính đưa dinh dưỡng và kim loại nặng từ đất liền ra biển. Mùa mưa mang tải lượng lớn nitrat, phosphate và trầm tích giàu kim loại từ thượng nguồn, làm mở rộng vùng phú dưỡng ven bờ. Ngược lại, mùa khô ghi nhận nồng độ kim loại cao hơn do nước lợ bị cô đặc và trầm tích tái huy động khi thủy triều mạnh. Đáng chú ý, phân tích đồng vị chỉ ra rằng nông nghiệp và nước thải sinh hoạt là nguồn dinh dưỡng chủ đạo, trong khi công nghiệp, hoạt động cảng biển và trầm tích phù sa là nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng như Pb, Zn, Cu.
Một phát hiện quan trọng khác là vai trò “bể chứa tạm thời” của trầm tích đáy, nơi tích tụ kim loại và có thể tái phát tán khi điều kiện thủy văn biến đổi. Điều này giải thích hiện tượng ô nhiễm kim loại tăng đột ngột ở một số khu vực dù xa nguồn thải trực tiếp. Các kết quả đồng thời cảnh báo nguy cơ suy thoái hệ sinh thái và rủi ro sức khỏe cộng đồng khi kim loại nặng tích lũy trong thủy sản - nguồn thực phẩm quan trọng của người dân ven biển Nam Bộ.
Từ các bằng chứng khoa học thu được, nhóm nghiên cứu khuyến nghị thiết lập mạng lưới quan trắc liên tỉnh ven biển, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đô thị - công nghiệp, thúc đẩy mô hình quản lý tổng hợp vùng bờ và bảo vệ rừng ngập mặn như vùng đệm sinh thái. Kết quả đề tài không chỉ cung cấp bức tranh toàn diện về cơ chế lan truyền ô nhiễm, mà còn là cơ sở để hoạch định chính sách bảo vệ môi trường biển Nam Bộ trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.













