Nguyên Bộ trưởng Nguyễn Dy Niên và 'liều thuốc bổ' vô giá
Với những người dành trọn tình yêu cho ngoại giao như nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, nguyên Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Dy Niên thì mỗi bước trưởng thành và phát triển Ngành đều mang đến những niềm vui khôn tả, là 'liều thuốc bổ' vô giá và màu nhiệm giữa cuộc đời.

Thưa nguyên Bộ trưởng, theo dõi Đại hội XIV của Đảng, nguyên Bộ trưởng đánh giá như thế nào về những đổi mới, đột phá trong tư duy phát triển đất nước của Đảng, thể hiện ở tầm nhìn dài hạn, không chỉ trong một nhiệm kỳ mà hướng tới cả trăm năm, với khát vọng phát triển bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau?
Có thể khẳng định, Đại hội XIV là một bước chuyển, một bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử trong quá trình phát triển của đất nước. Trước và trong Đại hội, nhiều vấn đề lớn đã được đặt ra và giải quyết, từ sắp xếp lại giang sơn, tổ chức bộ máy đến tháo gỡ những khó khăn tồn tại, nhằm tạo nền tảng vững chắc để sau Đại hội, Việt Nam có thể bứt phá, xây dựng và phát triển đất nước, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.

Tầm nhìn của Đại hội XIV là tầm nhìn xa và có căn cứ. Chẳng hạn, từ nay đến năm 2030, thời điểm kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng, chúng ta đã có định hướng rõ ràng. Hiện nay, các nhà Lãnh đạo cũng như doanh nghiệp, nhà kinh tế Việt Nam đều đã nhìn thấy rõ hướng đi đó. Đặc biệt, các nhà ngoại giao lại càng thấm nhuần hơn.
So với trước đây, khi việc nói về tầm nhìn dài hạn còn có phần dè dặt, Đại hội lần này thể hiện rõ quyết tâm “nói đi đôi với làm”, nói ít nhưng làm nhiều, đúng như tinh thần mà Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh. Với tư cách là một đảng viên lâu năm, đã chứng kiến nhiều kỳ Đại hội, tôi cảm nhận rõ sự thay đổi đó. Tôi cũng rất tâm đắc câu nói của Thủ tướng Phạm Minh Chính: Khi đã có Nghị quyết, khi đã thống nhất với nhau thì chỉ bàn làm, không bàn lùi. Chính quyết tâm cao độ ấy đã tạo động lực và đà phát triển cho đất nước.
Tôi tin tưởng đất nước ta sẽ đạt được hai mục tiêu 100 năm vào các mốc 2030 và 2045, bởi đã có nền tảng vững chắc, đà phát triển rõ ràng và kinh nghiệm tích lũy từ các kỳ Đại hội cũng như thực tiễn quốc tế.
Tại Đại hội XIV của Đảng, yếu tố con người được nhấn mạnh với vai trò trung tâm, vừa là mục tiêu vừa là động lực của phát triển, trong đó hạnh phúc của nhân dân được xác định là đích đến cuối cùng của mọi nỗ lực. Nguyên Bộ trưởng đánh giá như thế nào về ý nghĩa nhân văn sâu sắc của định hướng này trong đường lối phát triển đất nước của Đảng?
Tôi cảm nhận rõ tính nhân văn sâu sắc, xuyên suốt trong Nghị quyết Đại hội XIV, thể hiện ở việc lấy con người làm trung tâm, lấy “dân làm gốc”. Đây cũng là quan điểm được Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh, lấy nhân dân làm đối tượng phục vụ và là mục tiêu cao nhất của phát triển.
Điểm khác biệt lần này là quyết tâm rất rõ ràng: Chúng ta không chỉ nói mà sẽ làm được. Con đường phát triển đã được xác định, cùng với đó là tiềm lực đủ mạnh để hiện thực hóa mục tiêu.
Vì vậy, tôi vô cùng tâm đắc với bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm ngay sau thành công của Đại hội XIV, với tiêu đề “Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta!”. Theo tôi, đây vừa là lời hiệu triệu, vừa là mệnh lệnh hành động đối với toàn Đảng, toàn dân trong sự nghiệp phát triển đất nước, tạo động lực mạnh mẽ để chúng ta vững bước tiến lên.
Trong bối cảnh nhiều yếu tố thuận lợi, sự phát triển trên tất cả các lĩnh vực, từ kinh tế, khoa học, kỹ thuật đến văn hóa, đều cần tập trung vào mục tiêu xây dựng con người Việt Nam, phát triển dân tộc Việt Nam, vì hạnh phúc và sự phát triển của mỗi người dân.
Nhìn vào công tác đối ngoại, tôi nhận thấy nền ngoại giao của Việt Nam đang ở giai đoạn đáng tự hào: Vững chắc, có khả năng đóng góp tích cực cho sự phát triển của thế giới và nhân loại. Hiện nay, Việt Nam ngày càng khẳng định là vị thế là trung tâm, cầu nối vì hòa bình, tiếp tục tạo dựng và thúc đẩy sự phát triển vì hòa bình.
Tôi gọi giai đoạn này là “thời kỳ vàng” của ngoại giao Việt Nam. Để xứng đáng với một thời kỳ như vậy, yếu tố quan trọng vẫn là con người, phải có đội ngũ đủ bản lĩnh để nắm bắt được cơ hội vàng mà lịch sử đang mở ra.
Cán bộ ngoại giao phải là những “chiến sĩ” trên “tiền tuyến” đối ngoại và phải đi tiên phong trong thời bình. Ngoại giao, quốc phòng và an ninh có sự phối hợp chặt chẽ với nhau nhằm bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, tạo dựng một nền hòa bình vững chắc.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định đối ngoại và hội nhập quốc tế, cùng với quốc phòng và an ninh là “trọng yếu, thường xuyên”, thể hiện bước nâng tầm quan trọng đối với công tác đối ngoại. Nguyên Bộ trưởng nhìn nhận như thế nào về sứ mệnh và yêu cầu đặt ra đối với đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn mới?
Điều khiến tôi phấn khởi nhất tại Đại hội XIV là nhận thức của các ngành, các cấp về vai trò đặc biệt quan trọng của công tác đối ngoại trong giai đoạn hiện nay, trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Đây là lực lượng vô cùng quan trọng.
Theo tôi, sự kết hợp chặt chẽ giữa ngoại giao, quốc phòng và an ninh là yêu cầu tất yếu, mang tính bắt buộc. Thực tiễn cho thấy sự thống nhất, phối hợp rất cao giữa ba trụ cột này, cùng chung mục tiêu tìm ra những giải pháp hiệu quả để thúc đẩy quan hệ của Việt Nam với các nước.
Hoạt động đối ngoại giờ đây thuận lợi hơn thời của tôi rất nhiều. Tất nhiên, khó khăn và thách thức cũng không ít, nhất là trong bối cảnh thế giới hiện nay biến động và đảo chiều, với nhiều diễn biến rất phức tạp. Tuy vậy, tôi vẫn tin rằng nền ngoại giao của chúng ta đủ vững chắc để thích ứng.
Với sự lãnh đạo của Đảng, với nhận thức ngày càng đầy đủ về vị trí của công tác đối ngoại trong sự nghiệp phát triển đất nước, ngoại giao Việt Nam có cơ sở vững chắc để tiến lên.
Đại hội XIV còn đặt ra yêu cầu phát triển đối ngoại tương xứng với tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế của đất nước. Khi “thế nước” đi lên, đối ngoại cũng phải song hành, phát triển tương ứng. Nguyên Bộ trưởng nhận định như thế nào về yêu cầu đó?
Tôi cho rằng ngoại giao phải là “người lính” tiên phong, đi trước mở đường. Điều này đã được thể hiện rất rõ ngay từ đường hướng lãnh đạo sáng suốt của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Vì sao Bác Hồ lại là Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của Việt Nam? Bởi Bác nhận thức rất rõ rằng, trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, ngoại giao phải đi đầu. Vì vậy, Bác đã linh hoạt duy trì quan hệ với nhiều “đối tượng” khác nhau, như Mỹ, Pháp, tạo ra điều kiện thuận lợi duy trì phong trào cách mạng và đấu tranh giải phóng dân tộc.
Trong thời bình, vai trò của đối ngoại càng quan trọng. Thực tiễn công tác cho thấy, trong quan hệ với các nước, quyết định chính trị (political decision) là yếu tố cốt lõi, và ngoại giao có thể tạo ra những quyết định như vậy, với tác động lan tỏa lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế, khoa học - kỹ thuật, văn hóa, phát triển, du lịch và nhiều lĩnh vực khác.
Những điểm nhấn trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng về đối ngoại cho thấy công tác này đã được đặt đúng tầm, tương xứng với vai trò và vị thế hiện nay.
Nguyên Bộ trưởng từng chia sẻ: “Nếu có một ước muốn thì tôi ước muốn được trở lại 40 năm trước để tiếp tục sự nghiệp ngoại giao của mình”. Trong những “bước chân” đầu tiên của kỷ nguyên mới, nguyên Bộ trưởng có thể chia sẻ mong ước đối với nghề, đối với đội ngũ cán bộ ngành Ngoại giao?
Đúng, tôi đã từng ước muốn được trẻ lại, để có thể tiếp tục thực hiện những hoài bão còn dang dở. Trước đây, có những ước mơ chưa thể thực hiện, còn hôm nay, các điều kiện để hiện thực hóa những ước mơ ấy đã hội tụ đầy đủ.
Ước nguyện giờ đây của tôi là: Các cán bộ làm công tác đối ngoại phải hết sức cố gắng, tôi nhấn mạnh là hết sức cố gắng trong mọi tình huống. Dù có gặp khó khăn thì vẫn phải nỗ lực để hoàn thành nhiệm vụ, để phục vụ đất nước, phụng sự Tổ quốc.
Đây là “thời cơ vàng”, có một không hai. Dù là cán bộ trẻ hay những đồng chí có nhiều kinh nghiệm, ở bất kỳ vị trí nào cũng phải nỗ lực phát huy vai trò của mình và không để đất nước bỏ lỡ thời cơ lớn như vậy.
Công tác đối ngoại phải làm cho thế giới thấy rằng Việt Nam coi trọng bạn bè, sự hợp tác và hỗ trợ từ bên ngoài, nhưng đồng thời, có thể đóng góp, hỗ trợ và tham gia tích cực vào sự nghiệp xây dựng và phát triển chung của thế giới. Chúng ta vừa là đối tác tin cậy, vừa là chủ thể trách nhiệm với hòa bình và sự phát triển của nhân loại.
Tôi theo dõi từng bước phát triển của đối ngoại Việt Nam, và mỗi bước tiến đó đều khiến tôi rất vui mừng, hạnh phúc. Sự phát triển của ngành Ngoại giao giống như "liều thuốc bổ" giúp tôi vui sống. Ở tuổi 92, mỗi ngày tôi đều cảm thấy hạnh phúc và thanh thản khi đất nước không ngừng phát triển và công tác đối ngoại cũng trên đà tiến lên mạnh mẽ.












