Nhận biết viêm mũi dị ứng ở trẻ và cách phân biệt với bệnh khác

Viêm mũi dị ứng là tình trạng khá thường gặp ở trẻ, có thể tái diễn nhiều lần khi trẻ tiếp xúc với dị nguyên.

Nếu không được nhận biết và kiểm soát đúng cách, bệnh có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, sinh hoạt, học tập và chất lượng cuộc sống của trẻ.

Nội dung

1. Triệu chứng điển hình của viêm mũi dị ứng ở trẻ

2. Phân biệt viêm mũi dị ứng với cảm lạnh và viêm mũi xoang

3. Chẩn đoán và kiểm soát viêm mũi dị ứng

Trong thực tế khám và tư vấn, nhiều trẻ bị viêm mũi dị ứng tái diễn nhưng cha mẹ lại nhầm với cảm lạnh hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp. Việc sử dụng thuốc, đặc biệt là kháng sinh không đúng chỉ định không giúp điều trị nguyên nhân dị ứng mà còn có thể gây tác dụng không mong muốn.

1. Triệu chứng điển hình của viêm mũi dị ứng ở trẻ

Viêm mũi dị ứng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một số chất thường không gây hại, được gọi là dị nguyên. Các triệu chứng thường xuất hiện sau khi trẻ tiếp xúc với dị nguyên và có thể tái diễn theo mùa hoặc quanh năm.

Hắt hơi

Trẻ thường hắt hơi liên tục, nhiều lần trong một tràng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với bụi nhà, phấn hoa, nấm mốc, lông hoặc vảy da động vật.

Ngứa mũi, chảy nước mũi trong

Đây là biểu hiện khá điển hình. Trẻ thường ngứa mũi, nước mũi loãng, trong, không có mùi. Trẻ nhỏ chưa biết xì mũi có thể thường xuyên quệt hoặc dụi mũi.

Nghẹt mũi

Niêm mạc mũi phù nề khiến trẻ khó thở bằng mũi, phải thở bằng miệng. Nghẹt mũi có thể khiến trẻ ngủ không ngon, ngáy hoặc thường xuyên thức giấc.

Viêm mũi dị ứng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một số chất thường không gây hại, được gọi là dị nguyên. ẢNh TM

Viêm mũi dị ứng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một số chất thường không gây hại, được gọi là dị nguyên. ẢNh TM

Ngứa, đỏ và chảy nước mắt

Viêm mũi dị ứng có thể đi kèm các biểu hiện ở mắt như ngứa, đỏ, chảy nước mắt. Trẻ thường xuyên dụi mắt có thể khiến tình trạng kích ứng trở nên nặng hơn.

Dụi mũi, quầng thâm dưới mắt

Trẻ bị viêm mũi dị ứng thường có thói quen dụi hoặc đẩy mũi lên trên do ngứa. Tình trạng nghẹt mũi kéo dài cũng có thể khiến vùng dưới mắt xuất hiện quầng thâm.

Một số trẻ có thể bị chảy máu mũi do niêm mạc mũi bị kích ứng hoặc do dụi, ngoáy mũi thường xuyên.

Các triệu chứng có thể rõ hơn vào buổi sáng, khi thay đổi thời tiết hoặc sau khi trẻ tiếp xúc với dị nguyên. Tuy nhiên, biểu hiện ở mỗi trẻ không hoàn toàn giống nhau.

Những yếu tố có thể kích hoạt viêm mũi dị ứng bao gồm: Các dị nguyên đường hô hấp thường gặp gồm bụi nhà, đặc biệt là mạt bụi nhà, nấm mốc, phấn hoa, lông hoặc vảy da chó mèo.

Ngoài ra, khói thuốc lá, khói bụi, mùi hóa chất và không khí ô nhiễm có thể kích thích niêm mạc mũi, làm các triệu chứng ở trẻ nặng hơn.

Thời tiết thay đổi, đặc biệt khi nhiệt độ và độ ẩm biến động, cũng có thể làm triệu chứng xuất hiện hoặc gia tăng ở một số trẻ.

2. Phân biệt viêm mũi dị ứng với cảm lạnh và viêm mũi xoang

Viêm mũi dị ứng thường gây hắt hơi từng tràng, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mũi trong và không gây sốt. Các triệu chứng thường tái diễn khi tiếp xúc với yếu tố kích thích.

Trong khi đó, cảm lạnh do virus có thể gây nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho, đau họng, mệt mỏi và đôi khi sốt. Bệnh thường cải thiện trong khoảng một tuần, dù ho hoặc nghẹt mũi có thể kéo dài hơn.

Viêm mũi xoang cấp do nhiễm virus cũng thường tự cải thiện. Viêm xoang do vi khuẩn được bác sĩ nghĩ đến khi triệu chứng kéo dài trên 10 ngày mà không cải thiện, hoặc tình trạng ban đầu cải thiện rồi đột ngột nặng lên, đặc biệt khi kèm sốt và dịch mũi mủ.

Nước mũi vàng hoặc xanh không phải là dấu hiệu chắc chắn cho thấy trẻ bị nhiễm khuẩn hoặc cần dùng kháng sinh. Màu sắc dịch mũi có thể thay đổi trong quá trình nhiễm virus.

3. Chẩn đoán và kiểm soát viêm mũi dị ứng

Bác sĩ thường dựa vào triệu chứng, tiền sử bệnh và thăm khám để chẩn đoán viêm mũi dị ứng. Trong một số trường hợp, trẻ có thể được chỉ định test lẩy da hoặc xét nghiệm IgE đặc hiệu để xác định dị nguyên liên quan.

Nội soi mũi có thể được thực hiện khi cần đánh giá cấu trúc mũi hoặc loại trừ một số nguyên nhân khác gây nghẹt mũi.

Cha mẹ nên ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng, hoàn cảnh trước khi trẻ có biểu hiện và các yếu tố nghi ngờ kích hoạt bệnh. Thông tin này giúp bác sĩ xác định yếu tố nguy cơ và hướng dẫn kiểm soát phù hợp.

Tại nhà, cần hạn chế cho trẻ tiếp xúc với dị nguyên đã xác định, giữ không gian sống sạch, giảm bụi và nấm mốc, không để trẻ tiếp xúc với khói thuốc. Có thể vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý khi cần, thực hiện đúng cách và phù hợp với lứa tuổi.

Quan trọng nhất, cha mẹ không nên tự ý sử dụng kháng sinh cho trẻ khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Kháng sinh không điều trị được viêm mũi dị ứng và chỉ nên sử dụng khi có nhiễm khuẩn cần điều trị.

Nhận biết đúng viêm mũi dị ứng, xác định yếu tố kích hoạt và kiểm soát bệnh phù hợp sẽ giúp giảm các đợt tái phát, cải thiện giấc ngủ và chất lượng cuộc sống của trẻ.

BS. Nguyễn Văn Bàng

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/nhan-biet-viem-mui-di-ung-o-tre-va-cach-phan-biet-voi-benh-khac-169261009202306939.htm