Những ngôi nhà hạnh phúc và 'chiến thắng không tiếng súng'
Hoàn thành vào ngày 15-1, Chiến dịch Quang Trung xây dựng, sửa chữa nhà ở cho bà con vùng lũ miền Trung đã khép lại một hành trình đặc biệt: Hành trình dựng lại mái ấm, khôi phục niềm tin và bồi đắp 'thế trận lòng dân'.
Như Thủ tướng Phạm Minh Chính khẳng định tại Hội nghị tổng kết sáng 16-1: “Chiến dịch Quang Trung mặc dù không có tiếng súng, nhưng đã tốc chiến, tốc thắng... chiến thắng giòn giã”.
Thành công của chiến dịch không chỉ là những căn nhà mới, mà còn là một bài học quý về sức mạnh đoàn kết, về năng lực tổ chức, hiệp đồng của cả hệ thống chính trị và vai trò nòng cốt của lực lượng vũ trang trong nhiệm vụ “vì nhân dân phục vụ”.
Tốc chiến - tốc thắng: Dựng mái ấm cho dân là mệnh lệnh từ trái tim
Một buổi sớm giáp Tết, ở một xóm nhỏ miền Trung từng bị bão lũ quần thảo, người phụ nữ trẻ đứng trước căn nhà vừa hoàn thiện.
Cánh cửa còn thơm mùi gỗ mới. Nền nhà phẳng phiu, góc bếp gọn gàng. Đứa con nhỏ chạy loanh quanh trong căn phòng khô ráo như thể vừa khám phá một thế giới khác, không còn chăn tạm, không còn mái che tạm, không còn những đêm mưa gió trùm lên nỗi lo.
Người mẹ đặt tay lên khung cửa, khẽ thở dài, đôi mắt rưng rưng. Đó không chỉ là giây phút nhận nhà, mà là giây phút nhận lại một điều giản dị nhất của đời người: Được an cư.

Chiến sĩ Quân đoàn 34 thực hiện "Chiến dịch Quang Trung" giúp dân xây dựng lại nhà ở bị sập do mưa lũ. Ảnh: qdnd.vn
Nhìn từ một căn nhà như thế, có thể thấy rõ ý nghĩa của Chiến dịch Quang Trung: Xây nhà cho dân vùng lũ không chỉ là việc làm nhân đạo, mà là nhiệm vụ chính trị - xã hội mang tầm chiến lược, bởi thiên tai đi qua không chỉ để lại đổ nát vật chất, mà còn để lại tổn thương tinh thần và nguy cơ đứt gãy sinh kế. Một mái nhà vững chắc là điểm tựa đầu tiên để người dân phục hồi cuộc sống, để trẻ em có chỗ học hành, để người già có nơi thờ phụng, để mỗi gia đình nối lại nhịp sống thường ngày.
Trong một đất nước thường xuyên phải đối mặt với thiên tai cực đoan và tác động của biến đổi khí hậu, năng lực tái thiết sau bão lũ không còn là câu chuyện “hậu cứu trợ”, mà là một cấu phần quan trọng của an sinh bền vững, của ổn định xã hội, của giữ vững niềm tin nhân dân. Chính vì thế, Chiến dịch Quang Trung được tổ chức như một chiến dịch đúng nghĩa: Rõ mục tiêu, rõ tiến độ, rõ trách nhiệm, rõ kết quả.
Việc chiến dịch hoàn thành đúng mốc 15-1 càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi đó là thời điểm cận Tết, thời điểm mà mỗi mái nhà không chỉ là chỗ trú mưa trú nắng, mà còn là nơi “giữ mùa xuân” cho một gia đình. Bởi Tết, hơn tất cả, là Tết trong nhà. Khi nhà còn dang dở, khi bếp chưa thể đỏ lửa, khi người dân vẫn ở trong cảnh tạm bợ, thì mùa xuân cũng không trọn vẹn.
Tại hội nghị tổng kết sáng 16-1, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nêu rõ tinh thần ấy bằng một cách nói giàu hình ảnh và đầy sức khích lệ: “Chiến dịch Quang Trung mặc dù không có tiếng súng, nhưng đã tốc chiến, tốc thắng, không những chiến thắng mà còn chiến thắng giòn giã”.
Điểm đáng quý ở đây là tốc độ không đi cùng sự vội vàng; tốc độ gắn với trách nhiệm và thấu cảm. Bởi chậm một ngày, người dân thêm một ngày bất an; chậm một ngày, nguy cơ bước vào mùa mưa mới trong cảnh thiếu an toàn lại tăng lên; chậm một ngày, con trẻ thêm một ngày không có chỗ học ổn định, người già thêm một ngày không yên lòng. “Tốc chiến, tốc thắng” trong Chiến dịch Quang Trung, vì thế, chính là “tốc chiến, tốc thắng” để giành lại bình yên cho dân.
Dấu ấn Quân đội: Từ cứu hộ đến tái thiết, dựng “thế trận lòng dân” bền chặt
Nhắc đến bão lũ, người dân miền Trung thường nhắc đến những đoàn quân áo xanh.
Khi dòng nước lên, bộ đội là lực lượng có mặt sớm nhất. Khi nước rút, bộ đội lại là những người lăn xả sớm nhất để dọn bùn, khơi dòng, dựng lại nhịp sống. Nhưng ở Chiến dịch Quang Trung, dấu ấn Quân đội được thể hiện sâu hơn: Không dừng ở cứu hộ, mà đi đến tái thiết, đi đến tận cùng của trách nhiệm “giúp dân dựng lại mái nhà”.
Đây chính là điểm làm nên chiều sâu và tính bền vững của chiến dịch. Bởi, cứu hộ giúp dân qua cơn nguy cấp, còn tái thiết giúp dân đứng vững. Bởi, đưa dân đến nơi an toàn chỉ là bước đầu, còn dựng lại nơi ở an toàn mới là đặt nền móng cho phục hồi dài lâu.

Cán bộ chiến sĩ Quân khu 5 không quản ngày đêm tích cực xây dựng nhà cho dân.
Trong hoạt động tái thiết ấy, phẩm chất người lính hiện lên rõ nét: Kỷ luật, tổ chức, hiệp đồng, bền bỉ.
Có những hình ảnh rất đời thường mà xúc động: Người lính đứng cùng dân dựng cột; người lính lợp mái; người lính khuân gạch, trộn vữa; người lính đo từng góc nền như đo cho chính gia đình mình. Những đôi bàn tay chai sạm ấy không chỉ dựng nhà, mà còn dựng lại niềm tin.
Chính trong quá trình ấy, Quân đội một lần nữa khẳng định vai trò của lực lượng nòng cốt trong xây dựng “thế trận lòng dân”, trong củng cố mối quan hệ gắn bó máu thịt quân - dân. “Thế trận lòng dân” không chỉ là một khái niệm chính trị - quân sự, mà là một thực tế sống động: Dân tin thì nước mạnh; dân yên thì nước vững. Mỗi căn nhà hoàn thiện là một “điểm tựa” của niềm tin; mỗi mái nhà được dựng lên là một “mốc neo” của an cư; và chính an cư là điều kiện đầu tiên để lạc nghiệp, để ổn định, để phát triển.
Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nói một câu rất thấm thía về chất lượng đặc biệt của những căn nhà trong chiến dịch: “Mỗi căn nhà... không chỉ được xây, sửa bằng bê tông, gạch, ngói, cát, sỏi... mà còn bằng tình dân tộc, nghĩa đồng bào...”. Câu nói ấy khái quát đúng tinh thần của Chiến dịch Quang Trung: Vật liệu có thể đo bằng tấn, bằng khối; còn tình đồng bào thì không thể đo đếm, chỉ có thể cảm nhận bằng sự ấm lòng, bằng ánh mắt người dân khi nhận nhà, bằng những bữa cơm mở bếp đầu tiên trong căn nhà mới. Tình đồng bào ấy, khi được đặt trong kỷ luật tổ chức của một chiến dịch quy mô, đã chuyển hóa thành sức mạnh xã hội: Sức mạnh hiệp đồng, sức mạnh cộng đồng, sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
Và cũng từ đây thấy rõ: Quân đội nhân dân Việt Nam không chỉ mạnh bởi vũ khí, trang bị hay nghệ thuật quân sự, mà trước hết mạnh bởi bản chất nhân dân, bởi việc luôn đứng về phía nhân dân, vì cuộc sống bình yên của nhân dân.
An sinh vững chắc là “tuyến phòng thủ” trước thiên tai
Một chiến dịch khép lại không phải để dừng lại, mà để mở ra những bài học. Chiến dịch Quang Trung đã hoàn thành mục tiêu trước Tết, nhưng thông điệp của nó vượt ra khỏi một mùa Tết. Đó là thông điệp về xây dựng năng lực ứng phó thiên tai một cách chủ động, dài hạn, bền vững; là thông điệp về sự chuyển biến tư duy từ “cứu trợ” sang “tái thiết an sinh”; từ “hỗ trợ trước mắt” sang “bảo đảm an toàn lâu dài”.
Trong hệ sinh thái an sinh, nhà ở là một “hạ tầng gốc”. Khi nhà không an toàn, mọi thứ đều trở nên bấp bênh: Y tế, giáo dục, sinh kế, trật tự đời sống. Vì thế, việc bảo đảm nhà ở cho dân vùng rủi ro thiên tai không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo, mà còn mang ý nghĩa ổn định xã hội và phát triển bền vững.
Cũng vì thế, Chiến dịch Quang Trung cho thấy một yêu cầu quan trọng: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cần coi an sinh sau thiên tai như một nhiệm vụ quốc gia, một nhiệm vụ có kế hoạch, có tiêu chuẩn, có quy trình. Không thể “đợi bão đến rồi mới lo”, mà phải chuẩn bị trước cả về thiết kế, vật liệu, lực lượng, dự phòng nguồn lực.
Trong chiến dịch, vai trò chỉ đạo và hỗ trợ kỹ thuật của các cơ quan chức năng thể hiện rõ. Bộ Xây dựng công bố 360 mẫu thiết kế nhà, trong đó có các mẫu nhà chống bão, lụt để địa phương tham khảo, lựa chọn. Đây là điểm rất quan trọng, bởi xây nhà sau thiên tai không chỉ là “xây cho có”, mà phải hướng tới “xây để chống chịu”, để người dân không rơi vào vòng luẩn quẩn: Bão đến - nhà sập - dựng lại - bão đến - lại sập.
Mặt khác, thành công của chiến dịch cũng khẳng định hiệu quả của việc huy động sức mạnh toàn dân. Nguồn lực vận động, phân bổ qua Mặt trận Tổ quốc Việt Nam phục vụ chiến dịch lên tới 486,2 tỷ đồng. Đây không chỉ là những con số tài chính, mà là biểu hiện của một xã hội biết sẻ chia và biết tổ chức sự sẻ chia ấy thành kết quả cụ thể, thiết thực.
Điểm sâu hơn của Chiến dịch Quang Trung, nếu nhìn từ tầm chiến lược, là sự khẳng định về năng lực quản trị quốc gia trong tình huống rủi ro. Một đất nước muốn phát triển bền vững không chỉ cần tăng trưởng kinh tế, mà còn cần năng lực đứng vững trước thiên tai, dịch bệnh, biến động. Và năng lực ấy được kiểm nghiệm không phải trong những lúc thuận lợi, mà trong những thời khắc khó khăn nhất.
Bởi thế, có thể nói, Chiến dịch Quang Trung là một biểu tượng đẹp của Việt Nam hôm nay: Một Việt Nam hành động, một Việt Nam nghĩa tình, một Việt Nam có tổ chức, có kỷ luật, có sức mạnh đoàn kết, biết biến những điều tưởng như không thể thành có thể.
Khi những căn nhà hoàn thiện, điều người dân nhận được không chỉ là mái che. Người dân nhận được cảm giác “được chở che”, “được nâng đỡ”, “được đồng hành”. Và cảm giác ấy chính là nền tảng của niềm tin xã hội. Niềm tin ấy tạo nên sức mạnh nội sinh - thứ sức mạnh không nhìn thấy, nhưng bền bỉ nhất để một dân tộc vươn lên.
Trong ánh nắng giáp Tết, từng mái nhà mới hiện lên như một lời nhắc: Thiên tai có thể làm xô lệch bờ bãi, nhưng không thể xô lệch tình người; bão lũ có thể cuốn trôi của cải, nhưng không thể cuốn trôi ý chí đoàn kết; khó khăn có thể làm mỏi đôi vai, nhưng không thể làm gục trái tim biết yêu thương đồng bào.
Những ngôi nhà hạnh phúc, vì thế, không chỉ là những công trình xây dựng. Đó là những “cột mốc lòng dân”. Đó là bằng chứng của tinh thần “vì nhân dân phục vụ”. Đó là một “chiến thắng không tiếng súng” nhưng vang vọng sâu xa, bởi nó giành lại điều quý nhất cho nhân dân: Bình yên để sống, để làm ăn, để nuôi dưỡng tương lai.
Và có lẽ, khi mùa xuân thực sự đến, điều ấm áp nhất không phải chỉ là nắng, mà là ánh đèn trong từng ngôi nhà mới, nơi có tiếng trẻ thơ, có hơi bếp, có bàn thờ tổ tiên, có niềm tin được phục hồi. Đó chính là “chiến thắng giòn giã” nhất của Chiến dịch Quang Trung: Chiến thắng trong lòng dân.











