Nông nghiệp Việt và bài toán ESG: Làm được nhưng nói chưa đúng
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu khắt khe, ESG đã thôi đóng vai trò là một 'bản báo cáo kỹ thuật' mà đã trở thành tấm vé thông hành quyết định sự sống còn của doanh nghiệp nông nghiệp.
Khác với cách tiếp cận mang tính khẩu hiệu hay thuần kỹ thuật, bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS), cho biết doanh nghiệp của mình đã áp dụng một loạt giải pháp mang tính “ESG-native”, coi ESG là cấu phần cốt lõi trong thiết kế hệ thống ngay từ đầu. Mục tiêu của cách tiếp cận này không phải để hoàn thành tiêu chí, mà để tăng năng lực tham gia và tính bền bỉ của lao động nữ trong chuỗi sản xuất nông nghiệp.
"ESG không còn là lựa chọn mang tính thiện chí, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu", bà My nói tại một diễn đàn thường niên về bình đẳng giới - một tiêu chí quan trọng trong thực hành ESG - diễn ra mới đây.
'Giấy thông hành' của doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng toàn cầu
ESG đang trở thành “giấy thông hành” để doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các đối tác quốc tế ngày nay không chỉ xem xét sản lượng hay giá thành, mà còn đánh giá cách doanh nghiệp đối xử với người lao động và quản trị các yếu tố xã hội. “Văn hóa tổ chức và cách trao quyền cho phụ nữ là thước đo năng lực quản trị hiện đại”, bà Đặng Huỳnh Ức My chia sẻ về quá trình triển khai tiêu chí bình đẳng giới tại AgriS.
Tại tầng vận hành, AgriS tiếp cận bình đẳng giới theo hướng ESG-native với ba cấu phần chính.
Thứ nhất, doanh nghiệp minh bạch hóa hệ thống đo lường để dữ liệu thay thế cảm tính trong phân bổ công việc. Khi hiệu suất, trách nhiệm và khả năng thực thi trở thành tiêu chí chính, định kiến giới tính giảm đáng kể trong quy trình ra quyết định.
Thứ hai, AgriS phân vai dựa trên hiệu quả thực thi thay vì giới tính. Nhiều công đoạn như giám sát, kiểm soát chất lượng, nhân sự hay các hoạt động mang tính sáng tạo cho thấy phụ nữ có lợi thế cạnh tranh tự nhiên và được phân bổ vào vai trò phù hợp để tối ưu hiệu quả.
Thứ ba, doanh nghiệp bổ sung hạ tầng hỗ trợ ngoài công việc - yếu tố ít được đề cập trong các chương trình bình đẳng giới truyền thống nhưng có tính quyết định đối với khả năng duy trì nghề nghiệp của phụ nữ. AgriS hỗ trợ 50% học phí cho nhân viên, đối tác và con em họ nhằm giảm áp lực “after work”, một trong những rào cản lớn nhất đối với lao động nữ. Bên cạnh đó, kỳ nghỉ “me-time” áp dụng toàn hệ thống nhân dịp sinh nhật chủ tịch HĐQT chạm đến các yếu tố well-being và mental health – những nội dung ngày càng được ưu tiên trong các khung ESG hiện đại.
“Đây là các giải pháp không cần khẩu hiệu nhưng tác động trực tiếp đến khả năng tham gia và bền bỉ của lao động nữ”, bà Ức My nói.

Bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS).
Ở tầng quốc tế, bình đẳng giới đang dịch chuyển từ vấn đề quyền sang vấn đề năng lực cạnh tranh. Trong các bộ tiêu chuẩn ESG và tài chính xanh, đây đã là điều kiện để tiếp cận vốn và ký kết hợp đồng. AgriS hiện làm việc với nhiều định chế tài chính quốc tế để huy động vốn xanh cho nông nghiệp với tổng quy mô vượt 500 triệu USD - một minh chứng cho việc ESG được định giá thành chi phí vốn, khả năng tiếp cận thị trường và năng lực mở rộng chuỗi cung ứng.
Không chỉ AgriS, nhiều doanh nghiệp nông nghiệp xuất khẩu đang chủ động nâng chuẩn ESG. Vinamilk triển khai lộ trình Net Zero 2050 với các mục tiêu trung hạn: giảm 15% phát thải vào năm 2027, 55% vào năm 2035 và đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Lộ trình được công bố công khai, cập nhật định kỳ và gắn với bộ chỉ số đo lường cụ thể – một yêu cầu quan trọng khi ESG trở thành ngôn ngữ vận hành chung của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại tầng vận hành, Vinamilk đầu tư mạnh cho công nghệ nhằm tối ưu năng lượng và giảm phát thải thông qua robot LGV, kho thông minh và các giải pháp tự động hóa. Chuyển dịch năng lượng xanh cũng được thúc đẩy với việc kết hợp nhiều nguồn như điện mặt trời, khí CNG, biomass và biogas, đưa tỷ lệ năng lượng xanh – sạch trong sản xuất lên gần 90%.
Cùng với đó, hệ thống dữ liệu ESG và báo cáo phát triển bền vững được Vinamilk chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế, giúp tăng tính minh bạch, khả năng so sánh và hỗ trợ quản trị rủi ro dài hạn.

Hệ thống dữ liệu ESG và báo cáo phát triển bền vững được Vinamilk chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế.
Một ví dụ khác là Công ty CP Thực phẩm G.C (GC Food), doanh nghiệp cam kết mạnh mẽ các nguyên tắc ESG trong sản xuất nông nghiệp xuất khẩu. GC Food tiết giảm tiêu thụ nước, tối ưu năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi sang bao bì thân thiện môi trường và tái chế phụ phẩm nông sản thành phân bón hữu cơ. Doanh nghiệp cũng vận hành mô hình nông nghiệp tuần hoàn, tái sử dụng nước và ứng dụng tưới tiết kiệm giúp giảm 30% lượng nước so với phương pháp truyền thống. Bên cạnh môi trường, GC Food chú trọng hỗ trợ nông dân về kỹ thuật và đầu ra để tăng ổn định sinh kế - một thành tố quan trọng trong trụ cột “S” của ESG.
ESG vì vậy không còn là lựa chọn mang tính thiện chí mà đã trở thành tiêu chuẩn vận hành mới. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu đánh giá doanh nghiệp dựa trên dữ liệu, tuân thủ và trách nhiệm xã hội, việc đáp ứng ESG không chỉ giúp bán được sản phẩm, mà còn tạo lập niềm tin dài hạn với đối tác quốc tế.
“Làm tốt nhưng nói chưa đúng” - điểm nghẽn của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Bà Nguyễn Thị Cẩm Chi, Giám đốc Khối Tư vấn phát triển bền vững, MCG Management Consulting, cho hay, một trong những hạn chế lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam khi thực hành ESG là 'làm tốt nhưng nói chưa đúng'. “Nhiều doanh nghiệp đã thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường, chăm lo phúc lợi người lao động hay hỗ trợ cộng đồng, nhưng lại thiếu hệ thống ghi chép, đo lường và báo cáo. Không có dữ liệu, mọi nỗ lực đều trở nên ‘vô hình’ trong mắt đối tác quốc tế”, bà Chi nhận định.
Theo chuyên gia này, báo cáo phát triển bền vững không phải là công cụ để ‘khoe thành tích’ mà phải phản ánh trung thực những gì doanh nghiệp đang làm, bao gồm cả điểm mạnh lẫn hạn chế. Có dữ liệu và minh chứng rõ ràng, doanh nghiệp mới có cơ sở cải thiện, kế hoạch hóa và thuyết phục đối tác, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường ngày càng dựa vào dữ liệu để đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng.
Đối với các doanh nghiệp nông nghiệp vừa và nhỏ, việc lập báo cáo ESG hoặc tuân thủ chuẩn mực không nhất thiết phải tốn kém, vấn đề quan trọng là làm đúng ngay từ đầu. Theo bà Chi, có ba điểm then chốt mà doanh nghiệp cần lưu ý.
Thứ nhất, lựa chọn mô hình tổ chức phù hợp giữa doanh nghiệp - hợp tác xã - hộ kinh doanh để đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và thống nhất dữ liệu chuỗi.
Thứ hai, cập nhật các quy định mới về kế toán, thuế, chứng từ, bởi nhiều khoản chi thực tế như đào tạo, phúc lợi người lao động, nghiên cứu thị trường… hoàn toàn có thể được ghi nhận hợp lý nếu DN có hồ sơ đầy đủ.
Thứ ba, thiết lập hệ thống ghi nhận dữ liệu vận hành - dù ở mức cơ bản nhất - để đảm bảo khả năng đo lường và truy xuất. Đây là nền tảng để xây dựng báo cáo ESG đúng chuẩn, tránh rủi ro với tình trạng 'báo cáo đẹp nhưng không có dữ liệu đối chứng'.
Trong xu thế toàn cầu, ESG tác động trực tiếp đến chi phí vốn, khả năng ký hợp đồng và khả năng duy trì thị trường xuất khẩu. Nhiều quốc gia đã tích hợp ESG vào chính sách thương mại và vào các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc. “Khi tiêu chuẩn ESG ngày càng đi vào chiều sâu, doanh nghiệp nông nghiệp nếu không chuẩn hóa từ sớm sẽ gặp khó ngay từ khâu tiếp cận đối tác”, bà Chi nhận định.
Còn theo bà Đặng Huỳnh Ức My, ESG đã bước ra khỏi phạm vi thiện chí hay trách nhiệm xã hội kiểu cũ. Nhiều thị trường xuất khẩu lớn đang đưa các tiêu chí ESG vào pháp lý, từ tiêu chuẩn nhập khẩu, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ lao động cho đến cơ chế định giá carbon. Điều đó khiến việc làm hình thức, chạy theo khẩu hiệu hay xây dựng báo cáo “đẹp” không còn phù hợp.
"Trong chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay, tính minh bạch và dữ liệu mới là đồng tiền quyền lực", bà My nói và nhấn mạnh rằng, khi doanh nghiệp chứng minh được ESG bằng dữ liệu và hệ thống thay vì lời hứa, thì họ không chỉ bán được sản phẩm, mà còn xây dựng được niềm tin dài hạn với thị trường và nhà đầu tư.
Với thị trường năm 2026, áp lực với các doanh nghiệp nông nghiệp xuất khẩu càng lớn khi các quy định mới về truy xuất nguồn gốc, khí thải, lao động và trách nhiệm xã hội... bắt đầu có hiệu lực tại nhiều thị trường lớn. Một khi các doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp đảm bảo được các nguyên tắc ESG thì “tấm visa” để đưa sản phẩm của họ ra thị trường toàn cầu sẽ dễ dàng hơn.












