Phân tích năng lực tác chiến của tên lửa hành trình HF-2E
Sự xuất hiện của đoàn xe mang phóng tên lửa HF-2E mới đây đã hé lộ khả năng tấn công chính xác và chiến lược răn đe phi đối xứng của lực lượng phòng vệ Đài Loan.
Sự xuất hiện bất ngờ của đoàn xe quân sự mang theo các ống phóng container cỡ lớn trên tuyến đường ven biển phía đông Đài Loan mới đây đã thu hút sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng phân tích quốc phòng quốc tế. Những hình ảnh ghi nhận được cho thấy một xe mang - phóng (TEL) liên quan đến HF-2E, một loại vũ khí hiếm khi được công khai kể từ khi chương trình phát triển khởi động vào đầu những năm 2000.
Phương tiện này được bắt gặp di chuyển dọc bờ biển phía đông nam Đài Loan, từ Hoa Liên xuống Đài Đông. Phân tích chi tiết cấu hình container phóng và rơ-moóc sàn phẳng cho thấy sự trùng khớp với những hình ảnh hiếm hoi trước đây của hệ thống HF-2E. Nhiều khả năng HF-2E do lực lượng không quân Đài Loan trực tiếp quản lý, với các căn cứ chiến lược đặt tại khu vực Hoa Đông nhằm đảm bảo mức độ bảo mật cao.
Đặc điểm kỹ thuật và cơ chế vận hành
Dù mang tên gọi Hsiung Feng (Hùng Phong) vốn gắn liền với các dòng tên lửa chống hạm, HF-2E thực chất là một hệ thống tên lửa hành trình tấn công mặt đất (LACM). Tên lửa vận hành ở tốc độ cận âm, ước tính khoảng Mach 0,8 - 0,9 (tương đương 980 - 1.100 km/h), có nhiều điểm tương đồng về triết lý thiết kế với dòng Tomahawk của Mỹ hoặc CJ-10 của Trung Quốc.

Tên lửa HF-2E do Đài Loan tự chế tạo - Ảnh: NCSIST
HF-2E sở hữu thân hình trụ dài với hai cánh nâng có thể gập gọn và bung ra sau khi rời bệ phóng để ổn định đường bay. Giai đoạn phóng ban đầu sử dụng động cơ đẩy tăng cường nhiên liệu rắn. Khi đạt độ cao cần thiết, động cơ phản lực turbofan cỡ nhỏ sẽ kích hoạt, đảm nhiệm pha bay hành trình. Động cơ này giúp tên lửa tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, cho phép đạt được tầm bắn chiến lược.
Hệ thống dẫn đường đa chế độ
Sức mạnh của HF-2E nằm ở tổ hợp dẫn đường phức tạp. Trong giai đoạn đầu, tên lửa sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính (INS) kết hợp GPS. Khi gặp môi trường bị gây nhiễu, HF-2E chuyển sang công nghệ so khớp địa hình (TERCOM), sử dụng radar đo cao để quét và so sánh với bản đồ số nạp sẵn. Điều này cho phép tên lửa bay ở độ cao rất thấp, bám sát địa hình để tránh radar đối phương.

Hình minh họa tổng quát, lấy tên lửa Tomahawk của Mỹ làm ví dụ, mô tả cách các hệ thống TERCOM và so khớp cảnh số (DSMAC) quét và so sánh địa hình bên dưới để xác định vị trí của tên lửa - Ảnh: Liên đoàn Các nhà khoa học Mỹ
Ở giai đoạn cuối, các phiên bản cải tiến được cho là trang bị đầu dò hồng ngoại tạo ảnh hoặc cảm biến quang - điện tử để nhận diện mục tiêu thực tế. Sự kết hợp này giúp sai số vòng tròn (CEP) chỉ ở mức vài mét, biến HF-2E thành vũ khí tấn công chính xác cao có khả năng vượt qua các mạng lưới phòng không dày đặc.
Phân tầng biến thể và tầm bắn
Chương trình HF-2E được phát triển theo hướng đa biến thể để đáp ứng các cấp độ tác chiến khác nhau. Phiên bản tiêu chuẩn ban đầu có tầm bắn khoảng 300 - 600 km, đủ sức bao phủ các mục tiêu quân sự dọc khu vực duyên hải đối diện như cảng biển và trạm radar.

Tên lửa HF-2E do Viện Khoa học và Công nghệ Trung Sơn Đài Loan (NCSIST) phát triển, đã được đưa vào biên chế từ đầu những năm 1990 - Ảnh: NCSIST
Đáng chú ý nhất là biến thể tăng tầm Hsiung Sheng, với khả năng đạt cự ly từ 1.000 đến 1.500 km. Tầm bắn này cho phép tên lửa vươn sâu vào nội địa, tiếp cận các trung tâm chỉ huy và căn cứ không quân trọng yếu. Về hỏa lực, HF-2E có thể mang đầu đạn nổ mạnh đơn khối từ 200 - 450 kg hoặc đầu đạn xuyên phá chuyên dụng cho các mục tiêu kiên cố.

Một xe mang - phóng (TEL) của tên lửa HF-2E - Ảnh: X
Chiến thuật răn đe phi đối xứng
HF-2E được định vị là công cụ răn đe phi đối xứng, ưu tiên khả năng sống sót và tính cơ động. Việc triển khai trên các xe mang - phóng (TEL) cho phép lực lượng tên lửa phân tán và ẩn giấu trong hệ thống hang động hoặc địa hình phức tạp. Chiến thuật "bắn rồi rút" giúp bảo toàn lực lượng trước các đợt tấn công phủ đầu.

Cảnh phóng một tên lửa hành trình tấn công mặt đất Hsiung Feng IIE (HF-2E) của Đài Loan - Ảnh: X
Tuy nhiên, hiệu quả của HF-2E phụ thuộc chặt chẽ vào chuỗi tác chiến hoàn chỉnh, từ trinh sát đến dẫn truyền dữ liệu mục tiêu thời gian thực. Trong bối cảnh xung đột cường độ cao với tác chiến điện tử mạnh mẽ, việc duy trì liên kết ổn định giữa trung tâm chỉ huy và các đơn vị tên lửa cơ động sẽ là thách thức lớn nhất đối với hệ thống này.











