Phương thức thâm nhập thị trường bất động sản: Xu hướng mới và cơ hội tại Việt Nam
Phân khúc Living Sector (nhóm bất động sản nhà ở tạo dòng tiền, bao gồm các mô hình nhà ở cho thuê và lưu trú dài hạn) đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn tại châu Á-Thái Bình Dương.

Nhóm bất động sản nhà ở cho thuê và lưu trú dài hạn đang thu hút sự quan tâm lớn. (Ảnh: HNV)
Theo đó, khi thị trường chuyển dần từ tư duy phát triển để bán sang sở hữu và vận hành tài sản dài hạn, lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường đang trở thành một phần quan trọng của chiến lược đầu tư.
Từ lựa chọn phân khúc đến lựa chọn cách thức tham gia thị trường
Theo Savills, thị trường Living Sector tại châu Á-Thái Bình Dương không vận hành theo một mô hình duy nhất. Cơ hội đầu tư khác biệt đáng kể giữa từng quốc gia, loại hình tài sản và đặc biệt là cách nhà đầu tư tham gia thị trường.
Năm phương thức chính đang được ghi nhận gồm chuyển đổi tài sản gặp khó khăn, chuyển đổi tài sản trở nên lỗi thời, phát triển mới, đầu tư vào nền tảng vận hành thông qua mua bán và sáp nhập (M&A) hoặc vốn tăng trưởng và mua trực tiếp tài sản đã ổn định.

Nội thất một căn hộ cho thuê cao cấp tại Hà Nội. (Ảnh: CTV)
Điều này phản ánh một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận phân khúc này. Thay vì chỉ đặt câu hỏi “đầu tư vào loại tài sản nào?”, nhà đầu tư cần đồng thời xem xét “tham gia thị trường bằng cách nào?”. Năng lực vận hành, đặc điểm nguồn cầu, khung pháp lý, chi phí phát triển và khả năng tạo dòng tiền dài hạn đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của từng chiến lược.
Việt Nam: Nền tảng nhu cầu đang hình thành
Tại Việt Nam, thị trường Living Sector vẫn đang ở giai đoạn phát triển tương đối sớm so với một số thị trường trưởng thành trong khu vực. Tuy nhiên, một số phân khúc liên quan đã cho thấy nhu cầu thuê tương đối rõ nét, đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, phân khúc căn hộ dịch vụ ghi nhận khoảng 7.000 căn trong quý II/2026, với công suất đạt 84% và giá thuê bình quân gần 560.000 đồng/m²/tháng. Đáng chú ý, nguồn cung giảm khi một số dự án hạng C quy mô nhỏ rút khỏi thị trường hoặc tạm đóng cửa để cải tạo, trong khi hiệu quả chung được cải thiện nhờ nhu cầu đối với các dự án được vận hành tốt.
Tại Hà Nội, thị trường căn hộ dịch vụ cũng duy trì công suất trên 80% trong quý II/2026, với hơn 6.500 căn thuộc 67 dự án. Nhu cầu được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI và nhóm khách thuê nước ngoài, đồng thời, việc tiếp tục mở rộng các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và khu công nghệ cao được kỳ vọng sẽ tiếp tục củng cố nhu cầu lưu trú.
Những diễn biến này cho thấy nhu cầu đối với nhà ở được quản lý và vận hành chuyên nghiệp đã hiện hữu ở một số phân khúc. Tuy nhiên, thị trường vẫn chủ yếu được hình thành từ các tài sản riêng lẻ, trong khi các mô hình Living Sector được phát triển và vận hành như một loại tài sản đầu tư dài hạn vẫn còn tương đối mới.
Ở phân khúc nhà ở nói chung, bài toán khả năng chi trả cũng đang trở thành một yếu tố cần cân nhắc. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, giá bán sơ cấp bình quân năm 2026 đạt trên 90 triệu đồng/m², trong khi 80% nguồn cung có giá trên 120 triệu đồng/m². Điều này có thể tạo điều kiện cho các mô hình nhà ở cho thuê chuyên nghiệp phát triển trong dài hạn, đặc biệt nếu quy mô dân số đô thị, lực lượng lao động dịch chuyển và nhu cầu linh hoạt về nơi ở tiếp tục gia tăng.
Ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam nhận định: “Tại Việt Nam, chúng tôi đang chứng kiến nhu cầu đối với các sản phẩm nhà ở được quản lý chuyên nghiệp, đặc biệt tại những đô thị có hoạt động kinh tế và dòng vốn quốc tế mạnh”.

Nhà ở cho thuê đa dạng loại hình và đặc biệt phát triển ở các khu đô thị lớn. (Ảnh: CTV)
Cụ thể, theo ông Neil MacGregor, thị trường vẫn còn phân mảnh, nhưng đây cũng là điểm mở cho các mô hình có khả năng kết hợp vốn dài hạn với năng lực vận hành. Khi đánh giá một cơ hội Living Sector, nhà đầu tư không chỉ cần nhìn vào giá trị của tài sản mà còn vào cách tài sản đó được vận hành, duy trì công suất và tạo dòng tiền trong dài hạn.
Ba hướng tiếp cận cho thị trường Việt Nam
Một trong những hướng tiếp cận đang được ghi nhận tại châu Á-Thái Bình Dương là chuyển đổi những tài sản không còn phù hợp với nhu cầu ban đầu sang các mô hình Living Sector. Khách sạn, văn phòng hoặc các loại hình bất động sản khác có thể được xem xét để chuyển đổi thành co-living (mô hình sống hiện đại với những không gian chung được chia sẻ bởi nhóm người trẻ tuổi có cùng sở thích hay công việc giống nhau), nhà ở sinh viên hoặc các mô hình lưu trú dài hạn, tùy thuộc vào vị trí, cấu trúc tài sản và khả năng đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Đối với Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, hướng tiếp cận này đặt ra tiềm năng tái sử dụng những tài sản có hiệu suất khai thác chưa tối ưu, thay vì luôn bắt đầu từ một dự án phát triển mới.
Tuy nhiên, hiệu quả sẽ phụ thuộc lớn vào chi phí cải tạo, khả năng chuyển đổi công năng và mô hình vận hành sau chuyển đổi.
Kinh nghiệm khu vực châu Á-Thái Bình Dương cũng cho thấy dòng vốn đang tìm đến các nền tảng vận hành thay vì chỉ tập trung vào từng tài sản riêng lẻ. Một đơn vị vận hành có khả năng quản lý danh mục, ứng dụng công nghệ, kiểm soát chi phí và duy trì trải nghiệm người thuê có thể tạo ra giá trị trên quy mô lớn hơn so với việc quản lý từng tài sản độc lập.
Đây có thể là một hướng đáng chú ý tại Việt Nam, nơi thị trường cho thuê còn phân mảnh. Sự kết hợp giữa nguồn vốn dài hạn và năng lực vận hành địa phương có thể giúp hình thành những danh mục tài sản có quy mô và tính nhất quán cao hơn.
Một hướng khác là mô hình phát triển để cho thuê, trong đó tài sản được thiết kế và phát triển ngay từ đầu với mục tiêu cho thuê và nắm giữ dài hạn. Khác với mô hình phát triển để bán, bài toán của phát triển để cho thuê tập trung vào toàn bộ vòng đời tài sản từ vị trí, thiết kế sản phẩm, tiện ích và cơ cấu căn hộ đến công suất cho thuê, chi phí vận hành và khả năng duy trì dòng tiền.
Tại Việt Nam, mô hình này có thể được xem xét tại những khu vực có nhu cầu thuê ổn định, đặc biệt khi các đô thị tiếp tục mở rộng theo các hành lang giao thông và trung tâm kinh tế mới.
Sự phát triển của phân khúc Living Sector không nhất thiết thay thế mô hình nhà ở truyền thống mà mở rộng cách nhìn về nhà ở như một loại tài sản có thể được sở hữu, vận hành và tạo thu nhập trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, những tín hiệu từ thị trường căn hộ dịch vụ cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm được quản lý chuyên nghiệp đã hiện hữu, trong khi khoảng cách về khả năng chi trả nhà ở tiếp tục đặt ra nhu cầu đối với nhiều lựa chọn lưu trú khác nhau.
Trong bối cảnh đó, cơ hội của phân khúc này sẽ không chỉ nằm ở việc phát triển thêm nguồn cung, mà còn ở việc xác định loại tài sản phù hợp, phương thức tham gia phù hợp và mô hình vận hành phù hợp với từng thị trường. Đây có thể là nền tảng để phân khúc nhà ở tạo dòng tiền từng bước phát triển sâu hơn tại Việt Nam.


