Rối loạn ăn uống: Tác nhân âm thầm phá vỡ vóc dáng và sức khỏe
Rối loạn ăn uống là một nhóm bệnh lý tâm thần nghiêm trọng, đặc trưng bởi những hành vi ăn uống bất thường, ám ảnh về cân nặng, hình dáng cơ thể. Nhận diện sớm nguyên nhân, hiểu rõ nguy cơ và chủ động tìm hỗ trợ là những yếu tố quan trọng giúp người bệnh phục hồi và xây dựng hình ảnh cơ thể lành mạnh hơn.
1. Rối loạn ăn uống do đâu?
NỘI DUNG:
1. Rối loạn ăn uống do đâu?
2. Rối loạn ăn uống tTác động đến ngoại hình và sức khỏe như thế nào?
3. Biện pháp giải quyết rối loạn ăn uống
Rối loạn ăn uống hiếm khi xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất, mà thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.
- Yếu tố di truyền: Nghiên cứu cho thấy những người có người thân trong gia đình mắc rối loạn ăn uống có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Điều này gợi ý rằng có những yếu tố gen liên quan đến tính cách, sự hoàn hảo hoặc cơ chế điều chỉnh cơn đói có thể làm tăng khả năng phát triển rối loạn.
- Mất cân bằng hóa chất trong não: Sự thay đổi trong chất dẫn truyền thần kinh (như serotonin và dopamine) có thể đóng vai trò trong việc điều chỉnh sự ăn, tâm trạng và cảm giác lo lắng, thường thấy ở những người mắc rối loạn ăn uống.
- Yếu tố tâm lý: Nhiều người mắc rối loạn ăn uống có xu hướng cầu toàn, luôn tìm kiếm sự kiểm soát tuyệt đối trong cuộc sống. Khi cảm thấy mọi thứ vượt ngoài tầm kiểm soát (công việc, mối quan hệ), họ chuyển sự kiểm soát sang thức ăn và cân nặng. Hoặc sự tự ti, cảm giác không xứng đáng và việc đánh đồng giá trị bản thân với hình dáng cơ thể là yếu tố tâm lý cốt lõi. Họ tin rằng việc giảm cân sẽ khiến họ được yêu quý, chấp nhận và thành công hơn.
Ngoài ra, các tình trạng xã hội như bị lạm dụng, bắt nạt, mất mát lớn... có thể kích hoạt các cơ chế đối phó không lành mạnh, trong đó rối loạn ăn uống là một cách để tê liệt cảm xúc hoặc lấy lại cảm giác kiểm soát.
- Ăn kiêng: Sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm và phương pháp ăn kiêng khắc nghiệt, thường là tiền đề cho việc phát triển các hành vi rối loạn ăn uống...

Có nhiều nguyên nhân gây rối loạn ăn uống.
2. Rối loạn ăn uống tTác động đến ngoại hình và sức khỏe như thế nào?
Tác động đến ngoại hình
Rối loạn ăn uống có thể gây ra những thay đổi đáng kể, đôi khi là nghiêm trọng, đối với ngoại hình. Những ảnh hưởng này phụ thuộc vào loại rối loạn mà một người mắc phải và mức độ kéo dài của nó.
- Ảnh hưởng do chán ăn
Chứng chán ăn tâm thần là rối loạn ăn uống liên quan đến việc hạn chế lượng thức ăn một cách cực đoan sẽ dẫn đến các hậu quả
+ Thiếu cân: Gầy gò nghiêm trọng là dấu hiệu rõ ràng nhất. Người bệnh có cân nặng thấp hơn đáng kể so với mức bình thường khỏe mạnh.
+ Teo cơ: Giảm cân không lành mạnh làm mất khối lượng cơ bắp thay vì mỡ, khiến cơ thể trông gầy gò, thiếu sức sống và suy nhược trầm trọng.
+ Da và tóc: Do thiếu hụt vitamin và khoáng chất nên da khô, vàng vọt. Tóc rụng và tóc mỏng đi do thiếu protein và các dưỡng chất cần thiết. Móng tay giòn, dễ bị xước gãy. Ngoài ra, cơ thể phát triển một lớp lông mềm, mịn để giữ ấm do mất mỡ dưới da...
- Ảnh hưởng do ăn uống vô độ
Chứng cuồng ăn liên quan đến chu kỳ ăn vô độ và các hành vi bù trừ như tự gây nôn sẽ dẫn đến các nguy cơ:
+ Tuyến mang tai sưng to: Việc nôn mửa thường xuyên kích thích tuyến nước bọt sưng lên, làm vùng má và hàm trông to hơn.
+ Răng và miệng: Men răng bị xói mòn do acid dạ dày đi qua miệng khi nôn mửa làm hỏng men răng, khiến răng bị nhạy cảm, sâu răng, đổi màu hoặc dễ gãy.
+ Đau họng mạn tính do trào ngược dạ dày.
+ Thừa cân và béo phì: Đây là ảnh hưởng ngoại hình phổ biến nhất. Việc nạp calo dư thừa thường xuyên dẫn đến tăng cân mất kiểm soát và tích mỡ cơ thể; tTăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì như tiểu đường, bệnh tim mạch, có thể làm thay đổi hình dáng cơ thể.
Nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe
- Hệ tim mạch: Thiếu dinh dưỡng hoặc hành vi bù trừ (như nôn mửa) có thể gây nhịp tim bất thường (loạn nhịp tim), huyết áp thấp và suy tim.
- Hệ tiêu hóa: Trường hợp biếng ăn sẽ gây táo bón nghiêm trọng do làm chậm nhu động ruột, có thể dẫn đến tắc ruột. Do nôn mửa nhiều, acid dạ dày gây sưng tuyến nước bọt, viêm họng...
- Hệ nội tiết và xương: Thiếu hụt calo và chất béo dẫn đến giảm hormone sinh dục, gây mất kinh nguyệt ở nữ giới, vô sinh và loãng xương nghiêm trọng (giảm mật độ xương), và nguy cơ gãy xương vĩnh viễn.
- Thận: Mất nước nghiêm trọng và mất cân bằng điện giải (kali, natri) do nôn mửa hoặc lạm dụng thuốc nhuận tràng có thể dẫn đến suy thận cấp.

Nguy cơ thừa cân và nhiều vấn đề về ngoại hình và sức khỏe khi bị rối loạn ăn uống.
3. Biện pháp giải quyết rối loạn ăn uống
Quá trình phục hồi rối loạn ăn uống là một hành trình dài, đòi hỏi sự can thiệp chuyên môn (trị liệu tâm lý và giám sát y tế) nhưng không thể thiếu ý chí và nỗ lực bền bỉ từ chính người bệnh.
Thừa nhận vấn đề:Đây là bước khó khăn nhất, người bệnh cần vượt qua sự phủ nhận để thừa nhận rằng các hành vi ăn uống hiện tại là không lành mạnh và đang gây nguy hiểm cho bản thân; nỗ lực thực hành tách biệt giá trị bản thân khỏi con số cân nặng, hình dáng cơ thể hoặc số calo nạp vào; tự nhắc nhở rằng giá trị cốt lõi nằm ở phẩm chất, lòng nhân ái và những thành tựu cá nhân khác.
Xây dựng ranh giới và mối quan hệ lành mạnh với thức ăn:Thay vì đếm calo, hãy nỗ lực học cách lắng nghe tín hiệu đói và no của cơ thể. Loại bỏ các quy tắc cứng nhắc về thức ăn "tốt" và "xấu", dần dần đưa các loại thức ăn bị cấm kỵ trở lại chế độ ăn dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. Điều này giúp phá vỡ sự ám ảnh về loại thức ăn đó; giảm thiểu việc theo dõi các tài khoản mạng xã hội tôn vinh sự gầy gò cực đoan. Tìm kiếm cộng đồng hoặc bạn bè có tư duy tích cực về cơ thể.
Tìm kiếm hoạt động thay thế:Khi cảm thấy muốn thực hiện hành vi rối loạn (ăn uống vô độ hoặc nôn mửa), thay thế bằng các hoạt động khác như viết nhật ký cảm xúc, nghe nhạc, vẽ tranh, gọi điện cho người thân, hoặc tập thể dục nhẹ nhàng không nhằm mục đích đốt calo; đối xử với bản thân bằng sự tử tế và kiên nhẫn thay vì tự trách móc khi có những bước thụt lùi nhỏ; coi phục hồi là một quá trình học hỏi không hoàn hảo.











