Tắt sóng 2G, khép lại sứ mệnh sau hơn 30 năm
Ngày 15/9/2026, Việt Nam chính thức tắt sóng 2G sau hơn 30 năm, khép lại một thế hệ công nghệ và mở đường cho hạ tầng số hiện đại.

Quá trình tắt sóng mạng 2G đã được chuẩn bị từ năm 2024. (Ảnh: MST)
Giải phóng nguồn lực cho mạng di động hiện đại
Ngày 15/9/2026 đánh dấu thời điểm Việt Nam hoàn tất quá trình dừng công nghệ di động 2G trên phạm vi toàn quốc. Theo lộ trình được công bố, hệ thống thông tin di động GSM (2G) được duy trì đến hết ngày 15/9/2026, ngoại trừ một số khu vực đặc thù như quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa và nhà giàn DK.
Trên thực tế, đây không phải quyết định diễn ra đột ngột. Quá trình chuẩn bị đã được triển khai từ năm 2024. Từ ngày 16/9/2024, các nhà mạng ngừng cung cấp dịch vụ cho thiết bị đầu cuối chỉ hỗ trợ 2G, đồng thời duy trì mạng 2G trong giai đoạn chuyển tiếp để xử lý những trường hợp còn phụ thuộc vào hạ tầng GSM.
Như vậy, ngày 15/9/2026 là bước cuối cùng của một lộ trình kéo dài gần hai năm, tạo khoảng thời gian để người dân thay đổi thiết bị, doanh nghiệp mở rộng vùng phủ 4G và hệ sinh thái dịch vụ từng bước chuyển sang các công nghệ hiện đại hơn.
Sau hơn ba thập kỷ, 2G đã hoàn thành vai trò lịch sử. Công nghệ từng góp phần đưa điện thoại di động trở thành phương tiện liên lạc phổ biến giờ đây không còn đáp ứng tốt nhu cầu kết nối ngày càng lớn của nền kinh tế số.
Lợi ích quan trọng của việc dừng 2G là tạo điều kiện khai thác hiệu quả hơn tài nguyên tần số vô tuyến. Các băng tần 900 MHz và 1800 MHz từng được sử dụng cho GSM sẽ được quy hoạch lại cho hệ thống thông tin di động mặt đất công cộng IMT.
Từ ngày 16/9/2026, băng tần 890-915 MHz và 935-960 MHz được quy hoạch lại, chia thành các khối để phục vụ hệ thống thông tin di động hiện đại.
Đây là thay đổi có ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu dữ liệu di động không ngừng gia tăng. Nếu trước đây điện thoại chủ yếu phục vụ thoại và tin nhắn, thì nay người dùng sử dụng mạng di động cho video, mạng xã hội, thương mại điện tử, ngân hàng số, dịch vụ công trực tuyến và hàng loạt ứng dụng thời gian thực.
Giá trị của phổ tần vì thế không chỉ nằm ở việc duy trì một công nghệ đã cũ, mà ở khả năng tạo thêm dung lượng, nâng cao chất lượng kết nối và đáp ứng những nhu cầu mới của nền kinh tế số.
Nói cách khác, tắt 2G không đơn thuần là “bớt đi một mạng di động”, mà là chuyển nguồn lực từ một công nghệ đã hoàn thành sứ mệnh sang những công nghệ có khả năng tạo ra giá trị lớn hơn.
Bộ Khoa học và Công nghệ xác định việc dừng hoàn toàn 2G nhằm tận dụng hiệu quả tài nguyên tần số cho các công nghệ hiện đại hơn, đồng thời cải thiện chất lượng mạng 4G, tối ưu chi phí vận hành, khai thác của doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả sử dụng hạ tầng viễn thông.
Không để ai đứng ngoài xã hội số
Một thay đổi quan trọng khác của quá trình tắt 2G nằm ở chính người sử dụng.Điện thoại 2G chủ yếu đáp ứng những nhu cầu cơ bản như nghe, gọi, nhắn tin. Trong khi đó, smartphone 4G/5G ngày càng trở thành một “thiết bị đầu cuối” giúp người dân tiếp cận hệ sinh thái số, từ định danh điện tử, thanh toán và ngân hàng trực tuyến đến dịch vụ công, thương mại điện tử, giáo dục, y tế từ xa.
Bởi vậy, tắt 2G cũng đồng thời là quá trình mở rộng khả năng tham gia xã hội số của người dân. Đây là lý do cơ quan quản lý yêu cầu doanh nghiệp không chỉ dừng công nghệ cũ mà phải đồng thời bảo đảm vùng phủ 4G thay thế, hỗ trợ người dùng chuyển đổi thiết bị và tăng cường truyền thông tới từng nhóm thuê bao.
Một yêu cầu kỹ thuật người dùng cần đặc biệt lưu ý là không phải cứ điện thoại có 4G thì chắc chắn có thể thực hiện cuộc gọi thoại sau khi 2G được tắt. Một số thiết bị hỗ trợ 4G nhưng không hỗ trợ hoặc chưa được kích hoạt VoLTE có thể gặp vấn đề với cuộc gọi thoại khi mạng 2G không còn. Do đó, các nhà mạng khuyến nghị người dùng kiểm tra thiết bị, SIM và kích hoạt VoLTE trước thời điểm tắt 2G.
Bởi vậy, thách thức lớn nhất của quá trình chuyển đổi không nằm ở việc “tắt” một công nghệ, mà ở khả năng bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra đồng đều, không tạo ra khoảng trống kết nối đối với người dân.
Người cao tuổi, người ở vùng sâu, vùng xa, người có thu nhập thấp hoặc những người vẫn sử dụng điện thoại phổ thông có thể gặp nhiều khó khăn hơn khi chuyển sang smartphone. Vì vậy, hỗ trợ thiết bị, gói cước, dữ liệu và hướng dẫn sử dụng là những yếu tố không thể thiếu.
Ngay từ lộ trình năm 2024, cơ quan quản lý đã yêu cầu các doanh nghiệp triển khai chương trình hỗ trợ kinh phí mua smartphone 4G hoặc điện thoại phổ thông 4G, xây dựng các gói cước phù hợp và phát triển vùng phủ 4G thay thế mạng 2G.
Đây cũng là phép thử đối với năng lực hạ tầng của các doanh nghiệp viễn thông. Khi 2G được tắt, lưu lượng tiếp tục dịch chuyển lên các mạng hiện đại, đặt ra yêu cầu tối ưu mạng lưới, bảo đảm vùng phủ, chất lượng thoại VoLTE và dung lượng dữ liệu.
Nếu quá trình này được thực hiện đồng bộ, người dân không chỉ có một chiếc điện thoại thay thế thiết bị 2G, mà còn có thêm khả năng tiếp cận các dịch vụ số thiết yếu.
Khép lại một hành trình, mở ra không gian phát triển kinh tế số
Về dài hạn, việc tắt 2G tạo tiền đề để Việt Nam tiếp tục tinh gọn các thế hệ mạng cũ, tập trung nguồn lực cho 4G, 5G và những công nghệ di động tiếp theo.
Đó cũng là sự thay đổi trong cách nhìn về hạ tầng viễn thông: từ bài toán “phủ sóng để có thể liên lạc” sang xây dựng “hạ tầng số chất lượng cao” phục vụ phát triển kinh tế số và xã hội số.
Vì thế, ngày 15/9/2026 không chỉ là ngày một công nghệ được tắt đi. Đây là thời điểm một phần lịch sử viễn thông Việt Nam khép lại để mở ra một giai đoạn mới, nơi tài nguyên tần số được khai thác hiệu quả hơn, mạng di động hiện đại hơn và thiết bị của mỗi người dân ngày càng trở thành cánh cửa kết nối với nền kinh tế số.
Tắt 2G, xét cho cùng, không phải là kết thúc của kết nối. Đó là bước chuyển từ kết nối để liên lạc sang kết nối để phát triển.
