Thông tư 50 mở thêm dư địa tăng trưởng tín dụng cho ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 50/2026 thay thế Thông tư 22/2019, có hiệu lực từ ngày 1/12/2026. Các tỷ lệ thanh khoản mới được áp dụng theo lộ trình từ ngày 1/10/2028, với nhiều thay đổi theo hướng nới lỏng hơn so với các dự thảo trước.

 Theo báo cáo của SSI Research, một trong những thay đổi đáng chú ý là tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Tỷ lệ tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR) trong dự thảo trước được loại bỏ và quay trở lại sử dụng LDR. Trần LDR được nâng từ 85% lên 95%, áp dụng kể từ thời điểm ngân hàng chuyển sang tuân thủ LCR/NSFR, chậm nhất ngày 1/10/2028 hoặc sớm hơn nếu ngân hàng đăng ký áp dụng trước. Trước thời điểm này, trần 85% theo Thông tư 22 vẫn được duy trì.

Công thức mới cũng được điều chỉnh khi tử số bao gồm dư nợ cho vay khách hàng, trong khi vốn chủ sở hữu và vốn vay nước ngoài được chuyển xuống mẫu số. Trái phiếu doanh nghiệp và các khoản cấp tín dụng ngoài hoạt động cho vay được trừ khỏi mẫu số.

Theo SSI Research, với hầu hết ngân hàng trong phạm vi theo dõi, công thức mới cùng trần LDR 95% sẽ tạo dư địa tăng trưởng tín dụng lớn hơn so với cơ chế cũ. Mặc dù tỷ lệ LDR tính lại theo công thức mới có thể tăng thêm vài điểm phần trăm, mức trần được nâng tới 10 điểm phần trăm.

Các ngân hàng đăng ký áp dụng sớm có thể hưởng lợi từ cơ chế mới ngay khi Thông tư có hiệu lực vào tháng 12/2026, với ngưỡng khởi điểm LCR 50% và NSFR 90%. Việc áp dụng sớm có thể giúp mở rộng thêm dư địa cho vay, đặc biệt đối với TCB, MBB, VPB, VCB, BID và MSB.

LDR không còn là yếu tố ràng buộc lớn

Theo ước tính dựa trên số liệu cuối năm 2025 của SSI Research, chỉ OCB có tỷ lệ LDR ngang hoặc cao hơn ngưỡng 95%, trong khi tất cả ngân hàng còn lại đều dưới 90%, nhìn chung thấp hơn bình quân khoảng 8 điểm phần trăm so với trần mới.

Đối với tất cả ngân hàng trong phạm vi theo dõi, ngoại trừ OCB, khoảng cách tới trần LDR mới 95% đều lớn hơn khoảng cách tới trần 85% trước đây. Việc chuyển sang cơ chế mới vì vậy tạo ra dư địa tăng trưởng tín dụng lớn hơn. Một tỷ lệ mà phần lớn ngân hàng đã đáp ứng từ trước sẽ không còn là ràng buộc thực sự đối với hoạt động cho vay mà chủ yếu đóng vai trò như một mốc lộ trình quản lý.

Bên cạnh đó, các ngân hàng vẫn có thể mở rộng dư địa thông qua tăng vốn hoặc huy động vốn nước ngoài. Tuy nhiên, tác động tích cực sẽ yếu hơn so với phương án trong dự thảo trước, do hai khoản mục này được đưa vào mẫu số thay vì khấu trừ khỏi tử số.

Ở chiều ngược lại, trái phiếu do ngân hàng phát hành chỉ được tính vào cơ sở xác định LDR nếu đủ điều kiện được ghi nhận là vốn cấp 2. Các trái phiếu cấp cao, thường có kỳ hạn khoảng 2-3 năm, sẽ không được tính. Đây có thể là một cách giải thích xu hướng gần đây khi các ngân hàng ưu tiên phát hành chứng chỉ tiền gửi thay vì trái phiếu mới.

OCB là trường hợp đáng chú ý khi LDR theo công thức mới được SSI Research ước tính tiến sát ngưỡng 95%, trong khi theo công thức cũ chỉ trên 70%. Phần lớn chênh lệch đến từ lượng trái phiếu cấp cao không đủ điều kiện vốn cấp 2, vốn được tính trong LDR truyền thống nhưng bị loại khỏi mẫu số theo công thức mới.

Lộ trình LCR được nới đến năm 2033

Thông tư 50 cũng nới lỏng lộ trình tuân thủ đối với tỷ lệ khả năng chi trả (LCR). Lộ trình áp dụng bắt đầu từ mức 50% và đạt 100% vào năm 2033, trong khi thời điểm bắt buộc áp dụng vẫn là ngày 1/10/2028.

Chỉ LCR hợp nhất quy đổi sang VND là bắt buộc tuân thủ, còn LCR tính riêng cho VND và ngoại tệ chuyển sang mục đích quản trị nội bộ. Cơ chế báo cáo cũng được nới từ hàng ngày xuống hàng tháng.

Danh mục tài sản có tính thanh khoản cao (HQLA) được mở rộng. Tài sản cấp 1 bổ sung trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh và trái phiếu chính quyền địa phương đủ điều kiện tham gia OMO. Tài sản cấp 2A bao gồm chứng khoán của Chính phủ hoặc khu vực công có mức độ rủi ro thấp và trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng từ AA− trở lên. Tài sản cấp 2B gồm cổ phiếu phổ thông trong VN30 và trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng từ BBB− trở lên.

NSFR vẫn được giữ ở mức 90%, 95% và 100% trong giai đoạn 2028-2030, về cơ bản không đổi so với phiên bản dự thảo trước.

Thông tư 50 cũng gắn kết hai trụ cột của Basel III là vốn và thanh khoản. Ngân hàng được chấp thuận áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao sẽ phải đáp ứng đầy đủ 100% yêu cầu đối với cả LCR và NSFR trong vòng 90 ngày kể từ khi được phê duyệt.

Một thay đổi lớn khác nằm ở giới hạn cấp tín dụng. Phạm vi các khoản phải tính vào giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng hoặc nhóm khách hàng có liên quan được mở rộng.

Tổng dư nợ cấp tín dụng bao gồm dư nợ gốc của các khoản cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính và bao thanh toán; hạn mức cho vay và hạn mức thẻ tín dụng chưa sử dụng; cam kết bảo lãnh và thư tín dụng ngoại bảng; các khoản đầu tư trái phiếu doanh nghiệp và các khoản mua bán nợ.

Khi phạm vi khoản mục được mở rộng trong khi giới hạn cấp tín dụng giữ nguyên, một số ngân hàng có thể có mức độ tập trung tín dụng đối với một khách hàng tiến sát hoặc vượt ngưỡng quy định. Đối với các khách hàng đã vượt giới hạn, ngân hàng sẽ không được cấp thêm tín dụng mới cho đến khi đưa tỷ lệ về lại mức tuân thủ.

Thông tư cũng cho phép tiền gửi của doanh nghiệp nhỏ và vừa đủ điều kiện được phân loại là tiền gửi bán lẻ thay vì tiền gửi khách hàng tổ chức, qua đó có cách tính thuận lợi hơn đối với LCR và NSFR. Doanh nghiệp đủ điều kiện phải không thuộc lĩnh vực tài chính, đáp ứng tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa theo quy định pháp luật và duy trì số dư tiền gửi bình quân tại ngân hàng không vượt quá 30 tỷ đồng.

Theo SSI Research, Thông tư 50 là một biện pháp nới lỏng tỷ lệ an toàn hơn là biện pháp bơm thanh khoản vào hệ thống. Các thay đổi hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và tạo thêm dư địa cải thiện NIM cho những ngân hàng có nguồn vốn vững mạnh và tỷ lệ CASA cao trong giai đoạn đến năm 2028.

Tuy nhiên, việc nâng trần LDR không đồng nghĩa với việc thúc đẩy huy động vốn. Trong bối cảnh chênh lệch giữa tín dụng và tiền gửi đã ở mức lớn, mức trần cao hơn có thể cho phép tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động.

Theo SSI Research, yếu tố có thể thực sự cải thiện tình hình nằm ở khả năng huy động vốn, bao gồm tiền gửi và các nguồn vốn trung dài hạn, thay vì chỉ nới lỏng tỷ lệ giám sát.

Về dài hạn, việc chuyển sang Basel III được đánh giá là đúng hướng khi chuyển từ đánh giá dựa trên “số lượng” sang “chất lượng”, đánh trọng số mỗi nguồn vốn theo mức độ ổn định và mỗi tài sản theo mức độ thanh khoản.

Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn vẫn là sự phụ thuộc của nền kinh tế vào bảng cân đối của các ngân hàng. Việc phát triển thị trường vốn thông qua trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính quyền địa phương hay trái phiếu dự án chỉ thực sự giúp chuyển rủi ro ra khỏi hệ thống ngân hàng khi người mua các công cụ này là các nhà đầu tư ngoài hệ thống ngân hàng. Nếu tệp nhà đầu tư không được mở rộng, việc đa dạng hóa công cụ tài chính sẽ không đồng nghĩa với đa dạng hóa rủi ro.

Trang Mai

Nguồn Doanh Nhân VN: https://doanhnhanvn.vn/thong-tu-50-mo-them-du-dia-tang-truong-tin-dung-cho-ngan-hang.html