Tổng giám đốc VinaCapital: Muốn hút vốn ngoại, tăng trưởng GDP là không đủ
Sau hơn hai thập kỷ làm việc tại thị trường vốn Việt Nam và đồng hành cùng các nhà đầu tư quốc tế, Tổng giám đốc VinaCapital nhìn nhận vốn dài hạn được thu hút bởi sự kết hợp giữa tăng trưởng, niềm tin và năng lực thực thi.
Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn tới, Việt Nam sẽ cần huy động đồng thời nhiều nguồn lực cho sản xuất, hạ tầng, năng lượng và các lĩnh vực mới. Trong bối cảnh đó, dòng vốn quốc tế dài hạn có thể đóng vai trò ngày càng quan trọng, bên cạnh nguồn vốn trong nước.
Trao đổi với TheLEADER, ông Brook Taylor, Tổng giám đốc Công ty CP Quản lý Quỹ VinaCapital, cho rằng việc được nâng hạng chỉ mở “cánh cửa” để Việt Nam tiếp cận thêm dòng vốn quốc tế, còn chất lượng thị trường sẽ quyết định lượng vốn thực sự đi qua “cánh cửa” đó.
Từ tăng trưởng đến cơ hội đầu tư
Trong chu kỳ tăng trưởng mới, đâu là những yếu tố quyết định khả năng thu hút vốn dài hạn của Việt Nam? Lợi thế GDP còn đủ hay nhà đầu tư quan tâm hơn đến thể chế, hạ tầng và hiệu quả doanh nghiệp?
Ông Brook Taylor: Tăng trưởng GDP rất quan trọng nhưng bây giờ chỉ riêng yếu tố đó là chưa đủ. Sau hơn hai thập kỷ làm việc tại thị trường vốn Việt Nam và đồng hành cùng các nhà đầu tư quốc tế, theo kinh nghiệm của tôi, vốn dài hạn được thu hút bởi sự kết hợp giữa tăng trưởng, niềm tin và năng lực thực thi.
Nhà đầu tư cần tin rằng không chỉ nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng mà các quy định phải rõ ràng, các thể chế đáng tin cậy và doanh nghiệp có khả năng chuyển hóa tăng trưởng đó thành lợi nhuận bền vững.

Ông Brook Taylor cho rằng việc FTSE Russell nâng hạng nên được xem là điểm khởi đầu của giai đoạn mới. Ảnh: VinaCapital
Đối với Việt Nam, những yếu tố then chốt bao gồm chất lượng thể chế, tính minh bạch và khả năng thực thi chính sách, cùng với hạ tầng, độ sâu của thị trường vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Tính nhất quán trong chính sách rất quan trọng bởi các nhà đầu tư đưa ra quyết định với tầm nhìn nhiều năm chứ không phải từng quý. Hạ tầng quyết định khả năng mở rộng hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp.
Sự phát triển của thị trường vốn có ý nghĩa vì nhà đầu tư cần thanh khoản, tính minh bạch và cơ chế định giá đáng tin cậy. Trong khi đó, tăng trưởng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi doanh nghiệp có thể tạo ra mức sinh lời phù hợp trên vốn sử dụng.
Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế như lực lượng lao động trẻ và ngày càng có kỹ năng tốt hơn, vị trí chiến lược tại châu Á, nền kinh tế hội nhập sâu rộng vào thương mại toàn cầu và một Chính phủ hiểu rõ tầm quan trọng của cải cách.
Tuy nhiên, khi bước vào nhóm thị trường mới nổi, Việt Nam sẽ được so sánh với những thị trường có thị trường vốn sâu hơn, chuẩn mực công bố thông tin cao hơn và nền tảng thể chế hoàn thiện hơn.
Cơ hội dành cho Việt Nam vì thế rất rõ ràng: tiếp tục chuyển hóa tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ thành tăng trưởng có chất lượng và thực sự có sức hấp dẫn nhà đầu tư.
Điều đó đòi hỏi nhiều doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn hơn, quản trị tốt hơn, công bố thông tin minh bạch hơn, hạ tầng thị trường được nâng cấp hơn và một nền tảng nhà đầu tư tổ chức trong nước rộng hơn.
Đây chính là những cải cách mang tính quyết định để Việt Nam có thể thu hút các nguồn vốn dài hạn lớn hơn và ổn định hơn.
Việt Nam được FTSE Russell nâng lên Secondary Emerging Market từ tháng 9/2026. Theo VinaCapital, việc nâng hạng sẽ thay đổi vị thế Việt Nam trong danh mục của nhà đầu tư quốc tế ra sao?
Ông Brook Taylor: Việc FTSE Russell nâng hạng là một cột mốc quan trọng nhưng nên được xem là điểm khởi đầu của giai đoạn mới thay vì đích đến của quá trình cải cách.
Việc Việt Nam được đưa vào các bộ chỉ số giúp tăng mức độ nhận diện và quan trọng hơn là đưa thị trường vào “bản đồ” của các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu, những đơn vị phân bổ vốn dựa trên chuẩn tham chiếu và phân loại thị trường.
Ở góc độ thực tiễn, nâng hạng sẽ mở rộng cơ sở nhà đầu tư. Nhiều quỹ quốc tế hiện hạn chế đầu tư đáng kể vào các thị trường cận biên.
Khi Việt Nam được xếp vào nhóm thị trường mới nổi, thị trường có thể tiếp cận thêm nhiều nhóm quỹ, đồng thời thu hút sự quan tâm lớn hơn từ các tổ chức phân bổ tài sản, chuyên gia phân tích và dòng vốn đầu tư thụ động.
Tuy nhiên, dòng vốn không nhất thiết tăng ngay sau nâng hạng. Quy mô vốn thực tế còn phụ thuộc vào tỷ trọng Việt Nam trong các bộ chỉ số, số lượng và thanh khoản của cổ phiếu đủ điều kiện, dư địa sở hữu nước ngoài, cơ chế thanh toán bù trừ và niềm tin của nhà đầu tư.
Nâng hạng giúp mở cánh cửa nhưng chất lượng thị trường sẽ quyết định lượng vốn thực sự đi qua cánh cửa đó. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện thanh khoản, công bố thông tin, quản trị doanh nghiệp và khả năng tiếp cận thị trường.
Về dài hạn, nâng hạng có thể thay đổi cách thị trường quốc tế nhìn nhận Việt Nam, từ một thị trường được quan tâm khi xuất hiện cơ hội sang một thị trường được đưa vào phạm vi xem xét của các danh mục đầu tư tại nhóm thị trường mới nổi.
Những loại tài sản và dự án nào tại Việt Nam có sức hấp dẫn nhất với dòng vốn dài hạn quốc tế, đặc biệt trong giao thông, năng lượng, logistics, đô thị và chuyển đổi số?
Ông Brook Taylor: Những cơ hội hấp dẫn nhất hiện nay là các lĩnh vực gắn với nhu cầu tăng trưởng mang tính cấu trúc dài hạn và được hỗ trợ bởi dòng tiền có thể dự báo.
Các nhà đầu tư quốc tế không chỉ tìm kiếm những câu chuyện tăng trưởng hấp dẫn mà họ cần những lĩnh vực mà tiềm năng tăng trưởng của Việt Nam có thể được chuyển hóa thành cơ hội đầu tư thực sự, đi kèm cơ chế quản trị phù hợp, phân bổ rủi ro hợp lý và khả năng thoái vốn rõ ràng.
Hạ tầng tiếp tục là chủ đề nổi bật, đặc biệt trong các lĩnh vực giao thông vận tải, logistics, điện năng, năng lượng tái tạo, nước sạch và xử lý chất thải.
Ngành sản xuất của Việt Nam khó có thể tiếp tục mở rộng nếu không được hỗ trợ bởi hệ thống hạ tầng ổn định và đáng tin cậy.
Ông Brook Taylor, Tổng giám đốc Công ty CP Quản lý Quỹ VinaCapital
Cùng với đó, hạ tầng số cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng, bao gồm trung tâm dữ liệu, công nghệ tài chính (fintech), thanh toán số và các nền tảng hỗ trợ và nâng cao hiệu quả vận hành của nền kinh tế.
Ngoài hạ tầng, chúng tôi tiếp tục ghi nhận sự quan tâm sâu sắc đối với các lĩnh vực như dịch vụ tài chính, y tế, giáo dục, dịch vụ tiêu dùng, logistics, bất động sản công nghiệp và các doanh nghiệp phục vụ tầng lớp trung lưu đang gia tăng mạnh tại Việt Nam.
Những lĩnh vực này được hưởng lợi từ các thay đổi về nhân khẩu học, đô thị hóa và thu nhập hộ gia đình ngày càng tăng.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở lĩnh vực mà còn ở việc dự án hoặc doanh nghiệp đó có được cấu trúc phù hợp, được quản lý chuyên nghiệp và có khả năng tạo ra mức lợi nhuận tương xứng với rủi ro mà nhà đầu tư chấp nhận hay không.
Tạo nền tảng để dòng vốn đi xa
Khi bài toán chuyển từ “tìm vốn” sang “hấp thụ vốn”, đâu là những điểm yếu phổ biến của các cơ hội đầu tư tại Việt Nam khiến nhà đầu tư quốc tế còn thận trọng?
Ông Brook Taylor: Tôi đồng ý rằng thách thức của Việt Nam ngày càng nằm ở việc tạo ra các cơ hội đầu tư đạt chuẩn, thay vì chỉ tìm kiếm nguồn vốn.
Nguồn vốn trong nước và quốc tế dành cho Việt Nam khá dồi dào nhưng các nhà đầu tư chuyên nghiệp cần những dự án có tính khả thi về tài chính, có khả năng mở rộng và đáp ứng các chuẩn mực quản trị quốc tế.
Những vấn đề thường được quan tâm gồm phân bổ rủi ro chưa rõ ràng, thủ tục phê duyệt kéo dài, thay đổi trong cách diễn giải chính sách, hạn chế về công bố thông tin, quản trị doanh nghiệp, giới hạn sở hữu nước ngoài và thanh khoản.

Hạ tầng tiếp tục là chủ đề nổi bật thu hút dòng vốn quốc tế. Ảnh: HA
Với các dự án hạ tầng và đầu tư tư nhân, nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến đất đai, thỏa thuận bao tiêu, cơ chế giá, rủi ro tỷ giá và khả năng thực thi các cam kết hợp đồng.
Trong khi đó, với cổ phiếu niêm yết, các yêu cầu tập trung vào chất lượng và tính kịp thời của thông tin tài chính, hiệu quả hoạt động của hội đồng quản trị, bảo vệ cổ đông thiểu số, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và khả năng đầu tư, thoái vốn.
Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ nhưng vẫn cần thêm các doanh nghiệp và dự án đáp ứng tiêu chuẩn của các tổ chức đầu tư toàn cầu. Khi quy mô nguồn vốn tiềm năng và tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức tăng lên, yêu cầu thẩm định cũng sẽ ngày càng sâu hơn.
Cơ hội của Việt Nam là tiếp tục nâng cao chất lượng dự án, doanh nghiệp và hạ tầng thị trường để nguồn vốn được hấp thụ hiệu quả và tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế.
Trong 5–10 năm tới, VinaCapital lựa chọn một hoặc hai “cánh cửa” nào để Việt Nam mở rộng huy động vốn cho tăng trưởng: thị trường vốn, FDI, vốn tư nhân, PPP hay hướng khác?
Ông Brook Taylor: Việt Nam không nên xem thị trường vốn, FDI, vốn tư nhân và PPP là những lựa chọn thay thế nhau. Mỗi kênh có vai trò riêng và đều cần thiết cho quá trình phát triển.
Trong 5 - 10 năm tới, hai ưu tiên quan trọng là phát triển thị trường vốn trong nước theo chiều sâu và nâng cao hiệu quả huy động các nguồn vốn tổ chức dài hạn.
Ông Brook Taylor, Tổng giám đốc Công ty CP Quản lý Quỹ VinaCapital
Trong đó, FDI sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng, nhất là trong sản xuất, chuỗi cung ứng công nghệ và các ngành định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, FDI không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư của Việt Nam.
Hạ tầng, chuyển dịch năng lượng, phát triển đô thị, đổi mới sáng tạo và mở rộng hoạt động doanh nghiệp sẽ cần nguồn vốn trong nước dồi dào hơn.
Do đó, Việt Nam cần tiếp tục phát triển thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm, quỹ mở, quỹ ETF và các sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp. Cùng với đó là nâng cao quản trị, minh bạch thông tin, kỷ luật huy động và sử dụng vốn, bảo vệ nhà đầu tư để củng cố niềm tin vào đầu tư dài hạn.
Một ưu tiên khác là nâng hạng tín nhiệm quốc gia. Điều này có thể giúp giảm chi phí huy động vốn trên toàn nền kinh tế và mở rộng khả năng tiếp cận các nhóm nhà đầu tư tổ chức.
Với các dự án hạ tầng quy mô lớn và dịch vụ công, PPP cũng có vai trò quan trọng nếu dự án được thiết kế minh bạch, phân bổ rủi ro hợp lý và có cấu trúc hợp đồng đủ hấp dẫn đối với các nhà tài trợ vốn.
Cuối cùng, tăng trưởng của Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào lượng vốn huy động mà còn vào khả năng xây dựng cơ chế tài chính đủ hiệu quả để phân bổ nguồn lực ở quy mô lớn, đúng mục tiêu và tạo ra giá trị bền vững.

